Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Cổ phần may Việt Tiến - VGG


VGG (UPCOM):   52.80   1.30  (2.5%)
Tham Chiếu 51.50
Mở Cửa 52.70
TN/CN 52.70 / 52.80
Khối Lượng 1,000
KLTB 13 tuần 10,431
KLTB 10 ngày 6,826
CN 52 tuần 69.5
TN 52 tuần 46.9
EPS 9.9 ngàn
PE 5.4 lần
Vốn thị trường 2,328 Tỷ
KL đang lưu hành 44.10 triệu
Giá sổ sách 43.1 ngàn
ROE 24%
Beta 0
EPS 4 quý trước 9,921
MUA BÁN
51.30 500 51.60 1,100 51.70 100 53.00 1,600 53.50 2,300 54.00 27,700
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VGG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 8,800 6,419.10 73% 380 352.30 93%
2018 8,400 9,719.60 116% 360 581.40 162%
2017 7,786 8,458.20 109% 350 483 138%
2016 6,700 7,530.70 112% 305 481.50 158%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
35% (3500 đồng tiền mặt)03/04/2019

2018
35% (3500 đồng tiền mặt)03/04/2018

2017
30% (3000 đồng tiền mặt)23/03/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)1
Giá vượt lên EMA(10)1
MACD(12,26,9) Vượt lên EMA2
CCI(14) Vượt lên -1002
ADX(14) DI+ Vượt lên ADX1
Tổng điểm    7


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 71.6%)
EPS:
 
98.6%
PE:
 
87.6%
ROA:
 
84.0%
ROE:
 
89.8%
P/B:
 
48.0%
ĐÁY CP:
 
60.6%
Hệ Số Nợ:
 
47.6%
BETA:
 
59.8%
THANH KHOẢN:
 
68.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (49 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VID 4.1 898 4.6 8% 25% 0.2 68.6%
GTD 15.6 0 0 -17% 0% 0 14.7%
DHC 38.8 1,987 19.5 11% 214% -0.1 50.7%
DQC 16.9 1,542 10.9 5% 56% 0.5 68.2%
VBH 26 206 126.2 12% 499% -0.1 47.6%
SAV 9.3 1,658 5.6 8% 47% -1.1 57.8%
G20 0.3 -1,717 -0.2 -79% 14% -0.4 33.7%
HAP 3.4 544 6.2 5% 27% 0.4 66.9%
PAC 26.1 3,515 7.4 24% 179% 0.2 69.7%
SSF 4 0 0 3% 0% 0 27%

So sánh

KMRNSCTNGVGGVGT
Giá Thị Trường 2.70
0.04   1.5%
85.00
4   4.9%
14.60
0.10   0.7%
52.80
1.30   2.5%
8.40
0   0%
EPS/PE 0.14k / 20.013.01k / 6.53.61k / 4.09.86k / 5.41.18k / 7.1
Giá Sổ Sách 10.74
ngàn
60.58
ngàn
15.70
ngàn
43.12
ngàn
15.78
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 43,7841,656845,80310,431219,990
Khối lượng đang lưu hành 56,881,44317,586,98862,168,62744,100,000500,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 154
tỷ VND
1,495
tỷ VND
908
tỷ VND
2,328
tỷ VND
4,200
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 25,007,078
(43.96%)
2,351,950
(13.37%)
6,970,083
(11.21%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 4,131
tỷ VND
10,869
tỷ VND
20,448
tỷ VND
36,552
tỷ VND
77,920
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 182
tỷ VND
1,415
tỷ VND
832
tỷ VND
1,791
tỷ VND
2,346
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 611
tỷ VND
1,066
tỷ VND
976
tỷ VND
1,901
tỷ VND
7,888
tỷ VND
Tổng Nợ 385
tỷ VND
565
tỷ VND
2,044
tỷ VND
3,130
tỷ VND
12,748
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 996
tỷ VND
1,631
tỷ VND
3,020
tỷ VND
5,032
tỷ VND
20,636
tỷ VND
Tiền mặt 26
tỷ VND
146
tỷ VND
20
tỷ VND
880
tỷ VND
437
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 114% / 227% / 239% / 244% / 10
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 39%35%68%62%62%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%13%4%5%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 5%24.30%26.20%15%12%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 25.30%21.70%85%15.60%35.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 4%21.90%22.40%0.90%-5%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357