Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Ống thép Việt Đức VG PIPE - VGS


VGS (HNX):   9.20   -0.10  (-1.1%)
Tham Chiếu 9.30
Mở Cửa 9.30
TN/CN 9.20 / 9.40
Khối Lượng 34,800
KLTB 13 tuần 73,555
KLTB 10 ngày 32,521
CN 52 tuần 13.2
TN 52 tuần 6.8
EPS 1.1 ngàn
PE 8.6 lần
Vốn thị trường 346 Tỷ
KL đang lưu hành 41.66 triệu
Giá sổ sách 16.8 ngàn
ROE 7%
Beta 0.57
EPS 4 quý trước 1,921
MUA BÁN
9.00 100 9.10 800 9.20 3,200 9.30 10,400 9.40 500 9.60 100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VGS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 5,300,000 3,522,884 66% 80,000 38,864 49%
2017 4,600,000 6,011,512 131% 64,000 71,363 112%
2016 3,000,000 4,579,291 153% 38,400 81,539 212%
2015 2,200,000 3,444,878 157% 20,000 45,912 230%
2014 1,900,000 2,723,703 143% 16,500 21,378 130%
2013 2,000,000 2,192,397 110% 13,500 12,597 93%
2012 1,900,000 2,821,791 149% 14,000 12,956 93%
2011 2,000,000 2,632,852 132% 39,500 684 2%
2010 1,500,000 2,185,404 146% 60,000 27,471 46%
2009 1,050,000 1,122,633 107% 17,400 48,315 278%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
Tỉ lệ: 100/12 (Chia tách cổ phiếu)16/01/2019

2017
15% (1500 đồng tiền mặt)22/06/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)17/06/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới154 (lần)
RSI(7) < 301
CCI(14) < -1001
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
William(14) < -801
Tổng điểm    7


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(200)-2
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 61.8%)
EPS:
 
60.5%
PE:
 
72.2%
ROA:
 
51.6%
ROE:
 
43.9%
P/B:
 
79.8%
ĐÁY CP:
 
38.7%
Hệ Số Nợ:
 
40.1%
BETA:
 
84.8%
THANH KHOẢN:
 
84.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngành Thép

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VES 0.9 0 0 -20% 63% 4.8 43.8%
DNY 5.4 -2,528 -2.1 -21% 46% 0.3 29.1%
POM 8.8 1,790 4.9 11% 56% 0.7 67.1%
VGS 9.2 1,064 8.6 7% 55% 0.6 61.8%
VCA 13.1 2,113 6.2 13% 80% 0 62.8%
HSG 8.0 354 22.5 3% 59% 1.7 53.9%
SMC 16 4,932 3.2 20% 63% 0.5 73.2%
TVN 8.6 976 8.8 9% 65% 0 65.3%
VDT 11.2 0 0 12% 0% 0 44.1%
KKC 9 -763 -11.8 -6% 69% 0.1 39.2%

So sánh

HMCNKGPOMSMCVGS
Giá Thị Trường 18.50
-0.20   -1.1%
6.70
-0.07   -1.0%
8.80
0.04   0.5%
16.00
0   0%
9.20
-0.10   -1.1%
EPS/PE 5.42k / 3.40.32k / 21.31.79k / 4.94.93k / 3.21.06k / 8.6
Giá Sổ Sách 20.72
ngàn
16.33
ngàn
15.71
ngàn
25.40
ngàn
16.85
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 35,439480,5617,26318,03373,555
Khối lượng đang lưu hành 21,000,000181,999,868242,212,16254,991,64241,662,555
Tổng Vốn Thị Trường 389
tỷ VND
1,219
tỷ VND
2,131
tỷ VND
880
tỷ VND
383
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 79,240
(0.38%)
2,267,378
(1.25%)
12,184,920
(5.03%)
2,560,724
(4.66%)
3,066,154
(7.36%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 43,697
tỷ VND
62,023
tỷ VND
106,739
tỷ VND
110,886
tỷ VND
34,726
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 551
tỷ VND
1,618
tỷ VND
2,805
tỷ VND
1,236
tỷ VND
348
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 435
tỷ VND
2,971
tỷ VND
3,805
tỷ VND
1,296
tỷ VND
627
tỷ VND
Tổng Nợ 482
tỷ VND
5,150
tỷ VND
7,186
tỷ VND
3,791
tỷ VND
793
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 917
tỷ VND
8,122
tỷ VND
10,992
tỷ VND
5,087
tỷ VND
1,420
tỷ VND
Tiền mặt 25
tỷ VND
461
tỷ VND
143
tỷ VND
190
tỷ VND
21
tỷ VND
ROA / ROE 13% / 271% / 24% / 115% / 203% / 7
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 53%63%65%75%56%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 1%3%3%1%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 7.10%27.60%7.10%8.20%26.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -91.80%73.60%158.60%-290.70%42.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 8.90%16%-0.90%31.70%35.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357