Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Bia Sài Gòn - Miền Tây - WSB


WSB (UPCOM):   47.50   0  (0%)
Tham Chiếu 47.50
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 926
KLTB 10 ngày 626
CN 52 tuần 52.3
TN 52 tuần 41.4
EPS 8.8 ngàn
PE 5.4 lần
Vốn thị trường 689 Tỷ
KL đang lưu hành 14.50 triệu
Giá sổ sách 37.5 ngàn
ROE 24%
Beta 0
EPS 4 quý trước 7,801
MUA BÁN
44.00 400 45.00 200 45.10 100 48.50 200 48.80 200 49.00 3,700
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán WSB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 914,250 472,358 52% 86,180 66,240 77%
2017 767,410 926,807 121% 78,130 121,320 155%
2016 769,204 903,021 117% 61,163 109,447 179%
2015 1,260,670 826,049 66% 65,660 95,467 145%
2014 1,398,430 1,257,059 90% 52,700 96,999 184%
2011 424,232 545,934 129% 41,699 83,320 200%
2010 0 599,656 0% 54,018 79,937 148%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
20% (2000 đồng tiền mặt)26/12/2018
20% (2000 đồng tiền mặt)09/10/2018
20% (2000 đồng tiền mặt)11/07/2018
20% (2000 đồng tiền mặt)26/04/2018

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)30/10/2017
20% (2000 đồng tiền mặt)19/05/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)09/12/2016
20% (2000 đồng tiền mặt)22/04/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)29/01/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 67.7%)
EPS:
 
97.9%
PE:
 
86.6%
ROA:
 
94.4%
ROE:
 
88.4%
P/B:
 
45.1%
ĐÁY CP:
 
57.2%
Hệ Số Nợ:
 
36.4%
BETA:
 
55.3%
THANH KHOẢN:
 
48.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (32 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SGC 66.2 3,455 19.2 24% 454% 0.7 59.8%
VOC 15.2 2,450 6 13% 84% 0 69.8%
LSS 6.5 -109 -59.6 -1% 29% 0.3 45.1%
MSN 78.4 5,569 14.4 33% 379% 1.1 68.1%
CLC 34.6 4,877 7.1 21% 147% 0.2 68.6%
SAB 233.8 7,642 30.6 29% 847% 0.5 71.8%
BSQ 22 2,337 9.4 18% 172% 0 52.4%
CMF 129.6 11,600 11.2 32% 362% 0 49.6%
HNF 114.8 3,304 34.7 26% 913% 0 43.9%
WSB 47.5 8,849 5.4 24% 127% 0 67.7%

So sánh

CMFMCHNAFSLSWSB
Giá Thị Trường 129.60
0   0%
106.00
-1.80   -1.7%
14.40
0.05   0.3%
45.00
-2.70   -5.7%
47.50
0   0%
EPS/PE 11.60k / 11.25.31k / 20.31.23k / 11.79.63k / 5.08.85k / 5.4
Giá Sổ Sách 35.79
ngàn
15.92
ngàn
15.15
ngàn
51.01
ngàn
37.53
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 218,804134,1997,189926
Khối lượng đang lưu hành 8,100,000627,929,12336,300,0009,791,94514,500,000
Tổng Vốn Thị Trường 1,050
tỷ VND
66,560
tỷ VND
523
tỷ VND
441
tỷ VND
689
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
3,254,340
(8.97%)
58,410
(0.6%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 4,415
tỷ VND
46,948
tỷ VND
1,981
tỷ VND
3,409
tỷ VND
4,854
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 185
tỷ VND
7,612
tỷ VND
208
tỷ VND
386
tỷ VND
530
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 290
tỷ VND
9,999
tỷ VND
500
tỷ VND
499
tỷ VND
544
tỷ VND
Tổng Nợ 400
tỷ VND
7,321
tỷ VND
498
tỷ VND
695
tỷ VND
279
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 690
tỷ VND
17,319
tỷ VND
998
tỷ VND
1,194
tỷ VND
823
tỷ VND
Tiền mặt 99
tỷ VND
2,707
tỷ VND
23
tỷ VND
7
tỷ VND
14
tỷ VND
ROA / ROE 14% / 3220% / 346% / 128% / 1916% / 24
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 58%42%50%58%34%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%16%10%11%11%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 19.50%5.10%498.60%5.70%21.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 7.90%-3.20%266.50%75.80%11.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -1.70%-3%-2.90%41.60%28.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357