Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Vận tải biển Việt Nam - VOS


VOS (HOSE):   1.50   0  (0%)
Tham Chiếu 1.50
Mở Cửa 1.50
TN/CN 1.48 / 1.51
Khối Lượng 90,900
KLTB 13 tuần 82,676
KLTB 10 ngày 98,434
CN 52 tuần 2.0
TN 52 tuần 1.4
EPS 0.0 ngàn
PE 136.4 lần
Vốn thị trường 210 Tỷ
KL đang lưu hành 138.11 triệu
Giá sổ sách 4.4 ngàn
ROE 0%
Beta 0.18
EPS 4 quý trước 466
MUA BÁN
1.44 3,000 1.46 5,000 1.48 3,300 1.50 7,320 1.52 10,930 1.53 4,500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VOS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 1,642 424.50 26% 76 -45.70 -60%
2018 1,401 1,690.50 121% 0 0 0%
2017 0 1,614.20 0% 0 0 0%
2016 1,567 1,262.80 81% 0 0 0%
2015 1,800 1,680.30 93% 0 0 0%
2014 2,300 2,045.50 89% 8 25.40 318%
2013 2,860 2,213.30 77% 7 -187.10 -2,673%
2012 3,200 2,432.50 76% 12 -31.90 -266%
2011 3,340 2,992.60 90% 128 6.70 5%
2010 2,419 2,726.90 113% 80.40 119.50 149%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2011
8% (800 đồng tiền mặt)16/05/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
SMA(10) vượt lên SMA(20)1
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
CCI(14) Vượt xuống 100-29 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt xuống DI--210 (lần)
SKD(14) %K vượt xuống %D-233 (lần)
MFI(7) > 80-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -8


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 50.1%)
EPS:
 
34.3%
PE:
 
36.6%
ROA:
 
24.8%
ROE:
 
18.3%
P/B:
 
89.4%
ĐÁY CP:
 
72.8%
Hệ Số Nợ:
 
25.0%
BETA:
 
67.4%
THANH KHOẢN:
 
82.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (71 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SFI 25 4,350 5.7 14% 77% 0.5 76.5%
HTC 29 3,620 8 16% 124% 0.4 65.7%
NAP 11.1 626 17.7 6% 102% 0.1 56.1%
CCR 15.6 688 22.7 6% 142% 0 48.3%
VNF 23.1 3,543 6.5 9% 56% 0.4 62.8%
DVC 9 274 32.8 5% 30% 0 49%
PHP 9.4 1,656 5.7 16% 73% 0.8 77.3%
PSP 5.8 1,108 5.2 6% 29% 0 62.9%
GMD 26.9 2,585 10.4 13% 120% 0.8 69.8%
VNL 15.8 2,530 6.2 11% 67% -0.5 62.6%

So sánh

MHCVNFVOSVSCVTO
Giá Thị Trường 4.70
0.03   0.6%
23.10
2.10   10%
1.50
0   0%
31.15
0.10   0.3%
7.79
-0.06   -0.8%
EPS/PE 0.51k / 9.13.54k / 6.50.01k / 136.46.00k / 5.21.19k / 6.6
Giá Sổ Sách 13.43
ngàn
41.15
ngàn
4.41
ngàn
39.81
ngàn
14.55
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 20,42112282,676101,28621,661
Khối lượng đang lưu hành 37,643,7768,392,250138,110,00055,123,53479,866,666
Tổng Vốn Thị Trường 177
tỷ VND
194
tỷ VND
207
tỷ VND
1,717
tỷ VND
622
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 448,282
(1.19%)
205,820
(2.45%)
7,425,910
(5.38%)
22,322,955
(40.5%)
6,221,979
(7.79%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,655
tỷ VND
12,906
tỷ VND
21,033
tỷ VND
9,583
tỷ VND
16,517
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 237
tỷ VND
346
tỷ VND
-658
tỷ VND
2,632
tỷ VND
1,003
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 506
tỷ VND
345
tỷ VND
609
tỷ VND
1,995
tỷ VND
1,162
tỷ VND
Tổng Nợ 258
tỷ VND
379
tỷ VND
2,882
tỷ VND
519
tỷ VND
670
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 764
tỷ VND
725
tỷ VND
3,491
tỷ VND
2,514
tỷ VND
1,833
tỷ VND
Tiền mặt 9
tỷ VND
110
tỷ VND
144
tỷ VND
302
tỷ VND
217
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 44% / 90% / 015% / 195% / 8
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 34%52%83%21%37%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 14%3%-3%27%6%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -2.30%8%-3.50%16.60%1.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 96.70%1.60%-132.20%8.90%18%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 27.60%13.70%6.10%19.50%-0.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357