Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CTCP Phát triển Đô thị và Khu công nghiệp Cao su Việt Nam - VRG


VRG (UPCOM):   25.20   -0.90  (-3.4%)
Tham Chiếu 26.10
Mở Cửa 26
TN/CN 25 / 26.20
Khối Lượng 25,300
KLTB 13 tuần 148,429
KLTB 10 ngày 22,183
CN 52 tuần 30.1
TN 52 tuần 10.7
EPS 0.4 ngàn
PE 60.3 lần
Vốn thị trường 653 Tỷ
Khối Lượng Niêm yết 25.89 triệu
Giá sổ sách 10.8 ngàn
ROE 4%
Beta 0
EPS 4 quý trước 1,419
MUA BÁN
25.00 6,900 25.10 3,000 25.20 1,000 25.90 7,600 26.00 4,500 26.10 4,500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VRG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 77,314 21.80 0% 32,018 11.10 0%
2019 67,987 54.50 0% 30,013 34.70 0%
2018 14,873 7 0% 968 1.90 0%
2017 39,111 31.30 0% 1,697 3.30 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2020
4% (400 đồng tiền mặt)17/07/2020
4% (400 đồng tiền mặt)13/01/2020




Gía trung bình: 25.86

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 47.9%)
EPS:
 
51.6%
PE:
 
45.7%
ROA:
 
51.5%
ROE:
 
43.0%
P/B:
 
22.7%
ĐÁY CP:
 
21.0%
Hệ Số Nợ:
 
64.1%
BETA:
 
55.6%
THANH KHOẢN:
 
76.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Cao Su

Xem tất cả công ty cùng ngành (18 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
BRC 12.7 1,707 7.4 10% 74% 0.2 69.4%
BRR 13.3 917 14.5 8% 114% 0 51.7%
VRG 25.2 418 60.3 4% 234% 0 47.9%
RCD 5.5 0 0 -2% 51% 0 46.3%
DRC 27.2 2,120 12.8 15% 185% 1.2 69.6%
DPR 48 4,207 11.4 9% 88% 0.3 69.8%
DRI 9.9 171 57.9 3% 92% 0 44.6%
CSM 18.1 833 21.7 7% 148% 0.9 56%
CDR 9 0 0 9% 63% 0 34.7%
HNG 11.4 -306 -37.1 0% 145% 1.4 45.1%

So sánh

BRRPHRRBCRTBVRG
Giá Thị Trường 0.00
0   0%
0.00
0   -1.3%
0.00
0   0%
0.00
0   -3.6%
0.00
0   -3.4%
EPS/PE 0k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.00
Giá Sổ Sách 11.66
ngàn
24.41
ngàn
13.11
ngàn
21.86
ngàn
10.76
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,031854,5030699148,429
Khối lượng đang lưu hành 112,500,000135,499,19810,030,30887,945,00025,894,868
Tổng Vốn Thị Trường 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
10,316,890
(7.61%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,629
tỷ VND
20,833
tỷ VND
0
tỷ VND
2,317
tỷ VND
174
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 355
tỷ VND
5,920
tỷ VND
0
tỷ VND
908
tỷ VND
45
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,289
tỷ VND
3,307
tỷ VND
132
tỷ VND
1,965
tỷ VND
277
tỷ VND
Tổng Nợ 267
tỷ VND
3,238
tỷ VND
87
tỷ VND
933
tỷ VND
396
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,556
tỷ VND
6,545
tỷ VND
220
tỷ VND
2,898
tỷ VND
673
tỷ VND
Tiền mặt 94
tỷ VND
427
tỷ VND
16
tỷ VND
353
tỷ VND
5
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 00% / 00% / 00% / 00% / 0
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 17%49%40%32%59%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 22%28%0%39%26%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 12.10%7.10%-7.30%13.80%177.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 84%50.90%-1,106.50%46.10%244.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -1%23.90%1.20%0.80%21.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan VRG


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357