Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Bia Sài Gòn - Miền Tây - WSB


WSB (UPCOM):   49.10   0  (0%)
Tham Chiếu 49.10
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 8,548
KLTB 10 ngày 5,126
CN 52 tuần 49.8
TN 52 tuần 41.2
EPS 9.4 ngàn
PE 5.3 lần
Vốn thị trường 718 Tỷ
KL đang lưu hành 14.50 triệu
Giá sổ sách 41.0 ngàn
ROE 23%
Beta 0
EPS 4 quý trước 9,016
MUA BÁN
44.00 100 45.10 100 48.60 500 49.50 400 49.60 500 49.80 500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán WSB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 899.70 514.60 57% 86.20 84.30 98%
2018 914.20 907.80 99% 86.20 117.50 136%
2017 767.40 926.80 121% 78.10 121.30 155%
2016 769.20 903 117% 61.20 109.40 179%
2015 1,260.70 826 66% 65.70 95.50 145%
2014 1,398.40 1,257.10 90% 52.70 97 184%
2011 424.20 545.90 129% 41.70 83.30 200%
2010 0 599.70 0% 54 79.90 148%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
20% (2000 đồng tiền mặt)17/09/2019

2018
20% (2000 đồng tiền mặt)26/12/2018
20% (2000 đồng tiền mặt)09/10/2018
20% (2000 đồng tiền mặt)11/07/2018
20% (2000 đồng tiền mặt)26/04/2018

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)30/10/2017
20% (2000 đồng tiền mặt)19/05/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Hammer Pattern (Ngày)1
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt dải Bollinger Trên 5 phiên-2
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên R1-1
RSI(7) > 70-1
RSI(14) > 70-1
CCI(7) Vượt xuống 100-2
CCI(14) > 100-1
SKD(7) %K vượt xuống %D-2
MFI(7) > 80-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -12


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 72.5%)
EPS:
 
98.4%
PE:
 
88.4%
ROA:
 
94.8%
ROE:
 
88.7%
P/B:
 
48.4%
ĐÁY CP:
 
50.9%
Hệ Số Nợ:
 
52.1%
BETA:
 
60.7%
THANH KHOẢN:
 
70.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (55 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
GTN 19.8 -47 -421.3 1% 130% 0.9 43.3%
CMN 39.1 4,743 8.2 19% 138% 0 60.3%
NST 24 1,257 19.1 9% 165% -1.0 36%
FCC 11 0 0 -15% 0% 0 27.5%
SMB 39.9 5,710 7 36% 250% 0.3 70%
MCH 74 5,873 12.6 44% 477% 0 65.8%
BBC 62.9 7,116 8.8 12% 104% 0.5 71.1%
WSB 49.1 9,352 5.3 23% 121% 0 72.5%
TAC 24.3 3,570 6.8 21% 140% 0.5 70.6%
HNF 46 1,972 23.3 15% 349% 0 50.3%

So sánh

BHNIFCKTSVDLWSB
Giá Thị Trường 75.50
0   0%
11.00
0   0%
9.50
-1   -9.5%
25.70
0   0%
49.10
0   0%
EPS/PE 2.31k / 32.70.57k / 19.20.89k / 11.81.28k / 20.19.35k / 5.3
Giá Sổ Sách 22.52
ngàn
31.17
ngàn
31.11
ngàn
12.70
ngàn
40.98
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 6,0392,8779792,0658,548
Khối lượng đang lưu hành 231,800,0009,000,0005,070,00014,657,15014,500,000
Tổng Vốn Thị Trường 17,501
tỷ VND
99
tỷ VND
48
tỷ VND
377
tỷ VND
712
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
462,130
(9.11%)
148,160
(1.01%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 39,846
tỷ VND
18
tỷ VND
2,899
tỷ VND
4,367
tỷ VND
5,627
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2,622
tỷ VND
3
tỷ VND
249
tỷ VND
211
tỷ VND
642
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 5,221
tỷ VND
51
tỷ VND
158
tỷ VND
186
tỷ VND
594
tỷ VND
Tổng Nợ 3,952
tỷ VND
172
tỷ VND
220
tỷ VND
32
tỷ VND
238
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 9,172
tỷ VND
223
tỷ VND
377
tỷ VND
218
tỷ VND
832
tỷ VND
Tiền mặt 1,910
tỷ VND
7
tỷ VND
29
tỷ VND
25
tỷ VND
81
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 103% / 41% / 39% / 1016% / 23
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 43%77%58%14%29%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 7%18%9%5%11%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 0.40%-57.10%21.50%10.50%19.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -6.50%-5,252.40%-186.60%-2.70%17.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 12.10%-8.60%20%21.80%25.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357