Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Nhân lực và Thương mại Vinaconex - VCM


VCM (HNX):   34.20   -3.80  (-10%)
Tham Chiếu 38
Mở Cửa 34.20
TN/CN 34.20 / 34.20
Khối Lượng 100
KLTB 13 tuần 8
KLTB 10 ngày 30
CN 52 tuần 52
TN 52 tuần 18.5
EPS 3.5 ngàn
PE 10.7 lần
Vốn thị trường 114 Tỷ
KL đang lưu hành 3 triệu
Giá sổ sách 23.3 ngàn
ROE 15%
Beta -0.30
EPS 4 quý trước 2,862
MUA BÁN
34.20 200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VCM:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 81 75.50 93% 7.80 6.30 81%
2018 91.80 79.60 87% 11.70 7.40 63%
2017 145 132.90 92% 11.70 11.70 100%
2016 92 132.90 144% 9.10 11.60 127%
2015 45 68.40 152% 7.50 9.70 129%
2014 68 38.40 56% 4 4.80 120%
2013 80 76.80 96% 6.80 1.50 22%
2012 149.10 65.80 44% 10.40 11 106%
2011 312.10 218.10 70% 6.30 12.60 200%
2010 0 260.80 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2020
20% (2000 đồng tiền mặt)31/01/2020

2019
20% (2000 đồng tiền mặt)09/05/2019

2018
28% (2800 đồng tiền mặt)14/06/2018





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 49.5%)
EPS:
 
88.6%
PE:
 
65.0%
ROA:
 
81.1%
ROE:
 
75.3%
P/B:
 
39.5%
ĐÁY CP:
 
4.8%
Hệ Số Nợ:
 
59.1%
BETA:
 
8.2%
THANH KHOẢN:
 
23.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dịch vụ - Du lịch

Xem tất cả công ty cùng ngành (31 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
FDT 38.8 2,890 13.4 22% 295% 0.3 55.3%
VIR 11 0 0 10% 0% 0 47.7%
HAX 13.5 2,125 6.4 17% 109% 0.3 68.5%
PDC 5.6 -160 -31.9 -2% 51% -0.2 28.2%
CPH 5.1 2,345 2.2 18% 45% 0 64.7%
PAN 21.7 3,353 6.5 14% 62% 0.4 78.4%
VTG 5.8 180 32.2 2% 61% 0 54.8%
CMS 3 317 9.5 2% 22% -1.0 48.5%
MVY 5.7 0 0 8% 0% 0 40.8%
BSC 15.2 31 490.3 -1% 126% 0 37.5%

So sánh

BTVDSNFDTMVYVCM
Giá Thị Trường 23.00
0   0%
56.00
0   0%
38.80
0   0%
5.70
-0.20   -3.4%
34.20
-3.80   -10%
EPS/PE 0.31k / 74.28.22k / 6.82.89k / 13.40k / 0.03.55k / 10.7
Giá Sổ Sách 10.48
ngàn
20.10
ngàn
13.14
ngàn
0
ngàn
23.34
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1336,10841,0128
Khối lượng đang lưu hành 25,000,00012,083,0093,054,5005,969,9463,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 575
tỷ VND
677
tỷ VND
119
tỷ VND
34
tỷ VND
103
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
2,139,470
(17.71%)
0
(0%)
0
(0%)
333,770
(11.13%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,122
tỷ VND
1,733
tỷ VND
4,957
tỷ VND
0
tỷ VND
1,078
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 46
tỷ VND
724
tỷ VND
30
tỷ VND
0
tỷ VND
86
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 262
tỷ VND
243
tỷ VND
40
tỷ VND
105
tỷ VND
70
tỷ VND
Tổng Nợ 215
tỷ VND
30
tỷ VND
136
tỷ VND
43
tỷ VND
66
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 477
tỷ VND
273
tỷ VND
176
tỷ VND
147
tỷ VND
136
tỷ VND
Tiền mặt 30
tỷ VND
36
tỷ VND
12
tỷ VND
34
tỷ VND
12
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 336% / 415% / 224% / 88% / 15
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 45%11%77%29%49%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%42%1%0%8%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 15%5%2.10%13.10%16.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -21.80%7.50%-9,743.40%89.20%66.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 6.70%24.20%14.10%-0.10%8%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357