Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tập Đoàn VinGroup - CTCP - VIC


VIC (HOSE):   112   -0.90  (-0.8%)
Tham Chiếu 112.90
Mở Cửa 113
TN/CN 112 / 113
Khối Lượng 670,900
KLTB 13 tuần 768,055
KLTB 10 ngày 897,385
CN 52 tuần 111.5
TN 52 tuần 64.6
EPS 1.9 ngàn
PE 59 lần
Vốn thị trường 357,462 Tỷ
KL đang lưu hành 3,191.62 triệu
Giá sổ sách 31.0 ngàn
ROE 9%
Beta 0.71
EPS 4 quý trước 1,698
MUA BÁN
111.60 2,810 111.90 30,630 112.00 15,740 112.10 50 112.30 10 112.40 4,590
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VIC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 120,000,000 60,703,110 51% 8,500,000 2,443,368 29%
2017 80,000,000 89,392,048 112% 3,000,000 6,847,472 228%
2016 0 57,670,387 0% 3,000,000 5,531,702 184%
2015 0 34,054,969 0% 3,000,000 1,787,176 60%
2014 0 27,726,702 0% 4,500,000 4,393,509 98%
2013 12,200,000 18,379,269 151% 10,000,000 9,740,086 97%
2012 12,364,000 7,908,016 64% 3,055,000 1,846,668 60%
2011 5,151,000 2,313,740 45% 2,293,000 1,073,560 47%
2010 0 3,872,980 0% 0 0 0%
2009 293,000 1,974,446 674% 171,000 1,384,202 809%
2008 0 239,180 0% 0 0 0%
2007 0 180,243 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
Tỉ lệ: 1000/210 (Chia tách cổ phiếu)28/06/2018

2016
Tỉ lệ: 1000/225 (Chia tách cổ phiếu)15/09/2016
Tỉ lệ: 1000/110 (Chia tách cổ phiếu)27/06/2016

2015
Tỉ lệ: 1000/258 (Chia tách cổ phiếu)29/06/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Trên-1
Pivot Tuần Tại R1-1
RSI(7) > 70-1
CCI(14) > 100-1
SKD(7) > 80-1
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
Tổng điểm    -8


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 51.6%)
EPS:
 
73.0%
PE:
 
36.8%
ROA:
 
50.8%
ROE:
 
50.7%
P/B:
 
26.4%
ĐÁY CP:
 
6.9%
Hệ Số Nợ:
 
37.1%
BETA:
 
88.4%
THANH KHOẢN:
 
94.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
NLG 26.9 4,181 6.4 19% 108% 0.9 77.1%
DIG 16.7 1,266 13.2 11% 132% 1.0 63%
IDI 9.2 3,221 2.8 24% 68% 0.7 77.1%
KBC 14.3 1,725 8.3 9% 68% 1.0 69.1%
HAG 5.2 107 48.3 0% 29% 0.9 51.7%
TDH 10.5 1,035 10.1 3% 35% 0.6 65%
SDI 50.8 1,885 26.9 5% 183% 0 47.1%
TIG 2.3 888 2.6 6% 20% 0.5 78%
NVL 57.5 3,614 15.9 16% 255% 0.5 63%
DLR 9 -1,538 -5.9 -94% 552% 0.0 20.5%

So sánh

CEONDNSC5TIGVIC
Giá Thị Trường 13.40
-0.10   -0.7%
12.20
-0.30   -2.4%
25.95
0   0%
2.30
0.10   4.5%
112.00
-0.90   -0.8%
EPS/PE 2.39k / 5.62.09k / 5.82.65k / 9.80.89k / 2.61.90k / 59.0
Giá Sổ Sách 16.01
ngàn
11.92
ngàn
23.30
ngàn
11.37
ngàn
31.04
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 692,444165,8981,515286,240768,055
Khối lượng đang lưu hành 154,403,99147,932,39814,984,54382,650,2783,191,621,230
Tổng Vốn Thị Trường 2,069
tỷ VND
585
tỷ VND
389
tỷ VND
190
tỷ VND
357,462
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 17,762,652
(11.5%)
10,126,866
(21.13%)
703,831
(4.7%)
13,123,090
(15.88%)
247,923,112
(7.77%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 6,947
tỷ VND
1,654
tỷ VND
17,011
tỷ VND
1,172
tỷ VND
369,544
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,040
tỷ VND
327
tỷ VND
477
tỷ VND
258
tỷ VND
30,275
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,471
tỷ VND
572
tỷ VND
349
tỷ VND
996
tỷ VND
99,059
tỷ VND
Tổng Nợ 5,951
tỷ VND
1,127
tỷ VND
1,567
tỷ VND
133
tỷ VND
190,046
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 8,422
tỷ VND
1,698
tỷ VND
1,917
tỷ VND
1,129
tỷ VND
289,105
tỷ VND
Tiền mặt 359
tỷ VND
41
tỷ VND
314
tỷ VND
59
tỷ VND
13,559
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 215% / 162% / 115% / 63% / 9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 71%66%82%12%66%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 15%20%3%22%8%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 80.40%8.20%16.80%41.90%47%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 115.70%55%-0.80%89.10%25.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 9.20%18.90%17.10%-1.30%26%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357