Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam - VCB


VCB (HOSE):   72.40   -0.60  (-0.8%)
Tham Chiếu 73
Mở Cửa 72.80
TN/CN 72 / 72.80
Khối Lượng 390,840
KLTB 13 tuần 975,336
KLTB 10 ngày 947,712
CN 52 tuần 73
TN 52 tuần 50.6
EPS 4.3 ngàn
PE 16.9 lần
Vốn thị trường 268,523 Tỷ
KL đang lưu hành 3,708.88 triệu
Giá sổ sách 19.7 ngàn
ROE 22%
Beta 1.65
EPS 4 quý trước 2,801
MUA BÁN
72.00 15,990 72.10 2,150 72.20 3,900 72.40 3,040 72.50 19,620 72.60 4,300
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VCB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 21,937.50 0% 9,200 11,341.40 123%
2016 0 18,527.70 0% 7,500 8,523.10 114%
2015 0 15,453 0% 5,900 6,827.50 116%
2014 0 11,754.20 0% 5,500 5,842.90 106%
2011 0 12,421.70 0% 5,650 5,697.40 101%
2010 0 20,580.60 0% 4,500 5,479.20 122%
2009 0 15,293.60 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
8% (800 đồng tiền mặt)05/10/2018

2017
8% (800 đồng tiền mặt)28/09/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)09/09/2016
Tỉ lệ: 100/35 (Chia tách cổ phiếu)09/09/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá bám dải Bollinger Trên2
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống R1-1
RSI(14) Vượt xuống 70-27 (lần)
CCI(7) Vượt xuống 100-217 (lần)
CCI(14) > 100-1
SKD(7) Vượt xuống 80-218 (lần)
SKD(14) > 80-1
William(7) Vượt xuống -20-218 (lần)
William(14) > -20-1
MFI(7) > 80-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -14


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 58.4%)
EPS:
 
91.0%
PE:
 
52.0%
ROA:
 
33.8%
ROE:
 
87.0%
P/B:
 
25.4%
ĐÁY CP:
 
23.4%
Hệ Số Nợ:
 
17.9%
BETA:
 
98.5%
THANH KHOẢN:
 
96.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
BAB 20.4 1,284 15.9 10% 154% 0 43.9%
BLI 6 1,142 5.3 10% 50% 0 60.6%
LPB 7.8 1,030 7.6 8% 50% 0 59%
TCB 20.8 2,430 8.5 16% 135% 1.4 70.2%
SHB 7 1,479 4.7 10% 49% 1.6 69.5%
VNR 22 2,333 9.4 10% 95% 0.2 63.6%
MBB 21.1 3,091 6.8 19% 129% 1.4 66.3%
VCB 72.4 4,272 16.9 22% 368% 1.7 58.4%
BIC 19.6 1,226 16 7% 106% 0.1 60.3%
ABI 25.8 5,212 5 23% 116% 0 64.2%

So sánh

BLIBVHMIGSTBVCB
Giá Thị Trường 6.00
0   0%
80.10
-0.20   -0.2%
12.80
0   0%
11.65
-0.05   -0.4%
72.40
-0.60   -0.8%
EPS/PE 1.14k / 5.31.51k / 53.20.96k / 13.31.25k / 9.34.27k / 16.9
Giá Sổ Sách 11.94
ngàn
22.76
ngàn
12.13
ngàn
14.27
ngàn
19.66
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 6,109249,35563,2663,308,026975,336
Khối lượng đang lưu hành 60,000,000700,886,434130,000,0001,785,215,7163,708,877,448
Tổng Vốn Thị Trường 360
tỷ VND
56,141
tỷ VND
1,664
tỷ VND
20,798
tỷ VND
268,523
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
170,522,250
(24.33%)
0
(0%)
218,409,926
(12.23%)
566,053,270
(15.26%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,086
tỷ VND
149,514
tỷ VND
4,758
tỷ VND
121,704
tỷ VND
263,628
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 81
tỷ VND
10,149
tỷ VND
196
tỷ VND
17,183
tỷ VND
67,618
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 716
tỷ VND
15,951
tỷ VND
1,019
tỷ VND
25,477
tỷ VND
72,919
tỷ VND
Tổng Nợ 1,181
tỷ VND
100,610
tỷ VND
3,390
tỷ VND
399,556
tỷ VND
1,000,340
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,897
tỷ VND
116,561
tỷ VND
4,409
tỷ VND
425,033
tỷ VND
1,073,332
tỷ VND
Tiền mặt 223
tỷ VND
3,033
tỷ VND
565
tỷ VND
9,635
tỷ VND
10,339
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 101% / 73% / 121% / 91% / 22
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 62%86%77%94%93%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%7%4%14%26%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 4.10%21.30%17.20%7.30%21.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -6.60%2%23.30%228.70%28.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -4.40%16.30%-4.80%6.60%9.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357