Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Vận tải biển Việt Nam - VOS


VOS (HOSE):   1.65   0.02  (1.2%)
Tham Chiếu 1.63
Mở Cửa 1.63
TN/CN 1.63 / 1.65
Khối Lượng 18,050
KLTB 13 tuần 197,235
KLTB 10 ngày 57,297
CN 52 tuần 2.4
TN 52 tuần 1.4
EPS 0.0 ngàn
PE 203.7 lần
Vốn thị trường 228 Tỷ
KL đang lưu hành 138.11 triệu
Giá sổ sách 4.2 ngàn
ROE 0%
Beta 0.04
EPS 4 quý trước 946
MUA BÁN
1.61 1,110 1.63 1,100 1.64 10 1.65 2,370 1.66 2,000 1.70 10,310
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VOS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 1,642 839.90 51% 76 -68.30 -90%
2018 1,401 1,690.50 121% 0 0 0%
2017 0 1,614.20 0% 0 0 0%
2016 1,567 1,262.80 81% 0 0 0%
2015 1,800 1,680.30 93% 0 0 0%
2014 2,300 2,045.50 89% 8 25.40 318%
2013 2,860 2,213.30 77% 7 -187.10 -2,673%
2012 3,200 2,432.50 76% 12 -31.90 -266%
2011 3,340 2,992.60 90% 128 6.70 5%
2010 2,419 2,726.90 113% 80.40 119.50 149%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2011
8% (800 đồng tiền mặt)16/05/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt xuống S11
RSI(7) < 301
CCI(7) < -1001
CCI(14) < -1001
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
William(14) < -801
Tổng điểm    8


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(200)-2
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 48.9%)
EPS:
 
35.4%
PE:
 
36.7%
ROA:
 
26.2%
ROE:
 
19.6%
P/B:
 
87.0%
ĐÁY CP:
 
56.0%
Hệ Số Nợ:
 
27.4%
BETA:
 
63.0%
THANH KHOẢN:
 
88.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (71 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PVT 16.5 2,469 6.7 16% 88% 0.6 75.6%
HCT 29 1,041 27.9 5% 142% 0.3 50.5%
VNT 29.2 685 42.6 4% 166% 0.7 51.1%
GMD 26.4 1,985 13.3 10% 115% 0.6 70.1%
BSG 10.5 -666 -15.8 -7% 109% 0 22%
SGP 9.5 909 10.5 10% 104% 0 59.5%
TCW 24.1 4,113 5.9 20% 112% 0 69.3%
CDN 20 1,657 11.8 13% 149% -0.6 57.5%
VSP 1.1 -61,878 0 131% -26% 1.5 44.7%
VSG 1.6 0 0 15% -5% 1.4 43.6%

So sánh

CCTHCTNAPVFRVOS
Giá Thị Trường 10.00
0   0%
29.00
0   0%
12.70
0   0%
4.00
0   0%
1.65
0.02   1.2%
EPS/PE 0.10k / 104.21.04k / 27.90.55k / 23.2-3.09k / -1.30.01k / 203.7
Giá Sổ Sách 9.29
ngàn
20.42
ngàn
10.84
ngàn
14.59
ngàn
4.23
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 02116128197,235
Khối lượng đang lưu hành 28,480,0002,016,38521,517,20015,000,000138,110,000
Tổng Vốn Thị Trường 285
tỷ VND
58
tỷ VND
273
tỷ VND
60
tỷ VND
228
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
465,300
(23.08%)
0
(0%)
1,800
(0.01%)
7,425,910
(5.38%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 328
tỷ VND
874
tỷ VND
723
tỷ VND
3,890
tỷ VND
21,448
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -5
tỷ VND
28
tỷ VND
71
tỷ VND
156
tỷ VND
-681
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 265
tỷ VND
41
tỷ VND
233
tỷ VND
219
tỷ VND
585
tỷ VND
Tổng Nợ 119
tỷ VND
7
tỷ VND
27
tỷ VND
164
tỷ VND
2,834
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 383
tỷ VND
48
tỷ VND
261
tỷ VND
383
tỷ VND
3,419
tỷ VND
Tiền mặt 9
tỷ VND
9
tỷ VND
19
tỷ VND
37
tỷ VND
156
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 14% / 55% / 5-12% / -210% / 0
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 31%14%10%43%83%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -1%3%10%4%-3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -0.10%14.30%7.70%-10.60%-3.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -460.50%10.50%119.50%-301.40%-132.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%12.10%2.10%8.30%6.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357