Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CTCP Lưới thép Bình Tây - VDT


VDT (UPCOM):   23.50   3  (14.6%)
Tham Chiếu 20.50
Mở Cửa 0
TN/CN 23.50 / 23.50
Khối Lượng 500
KLTB 13 tuần 301
KLTB 10 ngày 500
CN 52 tuần 24
TN 52 tuần 14.1
EPS 2.20 ngàn
PE 10.7 lần
Vốn thị trường 46.2 Tỷ
Khối Lượng Niêm yết 1.97 triệu
Giá sổ sách 14.9 ngàn
ROE 14.7%
Beta 0.49
EPS 4 quý trước 0
MUA BÁN
17.50 400
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VDT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 0 115.50 0% 3,200 4.30 0%
2019 0 119 0% 3,200 3.60 0%
2018 0 117.60 0% 3,200 3.70 0%
2017 0 97.40 0% 4,000 3.70 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2021
15% (1500 đồng tiền mặt)13/05/2021

2020
13% (1300 đồng tiền mặt)14/07/2020

2019
20% (2000 đồng tiền mặt)08/05/2019




Gía trung bình: 23.5

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 58.6%)
EPS:
 
74.3%
PE:
 
68.2%
ROA:
 
90.5%
ROE:
 
77.1%
P/B:
 
36.4%
ĐÁY CP:
 
45.0%
Hệ Số Nợ:
 
78.1%
BETA:
 
29.5%
THANH KHOẢN:
 
28.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngành Thép

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SMC 38.9 8.14 4.8 2,731% 1% 1.5 66%
VGS 20.2 2.96 6.8 1,555% 1% 1.5 64.5%
SSM 7 0.85 8.2 768% 1% 1.0 60.3%
DNS 25 2.65 9.4 2,557% 2% 0.7 54.8%
HPG 52.1 5.47 9.5 2,738% 3% 1.4 66%
TVN 15.4 0.87 17.7 567% 1% 2.1 54.3%
TDS 16.9 2.10 8 917% 1% 1.5 67%
BVG 5.1 -0.61 -8.4 -838% 1% 3 37.7%
NKG 33.3 3.15 10.6 1,636% 2% 1.7 61.3%
VCA 13.7 1.62 8.5 1,054% 1% 1.4 66%

So sánh

DTLHSGKMTTVNVDT
Giá Thị Trường 0.00
0   0%
0.00
0   2.9%
0.00
0   0%
0.00
0   7.7%
0.00
0   14.6%
EPS/PE 0.00k / 7.540.01k / 7.580.00k / 8.880.00k / 16.540.00k / 9.52
Giá Sổ Sách 0.02
ngàn
0.02
ngàn
0.01
ngàn
0.02
ngàn
0.01
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4,93610,849,7172,4581,300,436301
Khối lượng đang lưu hành 54,979,924444,625,21310,929,684678,000,0001,965,440
Tổng Vốn Thị Trường 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 13,279
(0.02%)
53,827,603
(12.11%)
737
(0.01%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,793
tỷ VND
35,422
tỷ VND
2,116
tỷ VND
33,871
tỷ VND
116
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 95
tỷ VND
2,375
tỷ VND
11
tỷ VND
590
tỷ VND
4
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,013
tỷ VND
8,081
tỷ VND
130
tỷ VND
10,404
tỷ VND
29
tỷ VND
Tổng Nợ 1,204
tỷ VND
13,888
tỷ VND
646
tỷ VND
13,283
tỷ VND
8
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,217
tỷ VND
21,969
tỷ VND
775
tỷ VND
23,687
tỷ VND
37
tỷ VND
Tiền mặt 10
tỷ VND
715
tỷ VND
7
tỷ VND
2,029
tỷ VND
8
tỷ VND
ROA / ROE 428% / 9361,081% / 2,939140% / 836249% / 5671,152% / 1,474
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 54%63%83%56%22%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%7%1%2%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -9.60%27.60%10.60%7%-2.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 345.90%106%78.30%23%20.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 19.30%101.10%10%71.40%-4%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan VDT


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357