Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Du lịch Vinaconex - VCR


VCR (HNX):   22.30   1.60  (7.7%)
Tham Chiếu 20.70
Mở Cửa 21
TN/CN 20.50 / 22.40
Khối Lượng 278,800
KLTB 13 tuần 76,858
KLTB 10 ngày 24,256
CN 52 tuần 15.2
TN 52 tuần 2.8
EPS -0.2 ngàn
PE -89.9 lần
Vốn thị trường 803 Tỷ
KL đang lưu hành 35.24 triệu
Giá sổ sách 8.1 ngàn
ROE -3%
Beta -0.25
EPS 4 quý trước -446
MUA BÁN
21.00 19,300 21.70 1,000 21.90 2,500 22.30 4,000 22.40 12,100 22.50 8,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VCR:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 25,850 0 0% 1,860 0 0%
2018 550 0 0% -17,000 -8,062 47%
2017 0 2,755 0% -17,420 -15,822 91%
2016 85,372 3,612 4% 3,350 7,509 224%
2015 109,579 25,701 23% 2,633 2,716 103%
2014 82,579 41,570 50% 3,483 2,105 60%
2013 102,100 12,635 12% -7,220 -35,172 487%
2012 81,460 18,464 23% 5,110 -40,710 -797%
2010 0 155,207 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2012
15% (1500 đồng tiền mặt)29/03/2012

2010
Tỉ lệ: 10/2.05 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)08/11/2010





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt dải Bollinger Trên 5 phiên-2
Pivot Tuần Vượt lên R3-2
RSI(7) > 70-1
RSI(14) > 70-1
CCI(14) > 100-1
SKD(7) > 80-1
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
MFI(7) > 80-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -13


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 20.7%)
EPS:
 
7.1%
PE:
 
27.3%
ROA:
 
12.3%
ROE:
 
7.7%
P/B:
 
28.4%
ĐÁY CP:
 
0.2%
Hệ Số Nợ:
 
16.1%
BETA:
 
2.9%
THANH KHOẢN:
 
84.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư phát triển

Xem tất cả công ty cùng ngành (25 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SDI 70.8 1,885 37.6 5% 256% 0 42.6%
ND2 21.5 2,295 9.4 20% 183% 0 55.9%
HLD 15.1 2,960 5.1 18% 148% 0.3 69.6%
EID 12.8 2,737 4.7 16% 73% 0.1 69.9%
SEB 32 3,507 9.1 24% 290% 0.3 68.9%
TCD 14.2 2,195 6.5 21% 110% 0.1 64.1%
VPC 0.7 0 0 -196% 51% 1.1 41.2%
LGL 9.5 2,322 4.1 15% 61% 0.4 66.9%
CLG 2.1 166 12.8 2% 18% 0.6 55.4%
IDI 8.2 3,221 2.5 25% 61% 0.7 77.9%

So sánh

FTMHLDSEBTCDVCR
Giá Thị Trường 23.55
0.30   1.3%
15.10
-0.30   -1.9%
32.00
2   6.7%
14.20
-0.80   -5.3%
22.30
1.60   7.7%
EPS/PE 0.07k / 346.32.96k / 5.13.51k / 9.12.20k / 6.5-0.25k / -89.9
Giá Sổ Sách 11.34
ngàn
10.21
ngàn
11.02
ngàn
12.88
ngàn
8.10
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,164,66535,13296210,46376,858
Khối lượng đang lưu hành 50,000,00040,000,00031,999,96938,230,19235,240,000
Tổng Vốn Thị Trường 1,178
tỷ VND
604
tỷ VND
1,024
tỷ VND
543
tỷ VND
786
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
2,188,500
(5.47%)
20,860
(0.07%)
0
(0%)
70,600
(0.2%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,355
tỷ VND
2,530
tỷ VND
1,675
tỷ VND
2,806
tỷ VND
406
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 75
tỷ VND
432
tỷ VND
682
tỷ VND
191
tỷ VND
3
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 567
tỷ VND
408
tỷ VND
353
tỷ VND
493
tỷ VND
285
tỷ VND
Tổng Nợ 1,209
tỷ VND
366
tỷ VND
49
tỷ VND
1,211
tỷ VND
582
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,776
tỷ VND
775
tỷ VND
402
tỷ VND
1,704
tỷ VND
867
tỷ VND
Tiền mặt 119
tỷ VND
76
tỷ VND
13
tỷ VND
28
tỷ VND
7
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 19% / 1814% / 246% / 21-1% / -3
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 68%47%12%71%67%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%17%41%7%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 13.90%26.80%25.50%100%87.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 106.20%2.50%35.30%-433.50%-48.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 2%11.30%27.90%1%-9.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357