Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Cổ phần may Việt Tiến - VGG


VGG (UPCOM):   64.40   1  (1.6%)
Tham Chiếu 63.40
Mở Cửa 63.90
TN/CN 63.90 / 64.80
Khối Lượng 13,000
KLTB 13 tuần 45,635
KLTB 10 ngày 9,380
CN 52 tuần 69.5
TN 52 tuần 46.5
EPS 11.0 ngàn
PE 5.9 lần
Vốn thị trường 2,840 Tỷ
KL đang lưu hành 44.10 triệu
Giá sổ sách 39.4 ngàn
ROE 29%
Beta 0
EPS 4 quý trước 9,416
MUA BÁN
62.70 500 63.00 500 63.10 100 64.40 200 64.50 4,400 64.70 66,200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VGG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 8,800 1,726 20% 380 106.80 28%
2018 8,400 9,719.60 116% 360 581.40 162%
2017 7,786 8,458.20 109% 350 483 138%
2016 6,700 7,530.70 112% 305 481.50 158%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
35% (3500 đồng tiền mặt)03/04/2019

2018
35% (3500 đồng tiền mặt)03/04/2018

2017
30% (3000 đồng tiền mặt)23/03/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)1
Giá vượt lên SMA(20)1
Giá vượt lên EMA(10)1
Giá vượt lên EMA(20)1
Giá vượt lên EMA(30)1
CCI(7) Vượt lên -1002
ADX(7) DI+ Hướng lên DI-1
ADX(14) DI+ Vượt lên DI-2
SKD(7) Vượt lên 202
William(7) Vượt lên -802
Tổng điểm    14


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 68.9%)
EPS:
 
98.7%
PE:
 
85.4%
ROA:
 
87.5%
ROE:
 
93.5%
P/B:
 
38.7%
ĐÁY CP:
 
33.7%
Hệ Số Nợ:
 
46.2%
BETA:
 
55.8%
THANH KHOẢN:
 
80.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (49 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VTB 14.9 1,950 7.6 11% 76% 0.6 65.3%
VBH 43.1 206 209.2 12% 827% -0.1 42.4%
GVT 32.5 2,765 11.8 32% 258% 0 51.5%
RAL 85.6 18,023 4.7 24% 113% 0.3 73.3%
NET 29.8 2,610 11.4 19% 219% 0.2 61.5%
TIX 30 3,698 8.1 14% 114% 0.3 67.4%
SDN 28.8 4,719 6.1 19% 119% 0.1 71%
GTA 13.1 1,867 7 12% 83% 0.4 63.2%
EVE 13.2 1,428 9.2 6% 60% 0.4 70.1%
VGT 10.3 1,489 6.9 13% 63% 0 65.6%

So sánh

DHCLIXNSCTIXVGG
Giá Thị Trường 36.50
-7.05   -16.2%
42.30
1.20   2.9%
88.50
0.50   0.6%
30.00
0.05   0.2%
64.40
1   1.6%
EPS/PE 2.45k / 14.94.75k / 8.914.65k / 6.03.70k / 8.110.95k / 5.9
Giá Sổ Sách 20.65
ngàn
15.76
ngàn
60.84
ngàn
26.36
ngàn
39.44
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 137,8959,6372,58139145,635
Khối lượng đang lưu hành 53,757,03132,400,00017,586,98829,246,00044,100,000
Tổng Vốn Thị Trường 1,962
tỷ VND
1,371
tỷ VND
1,556
tỷ VND
877
tỷ VND
2,840
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 8,218,091
(15.29%)
7,953,116
(24.55%)
2,351,950
(13.37%)
2,268,100
(7.76%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 6,124
tỷ VND
16,984
tỷ VND
10,146
tỷ VND
4,819
tỷ VND
31,859
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 540
tỷ VND
1,140
tỷ VND
1,340
tỷ VND
851
tỷ VND
1,591
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 925
tỷ VND
511
tỷ VND
1,070
tỷ VND
771
tỷ VND
1,739
tỷ VND
Tổng Nợ 956
tỷ VND
261
tỷ VND
557
tỷ VND
368
tỷ VND
3,075
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,881
tỷ VND
772
tỷ VND
1,627
tỷ VND
1,139
tỷ VND
4,814
tỷ VND
Tiền mặt 65
tỷ VND
99
tỷ VND
182
tỷ VND
83
tỷ VND
1,001
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 1420% / 3017% / 259% / 1411% / 29
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 51%34%34%32%64%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 9%7%13%18%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 15.40%9.30%24.30%9.20%15%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 42.50%24.50%21.70%20.30%15.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 23.70%21%21.90%9.20%0.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357