Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT - VND


VND (HOSE):   15.95   0.05  (0.3%)
Tham Chiếu 15.90
Mở Cửa 16
TN/CN 15.70 / 16
Khối Lượng 318,070
KLTB 13 tuần 842,682
KLTB 10 ngày 892,095
CN 52 tuần 32.8
TN 52 tuần 15.4
EPS 1.7 ngàn
PE 9.4 lần
Vốn thị trường 3,516 Tỷ
KL đang lưu hành 220.43 triệu
Giá sổ sách 13.5 ngàn
ROE 13%
Beta 1.74
EPS 4 quý trước 2,358
MUA BÁN
15.70 6,420 15.75 5,150 15.80 3,900 15.95 14,880 16.00 34,350 16.05 1,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VND:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 0 854,488 0% 680,000 229,950 34%
2016 673,000 731,392 109% 185,100 186,288 101%
2015 0 534,123 0% 200,800 181,777 91%
2014 0 435,290 0% 191,600 192,374 100%
2013 0 262,619 0% 101,000 133,005 132%
2012 224,300 240,877 107% 152,500 78,638 52%
2010 383,000 470,748 123% 222,250 105,153 47%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)09/05/2018
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)27/02/2018
Tỉ lệ: 3/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)27/02/2018

2016
5% (500 đồng tiền mặt)10/08/2016

2015
5% (500 đồng tiền mặt)03/06/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt xuống S11
Hammer Pattern (Ngày)13 (lần)
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 70.4%)
EPS:
 
71.8%
PE:
 
68.6%
ROA:
 
59.3%
ROE:
 
66.1%
P/B:
 
48.4%
ĐÁY CP:
 
79.6%
Hệ Số Nợ:
 
44.1%
BETA:
 
99.2%
THANH KHOẢN:
 
96.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Chứng Khoán

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
APG 7.6 803 9.5 7% 71% 0.5 66%
VND 16.0 1,702 9.4 13% 118% 1.7 70.4%
VIG 1.4 61 23 1% 22% 0.5 58.5%
TVB 19.1 824 23.2 11% 252% 0.1 65.9%
CTS 9.6 1,413 6.8 11% 77% 1 71.4%
VDS 8 686 11.7 6% 72% 1.2 65.5%
KLB 10.7 0 0 0% 95% 0 30.8%
TVS 14.1 2,515 5.6 16% 90% 0.3 69.1%
SSI 25.5 2,558 10 14% 139% 1.7 72.2%
SBS 1.8 4 450 0% 111% 1.7 50.6%

So sánh

APSBSIBVSCTSVND
Giá Thị Trường 3.10
0   0%
9.80
-0.15   -1.5%
12.50
0   0%
9.55
-0.13   -1.3%
15.95
0.05   0.3%
EPS/PE 0.13k / 23.81.74k / 5.61.43k / 8.71.41k / 6.81.70k / 9.4
Giá Sổ Sách 9.76
ngàn
12.98
ngàn
23.43
ngàn
12.35
ngàn
13.54
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 19,85018,76541,85680,893842,682
Khối lượng đang lưu hành 39,000,000110,973,64472,223,837106,436,576220,430,169
Tổng Vốn Thị Trường 121
tỷ VND
1,088
tỷ VND
903
tỷ VND
1,016
tỷ VND
3,516
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 7,022,450
(18.01%)
7,339,489
(6.61%)
15,142,762
(20.97%)
866,324
(0.81%)
74,446,796
(33.77%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 834
tỷ VND
3,883
tỷ VND
3,140
tỷ VND
2,465
tỷ VND
5,839
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 43
tỷ VND
507
tỷ VND
264
tỷ VND
789
tỷ VND
1,743
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 381
tỷ VND
1,440
tỷ VND
1,692
tỷ VND
1,315
tỷ VND
2,985
tỷ VND
Tổng Nợ 16
tỷ VND
317
tỷ VND
1,235
tỷ VND
1,262
tỷ VND
7,559
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 396
tỷ VND
1,757
tỷ VND
2,927
tỷ VND
2,577
tỷ VND
10,544
tỷ VND
Tiền mặt 6
tỷ VND
136
tỷ VND
466
tỷ VND
82
tỷ VND
915
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 111% / 134% / 66% / 114% / 13
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 4%18%42%49%72%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%13%8%32%30%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 42.60%43.60%20.90%40.30%40.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 39.50%101.80%12.10%19%51.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 1%6.20%18.30%2.50%13.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357