Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Cổ phần Xây dựng điện Việt Nam - VNE


VNE (HOSE):   5.56   -0.05  (-0.9%)
Tham Chiếu 5.61
Mở Cửa 5.60
TN/CN 5.56 / 5.60
Khối Lượng 90,040
KLTB 13 tuần 142,387
KLTB 10 ngày 199,161
CN 52 tuần 7.9
TN 52 tuần 5.4
EPS 1.2 ngàn
PE 4.8 lần
Vốn thị trường 503 Tỷ
KL đang lưu hành 88.83 triệu
Giá sổ sách 11.7 ngàn
ROE 10%
Beta 0.59
EPS 4 quý trước 1,280
MUA BÁN
5.52 250 5.55 12,100 5.56 9,880 5.60 240 5.61 30,000 5.63 4,900
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VNE:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 1,290,390 387,719 30% 86,160 111,258 129%
2017 1,112,850 908,833 82% 111,010 68,141 61%
2016 975,172 774,689 79% 140,050 879 1%
2015 1,022,205 1,043,585 102% 83,695 110,073 132%
2014 852,844 1,034,933 121% 30,843 97,139 315%
2013 717,700 872,818 122% 59,240 15,159 26%
2012 759,000 635,380 84% 133,000 496 0%
2011 620,000 534,196 86% 64,220 19,426 30%
2010 925,000 307,285 33% 112,000 17,336 15%
2009 735,100 509,422 69% 60,000 111,012 185%
2008 1,089,279 369,266 34% 91,460 -558 -1%
2007 0 573,522 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
5% (500 đồng tiền mặt)29/08/2018

2017
5% (500 đồng tiền mặt)26/12/2017

2016
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)29/11/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên R1-1
Pivot Tuần Vượt xuống R2-1
SKD(7) %K vượt xuống %D-2103 (lần)
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 74.3%)
EPS:
 
60.4%
PE:
 
91.1%
ROA:
 
70.8%
ROE:
 
53.4%
P/B:
 
83.9%
ĐÁY CP:
 
80.9%
Hệ Số Nợ:
 
56.9%
BETA:
 
85.3%
THANH KHOẢN:
 
86.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư xây dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (43 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
C32 28.7 7,172 4 23% 83% 0.9 79.1%
HTI 12.6 2,621 4.8 16% 75% 0.1 66.2%
BHT 2.7 -2,576 -1 -593% 622% 0.1 21.7%
HUT 5.8 628 9.2 4% 45% 1.2 62.2%
VCP 32 4,100 7.8 31% 0% 0 56.6%
TVG 0.9 0 0 6% 0% 0 37.1%
HU4 6.3 579 10.9 4% 49% 0 43.1%
LAI 9.3 16,584 0.6 11% 62% 0 58.9%
VES 1 0 0 -20% 70% 4.8 43.6%
HU1 10.2 566 18 3% 0% 0.3 35.9%

So sánh

CCLHTIHU3PXLVNE
Giá Thị Trường 3.30
-0.07   -2.1%
12.60
-0.05   -0.4%
9.75
-0.05   -0.5%
3.00
-0.10   -3.2%
5.56
-0.05   -0.9%
EPS/PE 0.61k / 5.42.62k / 4.81.55k / 6.30.15k / 19.51.16k / 4.8
Giá Sổ Sách 10.94
ngàn
16.79
ngàn
15.22
ngàn
10.17
ngàn
11.74
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 147,10412,1673,687130,261142,387
Khối lượng đang lưu hành 47,499,88524,949,2009,999,94482,500,41288,834,033
Tổng Vốn Thị Trường 157
tỷ VND
314
tỷ VND
97
tỷ VND
248
tỷ VND
494
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 3,228,475
(6.8%)
1,883,270
(7.55%)
447,629
(4.48%)
0
(0%)
14,411,999
(16.22%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 795
tỷ VND
2,309
tỷ VND
4,455
tỷ VND
771
tỷ VND
7,838
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 94
tỷ VND
425
tỷ VND
229
tỷ VND
59
tỷ VND
640
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 520
tỷ VND
419
tỷ VND
152
tỷ VND
839
tỷ VND
1,043
tỷ VND
Tổng Nợ 134
tỷ VND
1,296
tỷ VND
669
tỷ VND
206
tỷ VND
836
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 654
tỷ VND
1,715
tỷ VND
821
tỷ VND
1,045
tỷ VND
1,879
tỷ VND
Tiền mặt 5
tỷ VND
15
tỷ VND
30
tỷ VND
0
tỷ VND
59
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 44% / 162% / 101% / 26% / 10
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 21%76%81%20%44%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 12%18%5%8%8%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 15.70%21.60%2.90%65%9.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 34.50%16.50%-1.30%-636%298.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -9.20%8.30%0.90%-10.90%9.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357