Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Thép VICASA - VNSTEEL - VCA


VCA (UPCOM):   13.50   -0.20  (-1.5%)
Tham Chiếu 13.70
Mở Cửa 13.70
TN/CN 13.50 / 13.70
Khối Lượng 2,100
KLTB 13 tuần 8,397
KLTB 10 ngày 6,144
CN 52 tuần 16.7
TN 52 tuần 8.5
EPS 4.3 ngàn
PE 3.2 lần
Vốn thị trường 205 Tỷ
KL đang lưu hành 15.19 triệu
Giá sổ sách 15.8 ngàn
ROE 27%
Beta 0
EPS 4 quý trước 2,076
MUA BÁN
13.20 50,000 13.30 14,000 13.40 6,000 13.50 5,300 13.60 37,700 13.70 1,100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VCA:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 0 1,331,048 0% 40,000 23,738 59%
2017 1,420,300 1,907,902 134% 26,400 64,569 245%
2016 1,252,200 1,412,749 113% 20,000 30,465 152%
2015 1,748,000 1,404,048 80% 10,000 38,329 383%
2014 0 1,633,389 0% 12,000 6,872 57%
2011 2,005,000 1,751,294 87% 45,000 5,346 12%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
30% (3000 đồng tiền mặt)24/04/2018

2017
15% (1500 đồng tiền mặt)28/04/2017

2016
15% (1500 đồng tiền mặt)04/05/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Đường Giá cắt lên Kijun Sen1
CCI(7) Vượt lên -1002
SKD(7) Vượt lên 202
SKD(14) %K vượt lên %D2
William(7) Vượt lên -802
MFI(14) < 201
Tổng điểm    10


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 70.2%)
EPS:
 
90.7%
PE:
 
96.3%
ROA:
 
94.0%
ROE:
 
90.9%
P/B:
 
62.5%
ĐÁY CP:
 
20.1%
Hệ Số Nợ:
 
56.0%
BETA:
 
51.6%
THANH KHOẢN:
 
70.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngành Thép

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TTS 6 522 11.5 11% 127% 0 47.2%
TDS 12.8 6,218 2.1 28% 58% 0 74.5%
TLH 7.5 3,040 2.5 19% 45% 0.7 80.7%
KKC 11.7 1,908 6.1 13% 82% 0.1 69.6%
VIS 28 -831 -33.7 -6% 212% 0.4 35.8%
VCA 13.5 4,285 3.2 27% 86% 0 70.2%
SMC 18 5,164 3.5 21% 55% 0.5 74.3%
VES 1.1 0 0 -20% 77% 4.8 42.1%
KMT 8.2 1,287 6.4 10% 0% 0.0 45.4%
DTL 43.6 2,407 18.1 12% 210% 0.3 48.6%

So sánh

SMCTDSVCAVESVGS
Giá Thị Trường 18.00
0.70   4.0%
12.80
0.20   1.6%
13.50
-0.20   -1.5%
1.10
0   0%
9.70
0   0%
EPS/PE 5.16k / 3.56.22k / 2.14.29k / 3.20k / 0.02.12k / 4.6
Giá Sổ Sách 32.53
ngàn
21.97
ngàn
15.76
ngàn
1.43
ngàn
16.71
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 12,9041,8208,3976,69155,110
Khối lượng đang lưu hành 54,599,01612,225,39315,187,3229,007,50037,198,710
Tổng Vốn Thị Trường 983
tỷ VND
156
tỷ VND
205
tỷ VND
10
tỷ VND
361
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 2,560,724
(4.69%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
3,066,154
(8.24%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 106,820
tỷ VND
9,542
tỷ VND
8,576
tỷ VND
62
tỷ VND
31,302
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,184
tỷ VND
192
tỷ VND
158
tỷ VND
-19
tỷ VND
337
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,366
tỷ VND
269
tỷ VND
239
tỷ VND
14
tỷ VND
622
tỷ VND
Tổng Nợ 4,348
tỷ VND
150
tỷ VND
178
tỷ VND
9
tỷ VND
1,074
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 5,714
tỷ VND
419
tỷ VND
418
tỷ VND
23
tỷ VND
1,695
tỷ VND
Tiền mặt 377
tỷ VND
54
tỷ VND
19
tỷ VND
0
tỷ VND
29
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 2118% / 2816% / 27-13% / -205% / 13
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 76%36%43%38%63%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 1%2%2%-30%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 8.20%1.40%-0.30%357.70%18.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -290.70%75.90%355.40%89.60%50.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 31.70%20.60%22.70%-18.20%39%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357