Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Vạn Phát Hưng - VPH


VPH (HOSE):   7.30   -0.09  (-1.2%)
Tham Chiếu 7.39
Mở Cửa 7.25
TN/CN 7.20 / 7.35
Khối Lượng 29,250
KLTB 13 tuần 56,283
KLTB 10 ngày 85,688
CN 52 tuần 10.9
TN 52 tuần 7.2
EPS 3 ngàn
PE 2.4 lần
Vốn thị trường 552 Tỷ
KL đang lưu hành 75.66 triệu
Giá sổ sách 12.6 ngàn
ROE 24%
Beta 0.20
EPS 4 quý trước 815
MUA BÁN
7.20 70 7.21 200 7.29 10 7.30 8,900 7.35 260 7.37 2,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VPH:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 880,920 311,210 35% 165,400 42,912 26%
2017 873,100 1,382,042 158% 170,080 242,432 143%
2016 530,971 429,249 81% 110,639 80,846 73%
2015 626,500 259,140 41% 81,416 108,616 133%
2014 425,596 281,382 66% 30,684 2,944 10%
2013 423,730 423,247 100% 40,040 13,537 34%
2012 234,700 121,764 52% 14,800 5,681 38%
2011 377,260 101,060 27% 64,800 3,820 6%
2010 599,000 90,087 15% 114,000 7,393 6%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
8% (800 đồng tiền mặt)23/02/2018
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)23/02/2018
Tỉ lệ: 100/4 (Chia tách cổ phiếu)23/02/2018

2017
Tỉ lệ: 5/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)31/10/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)14/10/2016
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)14/10/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống S11
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(10)-19 (lần)
Giá vượt xuống EMA(10)-18 (lần)
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 79.9%)
EPS:
 
83.9%
PE:
 
98.0%
ROA:
 
87.5%
ROE:
 
88.2%
P/B:
 
77.8%
ĐÁY CP:
 
83.0%
Hệ Số Nợ:
 
52.1%
BETA:
 
67.6%
THANH KHOẢN:
 
81.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SGR 20.8 2,489 8.4 19% 137% 0.4 65.3%
FLC 5.3 617 8.6 5% 42% 0.9 61.7%
SC5 27.5 3,778 7.3 17% 126% 0.2 56%
LHG 22.2 5,179 4.3 23% 100% 0.7 77.2%
TDH 11.5 1,440 8 5% 38% 0.6 70.2%
NTL 9.8 1,685 5.8 11% 65% 0.5 71%
HQC 1.7 105 16.3 1% 19% 0.7 62.5%
D11 13.6 225 60.4 2% 100% -0.1 34.1%
KAC 6.8 824 8.3 6% 54% -0.1 50.6%
CEO 12.7 2,360 5.4 22% 84% 0.6 70.3%

So sánh

CLGIDIOGCTDHVPH
Giá Thị Trường 3.06
0.20   7.0%
12.35
-0.45   -3.5%
2.80
-0.03   -1.1%
11.50
-0.25   -2.1%
7.30
-0.09   -1.2%
EPS/PE 0.47k / 6.63.27k / 3.8-0.61k / -4.61.44k / 8.03k / 2.4
Giá Sổ Sách 12.07
ngàn
13.97
ngàn
2.72
ngàn
30.07
ngàn
12.55
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 6,9532,786,3012,400,677639,46656,283
Khối lượng đang lưu hành 21,150,000181,609,671300,000,00081,454,86775,658,722
Tổng Vốn Thị Trường 65
tỷ VND
2,243
tỷ VND
840
tỷ VND
937
tỷ VND
552
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 2,007,620
(9.49%)
3,733,386
(2.06%)
20,630,802
(6.88%)
31,490,705
(38.66%)
6,780,939
(8.96%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,935
tỷ VND
22,217
tỷ VND
14,106
tỷ VND
9,346
tỷ VND
4,352
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 124
tỷ VND
1,195
tỷ VND
1,738
tỷ VND
1,398
tỷ VND
528
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 255
tỷ VND
2,537
tỷ VND
817
tỷ VND
2,450
tỷ VND
950
tỷ VND
Tổng Nợ 705
tỷ VND
3,482
tỷ VND
4,018
tỷ VND
1,592
tỷ VND
1,071
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 960
tỷ VND
6,018
tỷ VND
4,835
tỷ VND
4,042
tỷ VND
2,020
tỷ VND
Tiền mặt 8
tỷ VND
437
tỷ VND
209
tỷ VND
101
tỷ VND
56
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 410% / 24-3% / -203% / 511% / 24
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 73%58%83%39%53%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%5%12%15%12%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 51.40%32.20%11.10%46%98.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 381.50%77.50%-1,023.60%47.80%727.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -7.90%22.60%-13%11.80%13.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357