Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty cổ phần Hàng không VIETJET - VJC


VJC (HOSE):   115.20   0.70  (0.6%)
Tham Chiếu 114.50
Mở Cửa 114.50
TN/CN 113.90 / 115.60
Khối Lượng 670,050
KLTB 13 tuần 636,882
KLTB 10 ngày 479,777
CN 52 tuần 186.5
TN 52 tuần 115
EPS 9.6 ngàn
PE 12 lần
Vốn thị trường 62,394 Tỷ
KL đang lưu hành 541.61 triệu
Giá sổ sách 25.7 ngàn
ROE 37%
Beta 1.29
EPS 4 quý trước 8,340
MUA BÁN
115.00 6,350 115.10 10,900 115.20 7,290 115.30 1,300 115.40 5,470 115.50 33,200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VJC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 50,970,000 21,221,912 42% 5,860,000 2,159,340 37%
2017 42,018,340 42,302,758 101% 3,395,010 5,073,938 149%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
20% (2000 đồng tiền mặt)05/09/2018
Tỉ lệ: 100/20 (Chia tách cổ phiếu)29/06/2018
10% (1000 đồng tiền mặt)09/05/2018
10% (1000 đồng tiền mặt)22/01/2018

2017
Tỉ lệ: 100/40 (Chia tách cổ phiếu)22/09/2017
20% (2000 đồng tiền mặt)28/07/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)09/05/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
SMA(10) vượt lên SMA(20)1
Giá vượt lên EMA(20)1
Pivot Tuần Vượt lên S11
ADX(7) DI+ Vượt lên DI-2
ADX(14) DI+ Hướng lên DI-1
Tổng điểm    6


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-1
SKD(14) > 80-1
William(14) > -20-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 77.4%)
EPS:
 
98.4%
PE:
 
61.0%
ROA:
 
90.8%
ROE:
 
96.2%
P/B:
 
26.4%
ĐÁY CP:
 
81.5%
Hệ Số Nợ:
 
50.6%
BETA:
 
96.9%
THANH KHOẢN:
 
94.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Hàng không

Xem tất cả công ty cùng ngành (11 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
NCT 72.8 9,319 7.8 55% 439% 0.1 77%
VJC 115.2 9,632 12 37% 448% 1.3 77.4%
SAS 26 2,557 10.2 22% 226% 0 65.7%
NAS 29.9 4,264 7 9% 123% 0 61.8%
NCS 36 2,607 13.8 20% 280% 0 58.6%
HVN 40.3 1,785 22.6 15% 307% 0 49.1%
MAS 52 2,874 18.1 23% 412% 0.5 60%
ACV 82.8 2,855 29 20% 590% 0 61.8%
SGN 137 12,199 11.2 46% 473% 0.3 71.8%
IHK 11.5 1,578 7.3 13% 93% 0 51%

So sánh

ARMHVNIHKNASVJC
Giá Thị Trường 70.30
0   0%
40.30
0   0%
11.50
0   0%
29.90
2.90   10.7%
115.20
0.70   0.6%
EPS/PE 2.91k / 24.11.79k / 22.61.58k / 7.34.26k / 7.09.63k / 12.0
Giá Sổ Sách 15.02
ngàn
13.11
ngàn
12.40
ngàn
24.21
ngàn
25.71
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 174727,1590629636,882
Khối lượng đang lưu hành 2,592,7401,418,725,8472,141,9288,315,764541,611,334
Tổng Vốn Thị Trường 182
tỷ VND
57,175
tỷ VND
25
tỷ VND
249
tỷ VND
62,394
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 244,800
(9.44%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,754
tỷ VND
285,439
tỷ VND
985
tỷ VND
898
tỷ VND
115,657
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 73
tỷ VND
7,542
tỷ VND
18
tỷ VND
62
tỷ VND
11,686
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 40
tỷ VND
18,607
tỷ VND
27
tỷ VND
201
tỷ VND
13,925
tỷ VND
Tổng Nợ 75
tỷ VND
63,575
tỷ VND
38
tỷ VND
129
tỷ VND
25,298
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 115
tỷ VND
82,182
tỷ VND
64
tỷ VND
330
tỷ VND
39,222
tỷ VND
Tiền mặt 21
tỷ VND
3,653
tỷ VND
3
tỷ VND
52
tỷ VND
7,165
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 193% / 155% / 136% / 913% / 37
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 65%77%59%39%64%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%3%2%7%10%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -7.10%7.50%11.50%-2.10%74.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -3.10%229%9.90%-16.30%292.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 12.50%0.10%24.70%0.20%15.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357