Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng và Phát triển Năng lượng Vinaconex - VCP


VCP (UPCOM):   37   0.50  (1.4%)
Tham Chiếu 36.50
Mở Cửa 37
TN/CN 37 / 37
Khối Lượng 2,800
KLTB 13 tuần 19,108
KLTB 10 ngày 28,265
CN 52 tuần 37.5
TN 52 tuần 22.1
EPS 4.2 ngàn
PE 8.9 lần
Vốn thị trường 2,109 Tỷ
KL đang lưu hành 57.00 triệu
Giá sổ sách 17.0 ngàn
ROE 27%
Beta 0
EPS 4 quý trước 0
MUA BÁN
36.00 4,800 36.50 3,000 36.80 6,800 37.50 8,400 38.00 3,200 39.00 2,400
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VCP:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 610,200 0 0% 247,750 0 0%
2018 500,150 277,782 56% 145,250 120,647 83%
2017 369,790 322,065 87% 91,990 132,728 144%
2016 315,630 228,391 72% 98,950 72,069 73%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
15% (1500 đồng tiền mặt)29/11/2018
Tỉ lệ: 1/0.2 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)17/07/2018
22% (2200 đồng tiền mặt)07/06/2018

2017
15% (1500 đồng tiền mặt)22/11/2017

2016
13% (1300 đồng tiền mặt)01/11/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)1
Giá vượt lên SMA(20)1
Giá vượt lên SMA(50)1
Giá vượt lên EMA(10)1
Giá vượt lên EMA(20)1
Giá vượt lên EMA(30)1
Giá vượt lên EMA(50)2
PSAR đảo chiều tăng2
Đường Giá cắt lên Kijun Sen1
William(14) Vượt lên -802
Tổng điểm    13


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-1
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên R1-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 64.1%)
EPS:
 
90.1%
PE:
 
70.6%
ROA:
 
92.1%
ROE:
 
91.4%
P/B:
 
33.1%
ĐÁY CP:
 
18.1%
Hệ Số Nợ:
 
55.2%
BETA:
 
52.1%
THANH KHOẢN:
 
74.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (40 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VCP 37 4,167 8.9 27% 218% 0 64.1%
DIG 15 1,066 14.1 10% 119% 1.0 63.6%
ICN 59.5 188 316.5 37% 334% 0 43%
PTC 6.7 0 0 -36% 56% 0.4 40.5%
HU3 8.8 1,391 6.3 9% 57% 0.1 59.6%
RCD 12.5 0 0 4% 0% 0 36.3%
CTD 120.9 19,293 6.3 19% 119% 1.0 78.3%
SC5 32 2,648 12.1 11% 137% 0.2 52%
C92 8.2 71 115.5 1% 68% 0.2 33.7%
TV2 142.7 18,197 7.8 32% 252% 0.7 68.8%

So sánh

ICGRCDTKCTV2VCP
Giá Thị Trường 9.80
0.30   3.2%
12.50
-2.20   -15.0%
22.00
-1.90   -8.0%
142.70
-6.30   -4.2%
37.00
0.50   1.4%
EPS/PE 0.34k / 28.70k / 0.01.71k / 12.918.20k / 7.84.17k / 8.9
Giá Sổ Sách 14.58
ngàn
0
ngàn
15.80
ngàn
56.69
ngàn
17.00
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 15,01727863421,25219,108
Khối lượng đang lưu hành 20,000,0005,300,06210,732,23212,313,15956,999,993
Tổng Vốn Thị Trường 196
tỷ VND
66
tỷ VND
236
tỷ VND
1,757
tỷ VND
2,109
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 3,592,840
(17.96%)
0
(0%)
7,700
(0.07%)
1,667,778
(13.54%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,450
tỷ VND
0
tỷ VND
5,601
tỷ VND
8,133
tỷ VND
1,066
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 205
tỷ VND
0
tỷ VND
114
tỷ VND
711
tỷ VND
378
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 332
tỷ VND
67
tỷ VND
170
tỷ VND
698
tỷ VND
969
tỷ VND
Tổng Nợ 119
tỷ VND
834
tỷ VND
694
tỷ VND
1,494
tỷ VND
855
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 451
tỷ VND
901
tỷ VND
865
tỷ VND
2,192
tỷ VND
1,824
tỷ VND
Tiền mặt 70
tỷ VND
18
tỷ VND
35
tỷ VND
211
tỷ VND
107
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 22% / 42% / 1110% / 3214% / 27
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 26%93%80%68%47%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 14%0%2%9%35%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 57.80%161.30%41.30%42.90%20.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 77%289.50%96.60%67.90%36.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 5.40%40.90%23.70%52.30%14.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357