THỐNG KÊ NƯỚC NGOÀI GIAO DỊCH - Tháng 04 / 2008


HOSE HNX UPCOM Tất Cả

TOP CỔ PHIẾU ĐƯỢC NƯỚC NGOÀI MUA NHIẾU NHẤT

Mã CK Tổng KL Mua Tổng KL Bán Tổng Giá Trị Mua (tỷ) Tổng Giá Trị Bán (tỷ) Tổng Giá Trị Ròng (tỷ)
L101000000
SC536,93027,310000
VIC601,900209,800000
DIC2,6605,000000
HAP151,050103,810000
PIT12,7001,580000
TCT1400000
ANV895,100144,200000
LBM52,9009,800000
SFC7500000

TOP CỔ PHIẾU ĐƯỢC NƯỚC NGOÀI BÁN NHIẾU NHẤT

Mã CK Tổng KL Mua Tổng KL Bán Tổng Giá Trị Mua (tỷ) Tổng Giá Trị Bán (tỷ) Tổng Giá Trị Ròng (tỷ)
L101000000
SC536,93027,310000
VIC601,900209,800000
DIC2,6605,000000
HAP151,050103,810000
PIT12,7001,580000
TCT1400000
ANV895,100144,200000
LBM52,9009,800000
SFC7500000

CHI TIẾT THEO NGÀY

Ngày Tổng KL Mua Tổng KL Bán Tổng Giá Trị Mua (tỷ) Tổng Giá Trị Bán (tỷ) Tổng Giá Trị Ròng (tỷ)
29/04/20082,980,810322,280168.1418.07150.06
28/04/20083,196,960477,840175.2926.24149.05
25/04/20081,582,900288,12085.6414.1071.54
24/04/20081,476,770119,63086.618.5478.07
23/04/20081,927,040128,650107.7210.7396.99
22/04/20081,287,020117,94078.129.3068.82
21/04/20082,456,190235,970148.6115.15133.46
18/04/20083,989,370921,880242.0663.46178.60
17/04/20082,283,1601,193,290139.7766.7173.06
16/04/20083,532,740170,570200.6011.03189.57
11/04/20084,122,520441,560241.7329.00212.73
10/04/20083,654,240249,320243.1715.50227.67
09/04/20082,876,030653,450202.7055.63147.06
08/04/20085,047,5601,601,900321.99111.01210.97
07/04/2008235,500151,57013.0010.732.26
04/04/2008266,590353,41023.1924.40-1.21
03/04/2008127,110551,5909.1727.33-18.15
02/04/2008315,690342,39025.7027.52-1.81
01/04/2008244,590248,74014.7019.67-4.96
THÁNG 04/200841,602,7908,570,1002,527.91564.121,963.79