Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty cổ phần Hàng không VIETJET - VJC


VJC (HOSE):   139.70   -0.60  (-0.4%)
Tham Chiếu 140.30
Mở Cửa 140.30
TN/CN 137.60 / 140.30
Khối Lượng 443,680
KLTB 13 tuần 660,693
KLTB 10 ngày 666,016
CN 52 tuần 151.3
TN 52 tuần 109.5
EPS 9.6 ngàn
PE 14.6 lần
Vốn thị trường 75,663 Tỷ
KL đang lưu hành 541.61 triệu
Giá sổ sách 28.7 ngàn
ROE 33%
Beta 0.60
EPS 4 quý trước 8,713
MUA BÁN
139.30 1,950 139.40 100 139.50 10,000 139.70 6,480 139.80 8,480 139.90 19,220
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VJC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 0 24,556.50 0% 0 0 0%
2018 50,970 53,577.20 105% 5,860 5,815.90 99%
2017 42,018.30 42,302.80 101% 3,395 5,073.90 149%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
10% (1000 đồng tiền mặt)23/04/2019

2018
20% (2000 đồng tiền mặt)05/09/2018
Tỉ lệ: 100/20 (Chia tách cổ phiếu)29/06/2018
10% (1000 đồng tiền mặt)09/05/2018
10% (1000 đồng tiền mặt)22/01/2018

2017
Tỉ lệ: 100/40 (Chia tách cổ phiếu)22/09/2017
20% (2000 đồng tiền mặt)28/07/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)09/05/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên S11
Hammer Pattern (Ngày)1
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống dải Bollinger Trên-1
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên R1-1
RSI(7) > 70-1
ADX(7) DI+ Hướng xuống DI--1
ADX(14) DI+ Hướng xuống DI--1
SKD(7) > 80-1
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -10


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 71.0%)
EPS:
 
98.6%
PE:
 
58.1%
ROA:
 
90.4%
ROE:
 
95.1%
P/B:
 
25.6%
ĐÁY CP:
 
42.7%
Hệ Số Nợ:
 
50.2%
BETA:
 
83.9%
THANH KHOẢN:
 
94.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Hàng không

Xem tất cả công ty cùng ngành (11 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
ARM 49.5 2,676 18.5 18% 335% 1.0 53.8%
NCS 31 2,341 13.2 20% 259% 0 59.4%
IHK 7.4 1,578 4.7 13% 60% 0 61.7%
SAS 36.8 3,064 12 26% 308% 0 63.5%
MAS 48.2 3,321 14.5 23% 333% 0.8 65%
VJC 139.7 9,601 14.6 33% 487% 0.6 71%
HVN 33.5 1,548 21.6 14% 272% 1.0 61.3%
NAS 30.5 4,528 6.7 13% 124% 0 62%
SGN 85.8 8,188 10.5 40% 374% 0.4 76.6%
NCT 73.3 8,751 8.4 56% 470% 0.2 75.8%

So sánh

ARMHVNNCTSGNVJC
Giá Thị Trường 49.50
0   0%
33.50
0.50   1.5%
73.30
0   0%
85.80
0.30   0.4%
139.70
-0.60   -0.4%
EPS/PE 2.68k / 18.51.55k / 21.68.75k / 8.48.19k / 10.59.60k / 14.6
Giá Sổ Sách 14.76
ngàn
12.32
ngàn
15.59
ngàn
22.94
ngàn
28.67
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,057719,40720,9654,837660,693
Khối lượng đang lưu hành 2,592,7401,418,290,84726,166,94033,581,691541,611,334
Tổng Vốn Thị Trường 128
tỷ VND
47,513
tỷ VND
1,918
tỷ VND
2,881
tỷ VND
75,663
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 244,800
(9.44%)
0
(0%)
3,565,585
(13.63%)
100
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,929
tỷ VND
335,555
tỷ VND
4,048
tỷ VND
4,847
tỷ VND
140,213
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 79
tỷ VND
8,651
tỷ VND
1,215
tỷ VND
960
tỷ VND
13,668
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 38
tỷ VND
17,470
tỷ VND
408
tỷ VND
770
tỷ VND
15,529
tỷ VND
Tổng Nợ 258
tỷ VND
64,838
tỷ VND
72
tỷ VND
295
tỷ VND
27,476
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 296
tỷ VND
82,307
tỷ VND
480
tỷ VND
1,066
tỷ VND
43,005
tỷ VND
Tiền mặt 36
tỷ VND
8,055
tỷ VND
47
tỷ VND
439
tỷ VND
4,915
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 183% / 1448% / 5629% / 4012% / 33
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 87%79%15%28%64%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%3%30%20%10%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -7.60%7.50%4.50%28.70%75.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -1.30%229.50%0.10%43.70%293.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 16.70%0.10%7.90%34.30%15.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357