Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Chứng khoán Bản Việt - VCI


VCI (HOSE):   37.40   -0.90  (-2.4%)
Tham Chiếu 38.30
Mở Cửa 38
TN/CN 37.05 / 38
Khối Lượng 201,720
KLTB 13 tuần 117,082
KLTB 10 ngày 63,472
CN 52 tuần 84.7
TN 52 tuần 34.8
EPS 5.3 ngàn
PE 7 lần
Vốn thị trường 6,096 Tỷ
KL đang lưu hành 163.00 triệu
Giá sổ sách 23.3 ngàn
ROE 23%
Beta 1.25
EPS 4 quý trước 3,999
MUA BÁN
37.30 15,460 37.35 1,910 37.40 10,960 37.60 500 37.70 1,000 37.80 2,500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VCI:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 1,715,000 1,027,928 60% 1,011,000 650,567 64%
2017 1,015,626 1,536,742 151% 550,000 802,978 146%
2016 772,322 893,653 116% 400,000 415,889 104%
2015 493,560 0 0% 200,000 0 0%
2012 305 0 0% 36 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
7% (700 đồng tiền mặt)25/01/2019

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)10/07/2018
Tỉ lệ: 10/3.5 (Chia tách cổ phiếu)10/07/2018





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(20)-1
Giá vượt xuống EMA(20)-1
CCI(7) Vượt xuống 100-2
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--2
SKD(7) Vượt xuống 80-2
SKD(14) Vượt xuống 80-2
William(7) Vượt xuống -20-2
William(14) Vượt xuống -20-2
Tổng điểm    -14


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 80.5%)
EPS:
 
92.9%
PE:
 
77.9%
ROA:
 
88.4%
ROE:
 
87.5%
P/B:
 
38.7%
ĐÁY CP:
 
96.7%
Hệ Số Nợ:
 
60.0%
BETA:
 
96.6%
THANH KHOẢN:
 
86.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Chứng Khoán

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SSI 26.9 2,884 9.3 15% 141% 1.7 69.3%
HAC 4.8 0 0 0% 0% 0 33%
VCI 37.4 5,346 7 23% 160% 1.3 80.5%
BVS 11.9 1,651 7.2 7% 50% 0.3 70.5%
CTS 9.0 1,727 5.2 14% 67% 1 74.9%
FSC 11.2 -724 -15.5 -5% 99% 0 23.6%
TVS 14.2 2,557 5.6 19% 103% 0.3 64.7%
IVS 11.1 6 1,850 0% 110% 0.5 49.5%
TVB 20.8 774 26.9 11% 188% 0.1 59.4%
HCM 51 6,096 8.4 26% 215% 1.4 74%

So sánh

BVSFTSIVSORSVCI
Giá Thị Trường 11.90
-0.10   -0.8%
17.15
-0.20   -1.2%
11.10
-0.10   -0.9%
3.00
0   0%
37.40
-0.90   -2.4%
EPS/PE 1.65k / 7.20.00k / 8575.00.01k / 1850.0-0.40k / -7.55.35k / 7.0
Giá Sổ Sách 23.94
ngàn
0
ngàn
10.07
ngàn
2.46
ngàn
23.30
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 36,17848,95035,7526,161117,082
Khối lượng đang lưu hành 72,223,837109,313,68834,000,00024,000,000162,999,890
Tổng Vốn Thị Trường 859
tỷ VND
1,875
tỷ VND
377
tỷ VND
72
tỷ VND
6,096
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 15,142,762
(20.97%)
0
(0%)
6,552,400
(19.27%)
4,201
(0.02%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,140
tỷ VND
0
tỷ VND
313
tỷ VND
339
tỷ VND
3,900
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 264
tỷ VND
0
tỷ VND
52
tỷ VND
-151
tỷ VND
1,529
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,729
tỷ VND
0
tỷ VND
342
tỷ VND
59
tỷ VND
3,775
tỷ VND
Tổng Nợ 1,553
tỷ VND
31
tỷ VND
4
tỷ VND
387
tỷ VND
3,595
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 3,282
tỷ VND
0
tỷ VND
347
tỷ VND
446
tỷ VND
7,370
tỷ VND
Tiền mặt 1,014
tỷ VND
1,274
tỷ VND
52
tỷ VND
9
tỷ VND
324
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 70% / 00% / 0-2% / -1512% / 23
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 47%0%1%87%49%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 8%0%17%-45%39%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 20.90%0%-1.90%8.60%72%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 12.10%0%151.70%-6,442.60%95.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 18.40%0%10.80%-3.90%0%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357