Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần VICOSTONE - VCS


VCS (HNX):   75.90   -1.10  (-1.4%)
Tham Chiếu 77
Mở Cửa 76.30
TN/CN 75.80 / 76.50
Khối Lượng 62,000
KLTB 13 tuần 288,262
KLTB 10 ngày 365,701
CN 52 tuần 138.9
TN 52 tuần 71
EPS 6.7 ngàn
PE 11.5 lần
Vốn thị trường 12,320 Tỷ
KL đang lưu hành 160 triệu
Giá sổ sách 17.6 ngàn
ROE 38%
Beta 0.97
EPS 4 quý trước 6,582
MUA BÁN
75.60 2,200 75.70 1,700 75.80 2,200 75.90 200 76.00 2,900 76.20 2,600
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VCS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 5,290,000 2,152,565 41% 1,355,000 605,117 45%
2017 4,310,660 4,352,524 101% 1,000,830 1,125,012 112%
2016 3,270,704 3,211,965 98% 595,956 813,762 137%
2015 2,674,288 2,618,278 98% 311,000 479,214 154%
2014 1,106,502 2,098,540 190% 72,017 261,472 363%
2013 985,470 1,310,783 133% 67,120 70,680 105%
2012 1,151,740 964,733 84% 150,000 57,126 38%
2011 1,233,000 890,449 72% 192,000 131,427 68%
2010 717,800 810,877 113% 161,270 114,178 71%
2009 475,000 521,355 110% 93,000 100,971 109%
2008 361,083 371,353 103% 77,695 74,622 96%
2007 324,975 262,634 81% 69,926 41,149 59%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)06/12/2018
10% (1000 đồng tiền mặt)12/07/2018
Tỉ lệ: 1/1 (Chia tách cổ phiếu)04/04/2018
20% (2000 đồng tiền mặt)12/02/2018

2017
20% (2000 đồng tiền mặt)03/07/2017
Tỉ lệ: 3/1 (Chia tách cổ phiếu)03/07/2017

2016
20% (2000 đồng tiền mặt)03/10/2016
Tỉ lệ: 53/7 (Chia tách cổ phiếu)03/10/2016
20% (2000 đồng tiền mặt)11/05/2016
Tỉ lệ: 100/24.99 (Chia tách cổ phiếu)11/05/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 78.2%)
EPS:
 
96.3%
PE:
 
60.5%
ROA:
 
98.2%
ROE:
 
96.1%
P/B:
 
25.5%
ĐÁY CP:
 
71.1%
Hệ Số Nợ:
 
71.3%
BETA:
 
93.8%
THANH KHOẢN:
 
90.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vật Liệu Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (59 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DCT 1.1 -4,896 -0.2 68% -15% 0.7 33.5%
DC4 8.3 1,049 8.8 8% 66% -0.6 44.7%
NNC 48.5 9,107 5.3 51% 270% 0.1 76.4%
DAC 13 0 0 34% 0% -0.1 31.5%
SCC 1.2 0 0 36% 23% 0.0 57.5%
LCC 3.1 0 0 14% 0% 0 30.5%
ACE 23.5 1,806 13 21% 0% 0 52.2%
BHT 3.9 -2,576 -1.5 -593% 898% 0.1 18.5%
YBC 21.3 0 0 8% 266% 0.9 33.3%
HCC 14.9 1,763 8.5 11% 96% 0.2 61.3%

So sánh

DACQNCSDYTTCVCS
Giá Thị Trường 13.00
0   0%
3.90
0   0%
7.50
0   0%
19.40
0   0%
75.90
-1.10   -1.4%
EPS/PE 0k / 0.0-6.73k / -0.6-3.15k / -2.42.68k / 7.26.67k / 11.5
Giá Sổ Sách 0
ngàn
0.64
ngàn
-2.95
ngàn
18.95
ngàn
17.59
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 01,4360904288,262
Khối lượng đang lưu hành 1,004,97437,105,1094,500,0005,992,348160,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 13
tỷ VND
145
tỷ VND
34
tỷ VND
116
tỷ VND
12,144
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
60,576
(0.16%)
15,000
(0.33%)
860,391
(14.36%)
1,170,781
(0.73%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 405
tỷ VND
13,111
tỷ VND
2,115
tỷ VND
4,076
tỷ VND
20,428
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 23
tỷ VND
-60
tỷ VND
-28
tỷ VND
127
tỷ VND
3,761
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 8
tỷ VND
24
tỷ VND
-13
tỷ VND
114
tỷ VND
2,815
tỷ VND
Tổng Nợ 24
tỷ VND
1,418
tỷ VND
68
tỷ VND
125
tỷ VND
1,377
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 32
tỷ VND
1,442
tỷ VND
54
tỷ VND
239
tỷ VND
4,192
tỷ VND
Tiền mặt 2
tỷ VND
14
tỷ VND
1
tỷ VND
22
tỷ VND
472
tỷ VND
ROA / ROE 14% / 34-17% / -1,000-26% / 1077% / 1425% / 38
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 75%98%124%52%33%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%-0%-1%3%18%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 13%-8.20%-16.60%0.60%35.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -235.30%-480.90%-1,001.10%22.10%90.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 15.10%-3.60%19.90%23.90%51.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357