Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quốc tế Việt Nam - VIB


VIB (UPCOM):   19   0.10  (0.5%)
Tham Chiếu 18.90
Mở Cửa 19
TN/CN 18.90 / 19
Khối Lượng 80,000
KLTB 13 tuần 227,997
KLTB 10 ngày 171,615
CN 52 tuần 28.7
TN 52 tuần 16.0
EPS 2.8 ngàn
PE 6.8 lần
Vốn thị trường 14,886 Tỷ
KL đang lưu hành 783.47 triệu
Giá sổ sách 18.9 ngàn
ROE 21%
Beta 0
EPS 4 quý trước 0
MUA BÁN
18.70 33,300 18.80 19,500 18.90 2,200 19.00 36,700 19.10 7,200 19.20 19,300
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VIB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 3,455,976 0% 750,000 1,405,070 187%
2016 0 2,626,238 0% 540,000 561,732 104%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
Tỉ lệ: 1000/411.3 (Chia tách cổ phiếu)16/11/2018
4.98% (498 đồng tiền mặt)07/11/2018

2017
5% (500 đồng tiền mặt)02/06/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên EMA(50)2
Giá vượt lên EMA(60)1
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới1
CCI(14) Vượt lên -1002
Tổng điểm    6


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Senkou Span A vượt xuống Senkou Span B-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 62.9%)
EPS:
 
82.7%
PE:
 
80.3%
ROA:
 
43.6%
ROE:
 
84.6%
P/B:
 
53.9%
ĐÁY CP:
 
60.0%
Hệ Số Nợ:
 
18.3%
BETA:
 
53.5%
THANH KHOẢN:
 
88.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SHB 7.5 1,319 5.7 10% 55% 1.6 67.6%
VNR 22.1 2,264 9.8 10% 96% 0.2 65.2%
MIG 14.7 853 17.2 11% 125% 0 51.6%
ACB 30 4,119 7.3 24% 178% 1.6 67%
VIB 19 2,800 6.8 21% 101% 0 62.9%
STB 11.9 1,003 11.8 7% 86% 1.5 57%
NVB 9.2 80 115 1% 86% 0.6 44.4%
VCB 67.7 3,948 17.1 23% 382% 1.7 59.2%
PGI 15.8 1,598 9.9 9% 91% 0.2 62.4%
TCB 24.2 2,420 10 16% 163% 1.4 69.2%

So sánh

SHBTPBVIBVNRVPB
Giá Thị Trường 7.50
0   0%
21.20
-0.25   -1.2%
19.00
0.10   0.5%
22.10
0   0%
19.05
-0.25   -1.3%
EPS/PE 1.32k / 5.72.33k / 9.12.80k / 6.82.26k / 9.82.97k / 6.4
Giá Sổ Sách 13.76
ngàn
13.73
ngàn
18.90
ngàn
22.93
ngàn
14.03
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4,288,874410,945227,9975,6642,657,762
Khối lượng đang lưu hành 1,203,119,924774,968,606783,467,284131,075,9372,477,712,014
Tổng Vốn Thị Trường 9,023
tỷ VND
16,429
tỷ VND
14,886
tỷ VND
2,897
tỷ VND
47,200
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 114,809,175
(9.54%)
0
(0%)
0
(0%)
41,605,513
(31.74%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 70,570
tỷ VND
6,940
tỷ VND
10,979
tỷ VND
1,068
tỷ VND
53,628
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 7,886
tỷ VND
2,461
tỷ VND
3,522
tỷ VND
2,466
tỷ VND
16,606
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 16,554
tỷ VND
10,642
tỷ VND
10,667
tỷ VND
3,006
tỷ VND
34,750
tỷ VND
Tổng Nợ 306,785
tỷ VND
125,537
tỷ VND
128,333
tỷ VND
3,668
tỷ VND
288,558
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 323,339
tỷ VND
136,179
tỷ VND
139,000
tỷ VND
6,674
tỷ VND
323,308
tỷ VND
Tiền mặt 1,885
tỷ VND
1,332
tỷ VND
1,098
tỷ VND
64
tỷ VND
1,855
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 101% / 172% / 215% / 102% / 21
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 95%92%92%55%89%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 11%35%32%231%31%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 21.70%45.50%20.80%0%45.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 17%40.80%228.60%1.60%51.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 4.10%-5.60%4.40%17.10%-2.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357