Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam - VNM


VNM (HOSE):   123.40   0.30  (0.2%)
Tham Chiếu 123.10
Mở Cửa 123.10
TN/CN 123.10 / 124.20
Khối Lượng 704,890
KLTB 13 tuần 765,716
KLTB 10 ngày 699,003
CN 52 tuần 151.6
TN 52 tuần 113.4
EPS 5.9 ngàn
PE 20.8 lần
Vốn thị trường 214,924 Tỷ
KL đang lưu hành 1,741.69 triệu
Giá sổ sách 16.6 ngàn
ROE 36%
Beta 0.64
EPS 4 quý trước 5,757
MUA BÁN
123.20 8,680 123.30 13,620 123.40 5,840 123.60 200 123.70 2,390 123.80 2,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VNM:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 56,300 13,230.10 23% 10,480 2,804 27%
2018 55,500 52,629.20 95% 10,752 10,184 95%
2017 51,000 51,134.90 100% 9,735 10,260.70 105%
2016 44,560 46,965 105% 8,266 9,377.30 113%
2015 39,077 40,222.60 103% 6,830 7,765.70 114%
2014 36,298 35,187.10 97% 5,993 6,067.60 101%
2013 32,500 31,586 97% 6,230 6,534.10 105%
2012 26,480 27,101.70 102% 4,690 5,819.50 124%
2011 20,560 22,070.60 107% 3,586 4,218.20 118%
2010 14,428 16,081.50 111% 2,660 3,615.50 136%
2009 9,220 10,820.10 117% 1,438 2,376.10 165%
2008 8,200 8,380.60 102% 1,326 1,248.70 94%
2007 7,380 6,675 90% 1,193.40 963.40 81%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
15% (1500 đồng tiền mặt)05/06/2019

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)27/12/2018
20% (2000 đồng tiền mặt)05/09/2018
Tỉ lệ: 5/1 (Chia tách cổ phiếu)05/09/2018
15% (1500 đồng tiền mặt)05/06/2018

2017
15% (1500 đồng tiền mặt)28/12/2017
20% (2000 đồng tiền mặt)14/08/2017
20% (2000 đồng tiền mặt)04/05/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới1165 (lần)
SKD(14) < 201
William(14) < -801
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Bearish Harami Pattern (Ngày)-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 75.7%)
EPS:
 
95.2%
PE:
 
48.7%
ROA:
 
98.7%
ROE:
 
95.9%
P/B:
 
23.6%
ĐÁY CP:
 
64.7%
Hệ Số Nợ:
 
73.3%
BETA:
 
86.7%
THANH KHOẢN:
 
94.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (55 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TAC 26.8 2,964 9 15% 139% 0.2 62.8%
BBC 66.9 6,798 9.8 11% 111% 0.3 66.9%
CMF 126.1 11,600 10.9 30% 352% 0 57.2%
VDL 27.8 1,281 21.7 10% 219% -0.1 55.5%
BSD 35.5 0 0 12% 0% 0 29.4%
AFX 2.8 307 9.1 3% 27% 0 48.6%
NDF 1.4 1,090 1.3 10% 13% -0.0 64.8%
QNS 29.3 3,430 8.5 22% 156% 0 73.2%
HAT 34 9,521 3.6 44% 158% -0.1 67.9%
SAB 281.8 7,071 39.9 28% 1,047% 0.5 69%

So sánh

FCSGTNTACTHBVNM
Giá Thị Trường 9.00
0   0%
18.60
0   0%
26.75
0.10   0.4%
9.10
-0.10   -1.1%
123.40
0.30   0.2%
EPS/PE -0.72k / -12.60.34k / 54.72.96k / 9.00.53k / 17.25.93k / 20.8
Giá Sổ Sách 4.38
ngàn
15.12
ngàn
19.21
ngàn
12.74
ngàn
16.61
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 9800,4251,11515,973765,716
Khối lượng đang lưu hành 29,450,000250,000,00033,879,64811,424,5701,741,687,793
Tổng Vốn Thị Trường 265
tỷ VND
4,650
tỷ VND
906
tỷ VND
104
tỷ VND
214,924
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
61,882,673
(24.75%)
601,070
(1.77%)
1,218,000
(10.66%)
586,226,010
(33.66%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,847
tỷ VND
12,026
tỷ VND
47,301
tỷ VND
7,723
tỷ VND
370,251
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -93
tỷ VND
406
tỷ VND
919
tỷ VND
308
tỷ VND
71,974
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 129
tỷ VND
3,779
tỷ VND
651
tỷ VND
146
tỷ VND
28,923
tỷ VND
Tổng Nợ 706
tỷ VND
953
tỷ VND
987
tỷ VND
176
tỷ VND
9,382
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 835
tỷ VND
4,732
tỷ VND
1,638
tỷ VND
321
tỷ VND
38,305
tỷ VND
Tiền mặt 5
tỷ VND
154
tỷ VND
49
tỷ VND
48
tỷ VND
1,209
tỷ VND
ROA / ROE -3% / -164% / 56% / 152% / 427% / 36
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 85%20%60%55%24%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -5%3%2%4%19%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -12.40%144.40%1.30%0.40%10.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -12,238.60%199%16.50%-25.40%10.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -3.80%0.80%14.30%8.70%37.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357