THỐNG KÊ NƯỚC NGOÀI GIAO DỊCH - Tháng 09 / 2009


HOSE HNX UPCOM Tất Cả

TOP CỔ PHIẾU ĐƯỢC NƯỚC NGOÀI MUA NHIẾU NHẤT

Mã CK Tổng KL Mua Tổng KL Bán Tổng Giá Trị Mua (tỷ) Tổng Giá Trị Bán (tỷ) Tổng Giá Trị Ròng (tỷ)
PGC18,440199,590000
SZL4,1806,830000
VNS3003,500000
D2D5,640283,930000
HMC054,880000
LGC1,0001,840000
SBT28,470343,900000
TTF134,81079,650000
BBC183,470232,660000
FMC161,300115,700000

TOP CỔ PHIẾU ĐƯỢC NƯỚC NGOÀI BÁN NHIẾU NHẤT

Mã CK Tổng KL Mua Tổng KL Bán Tổng Giá Trị Mua (tỷ) Tổng Giá Trị Bán (tỷ) Tổng Giá Trị Ròng (tỷ)
PGC18,440199,590000
SZL4,1806,830000
VNS3003,500000
D2D5,640283,930000
HMC054,880000
LGC1,0001,840000
SBT28,470343,900000
TTF134,81079,650000
BBC183,470232,660000
FMC161,300115,700000

CHI TIẾT THEO NGÀY

Ngày Tổng KL Mua Tổng KL Bán Tổng Giá Trị Mua (tỷ) Tổng Giá Trị Bán (tỷ) Tổng Giá Trị Ròng (tỷ)
30/09/20095,049,4005,136,400311.51306.954.56
29/09/20093,674,3405,688,920211.44367.67-156.24
28/09/20092,479,8204,537,170162.22272.78-110.56
25/09/20092,890,4516,109,281152.06329.24-177.18
24/09/20091,777,6607,857,80098.87502.46-403.58
23/09/20093,690,0305,434,840183.17351.07-167.90
22/09/20093,079,2105,329,300183.79348.31-164.52
21/09/20093,603,0705,041,189214.12332.30-118.18
18/09/20095,536,5705,390,110321.64387.55-65.91
17/09/20094,082,7305,009,730271.80441.52-169.72
16/09/20093,066,6504,978,630192.83326.37-133.53
15/09/20092,081,0603,638,160111.23305.37-194.14
14/09/20092,546,5103,610,341176.18254.95-78.76
11/09/20093,395,2703,185,640219.77236.86-17.09
10/09/20092,599,0603,430,020175.50190.51-15.01
09/09/20093,454,4105,165,410173.56250.73-77.17
08/09/20092,726,4123,697,682129.69165.59-35.90
07/09/20092,019,1903,466,220102.20167.22-65.02
04/09/20093,647,4502,932,460229.48148.5880.90
03/09/20093,923,0205,026,750249.09335.61-86.52
01/09/20094,432,7603,648,000254.97205.2949.68
THÁNG 09/200969,755,07398,314,0534,125.136,226.94-2,101.81