Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư và xây dựng VNECO 9 - VE9


VE9 (HNX):   1.30   0  (0%)
Tham Chiếu 1.30
Mở Cửa 1.20
TN/CN 1.20 / 1.30
Khối Lượng 4,800
KLTB 13 tuần 43,538
KLTB 10 ngày 30,535
CN 52 tuần 2.1
TN 52 tuần 1.2
EPS -5.0 ngàn
PE -0.3 lần
Vốn thị trường 16 Tỷ
KL đang lưu hành 12.52 triệu
Giá sổ sách 5.3 ngàn
ROE -95%
Beta -0.07
EPS 4 quý trước 142
MUA BÁN
1.20 0 1.30 0 1.40 153,900
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VE9:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 35,000 1.10 0% 0 0 0%
2019 70,620 27.30 0% 2,870 -61.90 -2%
2018 100.60 64.20 64% 6.90 0.10 1%
2017 0 74.50 0% 84.90 75.70 89%
2016 88.90 95.80 108% 10.10 0.80 8%
2015 193.30 57.50 30% 28.90 1.60 6%
2014 121.30 136.10 112% 11.20 0 0%
2013 121.60 131.50 108% 11.30 7.50 66%
2012 122.50 95.60 78% 8.40 4.60 55%
2011 197.70 33.30 17% 63.40 1.10 2%
2010 66.10 76.60 116% 6.60 13.60 206%
2009 0 59.30 0% 0 0 0%
2008 93.90 19.90 21% 0 0 0%
2007 84.50 53.30 63% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
60% (6000 đồng tiền mặt)29/08/2017

2016
Tỉ lệ: 100/8 (Chia tách cổ phiếu)04/07/2016

2015
Tỉ lệ: 1/2 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)17/08/2015




Gía trung bình: 1.2

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 39.8%)
EPS:
 
1.0%
PE:
 
38.0%
ROA:
 
0.4%
ROE:
 
0.7%
P/B:
 
93.5%
ĐÁY CP:
 
73.2%
Hệ Số Nợ:
 
67.2%
BETA:
 
7.9%
THANH KHOẢN:
 
76.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư xây dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (43 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SDX 6.8 0 0 -25% 207% 0 33.7%
PVV 0.7 -1,023 -0.7 -92% 51% 0.6 36.2%
NTB 0.3 -14,156 0 30% -1% 0.9 40.1%
VES 0.6 0 0 0% 43% 4.8 52.4%
HU4 8.5 792 10.7 6% 62% 0 48.9%
LAI 12.7 16,584 0.8 13% 78% 0 60.2%
L18 8 991 8.1 7% 48% -0.7 46%
LGC 50 3,023 16.5 20% 242% -0.1 50.3%
TVG 1.7 0 0 -5% 0% 0 25.7%
ICN 67.4 188 358.5 33% 336% 0 49.4%

So sánh

CT3ICILHCSDXVE9
Giá Thị Trường 7.70
7.70   0%
8.00
8   0%
69.50
69.50   0.9%
6.80
6.80   0%
1.30
1.30   0%
EPS/PE 0k / 0.00k / 0.020.05k / 3.50k / 0.0-5.02k / -0.3
Giá Sổ Sách 0
ngàn
16.72
ngàn
120.15
ngàn
3.28
ngàn
5.27
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 8109,276043,538
Khối lượng đang lưu hành 8,000,0004,000,0003,600,0002,250,00012,523,613
Tổng Vốn Thị Trường 62
tỷ VND
32
tỷ VND
250
tỷ VND
15
tỷ VND
16
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
745,060
(20.7%)
0
(0%)
152,061
(1.21%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
0
tỷ VND
4,544
tỷ VND
0
tỷ VND
965
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
-22
tỷ VND
395
tỷ VND
-1
tỷ VND
52
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 148
tỷ VND
49
tỷ VND
433
tỷ VND
16
tỷ VND
66
tỷ VND
Tổng Nợ 544
tỷ VND
213
tỷ VND
206
tỷ VND
41
tỷ VND
26
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 692
tỷ VND
262
tỷ VND
638
tỷ VND
57
tỷ VND
92
tỷ VND
Tiền mặt 73
tỷ VND
23
tỷ VND
77
tỷ VND
1
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 30% / 115% / 23-4% / -25-69% / -95
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 79%81%32%72%28%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%0%9%-663%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -4.50%-22.50%17.20%28.20%-16.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 4.40%146.60%24.10%-850.10%-14,153.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 35.40%6.30%17.70%-5%14.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan VE9


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357