Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Vincom Retail - VRE


VRE (HOSE):   37.55   0.55  (1.5%)
Tham Chiếu 37
Mở Cửa 37
TN/CN 37 / 37.60
Khối Lượng 838,620
KLTB 13 tuần 1,406,733
KLTB 10 ngày 1,179,612
CN 52 tuần 61
TN 52 tuần 35.7
EPS 1.1 ngàn
PE 34.6 lần
Vốn thị trường 71,386 Tỷ
KL đang lưu hành 1,901.08 triệu
Giá sổ sách 14.3 ngàn
ROE 8%
Beta 1.30
EPS 4 quý trước 866
MUA BÁN
37.40 34,890 37.45 1,600 37.50 5,000 37.55 9,710 37.60 15,300 37.65 820
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VRE:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 0 3,133,805 0% 2,500 1,161,894 46,476%
2017 4,604,000 5,518,240 120% 2,133,000 2,027,906 95%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên S21
Pivot Tuần Vượt lên S11
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên R1-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 66.0%)
EPS:
 
58.9%
PE:
 
41.0%
ROA:
 
70.7%
ROE:
 
45.4%
P/B:
 
29.8%
ĐÁY CP:
 
80.1%
Hệ Số Nợ:
 
74.8%
BETA:
 
96.6%
THANH KHOẢN:
 
96.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
KDH 34.6 1,634 21.1 9% 181% 0.6 60.3%
NVT 6.4 -1,683 -3.8 -32% 147% 0.5 32.3%
IJC 8.3 1,506 5.5 13% 70% 0.6 67.6%
D11 13.2 225 58.7 2% 97% -0.1 34.2%
VNI 11 0 0 -19% 0% 0.2 22.4%
SZL 31.7 5,636 5.6 19% 106% -0.2 65.9%
SHN 9.5 1,362 7 10% 64% 0.3 66%
LCG 9.3 959 9.7 7% 66% 0.5 61.7%
IDI 12.8 3,267 3.9 24% 92% 0.9 72.3%
NVL 64.5 2,299 28.1 12% 316% 0.6 57.5%

So sánh

FLCFUCVREITNVTVHMVNIVRE
Giá Thị Trường 6.05
-0.02   -0.3%
8.25
0.06   0.7%
6.36
0.02   0.3%
105.00
0.40   0.4%
11.00
0   0%
37.55
0.55   1.5%
EPS/PE 0.62k / 9.80k / 0.0-1.68k / -3.83.04k / 34.50k / 0.01.09k / 34.6
Giá Sổ Sách 12.66
ngàn
0
ngàn
4.34
ngàn
15.88
ngàn
0
ngàn
14.34
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 9,792,90759191,269632,9883091,406,733
Khối lượng đang lưu hành 710,005,2555,000,00090,500,0002,679,611,55010,337,2761,901,078,733
Tổng Vốn Thị Trường 4,296
tỷ VND
41
tỷ VND
576
tỷ VND
281,359
tỷ VND
114
tỷ VND
71,386
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 71,214,637
(10.03%)
0
(0%)
44,345,000
(49%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 36,505
tỷ VND
0
tỷ VND
1,991
tỷ VND
17,323
tỷ VND
135
tỷ VND
9,997
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2,883
tỷ VND
0
tỷ VND
-494
tỷ VND
8,164
tỷ VND
-16
tỷ VND
3,710
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 8,640
tỷ VND
0
tỷ VND
393
tỷ VND
42,553
tỷ VND
79
tỷ VND
27,256
tỷ VND
Tổng Nợ 17,541
tỷ VND
0
tỷ VND
128
tỷ VND
74,860
tỷ VND
199
tỷ VND
8,832
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 26,181
tỷ VND
0
tỷ VND
521
tỷ VND
117,413
tỷ VND
279
tỷ VND
36,087
tỷ VND
Tiền mặt 836
tỷ VND
0
tỷ VND
12
tỷ VND
4,719
tỷ VND
0
tỷ VND
1,532
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 50% / 0-24% / -327% / 20-3% / -196% / 8
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 67%0%25%64%72%24%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 8%0%-25%47%-12%37%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 58.60%0%2.90%46.60%-17.30%107.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 107.40%0%-785.20%69.50%101%245.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 2.80%0%5.20%0%-0.40%3.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357