Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Chứng khoán Bản Việt - VCI


VCI (HOSE):   35.30   -0.40  (-1.1%)
Tham Chiếu 35.70
Mở Cửa 36.60
TN/CN 35.30 / 36.60
Khối Lượng 119,210
KLTB 13 tuần 130,590
KLTB 10 ngày 63,472
CN 52 tuần 78.4
TN 52 tuần 34.8
EPS 5.0 ngàn
PE 7 lần
Vốn thị trường 5,754 Tỷ
KL đang lưu hành 163.00 triệu
Giá sổ sách 22.3 ngàn
ROE 23%
Beta 1.25
EPS 4 quý trước 3,999
MUA BÁN
35.15 100 35.20 17,350 35.30 20,450 35.65 5,000 35.70 15,000 35.90 500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VCI:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 1,715,000 1,027,928 60% 1,011,000 650,567 64%
2017 1,015,626 1,536,742 151% 550,000 802,978 146%
2016 772,322 893,653 116% 400,000 415,889 104%
2015 493,560 0 0% 200,000 0 0%
2012 305 0 0% 36 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
7% (700 đồng tiền mặt)25/01/2019

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)10/07/2018
Tỉ lệ: 10/3.5 (Chia tách cổ phiếu)10/07/2018





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới1
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt xuống S11
SKD(14) < 201
William(14) < -801
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Senkou Span A vượt xuống Senkou Span B-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 80.6%)
EPS:
 
92.6%
PE:
 
78.7%
ROA:
 
90.6%
ROE:
 
87.6%
P/B:
 
40.1%
ĐÁY CP:
 
83.2%
Hệ Số Nợ:
 
69.8%
BETA:
 
96.6%
THANH KHOẢN:
 
86.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Chứng Khoán

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
BSI 10.0 1,744 5.7 13% 77% 0.8 77.3%
HBS 2.9 69 42 1% 25% 0.6 56.4%
CTS 9.7 1,413 6.9 11% 78% 1 71.1%
SBS 1.8 4 450 0% 111% 1.7 50.7%
APS 3.1 130 23.8 1% 32% 0.2 57.9%
HAC 4.1 0 0 0% 0% 0 33.4%
VCI 35.3 5,047 7 23% 158% 1.3 80.6%
APG 7.8 803 9.7 7% 73% 0.5 66%
MBS 15.9 1,452 11 12% 133% 1.4 67.4%
TVS 14.1 2,515 5.6 16% 90% 0.3 69.2%

So sánh

APGMBSPSIVCIVIG
Giá Thị Trường 7.78
0   0%
15.90
0.10   0.6%
2.80
0   0%
35.30
-0.40   -1.1%
1.40
-0.10   -6.7%
EPS/PE 0.80k / 9.71.45k / 11.00.09k / 31.55.05k / 7.00.06k / 23.0
Giá Sổ Sách 10.72
ngàn
11.96
ngàn
10.24
ngàn
22.35
ngàn
6.39
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 382,724184,641286130,590264,431
Khối lượng đang lưu hành 13,528,900122,124,28059,841,300162,999,89034,133,300
Tổng Vốn Thị Trường 105
tỷ VND
1,942
tỷ VND
168
tỷ VND
5,754
tỷ VND
48
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 22,100
(0.16%)
29,631
(0.02%)
8,958,540
(14.97%)
0
(0%)
4,375,700
(12.82%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 158
tỷ VND
2,889
tỷ VND
1,175
tỷ VND
3,900
tỷ VND
253
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 29
tỷ VND
233
tỷ VND
9
tỷ VND
1,529
tỷ VND
-117
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 145
tỷ VND
1,460
tỷ VND
613
tỷ VND
3,643
tỷ VND
218
tỷ VND
Tổng Nợ 4
tỷ VND
2,314
tỷ VND
35
tỷ VND
2,867
tỷ VND
14
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 149
tỷ VND
3,775
tỷ VND
648
tỷ VND
6,510
tỷ VND
232
tỷ VND
Tiền mặt 6
tỷ VND
458
tỷ VND
64
tỷ VND
1,144
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 75% / 121% / 113% / 231% / 1
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 3%61%5%44%6%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 18%8%1%39%-46%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 108.80%315%-4.80%72%-7.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 1,562.50%755.40%403.70%95.50%-134.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -0.80%20.10%-4.20%0%1.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357