Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư bất động sản Việt Nam - VNI


VNI (UPCOM):   9.50   0  (0%)
Tham Chiếu 9.50
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 622
KLTB 10 ngày 42
CN 52 tuần 12.6
TN 52 tuần 6
EPS 0 ngàn
PE 0 lần
Vốn thị trường 100 Tỷ
KL đang lưu hành 10.34 triệu
Giá sổ sách 0 ngàn
ROE -7%
Beta 0.21
EPS 4 quý trước 0
MUA BÁN
8.50 200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VNI:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 50 5.40 11% 0 0 0%
2016 30 11.40 38% 2 -18 -900%
2015 6 6.10 102% 0 0 0%
2014 10 8.90 89% 2.50 -11.50 -460%
2013 20 13.40 67% 1 -8.90 -890%
2012 25 30.80 123% 1 -1.80 -180%
2011 25 26.90 108% 1 0.10 10%
2010 25 25.40 102% 1 1.80 180%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 27.0%)
EPS:
 
33.1%
PE:
 
32.3%
ROA:
 
13.2%
ROE:
 
6.5%
P/B:
 
11.8%
ĐÁY CP:
 
23.4%
Hệ Số Nợ:
 
9.0%
BETA:
 
68.6%
THANH KHOẢN:
 
45.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
IJC 15 2,113 7.1 17% 118% 0.6 61.5%
LCG 9.2 2,010 4.6 14% 58% 0.8 73.9%
DRH 7.6 1,100 6.9 9% 59% 0.4 61.7%
DXG 16.9 2,532 6.7 26% 81% 1.5 76.8%
SCR 6.7 562 11.9 4% 49% 0.5 64%
PPI 0.6 -2,389 -0.3 -47% 12% 0.3 39.7%
VPH 4.2 1,131 3.7 11% 40% 0.2 73.7%
UIC 37.1 6,433 5.8 19% 110% 0.3 68.9%
D11 20.6 4,280 4.8 27% 128% 1.2 69.6%
TIG 3.6 777 4.6 6% 29% 0.9 70.3%

So sánh

KBCRCLSDIUICVNI
Giá Thị Trường 15.00
-0.30   -2.0%
13.60
0   0%
70.00
2.50   3.7%
37.05
-1.85   -4.8%
9.50
0   0%
EPS/PE 1.85k / 8.10.89k / 15.24.15k / 16.96.43k / 5.80k / 0.0
Giá Sổ Sách 22.03
ngàn
28.47
ngàn
30.79
ngàn
33.53
ngàn
0
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,216,02042945,6772,497622
Khối lượng đang lưu hành 469,760,51212,598,930287,989,9208,000,00010,337,276
Tổng Vốn Thị Trường 7,046
tỷ VND
171
tỷ VND
20,159
tỷ VND
296
tỷ VND
98
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 161,118,762
(34.3%)
1,225,896
(9.73%)
0
(0%)
1,145,790
(14.32%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 15,406
tỷ VND
1,629
tỷ VND
18,004
tỷ VND
19,774
tỷ VND
135
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 5,154
tỷ VND
281
tỷ VND
5,062
tỷ VND
384
tỷ VND
-16
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 10,350
tỷ VND
215
tỷ VND
8,868
tỷ VND
268
tỷ VND
79
tỷ VND
Tổng Nợ 6,387
tỷ VND
360
tỷ VND
9,745
tỷ VND
199
tỷ VND
199
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 16,737
tỷ VND
575
tỷ VND
18,613
tỷ VND
468
tỷ VND
279
tỷ VND
Tiền mặt 810
tỷ VND
43
tỷ VND
1,072
tỷ VND
26
tỷ VND
0
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 102% / 56% / 1211% / 19-1% / -7
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 38%63%52%43%72%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 33%17%28%2%-12%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 26.40%-1%152.30%9.90%-2.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 91.80%-5.10%21.80%16.80%11.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -0.10%18.70%49.40%16.40%2.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357