Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Vạn Phát Hưng - VPH


VPH (HOSE):   6.18   0.10  (1.6%)
Tham Chiếu 6.08
Mở Cửa 6.10
TN/CN 6.10 / 6.19
Khối Lượng 63,700
KLTB 13 tuần 113,042
KLTB 10 ngày 128,379
CN 52 tuần 9.7
TN 52 tuần 5.0
EPS 0.8 ngàn
PE 8.2 lần
Vốn thị trường 532 Tỷ
KL đang lưu hành 86.10 triệu
Giá sổ sách 12.7 ngàn
ROE 7%
Beta 0.31
EPS 4 quý trước 3,119
MUA BÁN
6.11 5,800 6.15 3,900 6.18 2,050 6.19 3,970 6.20 31,000 6.22 100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VPH:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 543,830 0 0% 156,460 0 0%
2018 880,920 311,210 35% 165,400 42,912 26%
2017 873,100 1,382,042 158% 170,080 242,432 143%
2016 530,971 429,249 81% 110,639 80,846 73%
2015 626,500 259,140 41% 81,416 108,616 133%
2014 425,596 281,382 66% 30,684 2,944 10%
2013 423,730 423,247 100% 40,040 13,537 34%
2012 234,700 121,764 52% 14,800 5,681 38%
2011 377,260 101,060 27% 64,800 3,820 6%
2010 599,000 90,087 15% 114,000 7,393 6%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
Tỉ lệ: 100/12 (Chia tách cổ phiếu)17/12/2018
8% (800 đồng tiền mặt)23/02/2018
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)23/02/2018
Tỉ lệ: 100/4 (Chia tách cổ phiếu)23/02/2018

2017
Tỉ lệ: 5/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)31/10/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)14/10/2016
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)14/10/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
RSI(7) Vượt lên 30223 (lần)
CCI(7) Vượt lên -100229 (lần)
CCI(14) Vượt lên -100226 (lần)
SKD(7) Vượt lên 20221 (lần)
SKD(14) < 201
William(7) Vượt lên -80222 (lần)
William(14) < -801
Tổng điểm    12


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 63.1%)
EPS:
 
54.5%
PE:
 
73.4%
ROA:
 
52.0%
ROE:
 
44.2%
P/B:
 
82.5%
ĐÁY CP:
 
50.6%
Hệ Số Nợ:
 
49.4%
BETA:
 
75.3%
THANH KHOẢN:
 
85.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VIC 113.6 1,899 59.8 9% 366% 0.7 56%
NDN 12.5 2,090 6 16% 105% 1.1 71.7%
PFL 1 -422 -2.4 -6% 15% 1.3 41.8%
UDC 5.9 226 26.3 2% 50% 0.3 45.2%
NVL 58.2 3,525 16.5 16% 258% 0.5 65%
VHM 90.2 4,405 20.5 32% 628% 0.7 68.1%
SDI 59.8 1,885 31.7 5% 216% 0 45.5%
CEO 11.8 2,390 4.9 21% 74% 0.7 74.7%
SCR 7.2 710 10.2 5% 54% 1.2 66.1%
SJS 19.2 1,537 12.5 5% 97% 0.6 56.5%

So sánh

DXGITCREESDUVPH
Giá Thị Trường 21.30
-0.20   -0.9%
12.60
-0.20   -1.6%
31.50
0.15   0.5%
8.90
0.10   1.1%
6.18
0.10   1.6%
EPS/PE 4.92k / 4.31.19k / 10.66.18k / 5.10.03k / 296.70.75k / 8.2
Giá Sổ Sách 17.81
ngàn
23.00
ngàn
32.55
ngàn
17.17
ngàn
12.71
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,270,16632,059456,511930113,042
Khối lượng đang lưu hành 350,013,41268,646,328305,056,36720,000,00086,103,449
Tổng Vốn Thị Trường 7,455
tỷ VND
865
tỷ VND
9,609
tỷ VND
178
tỷ VND
532
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 51,398,798
(14.68%)
6,885,915
(10.03%)
151,920,308
(49.8%)
779,800
(3.9%)
6,780,939
(7.88%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 13,474
tỷ VND
4,857
tỷ VND
32,029
tỷ VND
1,438
tỷ VND
4,402
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 4,135
tỷ VND
177
tỷ VND
9,904
tỷ VND
102
tỷ VND
540
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 6,232
tỷ VND
1,591
tỷ VND
9,928
tỷ VND
340
tỷ VND
1,044
tỷ VND
Tổng Nợ 7,542
tỷ VND
1,912
tỷ VND
5,571
tỷ VND
734
tỷ VND
1,011
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 13,775
tỷ VND
3,504
tỷ VND
15,500
tỷ VND
1,074
tỷ VND
2,055
tỷ VND
Tiền mặt 1,159
tỷ VND
78
tỷ VND
1,865
tỷ VND
18
tỷ VND
47
tỷ VND
ROA / ROE 17% / 372% / 513% / 200% / 03% / 7
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 55%55%36%68%49%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 31%4%31%7%12%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 75.10%51.30%17.30%127.70%98.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 87.60%-798.70%15.80%45.90%727.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 18.90%1.10%45.70%3.70%13.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357