Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tập Đoàn VinGroup - CTCP - VIC


VIC (HOSE):   113.80   0.80  (0.7%)
Tham Chiếu 113
Mở Cửa 113
TN/CN 112.10 / 114
Khối Lượng 447,820
KLTB 13 tuần 688,634
KLTB 10 ngày 897,385
CN 52 tuần 119.2
TN 52 tuần 85.1
EPS 1.9 ngàn
PE 59.9 lần
Vốn thị trường 363,207 Tỷ
KL đang lưu hành 3,191.62 triệu
Giá sổ sách 31.0 ngàn
ROE 9%
Beta 0.71
EPS 4 quý trước 1,698
MUA BÁN
113.40 1,010 113.60 200 113.80 24,570 113.90 100 114.00 27,410 114.10 12,420
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VIC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 120,000,000 60,703,110 51% 8,500,000 2,443,368 29%
2017 80,000,000 89,392,048 112% 3,000,000 6,847,472 228%
2016 0 57,670,387 0% 3,000,000 5,531,702 184%
2015 0 34,054,969 0% 3,000,000 1,787,176 60%
2014 0 27,726,702 0% 4,500,000 4,393,509 98%
2013 12,200,000 18,379,269 151% 10,000,000 9,740,086 97%
2012 12,364,000 7,908,016 64% 3,055,000 1,846,668 60%
2011 5,151,000 2,313,740 45% 2,293,000 1,073,560 47%
2010 0 3,872,980 0% 0 0 0%
2009 293,000 1,974,446 674% 171,000 1,384,202 809%
2008 0 239,180 0% 0 0 0%
2007 0 180,243 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
Tỉ lệ: 1000/210 (Chia tách cổ phiếu)28/06/2018

2016
Tỉ lệ: 1000/225 (Chia tách cổ phiếu)15/09/2016
Tỉ lệ: 1000/110 (Chia tách cổ phiếu)27/06/2016

2015
Tỉ lệ: 1000/258 (Chia tách cổ phiếu)29/06/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(20)121 (lần)
Giá vượt lên EMA(20)1
Giá vượt lên EMA(30)110 (lần)
PSAR đảo chiều tăng240 (lần)
Đường Giá cắt lên Kijun Sen1
Tổng điểm    6


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên R1-1
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên R2-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 56.1%)
EPS:
 
74.0%
PE:
 
38.5%
ROA:
 
51.6%
ROE:
 
51.7%
P/B:
 
27.6%
ĐÁY CP:
 
40.4%
Hệ Số Nợ:
 
37.4%
BETA:
 
88.6%
THANH KHOẢN:
 
94.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
REE 31.4 6,178 5.1 20% 96% 1.0 82.6%
IDV 29 3,694 7.9 31% 211% 0.1 67.5%
DRH 8 1,062 7.5 8% 63% 0.3 66.3%
TKC 23.9 1,707 14 11% 151% -0.2 45.7%
LCG 10.8 1,295 8.3 10% 78% 0.4 61.7%
SGR 17.2 1,579 10.9 13% 136% 0.4 61.4%
PVL 1.7 0 0 10% 43% 0.2 56.8%
KBC 14.7 1,725 8.5 9% 70% 1.0 69.3%
SDI 59.6 1,885 31.6 5% 215% 0 45.6%
SZL 36.7 5,996 6.1 19% 115% -0.2 64.4%

So sánh

HAGNVTPPIREEVIC
Giá Thị Trường 5.39
0.09   1.7%
8.30
-0.30   -3.5%
1.24
0.08   6.9%
31.35
0.35   1.1%
113.80
0.80   0.7%
EPS/PE 0.11k / 50.4-1.58k / -5.30k / 0.06.18k / 5.11.90k / 59.9
Giá Sổ Sách 17.98
ngàn
4.32
ngàn
8.15
ngàn
32.55
ngàn
31.04
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3,765,77987,015162,619456,511688,634
Khối lượng đang lưu hành 927,467,94790,500,00048,290,629305,056,3673,191,621,230
Tổng Vốn Thị Trường 4,999
tỷ VND
751
tỷ VND
60
tỷ VND
9,564
tỷ VND
363,206
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 82,804,984
(8.93%)
44,345,000
(49%)
509,913
(1.06%)
151,920,308
(49.8%)
247,923,112
(7.77%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 49,640
tỷ VND
2,065
tỷ VND
2,327
tỷ VND
32,029
tỷ VND
369,544
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 8,849
tỷ VND
-482
tỷ VND
68
tỷ VND
9,904
tỷ VND
30,275
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 16,678
tỷ VND
383
tỷ VND
330
tỷ VND
9,928
tỷ VND
99,059
tỷ VND
Tổng Nợ 31,614
tỷ VND
133
tỷ VND
363
tỷ VND
5,571
tỷ VND
190,046
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 48,291
tỷ VND
516
tỷ VND
693
tỷ VND
15,500
tỷ VND
289,105
tỷ VND
Tiền mặt 338
tỷ VND
12
tỷ VND
1
tỷ VND
1,865
tỷ VND
13,559
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 0-22% / -30-13% / -2813% / 203% / 9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 65%26%52%36%66%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 18%-23%3%31%8%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 21.10%2.90%32.10%17.30%47%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -131%-785.20%4,250%15.80%25.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 1.60%5.20%-7.90%45.70%26%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357