Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Container Việt Nam - VSC


VSC (HOSE):   31.50   0.20  (0.6%)
Tham Chiếu 31.30
Mở Cửa 31.50
TN/CN 31.40 / 31.70
Khối Lượng 49,890
KLTB 13 tuần 128,469
KLTB 10 ngày 231,333
CN 52 tuần 46
TN 52 tuần 27.9
EPS 6.0 ngàn
PE 5.2 lần
Vốn thị trường 1,579 Tỷ
KL đang lưu hành 55.12 triệu
Giá sổ sách 39.8 ngàn
ROE 19%
Beta 0.97
EPS 4 quý trước 5,777
MUA BÁN
31.30 7,670 31.35 1,620 31.40 2,760 31.50 5,990 31.60 4,410 31.65 8,510
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VSC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 1,500 423.50 28% 306 60.60 20%
2018 1,350 1,694.50 126% 280 388.20 139%
2017 1,150 1,302.90 113% 270 298.50 111%
2016 1,015 1,082.20 107% 262 311.20 119%
2015 800 927.80 116% 191 274.10 144%
2014 785 891.20 114% 187.50 248.10 132%
2013 654 796.90 122% 214 303.80 142%
2012 660 779.40 118% 142.50 228.60 160%
2011 480 644.20 134% 185 240 130%
2010 480 548.50 114% 125 212.40 170%
2009 300 457.70 153% 75 174.20 232%
2008 260 312.80 120% 81 104.30 129%
2007 234 234.70 100% 72.90 65.10 89%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
15% (1500 đồng tiền mặt)03/06/2019
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)03/06/2019

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)27/08/2018
10% (1000 đồng tiền mặt)08/05/2018

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)21/12/2017
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)21/12/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tháng Vượt lên S11
SKD(7) Vượt lên 20236 (lần)
SKD(14) < 201
William(7) Vượt lên -80237 (lần)
William(14) < -801
MFI(7) Vượt lên 20224 (lần)
Tổng điểm    9


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 83.1%)
EPS:
 
95.4%
PE:
 
88.9%
ROA:
 
93.6%
ROE:
 
82.8%
P/B:
 
64.5%
ĐÁY CP:
 
60.2%
Hệ Số Nợ:
 
82.0%
BETA:
 
93.6%
THANH KHOẢN:
 
86.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (71 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HDO 0.7 -1,509 -0.5 -51% 24% 0.5 37.4%
SSG 4.4 0 0 27% 0% 0.7 35.8%
VFR 3.6 -2,710 -1.3 -18% 24% -1.0 33.4%
HHG 1.6 -160 -10 -2% 16% 0.6 48.5%
DVC 9 274 32.8 5% 30% 0 47.5%
VIP 5.6 593 9.5 4% 35% 0.3 68.7%
PVP 7.1 1,535 4.6 11% 52% 0 60.2%
PHP 10.3 1,656 6.2 16% 80% 0.4 73.9%
GSP 14.5 2,099 6.9 15% 105% 0.1 68.2%
BSG 7.5 -642 -11.7 -7% 77% 0 26%

So sánh

BSGHTVSSGVSCVSP
Giá Thị Trường 7.50
0   0%
15.20
0.45   3.1%
4.40
0   0%
31.50
0.20   0.6%
1.10
0   0%
EPS/PE -0.64k / -11.72.44k / 6.20k / 0.06.00k / 5.2-61.88k / 0.0
Giá Sổ Sách 9.68
ngàn
25.88
ngàn
0
ngàn
39.81
ngàn
-4.29
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 120918507128,4690
Khối lượng đang lưu hành 60,000,00013,104,0004,981,19055,123,53432,915,803
Tổng Vốn Thị Trường 450
tỷ VND
199
tỷ VND
22
tỷ VND
1,736
tỷ VND
36
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
1,840,153
(14.04%)
0
(0%)
22,322,955
(40.5%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,487
tỷ VND
2,019
tỷ VND
630
tỷ VND
9,583
tỷ VND
5,337
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -29
tỷ VND
304
tỷ VND
-45
tỷ VND
2,632
tỷ VND
-1,126
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 581
tỷ VND
339
tỷ VND
-8
tỷ VND
1,995
tỷ VND
-1,553
tỷ VND
Tổng Nợ 301
tỷ VND
61
tỷ VND
152
tỷ VND
519
tỷ VND
2,474
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 882
tỷ VND
400
tỷ VND
144
tỷ VND
2,514
tỷ VND
921
tỷ VND
Tiền mặt 17
tỷ VND
24
tỷ VND
1
tỷ VND
302
tỷ VND
68
tỷ VND
ROA / ROE -4% / -78% / 9-8% / 2715% / 19-221% / 131
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 34%15%105%21%269%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -2%15%-7%27%-21%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 0%2%-16.60%16.60%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -286.50%3.10%337.90%8.90%-63,468.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -11%30.60%-13.80%19.50%16.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357