Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Bia Sài Gòn - Miền Tây - WSB


WSB (UPCOM):   45.50   0.20  (0.4%)
Tham Chiếu 45.30
Mở Cửa 45.50
TN/CN 45.50 / 45.50
Khối Lượng 200
KLTB 13 tuần 2,093
KLTB 10 ngày 3,693
CN 52 tuần 52
TN 52 tuần 41.6
EPS 8.7 ngàn
PE 5.2 lần
Vốn thị trường 652 Tỷ
KL đang lưu hành 14.50 triệu
Giá sổ sách 38.5 ngàn
ROE 23%
Beta 0
EPS 4 quý trước 8,057
MUA BÁN
44.30 100 45.00 2,600 45.10 2,100 46.00 200 46.50 200 47.00 200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán WSB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 899.70 248.70 28% 86.20 39 45%
2018 914.20 907.80 99% 86.20 117.50 136%
2017 767.40 926.80 121% 78.10 121.30 155%
2016 769.20 903 117% 61.20 109.40 179%
2015 1,260.70 826 66% 65.70 95.50 145%
2014 1,398.40 1,257.10 90% 52.70 97 184%
2011 424.20 545.90 129% 41.70 83.30 200%
2010 0 599.70 0% 54 79.90 148%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
20% (2000 đồng tiền mặt)26/12/2018
20% (2000 đồng tiền mặt)09/10/2018
20% (2000 đồng tiền mặt)11/07/2018
20% (2000 đồng tiền mặt)26/04/2018

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)30/10/2017
20% (2000 đồng tiền mặt)19/05/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)09/12/2016
20% (2000 đồng tiền mặt)22/04/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)29/01/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
PSAR đảo chiều tăng2
MACD(12,26,9) Vượt lên 02
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-1
RSI(7) > 70-1
CCI(7) > 100-1
CCI(14) > 100-1
SKD(7) Vượt xuống 80-2
SKD(14) Vượt xuống 80-2
William(7) Vượt xuống -20-2
William(14) Vượt xuống -20-2
Tổng điểm    -12


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 71.5%)
EPS:
 
98.0%
PE:
 
89.4%
ROA:
 
93.9%
ROE:
 
88.9%
P/B:
 
49.3%
ĐÁY CP:
 
69.8%
Hệ Số Nợ:
 
40.8%
BETA:
 
58.5%
THANH KHOẢN:
 
55.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (55 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CAN 41.1 287 143.2 1% 191% -0.3 25.4%
MSN 80.3 4,814 16.7 18% 268% 1.2 70.9%
FMC 30.5 4,612 6.6 27% 176% 0.4 70%
NDF 1.4 1,090 1.3 10% 13% 0 69.7%
IFC 10.1 573 17.6 4% 32% 0 51.2%
VCF 171.9 22,404 7.7 39% 303% 0.1 69.8%
KTS 19.9 1,996 10 6% 63% -0.3 43.4%
HNM 4.6 62 74.2 1% 50% 0.8 43.9%
HAD 22.6 2,233 10.1 12% 121% 0.3 63%
NST 14.2 1,216 11.7 8% 91% -1.1 41.3%

So sánh

CAPSAFTACVCFWSB
Giá Thị Trường 37.20
0   0%
54.20
0   0%
28.70
0   0%
171.90
0   0%
45.50
0.20   0.4%
EPS/PE 5.82k / 6.45.18k / 10.52.96k / 9.722.40k / 7.78.70k / 5.2
Giá Sổ Sách 16.93
ngàn
17.51
ngàn
19.21
ngàn
56.69
ngàn
38.52
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3,3252281,5746402,093
Khối lượng đang lưu hành 4,760,0887,918,15433,879,64826,579,13514,500,000
Tổng Vốn Thị Trường 177
tỷ VND
429
tỷ VND
972
tỷ VND
4,569
tỷ VND
660
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 299,397
(6.29%)
347,023
(4.38%)
601,070
(1.77%)
7,812,442
(29.39%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,941
tỷ VND
7,967
tỷ VND
47,301
tỷ VND
24,187
tỷ VND
5,361
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 186
tỷ VND
286
tỷ VND
919
tỷ VND
3,166
tỷ VND
597
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 81
tỷ VND
139
tỷ VND
651
tỷ VND
1,507
tỷ VND
559
tỷ VND
Tổng Nợ 101
tỷ VND
72
tỷ VND
987
tỷ VND
634
tỷ VND
255
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 181
tỷ VND
211
tỷ VND
1,638
tỷ VND
2,140
tỷ VND
814
tỷ VND
Tiền mặt 3
tỷ VND
29
tỷ VND
49
tỷ VND
88
tỷ VND
19
tỷ VND
ROA / ROE 15% / 3419% / 306% / 1528% / 3915% / 23
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 56%34%60%30%31%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%4%2%13%11%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 8.20%10.10%1.30%8.60%19.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 33%14.60%16.50%25.20%17.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 35.30%26.90%14.30%15.10%25.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357