Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư Cao su Quảng Nam - VHG


VHG (UPCOM):   0.70   -0.10  (0%)
Tham Chiếu 0.80
Mở Cửa 0.70
TN/CN 0.70 / 0.80
Khối Lượng 20,200
KLTB 13 tuần 177,733
KLTB 10 ngày 47,681
CN 52 tuần 1.9
TN 52 tuần 0.4
EPS -1.6 ngàn
PE -0.4 lần
Vốn thị trường 105 Tỷ
KL đang lưu hành 150 triệu
Giá sổ sách 1.7 ngàn
ROE -97%
Beta 1.12
EPS 4 quý trước -5,961
MUA BÁN
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VHG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 50 7.90 16% 0 0 0%
2017 500 16.10 3% 0 0 0%
2016 700 1,164.50 166% 50 -27.90 -56%
2015 950 659.70 69% 225 76.10 34%
2014 350 394.90 113% 75 90.50 121%
2013 200 186.90 93% 20 93.50 468%
2012 390 168.60 43% 0 0 0%
2011 350 249.20 71% 25 -30.60 -122%
2010 220 302.60 138% 15 16.90 113%
2009 300 190.70 64% 25 2 8%
2008 1,000 289.10 29% 0 0 0%
2007 900 701.50 78% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2015
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)28/05/2015

2014
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)10/06/2014

2013
3% (300 đồng tiền mặt)27/11/2013
Tỉ lệ: 2/1 (Chia tách cổ phiếu)27/11/2013





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
CCI(14) Vượt lên -100239 (lần)
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
William(14) < -801
Tổng điểm    6


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Gravestone Doji Pattern (Ngày)-12 (lần)
MACD(12,26,9) Vượt xuống EMA-233 (lần)
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 41.7%)
EPS:
 
3.5%
PE:
 
31.4%
ROA:
 
0.6%
ROE:
 
0.7%
P/B:
 
85.9%
ĐÁY CP:
 
16.5%
Hệ Số Nợ:
 
55.0%
BETA:
 
94.6%
THANH KHOẢN:
 
87.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thương Mại

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
ARM 49.5 2,676 18.5 18% 335% 1.0 54%
GIL 20.5 7,496 2.7 21% 57% 0.7 84.1%
HDC 22.0 1,707 12.9 12% 153% 1.0 61.8%
TH1 5 -719 -7 8% -57% -0.1 29.9%
TMC 14 1,369 10.2 9% 88% 0.1 59.1%
HTT 1.5 -508 -3 -5% 16% 1.3 47.1%
DGW 24.6 3,037 8.1 15% 123% 1.0 70.6%
HTG 19.7 4,552 4.3 24% 0% 0 57.2%
SMA 14 898 15.6 8% 130% 0.1 50.9%
TAG 31 200 155 2% 369% 0.2 48.1%

So sánh

ARMDGWPETTMCVHG
Giá Thị Trường 49.50
0   0%
24.60
0.60   2.5%
7.56
-0.02   -0.3%
14.00
-0.30   -2.1%
0.70
-0.10   0%
EPS/PE 2.68k / 18.53.04k / 8.10.49k / 15.51.37k / 10.2-1.57k / -0.4
Giá Sổ Sách 14.76
ngàn
19.95
ngàn
18.71
ngàn
15.94
ngàn
1.66
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,082538,90464,395480177,733
Khối lượng đang lưu hành 2,592,74041,951,74786,600,12412,400,000150,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 128
tỷ VND
1,032
tỷ VND
655
tỷ VND
174
tỷ VND
105
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 244,800
(9.44%)
5,084,253
(12.12%)
20,553,136
(23.73%)
70,861
(0.57%)
3,459,095
(2.31%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,929
tỷ VND
23,794
tỷ VND
120,282
tỷ VND
25,928
tỷ VND
4,368
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 79
tỷ VND
426
tỷ VND
1,829
tỷ VND
281
tỷ VND
-1,159
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 38
tỷ VND
837
tỷ VND
1,621
tỷ VND
198
tỷ VND
249
tỷ VND
Tổng Nợ 258
tỷ VND
1,311
tỷ VND
3,213
tỷ VND
140
tỷ VND
202
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 296
tỷ VND
2,148
tỷ VND
4,834
tỷ VND
337
tỷ VND
451
tỷ VND
Tiền mặt 36
tỷ VND
60
tỷ VND
531
tỷ VND
35
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 186% / 153% / 95% / 9-53% / -97
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 87%61%66%41%45%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%2%2%1%-27%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -7.60%17.80%-0.70%4.30%21.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -1.30%30.30%-1.20%17.50%723.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 16.70%-1.20%7.20%12.20%3.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357