Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Cổ phần Xây dựng điện Việt Nam - VNE


VNE (HOSE):   3.60   0.05  (1.4%)
Tham Chiếu 3.55
Mở Cửa 3.56
TN/CN 3.45 / 3.65
Khối Lượng 84,160
KLTB 13 tuần 179,158
KLTB 10 ngày 131,811
CN 52 tuần 4.8
TN 52 tuần 2.9
EPS -0.3 ngàn
PE -14 lần
Vốn thị trường 321 Tỷ
KL đang lưu hành 88.83 triệu
Giá sổ sách 11.0 ngàn
ROE -2%
Beta 1.09
EPS 4 quý trước 1,152
MUA BÁN
3.55 40,300 3.56 23,610 3.59 100 3.60 1,000 3.63 5,000 3.64 18,770
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VNE:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 1,290.40 741.80 57% 86.20 81.60 95%
2017 1,112.80 908.80 82% 111 68.10 61%
2016 975.20 774.70 79% 140.10 0.90 1%
2015 1,022.20 1,043.60 102% 83.70 110.10 132%
2014 852.80 1,034.90 121% 30.80 97.10 315%
2013 717.70 872.80 122% 59.20 15.20 26%
2012 759 635.40 84% 133 0.50 0%
2011 620 534.20 86% 64.20 19.40 30%
2010 925 307.30 33% 112 17.30 15%
2009 735.10 509.40 69% 60 111 185%
2008 1,089.30 369.30 34% 91.50 -0.60 -1%
2007 0 573.50 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
5% (500 đồng tiền mặt)29/08/2018

2017
5% (500 đồng tiền mặt)26/12/2017

2016
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)29/11/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 49.3%)
EPS:
 
8.8%
PE:
 
34.0%
ROA:
 
11.3%
ROE:
 
10.2%
P/B:
 
89.4%
ĐÁY CP:
 
45.5%
Hệ Số Nợ:
 
61.5%
BETA:
 
93.8%
THANH KHOẢN:
 
89.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (40 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CC1 18.2 1,582 11.5 12% 107% 0 44.1%
SC5 23.8 2,663 8.9 11% 103% 0.6 58.6%
HC3 28 4,709 5.7 13% 74% 0 66.8%
VCP 56 4,455 12.6 28% 343% 0 63.1%
C32 21.7 4,126 5.3 12% 65% 0.2 72.3%
HU3 7.8 2,781 2.8 17% 48% 0.0 72.1%
C92 9.2 -1,312 -7 -12% 84% 0.1 22.3%
VC7 6.9 499 13.8 5% 64% 0.3 56.3%
VCG 25.8 1,885 13.7 12% 143% 0.4 63.6%
SDU 8.1 68 119.1 0% 46% -0.4 36.6%

So sánh

KDMTHGVC1VC9VNE
Giá Thị Trường 2.80
0   0%
45.50
0.10   0.2%
10.00
0   0%
11.30
0   0%
3.60
0.05   1.4%
EPS/PE 0.58k / 4.87.02k / 6.51.42k / 7.00.03k / 434.6-0.25k / -14.0
Giá Sổ Sách 10.96
ngàn
27.69
ngàn
19.39
ngàn
15.36
ngàn
11.01
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4,7665,299932778179,158
Khối lượng đang lưu hành 7,100,00013,199,76912,000,00011,695,20088,834,033
Tổng Vốn Thị Trường 20
tỷ VND
601
tỷ VND
120
tỷ VND
132
tỷ VND
320
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 41,600
(0.59%)
42,750
(0.32%)
211,300
(1.76%)
313,750
(2.68%)
14,411,999
(16.22%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 241
tỷ VND
6,549
tỷ VND
5,550
tỷ VND
9,258
tỷ VND
8,890
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 12
tỷ VND
504
tỷ VND
274
tỷ VND
153
tỷ VND
620
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 78
tỷ VND
365
tỷ VND
233
tỷ VND
175
tỷ VND
978
tỷ VND
Tổng Nợ 21
tỷ VND
752
tỷ VND
735
tỷ VND
1,230
tỷ VND
458
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 99
tỷ VND
1,118
tỷ VND
968
tỷ VND
1,404
tỷ VND
1,436
tỷ VND
Tiền mặt 11
tỷ VND
97
tỷ VND
23
tỷ VND
29
tỷ VND
30
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 58% / 262% / 70% / 0-2% / -2
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 21%67%76%88%32%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%8%5%2%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -4.20%17.70%2.60%11.80%-1.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 53.30%60.30%-1.40%-3.80%295.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -2%25.70%14.80%2.70%6.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357