Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam - VCB


VCB (HOSE):   67.70   -0.80  (-1.2%)
Tham Chiếu 68.50
Mở Cửa 68.50
TN/CN 67.70 / 68.50
Khối Lượng 348,700
KLTB 13 tuần 1,218,051
KLTB 10 ngày 947,712
CN 52 tuần 69.8
TN 52 tuần 46.2
EPS 3.9 ngàn
PE 17.1 lần
Vốn thị trường 251,091 Tỷ
KL đang lưu hành 3,708.88 triệu
Giá sổ sách 17.7 ngàn
ROE 23%
Beta 1.65
EPS 4 quý trước 2,526
MUA BÁN
67.50 33,120 67.60 15,980 67.70 670 68.00 6,070 68.10 6,000 68.20 5,630
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VCB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 21,937,546 0% 9,200,000 11,341,361 123%
2016 0 18,527,711 0% 7,500,000 8,523,083 114%
2015 0 15,453,032 0% 5,900,000 6,827,457 116%
2014 0 11,754,237 0% 5,500,000 5,842,862 106%
2011 0 12,421,680 0% 5,650,000 5,697,405 101%
2010 0 20,580,638 0% 4,500,000 5,479,183 122%
2009 0 15,293,558 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
8% (800 đồng tiền mặt)05/10/2018

2017
8% (800 đồng tiền mặt)28/09/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)09/09/2016
Tỉ lệ: 100/35 (Chia tách cổ phiếu)09/09/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới198 (lần)
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(10)-110 (lần)
SMA(10) vượt xuống SMA(20)-1
Giá vượt xuống SMA(20)-15 (lần)
Giá vượt xuống EMA(10)-13 (lần)
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên R1-1
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống R1-1
Fibonacci(3T) Vượt xuống F0.0-1
Fibonacci(6T) Vượt xuống F0.0-1
CCI(7) Vượt xuống 100-217 (lần)
Tổng điểm    -10


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 59.2%)
EPS:
 
89.1%
PE:
 
51.9%
ROA:
 
35.2%
ROE:
 
87.5%
P/B:
 
27.4%
ĐÁY CP:
 
28.5%
Hệ Số Nợ:
 
17.9%
BETA:
 
98.5%
THANH KHOẢN:
 
96.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
ABI 22.9 4,669 4.9 23% 111% 0 66.2%
BLI 6 645 9.3 6% 54% 0 53.3%
BMI 26.3 1,925 13.7 8% 106% 0.7 60.2%
BVH 89.4 1,485 60.2 7% 403% 1.0 51.8%
NVB 9.2 80 115 1% 86% 0.6 44.4%
VIB 19 2,800 6.8 21% 101% 0 62.9%
EIB 17.3 535 32.2 4% 143% 0.4 46.1%
PTI 18.7 272 68.8 1% 83% -0.1 38.9%
VCB 67.7 3,948 17.1 23% 382% 1.7 59.2%
ACB 30 4,119 7.3 24% 178% 1.6 67%

So sánh

HDBMIGPVITPBVCB
Giá Thị Trường 28.10
-0.25   -0.9%
14.70
0.30   2.1%
41.00
-0.80   -1.9%
21.20
-0.25   -1.2%
67.70
-0.80   -1.2%
EPS/PE 2.90k / 9.70.85k / 17.20.65k / 62.92.33k / 9.13.95k / 17.1
Giá Sổ Sách 15.94
ngàn
11.78
ngàn
30.65
ngàn
13.73
ngàn
17.74
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,337,00064,88473,435410,9451,218,051
Khối lượng đang lưu hành 980,999,979126,000,000225,414,167774,968,6063,708,877,448
Tổng Vốn Thị Trường 27,566
tỷ VND
1,852
tỷ VND
9,242
tỷ VND
16,429
tỷ VND
251,091
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
102,832,179
(45.62%)
0
(0%)
566,053,270
(15.26%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 15,197
tỷ VND
4,301
tỷ VND
64,930
tỷ VND
6,940
tỷ VND
255,130
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 4,654
tỷ VND
167
tỷ VND
2,334
tỷ VND
2,461
tỷ VND
62,911
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 15,635
tỷ VND
989
tỷ VND
6,910
tỷ VND
10,642
tỷ VND
63,820
tỷ VND
Tổng Nợ 199,279
tỷ VND
2,687
tỷ VND
10,618
tỷ VND
125,537
tỷ VND
1,009,094
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 216,107
tỷ VND
3,676
tỷ VND
17,528
tỷ VND
136,179
tỷ VND
1,072,983
tỷ VND
Tiền mặt 2,096
tỷ VND
156
tỷ VND
732
tỷ VND
1,332
tỷ VND
12,792
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 203% / 111% / 21% / 171% / 23
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 92%73%61%92%94%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 31%4%4%35%25%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 125.20%17.20%6%45.50%21.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 74%23.30%0%40.80%28.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -3.50%-4.80%-0.90%-5.60%9.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357