Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và xây dựng Việt Nam - VCG


VCG (HNX):   26.60   0.10  (0.4%)
Tham Chiếu 26.50
Mở Cửa 26.60
TN/CN 26.40 / 26.80
Khối Lượng 337,400
KLTB 13 tuần 2,218,500
KLTB 10 ngày 2,039,641
CN 52 tuần 29.1
TN 52 tuần 14.3
EPS 1.4 ngàn
PE 18.5 lần
Vốn thị trường 11,750 Tỷ
KL đang lưu hành 441.71 triệu
Giá sổ sách 18.2 ngàn
ROE 10%
Beta 1.01
EPS 4 quý trước 3,688
MUA BÁN
26.30 41,000 26.40 13,100 26.50 21,500 26.60 15,500 26.70 21,000 26.80 51,200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VCG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 4,491,700 4,158,872 93% 491,000 231,602 47%
2017 4,115,600 10,897,799 265% 443,300 1,916,894 432%
2016 3,022,200 8,548,445 283% 343,800 925,664 269%
2015 2,700,000 8,026,434 297% 350,000 602,968 172%
2014 4,010,700 8,377,702 209% 305,200 432,575 142%
2013 5,401,100 11,173,214 207% 477,600 713,013 149%
2012 6,897,220 12,747,672 185% 72,650 193,664 267%
2011 6,902,000 14,515,987 210% 813,000 387,954 48%
2010 6,185,000 15,140,492 245% 563,400 740,816 131%
2009 11,800,000 13,047,918 111% 700,000 203,485 29%
2008 3,453,000 9,366,053 271% 305,000 545,628 179%
2007 0 7,056,387 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
10% (1000 đồng tiền mặt)14/02/2019

2018
4% (400 đồng tiền mặt)09/07/2018

2017
8% (800 đồng tiền mặt)27/12/2017
8% (800 đồng tiền mặt)11/07/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
ADX(7) DI+ Hướng lên DI-153 (lần)
ADX(14) DI+ Hướng lên DI-153 (lần)
SKD(14) %K vượt lên %D274 (lần)
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 58.6%)
EPS:
 
67.1%
PE:
 
50.3%
ROA:
 
58.9%
ROE:
 
55.9%
P/B:
 
41.6%
ĐÁY CP:
 
13.1%
Hệ Số Nợ:
 
47.6%
BETA:
 
94.6%
THANH KHOẢN:
 
98.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (40 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CC1 11.4 1,621 7 14% 75% 0 54.5%
C47 11.5 2,566 4.5 13% 60% 0.2 60.5%
SDU 8.7 30 290 0% 51% -0.4 36.2%
MST 4.6 365 12.6 4% 44% 0.4 57.5%
LIC 5 602 8.3 16% 98% 0 46.8%
C32 31.3 6,994 4.5 21% 93% 1.0 76.9%
HBC 18.0 3,200 5.6 21% 119% 1.0 70.7%
TV2 133.5 18,197 7.3 32% 235% 0.7 69.6%
KDM 3.1 325 9.5 3% 29% 0.3 63%
DXG 22 4,922 4.5 37% 124% 1.7 83.3%

So sánh

HU4ICNMSTPTCVCG
Giá Thị Trường 5.80
0   0%
55.00
0   0%
4.60
0.10   2.2%
5.68
0.37   7.0%
26.60
0.10   0.4%
EPS/PE 0.23k / 25.30.19k / 292.60.37k / 12.60k / 0.01.44k / 18.5
Giá Sổ Sách 13.24
ngàn
17.82
ngàn
10.38
ngàn
11.98
ngàn
18.15
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3,897581593,2761,5972,218,500
Khối lượng đang lưu hành 15,000,0005,000,00020,520,00017,999,999441,710,673
Tổng Vốn Thị Trường 87
tỷ VND
275
tỷ VND
94
tỷ VND
102
tỷ VND
11,750
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
13,300
(0.06%)
139,774
(0.78%)
36,736,148
(8.32%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 956
tỷ VND
96
tỷ VND
365
tỷ VND
2,993
tỷ VND
124,106
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 21
tỷ VND
4
tỷ VND
24
tỷ VND
38
tỷ VND
5,406
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 199
tỷ VND
69
tỷ VND
213
tỷ VND
166
tỷ VND
8,019
tỷ VND
Tổng Nợ 383
tỷ VND
826
tỷ VND
68
tỷ VND
316
tỷ VND
12,064
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 582
tỷ VND
895
tỷ VND
281
tỷ VND
481
tỷ VND
20,083
tỷ VND
Tiền mặt 6
tỷ VND
59
tỷ VND
2
tỷ VND
5
tỷ VND
1,388
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 23% / 373% / 4-12% / -364% / 10
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 66%92%24%66%60%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%4%7%1%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -6.40%8.40%55.70%3.20%-1.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 39.70%40.90%41.20%-602.90%23.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 5%20%-1.40%11.40%17.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357