THỐNG KÊ NƯỚC NGOÀI GIAO DỊCH - Tháng 04 / 2008


HOSE HNX UPCOM Tất Cả

TOP CỔ PHIẾU ĐƯỢC NƯỚC NGOÀI MUA NHIẾU NHẤT

Mã CK Tổng KL Mua Tổng KL Bán Tổng Giá Trị Mua (tỷ) Tổng Giá Trị Bán (tỷ) Tổng Giá Trị Ròng (tỷ)
AGF00000
GTA6,110440000
PET183,15015,240000
TCM26,15029,180000
DIC2,6605,000000
L101000000
SC536,93027,310000
VIC601,900209,800000
ANV895,100144,200000
HAP151,050103,810000

TOP CỔ PHIẾU ĐƯỢC NƯỚC NGOÀI BÁN NHIẾU NHẤT

Mã CK Tổng KL Mua Tổng KL Bán Tổng Giá Trị Mua (tỷ) Tổng Giá Trị Bán (tỷ) Tổng Giá Trị Ròng (tỷ)
AGF00000
GTA6,110440000
PET183,15015,240000
TCM26,15029,180000
DIC2,6605,000000
L101000000
SC536,93027,310000
VIC601,900209,800000
ANV895,100144,200000
HAP151,050103,810000

CHI TIẾT THEO NGÀY

Ngày Tổng KL Mua Tổng KL Bán Tổng Giá Trị Mua (tỷ) Tổng Giá Trị Bán (tỷ) Tổng Giá Trị Ròng (tỷ)
29/04/20082,980,810322,280168.1418.07150.06
28/04/20083,196,960477,840175.2926.24149.05
25/04/20081,582,900288,12085.6414.1071.54
24/04/20081,476,770119,63086.618.5478.07
23/04/20081,927,040128,650107.7210.7396.99
22/04/20081,287,020117,94078.129.3068.82
21/04/20082,456,190235,970148.6115.15133.46
18/04/20083,989,370921,880242.0663.46178.60
17/04/20082,283,1601,193,290139.7766.7173.06
16/04/20083,532,740170,570200.6011.03189.57
11/04/20084,122,520441,560241.7329.00212.73
10/04/20083,654,240249,320243.1715.50227.67
09/04/20082,876,030653,450202.7055.63147.06
08/04/20085,047,5601,601,900321.99111.01210.97
07/04/2008235,500151,57013.0010.732.26
04/04/2008266,590353,41023.1924.40-1.21
03/04/2008127,110551,5909.1727.33-18.15
02/04/2008315,690342,39025.7027.52-1.81
01/04/2008244,590248,74014.7019.67-4.96
THÁNG 04/200841,602,7908,570,1002,527.91564.121,963.79