Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT - VND


VND (HOSE):   15.20   -0.40  (-2.6%)
Tham Chiếu 15.60
Mở Cửa 15.35
TN/CN 15.20 / 15.65
Khối Lượng 589,890
KLTB 13 tuần 730,544
KLTB 10 ngày 892,095
CN 52 tuần 23.7
TN 52 tuần 15.4
EPS 1.5 ngàn
PE 10.6 lần
Vốn thị trường 3,439 Tỷ
KL đang lưu hành 220.43 triệu
Giá sổ sách 13.9 ngàn
ROE 11%
Beta 1.74
EPS 4 quý trước 1,977
MUA BÁN
15.10 2,350 15.15 2,250 15.20 18,410 15.30 22,870 15.50 11,360 15.55 12,830
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VND:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 1,797 321 18% 487 88.90 18%
2018 0 1,538.50 0% 680 373.10 55%
2016 673 731.40 109% 185.10 186.30 101%
2015 0 534.10 0% 200.80 181.80 91%
2014 0 435.30 0% 191.60 192.40 100%
2013 0 262.60 0% 101 133 132%
2012 224.30 240.90 107% 152.50 78.60 52%
2010 383 470.70 123% 222.20 105.20 47%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
5% (500 đồng tiền mặt)13/06/2019

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)09/05/2018
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)27/02/2018
Tỉ lệ: 3/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)27/02/2018

2016
5% (500 đồng tiền mặt)10/08/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới136 (lần)
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(10)-118 (lần)
Giá vượt xuống SMA(20)-18 (lần)
Giá vượt xuống EMA(10)-112 (lần)
Giá vượt xuống EMA(20)-1
Fibonacci(3T) Vượt xuống F100.0-1
Fibonacci(6T) Vượt xuống F0.0-1
Shooting Star Pattern (Ngày)-11 (lần)
Đường Giá cắt xuống Kijun Sen-1
SKD(7) Vượt xuống 80-219 (lần)
William(7) Vượt xuống -20-217 (lần)
Tổng điểm    -12


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 67.9%)
EPS:
 
67.9%
PE:
 
63.8%
ROA:
 
51.4%
ROE:
 
60.8%
P/B:
 
50.4%
ĐÁY CP:
 
86.5%
Hệ Số Nợ:
 
36.3%
BETA:
 
99.0%
THANH KHOẢN:
 
94.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Chứng Khoán

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
KLB 10.1 0 0 0% 84% 0 31.1%
VDS 7.4 686 10.8 6% 67% 1.2 66.6%
IVS 9.4 69 137.7 1% 94% 0.5 54.6%
TVB 17.4 883 19.9 7% 99% 0.1 66.4%
ORS 7.1 -434 -16.8 -5% 81% 0.5 40.1%
TVS 12.3 1,896 8 13% 101% 0.3 66.7%
VIG 1.2 -15 -80 0% 19% 0.5 52.8%
VND 15.2 1,476 10.6 11% 112% 1.7 67.9%
WSS 3.3 -928 -3.2 -9% 30% 0.2 46.8%
VIX 7.1 1,765 4.1 15% 54% 0.7 75.9%

So sánh

PSITVBTVSVDSVND
Giá Thị Trường 3.00
0   0%
17.35
-0.20   -1.1%
12.30
-2.90   -19.1%
7.43
-0.01   -0.1%
15.20
-0.40   -2.6%
EPS/PE 0.29k / 10.50.88k / 19.91.90k / 8.00.69k / 10.81.48k / 10.6
Giá Sổ Sách 10.44
ngàn
17.68
ngàn
15.08
ngàn
11.10
ngàn
13.94
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 736139,69533,83561,854730,544
Khối lượng đang lưu hành 59,841,30024,287,34060,860,625100,099,906220,430,169
Tổng Vốn Thị Trường 180
tỷ VND
421
tỷ VND
749
tỷ VND
744
tỷ VND
3,351
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 8,958,540
(14.97%)
0
(0%)
2,430,981
(3.99%)
526,100
(0.53%)
74,446,796
(33.77%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,205
tỷ VND
130
tỷ VND
1,529
tỷ VND
2,002
tỷ VND
6,160
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 20
tỷ VND
60
tỷ VND
565
tỷ VND
301
tỷ VND
1,832
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 625
tỷ VND
286
tỷ VND
918
tỷ VND
1,111
tỷ VND
3,072
tỷ VND
Tổng Nợ 68
tỷ VND
108
tỷ VND
2,369
tỷ VND
821
tỷ VND
8,055
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 692
tỷ VND
394
tỷ VND
3,287
tỷ VND
1,932
tỷ VND
11,127
tỷ VND
Tiền mặt 15
tỷ VND
14
tỷ VND
34
tỷ VND
72
tỷ VND
218
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 35% / 74% / 134% / 63% / 11
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 10%27%72%43%72%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%46%37%15%30%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -6.20%42%34.60%49.30%43.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 344.20%771.90%26.60%1,378%35.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -5.40%15.80%6.40%7.70%10.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357