Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam - VCB


VCB (HOSE):   59.30   -0.90  (-1.5%)
Tham Chiếu 60.20
Mở Cửa 60
TN/CN 59.20 / 60
Khối Lượng 1,249,180
KLTB 13 tuần 1,197,062
KLTB 10 ngày 947,712
CN 52 tuần 73.8
TN 52 tuần 46.2
EPS 3.4 ngàn
PE 17.7 lần
Vốn thị trường 213,348 Tỷ
KL đang lưu hành 3,597.77 triệu
Giá sổ sách 17.1 ngàn
ROE 20%
Beta 1.65
EPS 4 quý trước 2,526
MUA BÁN
59.10 16,870 59.20 50,820 59.30 17,760 59.50 2,500 59.60 21,740 59.70 33,420
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VCB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 21,937,546 0% 9,200,000 11,341,361 123%
2016 0 18,527,711 0% 7,500,000 8,523,083 114%
2015 0 15,453,032 0% 5,900,000 6,827,457 116%
2014 0 11,754,237 0% 5,500,000 5,842,862 106%
2011 0 12,421,680 0% 5,650,000 5,697,405 101%
2010 0 20,580,638 0% 4,500,000 5,479,183 122%
2009 0 15,293,558 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
8% (800 đồng tiền mặt)05/10/2018

2017
8% (800 đồng tiền mặt)28/09/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)09/09/2016
Tỉ lệ: 100/35 (Chia tách cổ phiếu)09/09/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá bám dải Bollinger Trên2
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên R1-1
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống R1-1
Fibonacci(3T) Vượt xuống F61.8-1
RSI(14) Vượt xuống 70-27 (lần)
CCI(7) Vượt xuống 100-217 (lần)
CCI(14) > 100-1
ADX(7) DI+ Hướng xuống DI--127 (lần)
ADX(14) DI+ Hướng xuống DI--125 (lần)
SKD(7) Vượt xuống 80-218 (lần)
William(7) Vượt xuống -20-218 (lần)
William(14) > -20-1
MFI(7) Vượt xuống 80-216 (lần)
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -18


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 57.9%)
EPS:
 
86.4%
PE:
 
50.2%
ROA:
 
34.2%
ROE:
 
82.4%
P/B:
 
26.5%
ĐÁY CP:
 
29.7%
Hệ Số Nợ:
 
16.8%
BETA:
 
98.6%
THANH KHOẢN:
 
96.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
BID 33.2 2,435 13.6 16% 211% 2.0 55.6%
SHB 7.7 1,306 5.9 10% 58% 1.6 65.9%
BAB 20.6 1,468 14 11% 150% 0 45.5%
NVB 8.6 94 91.5 1% 81% 0.6 45.3%
TCB 27.3 2,507 10.9 18% 193% 1.4 65.1%
PGI 18 1,523 11.8 9% 107% 0.2 59.4%
PVI 33.2 652 50.9 2% 108% 0.6 51.2%
MIG 13.2 464 28.4 6% 110% 0 47.2%
EIB 17.8 1,097 16.2 9% 145% 0.4 49%
BVH 95.5 1,645 58.1 8% 455% 1.3 48.7%

So sánh

MIGPGITPBVCBVIB
Giá Thị Trường 13.20
-0.40   -2.9%
18.00
0.60   3.4%
21.20
-0.10   -0.5%
59.30
-0.90   -1.5%
17.80
0.20   1.1%
EPS/PE 0.46k / 28.41.52k / 11.82.32k / 9.13.36k / 17.71.97k / 9.0
Giá Sổ Sách 12.00
ngàn
16.90
ngàn
0
ngàn
17.08
ngàn
17.93
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 40,4564,688363,4241,197,062145,926
Khối lượng đang lưu hành 126,000,00088,604,883664,529,2503,597,768,575796,597,700
Tổng Vốn Thị Trường 1,663
tỷ VND
1,595
tỷ VND
14,088
tỷ VND
213,348
tỷ VND
14,179
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
1,164,039
(1.31%)
0
(0%)
566,053,270
(15.73%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 4,301
tỷ VND
16,613
tỷ VND
6,940
tỷ VND
255,130
tỷ VND
10,979
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 167
tỷ VND
870
tỷ VND
2,461
tỷ VND
62,911
tỷ VND
3,522
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 960
tỷ VND
1,497
tỷ VND
10,202
tỷ VND
61,443
tỷ VND
10,119
tỷ VND
Tổng Nợ 2,663
tỷ VND
3,841
tỷ VND
116,710
tỷ VND
933,585
tỷ VND
122,388
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 3,623
tỷ VND
5,338
tỷ VND
126,912
tỷ VND
995,111
tỷ VND
132,507
tỷ VND
Tiền mặt 81
tỷ VND
176
tỷ VND
1,120
tỷ VND
9,857
tỷ VND
1,181
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 63% / 91% / 151% / 201% / 16
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 73%72%92%94%92%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%5%35%25%32%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 17.20%5.80%48%15.50%5.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 23.30%8.10%25.30%16.40%191.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -4.80%15.30%0%9.90%3.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357