Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tập Đoàn VinGroup - CTCP - VIC


VIC (HOSE):   116.40   0  (0%)
Tham Chiếu 116.40
Mở Cửa 116.50
TN/CN 116.30 / 117.20
Khối Lượng 510,700
KLTB 13 tuần 667,651
KLTB 10 ngày 897,385
CN 52 tuần 121.3
TN 52 tuần 90.1
EPS 1.9 ngàn
PE 61.5 lần
Vốn thị trường 371,505 Tỷ
KL đang lưu hành 3,191.62 triệu
Giá sổ sách 32.1 ngàn
ROE 8%
Beta 0.71
EPS 4 quý trước 1,836
MUA BÁN
116.20 1,000 116.30 190 116.40 430 116.80 19,170 116.90 9,550 117.00 34,650
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VIC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 120,000 121,971.80 102% 8,500 8,605 101%
2017 80,000 89,392 112% 3,000 6,847.50 228%
2016 0 57,670.40 0% 3,000 5,531.70 184%
2015 0 34,055 0% 3,000 1,787.20 60%
2014 0 27,726.70 0% 4,500 4,393.50 98%
2013 12,200 18,379.30 151% 10,000 9,740.10 97%
2012 12,364 7,908 64% 3,055 1,846.70 60%
2011 5,151 2,313.70 45% 2,293 1,073.60 47%
2010 0 3,873 0% 0 0 0%
2009 293 1,974.40 674% 171 1,384.20 809%
2008 0 239.20 0% 0 0 0%
2007 0 180.20 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
Tỉ lệ: 1000/210 (Chia tách cổ phiếu)28/06/2018

2016
Tỉ lệ: 1000/225 (Chia tách cổ phiếu)15/09/2016
Tỉ lệ: 1000/110 (Chia tách cổ phiếu)27/06/2016

2015
Tỉ lệ: 1000/258 (Chia tách cổ phiếu)29/06/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
ADX(7) DI+ Vượt lên DI-284 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt lên DI-248 (lần)
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
SMA(10) vượt xuống SMA(20)-1
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-192 (lần)
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên R1-1
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên R2-1
Shooting Star Pattern (Ngày)-1
Tổng điểm    -5


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 54.6%)
EPS:
 
74.3%
PE:
 
37.8%
ROA:
 
51.2%
ROE:
 
49.6%
P/B:
 
25.6%
ĐÁY CP:
 
35.2%
Hệ Số Nợ:
 
35.5%
BETA:
 
88.4%
THANH KHOẢN:
 
94.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SDI 69 4,131 16.7 12% 226% 0 53.2%
DRH 7.7 975 7.9 8% 60% 0.3 65.4%
DLR 11.8 -1,566 -7.5 -209% 1,577% 0.0 17.6%
NTB 0.4 -7,518 -0.1 28% -1% 0.9 39.8%
PDR 25.8 1,967 13.1 18% 188% 0.5 68.9%
TKC 17.5 1,135 15.4 7% 110% -0.2 46.4%
SDU 8 47 170.2 0% 46% -0.4 38.5%
NVT 8.4 316 26.6 14% 195% 0.5 57.8%
NDN 16.6 1,665 10 14% 135% 1.1 62%
TDC 8.5 1,282 6.6 11% 69% 0.4 60.9%

So sánh

HQCITCKDHVICVPH
Giá Thị Trường 1.40
0   0%
12.40
0   0%
24.00
0.10   0.4%
116.40
0   0%
5.48
-0.02   -0.4%
EPS/PE 0.09k / 15.71.07k / 11.61.86k / 12.91.89k / 61.51.41k / 3.9
Giá Sổ Sách 9.01
ngàn
23.19
ngàn
16.91
ngàn
32.08
ngàn
12.24
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,743,31748,173199,176667,65198,507
Khối lượng đang lưu hành 476,600,00068,646,328434,724,5213,191,621,23086,689,501
Tổng Vốn Thị Trường 667
tỷ VND
851
tỷ VND
10,433
tỷ VND
371,505
tỷ VND
475
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 44,054,105
(9.24%)
6,885,915
(10.03%)
83,216,405
(19.14%)
247,923,112
(7.77%)
6,780,939
(7.82%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 6,774
tỷ VND
5,009
tỷ VND
14,399
tỷ VND
391,459
tỷ VND
4,791
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,448
tỷ VND
191
tỷ VND
2,282
tỷ VND
31,285
tỷ VND
630
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 4,296
tỷ VND
1,592
tỷ VND
7,002
tỷ VND
102,373
tỷ VND
1,054
tỷ VND
Tổng Nợ 2,414
tỷ VND
2,107
tỷ VND
2,526
tỷ VND
211,753
tỷ VND
922
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 6,711
tỷ VND
3,699
tỷ VND
9,528
tỷ VND
314,126
tỷ VND
1,976
tỷ VND
Tiền mặt 36
tỷ VND
67
tỷ VND
1,347
tỷ VND
7,442
tỷ VND
43
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 12% / 58% / 123% / 86% / 12
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 36%57%27%67%47%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 21%4%16%8%13%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 47.20%40.90%83.50%46.90%39.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 430.80%75.40%63.60%25.70%724.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -2.20%-0.10%10.20%26%10.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357