Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Vincom Retail - VRE


VRE (HOSE):   34.90   0.20  (0.6%)
Tham Chiếu 34.70
Mở Cửa 34.60
TN/CN 34.60 / 34.90
Khối Lượng 593,520
KLTB 13 tuần 2,047,983
KLTB 10 ngày 1,132,317
CN 52 tuần 39.9
TN 52 tuần 27.5
EPS 1.1 ngàn
PE 32.7 lần
Vốn thị trường 81,276 Tỷ
KL đang lưu hành 2,328.82 triệu
Giá sổ sách 12.5 ngàn
ROE 9%
Beta 1.24
EPS 4 quý trước 792
MUA BÁN
34.70 54,830 34.75 10,320 34.80 5,640 34.90 23,020 34.95 34,250 35.00 34,330
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VRE:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 9,500 2,284.10 24% 2,700 610.30 23%
2018 0 9,051.70 0% 2.50 2,423.70 96,948%
2017 4,604 5,518.20 120% 2,133 2,027.90 95%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
10.5% (1050 đồng tiền mặt)17/05/2019

2018
Tỉ lệ: 1000/225 (Chia tách cổ phiếu)31/10/2018





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên EMA(10)1
Giá vượt lên EMA(20)1
Giá vượt lên EMA(30)1
SKD(7) %K vượt lên %D2
Tổng điểm    5


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt xuống R1-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 61.4%)
EPS:
 
60.5%
PE:
 
42.7%
ROA:
 
71.8%
ROE:
 
53.1%
P/B:
 
27.8%
ĐÁY CP:
 
43.9%
Hệ Số Nợ:
 
58.1%
BETA:
 
96.5%
THANH KHOẢN:
 
98.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HAG 5.0 70 71 0% 28% 0.9 51.5%
KDH 24.5 1,855 13.2 12% 145% 0.5 72.8%
NTL 22.4 2,133 10.5 13% 133% 0.6 63.7%
VRE 34.9 1,067 32.7 9% 279% 1.2 61.4%
NLG 29.6 4,068 7.3 19% 123% 0.9 76.3%
FLC 4.4 435 10.1 3% 35% 0.9 62%
TDH 12.8 2,122 6 7% 41% 0.6 69.2%
DXG 18.3 4,979 3.7 35% 97% 1.7 86.9%
RCD 19 0 0 1% 0% 0 27.6%
DRH 7.1 975 7.3 8% 55% 0.3 66.4%

So sánh

D11DIGFUCVREITIDINBBVRE
Giá Thị Trường 12.00
0   0%
13.95
0.30   2.2%
8.00
0   0%
7.41
0.01   0.1%
21.60
0   0%
34.90
0.20   0.6%
EPS/PE 2.23k / 5.41.05k / 13.30k / 0.03.17k / 2.31.34k / 16.11.07k / 32.7
Giá Sổ Sách 14.45
ngàn
12.06
ngàn
0
ngàn
14.25
ngàn
21.82
ngàn
12.50
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 714771,923338890,364593,8892,047,983
Khối lượng đang lưu hành 6,551,965299,948,4445,000,000197,953,420100,336,2562,328,818,410
Tổng Vốn Thị Trường 79
tỷ VND
4,184
tỷ VND
40
tỷ VND
1,467
tỷ VND
2,167
tỷ VND
81,276
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 458,560
(7%)
73,160,873
(24.39%)
0
(0%)
3,733,386
(1.89%)
19,365,500
(19.3%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,109
tỷ VND
13,454
tỷ VND
0
tỷ VND
28,164
tỷ VND
4,838
tỷ VND
18,199
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 130
tỷ VND
2,092
tỷ VND
0
tỷ VND
1,673
tỷ VND
900
tỷ VND
5,575
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 95
tỷ VND
3,046
tỷ VND
0
tỷ VND
2,821
tỷ VND
2,126
tỷ VND
29,112
tỷ VND
Tổng Nợ 503
tỷ VND
3,585
tỷ VND
0
tỷ VND
3,747
tỷ VND
3,157
tỷ VND
9,509
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 598
tỷ VND
6,630
tỷ VND
0
tỷ VND
6,568
tỷ VND
5,283
tỷ VND
38,621
tỷ VND
Tiền mặt 104
tỷ VND
450
tỷ VND
0
tỷ VND
318
tỷ VND
273
tỷ VND
1,113
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 155% / 110% / 010% / 233% / 66% / 9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 84%54%0%57%60%25%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 12%16%0%6%19%31%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 24.30%26.10%0%29.10%475.50%98.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 149.40%112.90%0%92.60%49%200.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 2.60%14.10%0%18.50%19.60%-1.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357