Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CTCP Sữa Việt Nam - VNM


VNM (HOSE):   113.90   0.80  (0.7%)
Tham Chiếu 113.10
Mở Cửa 113.50
TN/CN 113.10 / 115.30
Khối Lượng 2,125,700
KLTB 13 tuần 2,065,137
KLTB 10 ngày 2,905,721
CN 52 tuần 116.3
TN 52 tuần 67.2
EPS 5.3 ngàn
PE 21.4 lần
Vốn thị trường 238,046 Tỷ
KL đang lưu hành 2,089.96 triệu
Giá sổ sách 18.2 ngàn
ROE 35%
Beta 0.86
EPS 4 quý trước 6,122
MUA BÁN
113.70 1,600 113.80 3,900 113.90 14,200 114.00 1,700 114.10 400 114.20 3,100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VNM:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 59,600,000 45,293 0% 10,690,000 8,999.50 0%
2019 56,300,000 56,400.20 0% 10,480,000 10,527.50 0%
2018 55,500,000 52,629.20 0% 10,752,000 10,184 0%
2017 51,000,000 51,134.90 0% 9,735,000 10,260.70 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2021
10% (1000 đồng tiền mặt)05/01/2021

2020
20% (2000 đồng tiền mặt)29/09/2020
Tỉ lệ: 5/1 (Chia tách cổ phiếu)29/09/2020
15% (1500 đồng tiền mặt)29/06/2020

2019
10% (1000 đồng tiền mặt)26/12/2019
20% (2000 đồng tiền mặt)16/09/2019
15% (1500 đồng tiền mặt)05/06/2019




Gía trung bình: 113.67

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 75.5%)
EPS:
 
96.0%
PE:
 
62.1%
ROA:
 
98.7%
ROE:
 
97.0%
P/B:
 
36.7%
ĐÁY CP:
 
43.1%
Hệ Số Nợ:
 
63.8%
BETA:
 
90.2%
THANH KHOẢN:
 
91.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (55 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HNM 4.6 -240 -19.2 -3% 51% -0.1 33.7%
WSB 48.9 7,805 6.3 17% 109% 0 75.2%
VSN 30.2 1,901 15.9 14% 222% 0 66.7%
NAF 23.4 1,515 15.4 9% 140% 0.3 67.1%
IFC 8 113 70.8 1% 80% 0 44%
NST 8.6 913 9.4 6% 57% 0.2 66.3%
BLT 18.9 0 0 3% 0% 0 28.7%
LSS 10.5 335 31.2 2% 48% 0.8 58.1%
BSL 10.5 745 14.1 7% 98% 0 57.1%
VNM 113.9 5,318 21.4 35% 626% 0.9 75.5%

So sánh

BHNBSLBTBCMFVNM
Giá Thị Trường 0.00
0   -0.7%
0.00
0   0%
0.00
0   0%
0.00
0   0%
0.00
0   0.7%
EPS/PE 0k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.00
Giá Sổ Sách 24.23
ngàn
10.74
ngàn
13.89
ngàn
55.58
ngàn
18.20
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4,3583,09254302,065,137
Khối lượng đang lưu hành 231,800,00045,000,0007,691,2268,100,0002,089,955,445
Tổng Vốn Thị Trường 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
586,226,010
(28.05%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 50,983
tỷ VND
3,349
tỷ VND
496
tỷ VND
7,919
tỷ VND
458,714
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 3,296
tỷ VND
170
tỷ VND
12
tỷ VND
430
tỷ VND
88,658
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 5,618
tỷ VND
483
tỷ VND
110
tỷ VND
450
tỷ VND
31,692
tỷ VND
Tổng Nợ 2,122
tỷ VND
253
tỷ VND
193
tỷ VND
414
tỷ VND
18,705
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 7,739
tỷ VND
736
tỷ VND
303
tỷ VND
865
tỷ VND
50,396
tỷ VND
Tiền mặt 1,031
tỷ VND
32
tỷ VND
6
tỷ VND
134
tỷ VND
2,336
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 00% / 00% / 00% / 00% / 0
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 27%34%64%48%37%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%5%2%5%19%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 0.60%-4.70%5%15.50%10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -8.60%7.90%-37.50%35.60%12.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 10.90%-4.80%-4.10%7.20%35.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan VNM



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357