Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Vĩnh Hoàn - VHC


VHC (HOSE):   90.60   1.50  (1.7%)
Tham Chiếu 89.10
Mở Cửa 89.80
TN/CN 89.40 / 90.90
Khối Lượng 153,320
KLTB 13 tuần 216,637
KLTB 10 ngày 157,999
CN 52 tuần 107.7
TN 52 tuần 60.1
EPS 18.0 ngàn
PE 5 lần
Vốn thị trường 8,233 Tỷ
KL đang lưu hành 92.40 triệu
Giá sổ sách 46.8 ngàn
ROE 38%
Beta 0.73
EPS 4 quý trước 6,436
MUA BÁN
90.40 3,210 90.50 6,000 90.60 6,200 90.70 3,070 90.80 3,110 90.90 4,750
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VHC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 10,047 1,789.40 18% 1,225 307.40 25%
2018 9,300 9,406.90 101% 620 1,442 233%
2017 9,200 8,172.40 89% 600 604.40 101%
2016 7,689 7,370 96% 350 564.10 161%
2015 7,270 6,527.50 90% 320 319.10 100%
2014 5,500 6,300.10 115% 200 486.70 243%
2013 4,800 5,105 106% 210 176 84%
2012 5,095 4,236.50 83% 200 232.70 116%
2011 3,000 4,114.10 137% 250 413 165%
2010 2,410 3,021.70 125% 180 228.60 127%
2009 0 2,785.30 0% 0 0 0%
2008 2,695.70 2,442.50 91% 0 0 0%
2007 2,426.10 1,426.70 59% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
20% (2000 đồng tiền mặt)17/05/2019

2018
20% (2000 đồng tiền mặt)07/12/2018
20% (2000 đồng tiền mặt)15/03/2018

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)18/11/2016
15% (1500 đồng tiền mặt)14/06/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(100)25 (lần)
Giá bám dải Bollinger Trên2
Fibonacci(3T) Vượt lên F38.21
Fibonacci(6T) Vượt lên F38.21
Tổng điểm    6


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
CCI(7) > 100-1
CCI(14) > 100-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 75.0%)
EPS:
 
99.3%
PE:
 
90.5%
ROA:
 
98.7%
ROE:
 
96.5%
P/B:
 
35.5%
ĐÁY CP:
 
17.5%
Hệ Số Nợ:
 
61.1%
BETA:
 
87.0%
THANH KHOẢN:
 
88.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thủy Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
ATA 0.2 60 3.3 35% -1% -0.9 48.1%
SJ1 18.5 1,313 14.1 10% 137% 0.1 46.1%
VHC 90.6 17,980 5 38% 190% 0.7 75%
SSN 5.5 -78 -65.4 0% 46% 0 37.6%
CMX 23.3 7,414 3.1 60% 189% -1.0 56.5%
ACL 40.1 12,486 3.2 46% 147% 0.0 68.2%
ICF 1.2 -297 -4 -27% 13% 0.5 37.4%
AGF 3.3 -383 -8.7 -3% 22% 0.2 39.3%
FMC 30.4 4,612 6.6 27% 176% 0.4 70%
SPD 6 67 89.6 1% 52% 0 37%

So sánh

ABTATAHVGSPHVHC
Giá Thị Trường 39.60
0   0%
0.20
0   0%
3.40
0   0%
7.10
0   0%
90.60
1.50   1.7%
EPS/PE 5.95k / 6.70.06k / 3.31.91k / 1.80k / 0.017.98k / 5.0
Giá Sổ Sách 35.29
ngàn
-25.22
ngàn
9.90
ngàn
0
ngàn
46.78
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 46411,801769,026141216,637
Khối lượng đang lưu hành 11,558,30711,999,998222,038,29110,000,00092,403,943
Tổng Vốn Thị Trường 458
tỷ VND
2
tỷ VND
755
tỷ VND
71
tỷ VND
8,372
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 553,866
(4.79%)
7,780
(0.06%)
17,575,859
(7.92%)
0
(0%)
29,330,803
(31.74%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 6,543
tỷ VND
2,984
tỷ VND
104,333
tỷ VND
0
tỷ VND
62,731
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 840
tỷ VND
77
tỷ VND
1,165
tỷ VND
0
tỷ VND
4,941
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 408
tỷ VND
-303
tỷ VND
2,197
tỷ VND
113
tỷ VND
4,323
tỷ VND
Tổng Nợ 120
tỷ VND
464
tỷ VND
6,630
tỷ VND
69
tỷ VND
1,935
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 528
tỷ VND
162
tỷ VND
8,827
tỷ VND
182
tỷ VND
6,258
tỷ VND
Tiền mặt 34
tỷ VND
0
tỷ VND
124
tỷ VND
1
tỷ VND
48
tỷ VND
ROA / ROE 13% / 17-456% / 355% / 206% / 1027% / 38
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 23%287%75%38%31%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%3%1%0%8%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -5.70%-44.50%-4.20%-13%13.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 12%-2,624.10%-75.20%110.10%76.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 20.10%-14.40%-1.60%6.90%31.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357