Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty cổ phần Hàng không VIETJET - VJC


VJC (HOSE):   123.90   0.40  (0.3%)
Tham Chiếu 123.50
Mở Cửa 123.10
TN/CN 123 / 124.50
Khối Lượng 655,640
KLTB 13 tuần 735,725
KLTB 10 ngày 479,777
CN 52 tuần 153.4
TN 52 tuần 109.5
EPS 9.8 ngàn
PE 12.6 lần
Vốn thị trường 67,106 Tỷ
KL đang lưu hành 541.61 triệu
Giá sổ sách 28.6 ngàn
ROE 34%
Beta 1.29
EPS 4 quý trước 10,166
MUA BÁN
123.60 5,110 123.70 8,320 123.80 10,230 123.90 11,500 124.00 43,950 124.10 10,370
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VJC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 0 13,636.80 0% 0 0 0%
2018 50,970 53,577.20 105% 5,860 5,815.90 99%
2017 42,018.30 42,302.80 101% 3,395 5,073.90 149%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
10% (1000 đồng tiền mặt)23/04/2019

2018
20% (2000 đồng tiền mặt)05/09/2018
Tỉ lệ: 100/20 (Chia tách cổ phiếu)29/06/2018
10% (1000 đồng tiền mặt)09/05/2018
10% (1000 đồng tiền mặt)22/01/2018

2017
Tỉ lệ: 100/40 (Chia tách cổ phiếu)22/09/2017
20% (2000 đồng tiền mặt)28/07/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)09/05/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
SMA(50) vượt lên SMA(100)1
Pivot Tuần Vượt lên S11
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-1
SKD(7) > 80-1
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
Tổng điểm    -5


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 74.8%)
EPS:
 
98.4%
PE:
 
59.6%
ROA:
 
91.1%
ROE:
 
95.2%
P/B:
 
24.7%
ĐÁY CP:
 
63.3%
Hệ Số Nợ:
 
49.0%
BETA:
 
96.8%
THANH KHOẢN:
 
94.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Hàng không

Xem tất cả công ty cùng ngành (11 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
NCT 69 8,977 7.7 48% 367% 0.1 77.9%
HVN 42.2 1,839 22.9 14% 301% 0 48.9%
IHK 11.5 1,578 7.3 13% 93% 0 50.8%
VJC 123.9 9,811 12.6 34% 433% 1.3 74.8%
ACV 85 3,325 25.6 22% 565% 0 62.1%
NAS 30 4,264 7 13% 122% 0 61.3%
ARM 57.2 2,433 23.5 15% 354% 0.6 50.5%
NCS 31 2,457 12.6 18% 229% 0 61.9%
MAS 45.2 3,564 12.7 25% 320% 0.5 64%
SGN 91 8,834 10.3 42% 282% 0.3 77.9%

So sánh

ACVARMNASSASVJC
Giá Thị Trường 85.00
-0.20   -0.2%
57.20
0   0%
30.00
-0.20   -0.7%
25.60
0   0%
123.90
0.40   0.3%
EPS/PE 3.33k / 25.62.43k / 23.54.26k / 7.02.65k / 9.69.81k / 12.6
Giá Sổ Sách 15.04
ngàn
16.14
ngàn
24.66
ngàn
12.16
ngàn
28.63
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 79,3017405732,987735,725
Khối lượng đang lưu hành 2,177,173,2362,592,7408,315,764133,481,310541,611,334
Tổng Vốn Thị Trường 185,060
tỷ VND
148
tỷ VND
249
tỷ VND
3,417
tỷ VND
67,106
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
244,800
(9.44%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 50,571
tỷ VND
2,837
tỷ VND
898
tỷ VND
10,397
tỷ VND
129,294
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 17,640
tỷ VND
76
tỷ VND
62
tỷ VND
983
tỷ VND
13,149
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 32,755
tỷ VND
42
tỷ VND
201
tỷ VND
1,623
tỷ VND
15,507
tỷ VND
Tổng Nợ 22,953
tỷ VND
154
tỷ VND
129
tỷ VND
755
tỷ VND
25,880
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 55,709
tỷ VND
196
tỷ VND
330
tỷ VND
2,378
tỷ VND
41,387
tỷ VND
Tiền mặt 1,064
tỷ VND
25
tỷ VND
52
tỷ VND
346
tỷ VND
5,098
tỷ VND
ROA / ROE 13% / 223% / 158% / 1315% / 2213% / 34
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 41%79%39%32%63%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 35%3%7%9%10%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 11.40%-7.60%0.30%5.90%75.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 42.30%-1.30%-4.30%376.40%293.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 18.50%16.70%-1%-1%15.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357