Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CTCP Logistics Vinalink - VNL


VNL (HOSE):   16.95   -1.20  (-6.6%)
Tham Chiếu 18.15
Mở Cửa 16.95
TN/CN 16.90 / 18.40
Khối Lượng 10,700
KLTB 13 tuần 5,439
KLTB 10 ngày 21,670
CN 52 tuần 20.2
TN 52 tuần 11.3
EPS 2.7 ngàn
PE 6.3 lần
Vốn thị trường 153 Tỷ
Khối Lượng Niêm yết 9 triệu
Giá sổ sách 25.0 ngàn
ROE 11%
Beta 0.23
EPS 4 quý trước 2,068
MUA BÁN
16.90 10,300 16.95 1,000 18.00 20,000 18.20 3,000 18.30 26,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VNL:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 850,000 876.90 0% 0 0 0%
2019 950,000 899.90 0% 26,000 23 0%
2018 800,000 941.70 0% 25,000 30.20 0%
2017 700,000 824.80 0% 32,000 31 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2020
7% (700 đồng tiền mặt)16/11/2020
8% (800 đồng tiền mặt)27/03/2020

2019
7% (700 đồng tiền mặt)19/11/2019
5% (500 đồng tiền mặt)02/07/2019
8% (800 đồng tiền mặt)26/03/2019

2018
7% (700 đồng tiền mặt)29/08/2018
8% (800 đồng tiền mặt)23/03/2018




Gía trung bình: 17.08

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 73.8%)
EPS:
 
87.5%
PE:
 
91.1%
ROA:
 
79.2%
ROE:
 
71.8%
P/B:
 
84.7%
ĐÁY CP:
 
47.5%
Hệ Số Nợ:
 
72.3%
BETA:
 
72.0%
THANH KHOẢN:
 
58.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (71 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CLL 30 2,438 12.3 14% 163% 0.2 72.4%
QTC 14 1,754 8 10% 0% 0.1 66.1%
VNF 14.9 865 17.2 6% 34% 0.1 67.3%
SGP 13.1 613 21.4 6% 132% 0 58.1%
VST 0.7 -4,655 -0.2 17% -3% 0.3 40.7%
VFC 13.9 654 21.3 5% 88% 0.2 60%
PJC 20.8 3,174 6.6 20% 128% -0.0 65.7%
DL1 25 280 89.3 3% 231% 0.1 47.1%
TJC 11.5 41 280.5 0% 0% -0.1 39.1%
DVC 8 154 51.9 7% 21% 0 53%

So sánh

DNLPJTPTSQTCVNL
Giá Thị Trường 0.00
0   0%
0.00
0   -5.1%
0.00
0   -9.1%
0.00
0   -6.7%
0.00
0   -6.6%
EPS/PE 0k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.00
Giá Sổ Sách 18.65
ngàn
14.40
ngàn
16.33
ngàn
0
ngàn
25.00
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 914,79818,0904,6905,439
Khối lượng đang lưu hành 4,310,00015,360,4785,568,0002,700,0009,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
1,579,918
(10.29%)
66,650
(1.2%)
766,725
(28.4%)
972,950
(10.81%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 5
tỷ VND
7,710
tỷ VND
3,804
tỷ VND
1,519
tỷ VND
7,783
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
282
tỷ VND
90
tỷ VND
99
tỷ VND
336
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 41
tỷ VND
221
tỷ VND
91
tỷ VND
46
tỷ VND
225
tỷ VND
Tổng Nợ 4
tỷ VND
304
tỷ VND
198
tỷ VND
39
tỷ VND
149
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 45
tỷ VND
525
tỷ VND
288
tỷ VND
85
tỷ VND
374
tỷ VND
Tiền mặt 13
tỷ VND
43
tỷ VND
6
tỷ VND
20
tỷ VND
67
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 00% / 00% / 00% / 00% / 0
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 8%58%68%46%40%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%4%2%7%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 27.50%13.20%2.60%6.50%6.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 19%19.70%9.40%-3.60%-16.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 18.70%11%17.70%19.40%5.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan VNL



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357