Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Vận tải Xăng dầu VIPCO - VIP


VIP (HOSE):   7.15   -0.01  (-0.1%)
Tham Chiếu 7.16
Mở Cửa 7.11
TN/CN 7.10 / 7.18
Khối Lượng 28,250
KLTB 13 tuần 38,439
KLTB 10 ngày 102,492
CN 52 tuần 7.8
TN 52 tuần 6
EPS 1.4 ngàn
PE 5.2 lần
Vốn thị trường 490 Tỷ
KL đang lưu hành 68.47 triệu
Giá sổ sách 15.9 ngàn
ROE 9%
Beta 0.29
EPS 4 quý trước 518
MUA BÁN
7.01 2,000 7.02 3,000 7.10 530 7.15 17,280 7.18 51,930 7.19 1,210
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VIP:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 754,490 392,569 52% 84,800 48,787 58%
2017 751,030 728,663 97% 74,450 77,758 104%
2016 710,496 630,819 89% 71,500 78,269 109%
2015 672,075 579,328 86% 31,091 52,486 169%
2014 736,082 692,596 94% 30,001 219,120 730%
2013 1,228,570 785,036 64% 118,510 138,731 117%
2012 1,397,950 1,000,649 72% 148,800 52,843 36%
2011 1,635,300 712,173 44% 112,500 72,817 65%
2010 1,457,000 1,416,402 97% 74,000 96,631 131%
2009 1,030,000 1,213,241 118% 75,211 51,952 69%
2008 1,272,196 1,250,153 98% 125,598 74,927 60%
2007 1,144,976 1,051,040 92% 113,038 149,697 132%
0 1,086,081,792,000 0 0% 262,139,504,000 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
8% (800 đồng tiền mặt)23/02/2018

2017
8% (800 đồng tiền mặt)09/03/2017

2016
Tỉ lệ: 100/7 (Chia tách cổ phiếu)15/06/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 71.1%)
EPS:
 
64.4%
PE:
 
89.0%
ROA:
 
70.7%
ROE:
 
49.2%
P/B:
 
85.1%
ĐÁY CP:
 
53.2%
Hệ Số Nợ:
 
75.6%
BETA:
 
73.5%
THANH KHOẢN:
 
78.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (71 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SFI 26 3,729 7 13% 82% -0.1 64.5%
DNL 11.5 4 2,875 12% 68% 0 52.8%
PRC 13 373 34.9 2% 57% -0.2 41.1%
CLL 27 2,657 10.2 16% 162% 0.2 70.4%
PVP 5.5 1,122 4.9 9% 45% 0 57.7%
GMD 27.2 6,608 4.1 30% 119% 0.9 79.1%
VSP 1.1 -61,878 0 131% -26% 1.5 44%
MAC 7.1 1,030 6.9 9% 56% -0.0 63%
PDN 64.9 7,396 8.8 21% 188% -0.2 61%
TCL 25.6 5,041 5.1 16% 83% 0.1 74.5%

So sánh

DVCGSPHTCVIPVNF
Giá Thị Trường 10.30
0   0%
13.50
0   0%
25.60
0   0%
7.15
-0.01   -0.1%
28.20
0   0%
EPS/PE 0.27k / 37.62.04k / 6.63.21k / 8.01.37k / 5.24.13k / 6.8
Giá Sổ Sách 22.91
ngàn
12.49
ngàn
21.26
ngàn
15.91
ngàn
47.52
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2765,99514,46638,439359
Khối lượng đang lưu hành 6,046,63730,000,00011,000,00068,470,9418,400,000
Tổng Vốn Thị Trường 62
tỷ VND
405
tỷ VND
282
tỷ VND
490
tỷ VND
237
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
3,406,650
(11.36%)
148,200
(1.35%)
3,953,773
(5.77%)
205,820
(2.45%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 70
tỷ VND
7,895
tỷ VND
10,099
tỷ VND
12,312
tỷ VND
11,677
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2
tỷ VND
361
tỷ VND
330
tỷ VND
1,203
tỷ VND
323
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 87
tỷ VND
375
tỷ VND
234
tỷ VND
1,089
tỷ VND
266
tỷ VND
Tổng Nợ 46
tỷ VND
133
tỷ VND
234
tỷ VND
471
tỷ VND
417
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 132
tỷ VND
508
tỷ VND
468
tỷ VND
1,561
tỷ VND
683
tỷ VND
Tiền mặt 12
tỷ VND
125
tỷ VND
36
tỷ VND
226
tỷ VND
84
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 812% / 168% / 156% / 95% / 14
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 35%26%50%30%61%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%5%3%10%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -12.40%13.60%14.70%-5.10%15.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -1.80%7.90%22%37.50%79.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 2.20%12%14.50%16.80%19.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357