Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CTCP Vĩnh Hoàn - VHC


VHC (HOSE):   44.90   0.45  (1.0%)
Tham Chiếu 44.45
Mở Cửa 44.70
TN/CN 44 / 45
Khối Lượng 454,080
KLTB 13 tuần 558,652
KLTB 10 ngày 661,765
CN 52 tuần 46
TN 52 tuần 19.6
EPS 4.0 ngàn
PE 11 lần
Vốn thị trường 8,151 Tỷ
KL đang lưu hành 183.38 triệu
Giá sổ sách 29.3 ngàn
ROE 14%
Beta 1.42
EPS 4 quý trước 7,619
MUA BÁN
44.80 6,500 44.85 2,900 44.90 5,020 44.95 770 45.00 7,780 45.05 4,760
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VHC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 6,450,000 5,124.20 0% 800,000 543 0%
2019 10,047,000 7,895 0% 1,255,000 1,179.10 0%
2018 9,300,000 9,406.90 0% 620,000 1,442 0%
2017 9,200,000 8,172.40 0% 600,000 604.40 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2020
20% (2000 đồng tiền mặt)08/10/2020

2019
Tỉ lệ: 1/1 (Chia tách cổ phiếu)30/12/2019
20% (2000 đồng tiền mặt)17/05/2019

2018
20% (2000 đồng tiền mặt)07/12/2018
20% (2000 đồng tiền mặt)15/03/2018




Gía trung bình: 44.56

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 72.8%)
EPS:
 
92.9%
PE:
 
73.0%
ROA:
 
91.4%
ROE:
 
77.9%
P/B:
 
47.7%
ĐÁY CP:
 
12.0%
Hệ Số Nợ:
 
73.0%
BETA:
 
97.9%
THANH KHOẢN:
 
89.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thủy Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VHC 44.9 4,048 11 14% 152% 1.4 72.8%
SCO 3 285 10.5 -2% -13% 0 48.6%
VNH 0.8 0 0 242% 187% 1.1 64.2%
AVF 0.3 -2,388 -0.1 5% -1% 2.6 35.3%
NGC 1.9 -9,968 -0.2 344% -66% 0.3 44.3%
DAT 34.1 1,116 28.6 8% 229% -0.1 43.6%
HVG 4.8 -2,784 -1.7 -93% 162% 0.8 37.5%
MPC 27.7 2,646 10.2 10% 105% 0.5 66.6%
ATA 0.2 60 3.3 1% 0% -0.9 36%
ICF 2.2 -601 -3.3 -9% 30% 0.5 36.6%

So sánh

AVFMPCSCOSSNVHC
Giá Thị Trường 0.3000
0.30   0%
27.7000
27.70   2.6%
3.0000
3   0%
4.5000
4.50   0%
44.9000
44.90   1.0%
EPS/PE -2.39k / -0.12.65k / 10.20.29k / 10.5-0.03k / -170.44.05k / 11.0
Giá Sổ Sách -45.24
ngàn
25.70
ngàn
-23.03
ngàn
11.42
ngàn
29.28
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 28,406124,356071,205558,652
Khối lượng đang lưu hành 43,338,000200,000,0004,200,00039,600,000183,376,956
Tổng Vốn Thị Trường 13
tỷ VND
5,540
tỷ VND
13
tỷ VND
178
tỷ VND
8,234
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
34,300,000
(17.15%)
0
(0%)
0
(0%)
29,330,803
(15.99%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 6,994
tỷ VND
123,741
tỷ VND
233
tỷ VND
790
tỷ VND
73,960
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -1,681
tỷ VND
4,597
tỷ VND
5
tỷ VND
60
tỷ VND
6,357
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu -1,961
tỷ VND
5,139
tỷ VND
-106
tỷ VND
452
tỷ VND
5,370
tỷ VND
Tổng Nợ 2,015
tỷ VND
4,482
tỷ VND
174
tỷ VND
646
tỷ VND
1,638
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 54
tỷ VND
9,622
tỷ VND
68
tỷ VND
1,098
tỷ VND
7,008
tỷ VND
Tiền mặt 0
tỷ VND
359
tỷ VND
10
tỷ VND
1
tỷ VND
200
tỷ VND
ROA / ROE -192% / 55% / 109% / -20% / 011% / 14
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 3,737%47%255%59%23%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -24%4%2%8%9%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -6.40%3.50%68.30%7.10%5.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 5%-127.80%-195.10%216.30%34.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -18.40%33.40%31.20%0.80%28.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan VHC



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357