Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Ánh Dương Việt Nam - VNS


VNS (HOSE):   11   0.70  (6.8%)
Tham Chiếu 10.30
Mở Cửa 10.25
TN/CN 10.25 / 11
Khối Lượng 126,100
KLTB 13 tuần 35,627
KLTB 10 ngày 28,121
CN 52 tuần 14.8
TN 52 tuần 7.8
EPS 0.9 ngàn
PE 12.5 lần
Vốn thị trường 746 Tỷ
KL đang lưu hành 67.86 triệu
Giá sổ sách 24.7 ngàn
ROE 4%
Beta 0.54
EPS 4 quý trước 1,608
MUA BÁN
10.75 220 10.85 2,900 11.00 6,940
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VNS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 2,230,500 1,991.20 0% 99,600 108.80 0%
2018 2,160 2,073.30 96% 95.20 90.30 95%
2017 4,025 2,937.10 73% 204.80 193.80 95%
2016 4,325 4,519.50 104% 264 314.30 119%
2015 3,888 4,252.20 109% 266 330.40 124%
2014 3,571.20 3,770.20 106% 257 314.90 123%
2013 2,880.70 3,158.10 110% 179.50 224.50 125%
2012 2,343.80 2,713.30 116% 132.90 151.50 114%
2011 2,178.50 2,274.30 104% 161.30 132.90 82%
2010 1,774.70 1,643.70 93% 173.60 179.40 103%
2009 924.80 1,068.60 116% 66 143.80 218%
2008 0 828.20 0% 0 0 0%
2007 0 487.50 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
10% (1000 đồng tiền mặt)23/05/2019

2018
8% (800 đồng tiền mặt)18/12/2018

2017
7% (700 đồng tiền mặt)01/12/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)29/05/2017




Gía trung bình: 10.88

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 62.3%)
EPS:
 
63.5%
PE:
 
63.4%
ROA:
 
50.9%
ROE:
 
43.4%
P/B:
 
84.7%
ĐÁY CP:
 
33.1%
Hệ Số Nợ:
 
67.0%
BETA:
 
83.9%
THANH KHOẢN:
 
71.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (71 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
GMD 19.1 1,987 9.6 10% 85% 0.8 69.4%
QTC 16 2,013 7.9 12% 96% 0.0 65.4%
SFI 20.5 2,987 6.9 9% 68% 0.3 72.1%
VSC 28.6 5,568 5.1 17% 73% 0.8 80.2%
TCW 18.9 4,225 4.5 21% 75% 0 73.2%
STT 9.1 0 0 100% -550% 0.3 40.1%
VTO 7.8 1,067 7.3 7% 54% 0.5 68.2%
HDO 0.3 -18,856 0 119% -3% 0.5 37.4%
PTS 5.4 1,013 5.3 6% 33% 0.2 61.9%
PVP 6.4 1,483 4.3 10% 45% 0 65.9%

So sánh

CCTQSPTJCVNSVNT
Giá Thị Trường 9.50
9.50   0%
19.50
19.50   0%
7.50
7.50   7.1%
11.00
11   6.8%
55.10
55.10   0%
EPS/PE 0.12k / 79.20k / 0.0-2.68k / -2.80.88k / 12.50.47k / 117.5
Giá Sổ Sách 9.16
ngàn
0
ngàn
10.95
ngàn
24.73
ngàn
17.79
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 041216,71335,6274,451
Khối lượng đang lưu hành 28,480,00010,792,2758,600,00067,859,19211,893,605
Tổng Vốn Thị Trường 271
tỷ VND
210
tỷ VND
65
tỷ VND
746
tỷ VND
655
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
186,800
(2.17%)
27,467,157
(40.48%)
564,165
(4.74%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 411
tỷ VND
0
tỷ VND
2,318
tỷ VND
31,113
tỷ VND
8,008
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -2
tỷ VND
0
tỷ VND
44
tỷ VND
2,135
tỷ VND
262
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 261
tỷ VND
140
tỷ VND
94
tỷ VND
1,678
tỷ VND
212
tỷ VND
Tổng Nợ 112
tỷ VND
47
tỷ VND
26
tỷ VND
774
tỷ VND
333
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 373
tỷ VND
187
tỷ VND
120
tỷ VND
2,452
tỷ VND
544
tỷ VND
Tiền mặt 13
tỷ VND
12
tỷ VND
28
tỷ VND
230
tỷ VND
62
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 115% / 16-19% / -242% / 41% / 3
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 30%25%21%32%61%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -0%0%2%7%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -7%3.20%-9.20%-9.90%7.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 8,540.50%5.10%-270.60%-14.10%-23%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%8.40%8.20%18.80%16.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan VNS


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357