Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Vận tải xăng dầu VITACO - VTO


VTO (HOSE):   7.97   0.04  (0.5%)
Tham Chiếu 7.93
Mở Cửa 7.62
TN/CN 7.60 / 7.99
Khối Lượng 91,160
KLTB 13 tuần 36,083
KLTB 10 ngày 100,611
CN 52 tuần 8.0
TN 52 tuần 6.0
EPS 1.1 ngàn
PE 7.5 lần
Vốn thị trường 637 Tỷ
KL đang lưu hành 79.87 triệu
Giá sổ sách 14.6 ngàn
ROE 7%
Beta 0.48
EPS 4 quý trước 1,185
MUA BÁN
7.87 1,010 7.88 90 7.93 900 7.97 100 7.98 2,990 7.99 7,130
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VTO:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 1,429,990 1,516.60 0% 110,800 127.50 0%
2018 1,284.40 1,598.90 124% 122.80 132.50 108%
2017 1,161.20 1,260.20 109% 116.80 120.40 103%
2016 1,147.40 1,170 102% 115.10 115.60 100%
2015 1,329.50 1,335 100% 69.90 75.90 109%
2014 0 1,526.10 0% 52.90 67.40 127%
2013 1,284.20 1,564.20 122% 9.70 61.10 630%
2012 1,378 1,641.10 119% 40.90 56.90 139%
2011 1,288.70 1,665.60 129% 74.80 75.20 101%
2010 1,135 1,352.10 119% 63 102 162%
2009 0 1,165 0% 0 0 0%
2008 0 753.10 0% 0 0 0%
2007 0 726.70 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2020
9% (900 đồng tiền mặt)15/07/2020

2019
9% (900 đồng tiền mặt)30/05/2019

2018
9% (900 đồng tiền mặt)10/05/2018




Gía trung bình: 7.94

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 68.1%)
EPS:
 
66.6%
PE:
 
79.6%
ROA:
 
71.5%
ROE:
 
54.4%
P/B:
 
79.3%
ĐÁY CP:
 
44.2%
Hệ Số Nợ:
 
64.6%
BETA:
 
81.6%
THANH KHOẢN:
 
70.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (71 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TCW 18.9 4,225 4.5 21% 75% 0 73.4%
VSG 1.5 0 0 9% -4% 1.4 46%
SGP 6.3 634 9.9 7% 66% 0 61%
CMP 8.7 740 11.8 7% 77% 0 52.8%
VNT 55.1 469 117.5 3% 310% -0.1 37.6%
GTT 0.2 -3,813 -0.1 17% -1% 0.2 41.2%
PVT 10.5 2,576 4.1 15% 51% 1.5 78.8%
DL1 29 247 117.4 2% 272% 0.3 41.3%
TNP 10 352 28.4 9% 87% 0 55.8%
VNL 16 2,358 6.8 10% 66% 0.2 66.2%

So sánh

CMPDXPPTSTMSVTO
Giá Thị Trường 8.70
8.70   0%
10.20
10.20   2%
5.50
5.50   1.9%
25.90
25.90   0.6%
7.97
7.97   0.5%
EPS/PE 0.74k / 11.81.66k / 6.21.01k / 5.43.70k / 7.01.07k / 7.5
Giá Sổ Sách 11.37
ngàn
15.96
ngàn
16.43
ngàn
36.39
ngàn
14.56
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 07,2913,88221,46336,083
Khối lượng đang lưu hành 32,405,41525,987,0275,568,00063,110,41079,866,666
Tổng Vốn Thị Trường 282
tỷ VND
265
tỷ VND
31
tỷ VND
1,635
tỷ VND
637
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
2,329,318
(8.96%)
66,650
(1.2%)
14,994,045
(23.76%)
6,221,979
(7.79%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 668
tỷ VND
1,777
tỷ VND
3,650
tỷ VND
10,579
tỷ VND
18,025
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 105
tỷ VND
629
tỷ VND
86
tỷ VND
1,545
tỷ VND
1,089
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 368
tỷ VND
415
tỷ VND
91
tỷ VND
1,997
tỷ VND
1,163
tỷ VND
Tổng Nợ 311
tỷ VND
26
tỷ VND
214
tỷ VND
1,332
tỷ VND
694
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 679
tỷ VND
441
tỷ VND
305
tỷ VND
3,329
tỷ VND
1,856
tỷ VND
Tiền mặt 62
tỷ VND
11
tỷ VND
9
tỷ VND
320
tỷ VND
183
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 710% / 102% / 67% / 125% / 7
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 46%6%70%40%37%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 16%35%2%15%6%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 15.40%0.40%2.60%58.70%0.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 66.90%11.20%9.40%10.70%15%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%33.10%17.60%16.80%0.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan VTO


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357