Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng - VPB


VPB (HOSE):   27.80   -0.50  (-1.8%)
Tham Chiếu 28.30
Mở Cửa 28.20
TN/CN 27.80 / 28.55
Khối Lượng 7,675,980
KLTB 13 tuần 5,791,693
KLTB 10 ngày 8,308,884
CN 52 tuần 28.8
TN 52 tuần 17.0
EPS 4.1 ngàn
PE 6.8 lần
Vốn thị trường 68,298 Tỷ
KL đang lưu hành 2,456.75 triệu
Giá sổ sách 20.2 ngàn
ROE 20%
Beta 1.13
EPS 4 quý trước 3,341
MUA BÁN
27.70 48,630 27.75 26,790 27.80 165,610 27.85 278,010 27.90 181,320 27.95 21,740
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VPB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 0 39,013.20 0% 10,214,000 9,397.50 0%
2019 0 49,874.80 0% 9,500,000 10,324.20 0%
2018 0 40,280.20 0% 10,800,000 9,198.50 0%
2017 0 34,133.40 0% 4,929,000 8,130.10 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
Tỉ lệ: 100/31.6 (Chia tách cổ phiếu)18/06/2018
Tỉ lệ: 100/30.217 (Chia tách cổ phiếu)18/06/2018




Gía trung bình: 28.11

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 68.5%)
EPS:
 
93.0%
PE:
 
87.7%
ROA:
 
55.8%
ROE:
 
89.0%
P/B:
 
50.7%
ĐÁY CP:
 
31.4%
Hệ Số Nợ:
 
15.4%
BETA:
 
95.6%
THANH KHOẢN:
 
97.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (28 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
ABI 34.8 6,636 5.2 25% 134% 0 61.5%
PGI 19.4 2,196 8.8 13% 112% 0.2 61.1%
TCB 24.8 3,281 7.6 17% 123% 1.2 68.3%
CTG 34.7 2,950 11.8 13% 155% 1.2 60.5%
NAB 13.6 1,549 8.8 10% 87% 0 62.6%
HDB 21.7 3,502 6.2 20% 88% 1.1 69%
VBB 11.4 1,013 11.3 8% 90% 0 57.6%
VCB 91.1 4,632 19.7 18% 361% 1.1 62.2%
TPB 21.9 3,694 5.9 25% 122% 0.4 67.2%
BMI 30.5 2,171 14 9% 124% 0.9 59.5%

So sánh

BABBVHMBBMIGVPB
Giá Thị Trường 18.0000
18   0%
55.4000
55.40   -1.8%
20.9500
20.95   -0.2%
12.6000
12.60   -1.6%
27.8000
27.80   -1.8%
EPS/PE 1.09k / 16.51.60k / 34.52.98k / 7.00.95k / 13.34.08k / 6.8
Giá Sổ Sách 12.61
ngàn
28.18
ngàn
20.01
ngàn
11.07
ngàn
20.24
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,599927,6357,338,87469,8775,791,693
Khối lượng đang lưu hành 708,500,000742,322,7642,773,140,752130,000,0002,456,748,366
Tổng Vốn Thị Trường 12,753
tỷ VND
41,125
tỷ VND
58,097
tỷ VND
1,638
tỷ VND
68,298
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
170,522,250
(22.97%)
326,236,356
(11.76%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 42,622
tỷ VND
160,693
tỷ VND
191,606
tỷ VND
9,470
tỷ VND
225,994
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 3,184
tỷ VND
13,274
tỷ VND
39,373
tỷ VND
459
tỷ VND
37,677
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 8,194
tỷ VND
20,919
tỷ VND
48,254
tỷ VND
1,439
tỷ VND
49,726
tỷ VND
Tổng Nợ 103,848
tỷ VND
124,042
tỷ VND
378,921
tỷ VND
3,849
tỷ VND
364,166
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 112,042
tỷ VND
144,961
tỷ VND
427,175
tỷ VND
5,289
tỷ VND
413,892
tỷ VND
Tiền mặt 9,826
tỷ VND
3,177
tỷ VND
30,609
tỷ VND
185
tỷ VND
26,918
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 81% / 62% / 182% / 92% / 20
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 93%86%89%73%88%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 7%8%21%5%17%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 14.50%17.60%19.20%20.10%32.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 22.80%1.80%28.20%50.30%49.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -2.30%12.10%11.10%-0.10%-1%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan VPB



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357