Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Phát triển đô thị và Khu công nghiệp Cao su Việt Nam - VRG


VRG (UPCOM):   13.50   -0.30  (-2.2%)
Tham Chiếu 13.80
Mở Cửa 13.80
TN/CN 13.40 / 13.90
Khối Lượng 66,800
KLTB 13 tuần 11,729
KLTB 10 ngày 19,302
CN 52 tuần 9.8
TN 52 tuần 3.2
EPS 0.1 ngàn
PE 236.8 lần
Vốn thị trường 350 Tỷ
KL đang lưu hành 25.89 triệu
Giá sổ sách 10.0 ngàn
ROE 1%
Beta 0
EPS 4 quý trước 117
MUA BÁN
13.20 6,500 13.30 7,200 13.40 2,400 13.50 21,500 13.60 800 13.70 10,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VRG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 73.40 2.50 3% 20.60 -0.40 -2%
2018 14.90 7 47% 1 1.90 190%
2017 36.50 31.30 86% 3.80 3.30 87%
2016 34.20 6.60 19% 1 -4.20 -420%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
ADX(14) DI+ Hướng xuống DI--1
SKD(14) %K vượt xuống %D-2
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 38.2%)
EPS:
 
34.5%
PE:
 
33.2%
ROA:
 
22.7%
ROE:
 
21.4%
P/B:
 
42.7%
ĐÁY CP:
 
1.5%
Hệ Số Nợ:
 
61.5%
BETA:
 
55.2%
THANH KHOẢN:
 
71.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Cao Su

Xem tất cả công ty cùng ngành (18 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
RBC 14.6 0 0 0% 0% 0 32.8%
PHR 56 4,837 11.6 24% 271% 0.9 69%
RCD 19 0 0 1% 0% 0 27.6%
CSM 15.1 105 143.8 1% 131% 0.4 41.8%
BRC 9 1,366 6.6 8% 55% 0.1 62.2%
HRC 36.5 250 146 1% 206% -0.3 32.4%
CDR 6.1 0 0 9% 0% 0 31.6%
DPR 43.8 4,456 9.8 8% 76% 0.4 67.7%
HNG 15.3 -846 -18.1 -6% 111% 0.7 32.4%
DRC 19.3 1,135 17 9% 148% 0.9 62.9%

So sánh

BRRHNGTNCTRCVRG
Giá Thị Trường 9.00
0   0%
15.30
0   0%
14.50
0   0%
28.60
0   0%
13.50
-0.30   -2.2%
EPS/PE 0.70k / 12.9-0.85k / -18.11.38k / 10.53.80k / 7.50.06k / 236.8
Giá Sổ Sách 10.74
ngàn
13.76
ngàn
16.37
ngàn
52.15
ngàn
10.02
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 523751,2543,93541,86211,729
Khối lượng đang lưu hành 112,500,000886,843,89519,250,00029,600,00025,894,868
Tổng Vốn Thị Trường 1,013
tỷ VND
13,569
tỷ VND
279
tỷ VND
847
tỷ VND
350
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
14,529,850
(1.64%)
505,680
(2.63%)
2,191,020
(7.4%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 889
tỷ VND
18,122
tỷ VND
1,621
tỷ VND
7,810
tỷ VND
59
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 184
tỷ VND
754
tỷ VND
432
tỷ VND
2,611
tỷ VND
-3
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,209
tỷ VND
10,558
tỷ VND
315
tỷ VND
1,544
tỷ VND
259
tỷ VND
Tổng Nợ 211
tỷ VND
20,212
tỷ VND
22
tỷ VND
326
tỷ VND
374
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,419
tỷ VND
30,770
tỷ VND
337
tỷ VND
1,869
tỷ VND
634
tỷ VND
Tiền mặt 27
tỷ VND
51
tỷ VND
9
tỷ VND
116
tỷ VND
2
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 6-2% / -68% / 86% / 70% / 1
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 15%66%7%17%59%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 21%4%27%33%-5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 1%26.20%-6.90%-10.70%59.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 53.60%-117.80%4%3.60%-97.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -10.10%3.60%4.80%4.70%-4.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357