Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam - VNM


VNM (HOSE):   129.50   0  (0%)
Tham Chiếu 129.50
Mở Cửa 129.60
TN/CN 128.30 / 129.70
Khối Lượng 414,330
KLTB 13 tuần 847,348
KLTB 10 ngày 699,003
CN 52 tuần 172.4
TN 52 tuần 113.4
EPS 5.9 ngàn
PE 22.1 lần
Vốn thị trường 225,549 Tỷ
KL đang lưu hành 1,741.69 triệu
Giá sổ sách 15.1 ngàn
ROE 39%
Beta 0.64
EPS 4 quý trước 5,901
MUA BÁN
129.20 2,240 129.30 2,200 129.40 110,900 129.50 29,190 129.60 27,940 129.70 290
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VNM:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 55,500,000 25,870,410 47% 10,752,000 5,354,096 50%
2017 51,000,000 51,134,900 100% 9,735,000 10,260,684 105%
2016 44,560,000 46,965,003 105% 8,266,000 9,377,331 113%
2015 39,077,000 40,222,600 103% 6,830,000 7,765,696 114%
2014 36,298,000 35,187,110 97% 5,993,000 6,067,598 101%
2013 32,500,000 31,586,007 97% 6,230,000 6,534,108 105%
2012 26,480,000 27,101,684 102% 4,690,000 5,819,455 124%
2011 20,560,000 22,070,557 107% 3,586,000 4,218,182 118%
2010 14,428,000 16,081,466 111% 2,660,000 3,615,493 136%
2009 9,220,000 10,820,142 117% 1,438,000 2,376,067 165%
2008 8,200,000 8,380,563 102% 1,326,000 1,248,698 94%
2007 7,380,000 6,675,031 90% 1,193,400 963,398 81%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)27/12/2018
20% (2000 đồng tiền mặt)05/09/2018
Tỉ lệ: 5/1 (Chia tách cổ phiếu)05/09/2018
15% (1500 đồng tiền mặt)05/06/2018

2017
15% (1500 đồng tiền mặt)28/12/2017
20% (2000 đồng tiền mặt)14/08/2017
20% (2000 đồng tiền mặt)04/05/2017

2016
40% (4000 đồng tiền mặt)19/08/2016
Tỉ lệ: 5/1 (Chia tách cổ phiếu)19/08/2016
20% (2000 đồng tiền mặt)03/06/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Hammer Pattern (Ngày)1
CCI(14) < -1001
ADX(7) DI+ Hướng lên DI-165 (lần)
ADX(14) DI+ Hướng lên DI-168 (lần)
MFI(7) < 201
Tổng điểm    5


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 75.2%)
EPS:
 
94.5%
PE:
 
48.1%
ROA:
 
98.6%
ROE:
 
96.4%
P/B:
 
25.0%
ĐÁY CP:
 
64.2%
Hệ Số Nợ:
 
66.9%
BETA:
 
86.9%
THANH KHOẢN:
 
95.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (55 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VSN 36.9 1,520 24.3 14% 306% 0 59.1%
SBT 18.3 506 36.1 5% 167% 0.6 51.8%
BTB 6.8 401 17 3% 48% 0 40.6%
BBC 67.5 7,190 9.4 12% 113% 0.4 67.8%
VOC 14 2,254 6.2 13% 83% 0 69.8%
NAF 15.1 1,230 12.3 11% 100% 0.3 59.6%
HNM 3.1 59 52.5 1% 33% 0.9 46.3%
VDL 25.5 1,281 19.9 10% 201% -0.1 54.5%
VNM 129.5 5,860 22.1 39% 859% 0.6 75.2%
BSQ 23.8 2,244 10.6 17% 177% 0 53.8%

So sánh

BHNLSSMCHSBTVNM
Giá Thị Trường 82.00
0   0%
6.12
0.03   0.5%
98.00
-0.60   -0.6%
18.25
0   0%
129.50
0   0%
EPS/PE 2.24k / 36.7-0.32k / -19.35.62k / 17.40.51k / 36.15.86k / 22.1
Giá Sổ Sách 21.43
ngàn
22.04
ngàn
17.33
ngàn
10.92
ngàn
15.08
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 95055,28417,1441,479,117847,348
Khối lượng đang lưu hành 231,800,00070,000,000627,929,123590,439,7931,741,687,793
Tổng Vốn Thị Trường 19,008
tỷ VND
428
tỷ VND
61,537
tỷ VND
10,776
tỷ VND
225,549
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
2,140,174
(3.06%)
0
(0%)
22,708,656
(3.85%)
586,226,010
(33.66%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 35,818
tỷ VND
19,757
tỷ VND
52,420
tỷ VND
35,673
tỷ VND
357,021
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2,294
tỷ VND
1,450
tỷ VND
7,805
tỷ VND
3,243
tỷ VND
69,177
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 4,966
tỷ VND
1,542
tỷ VND
10,881
tỷ VND
6,085
tỷ VND
26,271
tỷ VND
Tổng Nợ 4,300
tỷ VND
836
tỷ VND
6,172
tỷ VND
10,637
tỷ VND
11,095
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 9,267
tỷ VND
2,378
tỷ VND
17,053
tỷ VND
16,721
tỷ VND
37,366
tỷ VND
Tiền mặt 1,734
tỷ VND
31
tỷ VND
1,669
tỷ VND
745
tỷ VND
1,523
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 10-1% / -220% / 322% / 527% / 39
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 46%35%36%64%30%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%7%15%9%19%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 0.80%0.80%8%39.20%10.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -5.60%15.60%4.70%20.90%10.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 12.10%3.80%8.60%13.30%37.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357