Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CTCP Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh - VSH


VSH (HOSE):   17.80   0  (0%)
Tham Chiếu 17.80
Mở Cửa 17.90
TN/CN 17.80 / 18
Khối Lượng 42,900
KLTB 13 tuần 63,469
KLTB 10 ngày 36,010
CN 52 tuần 20.8
TN 52 tuần 15.5
EPS 0.3 ngàn
PE 53 lần
Vốn thị trường 3,671 Tỷ
Khối Lượng Niêm yết 206.24 triệu
Giá sổ sách 15.7 ngàn
ROE 2%
Beta 0.27
EPS 4 quý trước 668
MUA BÁN
17.65 2,200 17.70 5,800 17.75 1,600 17.80 1,500 17.85 300 17.90 6,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VSH:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 367,288 186.30 0% 111,476 26.40 0%
2019 441,515 400.30 0% 187,642 159 0%
2018 559,029 563.60 0% 277,002 306.20 0%
2017 538,350 526.70 0% 264,365 284 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2021
Tỉ lệ: 55/8 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)07/01/2021

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)19/04/2018

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)21/04/2017




Gía trung bình: 17.91

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 57.3%)
EPS:
 
55.4%
PE:
 
51.9%
ROA:
 
48.6%
ROE:
 
41.9%
P/B:
 
75.5%
ĐÁY CP:
 
75.4%
Hệ Số Nợ:
 
25.9%
BETA:
 
71.7%
THANH KHOẢN:
 
69.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Năng lượng Điện/Khí/

Xem tất cả công ty cùng ngành (44 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
GSM 11 531 20.7 4% 88% 0 54.7%
SHP 22.5 864 26 8% 0% 0.3 56.5%
HPD 17.1 3,652 4.7 14% 134% 0 70.6%
POW 13.0 663 19.5 6% 99% 1.0 66.7%
VPD 14.8 281 52.5 2% 122% 0.3 58.2%
SJD 17.2 1,670 10.3 13% 0% 0.3 69.8%
PEC 7 0 0 2% 0% 0 41.5%
ISH 15.8 1,420 11.1 12% 0% 0 58.9%
PIC 13.5 261 51.7 3% 136% 0.2 53.4%
QPH 21 2,297 9.1 16% 0% 0 63.7%

So sánh

GSMHPDNBPPGDVSH
Giá Thị Trường 0.00
0   0%
0.00
0   0%
0.00
0   3.1%
0.00
0   -1.0%
0.00
0   0%
EPS/PE 0k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.00
Giá Sổ Sách 12.45
ngàn
12.75
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
15.67
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,3442,4812,0524,63363,469
Khối lượng đang lưu hành 28,562,0008,306,59012,865,50089,999,025231,658,155
Tổng Vốn Thị Trường 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
681,000
(5.29%)
6,027,092
(6.7%)
34,519,303
(14.9%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 677
tỷ VND
167
tỷ VND
9,013
tỷ VND
65,210
tỷ VND
6,368
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 110
tỷ VND
50
tỷ VND
412
tỷ VND
2,723
tỷ VND
3,961
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 356
tỷ VND
106
tỷ VND
264
tỷ VND
1,266
tỷ VND
3,168
tỷ VND
Tổng Nợ 215
tỷ VND
93
tỷ VND
168
tỷ VND
1,841
tỷ VND
6,240
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 571
tỷ VND
199
tỷ VND
432
tỷ VND
3,107
tỷ VND
9,409
tỷ VND
Tiền mặt 4
tỷ VND
4
tỷ VND
7
tỷ VND
1,596
tỷ VND
5
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 00% / 00% / 00% / 00% / 0
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 38%47%39%59%66%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 16%30%5%4%62%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 0.60%-0.80%7.30%5.70%-4.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 43.40%15%-5.10%8.80%-11.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -0.30%16.10%3.20%15.50%25.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan VSH


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357