Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CTCP Chứng khoán Phố Wall - WSS


WSS (HNX):   12.10   0  (0%)
Tham Chiếu 12.10
Mở Cửa 12.10
TN/CN 12 / 12.40
Khối Lượng 357,200
KLTB 13 tuần 255,711
KLTB 10 ngày 397,111
CN 52 tuần 12.7
TN 52 tuần 1.9
EPS 0.89 ngàn
PE 13.6 lần
Vốn thị trường 608.6 Tỷ
Khối Lượng Niêm yết 50.30 triệu
Giá sổ sách 10.8 ngàn
ROE 8.2%
Beta 2.79
EPS 4 quý trước 0
MUA BÁN
11.80 1,500 11.90 1,400 12.00 12,100 12.10 1,800 12.20 16,400 12.30 19,100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán WSS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2021 39,200 13.30 0% 11,200 18.20 0%
2020 30,600 34 0% 1,950 10.70 1%
2019 15,850 27 0% 1,450 -79.90 -6%
2018 43,092 91.70 0% 14,162 45 0%
2017 31,239 62.10 0% 6,451 15.10 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2010
Tỉ lệ: 1/1.5 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)27/09/2010
10% (1000 đồng tiền mặt)12/05/2010




Gía trung bình: 12.14

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 59.0%)
EPS:
 
51.6%
PE:
 
61.4%
ROA:
 
81.9%
ROE:
 
57.1%
P/B:
 
56.5%
ĐÁY CP:
 
1.9%
Hệ Số Nợ:
 
45.1%
BETA:
 
97.1%
THANH KHOẢN:
 
78.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Chứng Khoán

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
IVS 12 0.41 29.3 410% 1% 2.2 53%
SHS 38.4 8.54 4.5 2,588% 2% 2.2 70.2%
HAC 12.7 1.02 12.5 945% 1% 2.5 58.8%
VCI 62.5 6.93 9 2,164% 4% 1.8 64%
APS 19.5 2.39 8.2 2,126% 2% 2.5 67.7%
TVB 22.2 2.79 8 2,349% 3% 1.9 65%
SBS 15.2 0.08 190 478% 9% 3.3 42.5%
WSS 12.1 0.89 13.6 824% 1% 2.8 59%
KLB 24.3 1.96 12.4 1,442% 2% 1.6 51.1%
MBS 33.8 2.39 14.1 1,287% 3% 2.4 55.7%

So sánh

BVSFTSIVSPSIWSS
Giá Thị Trường 0.00
0   0%
0.00
0   -5.5%
0.00
0   -0.8%
0.00
0   -1.5%
0.00
0   0%
EPS/PE 0.00k / 9.280.00k / 9.310.00k / 24.290.00k / 33.300.00k / 9.94
Giá Sổ Sách 0.03
ngàn
0.02
ngàn
0.01
ngàn
0.01
ngàn
0.01
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,117,841704,527139,034329,045255,711
Khối lượng đang lưu hành 72,213,737145,493,09769,350,00059,841,30050,300,000
Tổng Vốn Thị Trường 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 15,142,762
(20.97%)
0
(0%)
6,552,400
(9.45%)
8,958,540
(14.97%)
1,695,100
(3.37%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 878
tỷ VND
880
tỷ VND
50
tỷ VND
274
tỷ VND
41
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 234
tỷ VND
524
tỷ VND
29
tỷ VND
18
tỷ VND
45
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,046
tỷ VND
2,566
tỷ VND
696
tỷ VND
633
tỷ VND
541
tỷ VND
Tổng Nợ 2,712
tỷ VND
3,602
tỷ VND
8
tỷ VND
1,038
tỷ VND
8
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 4,758
tỷ VND
6,168
tỷ VND
703
tỷ VND
1,671
tỷ VND
549
tỷ VND
Tiền mặt 10
tỷ VND
346
tỷ VND
0
tỷ VND
25
tỷ VND
10
tỷ VND
ROA / ROE 492% / 1,145850% / 2,043406% / 410108% / 284811% / 824
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 57%58%1%62%1%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 27%60%57%7%108%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 62.20%118%66.80%74.10%21.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 72.80%207.30%204.10%159.10%316.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 64.50%154.10%25%63.90%144.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan WSS


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357