THỐNG KÊ NƯỚC NGOÀI GIAO DỊCH - Tháng 09 / 2009


HOSE HNX UPCOM Tất Cả

TOP CỔ PHIẾU ĐƯỢC NƯỚC NGOÀI MUA NHIẾU NHẤT

Mã CK Tổng KL Mua Tổng KL Bán Tổng Giá Trị Mua (tỷ) Tổng Giá Trị Bán (tỷ) Tổng Giá Trị Ròng (tỷ)
SSI3,248,1202,392,790000
VIP312,230211,830000
COM1000000
HAS16,92024,390000
NTL99,670139,410000
TRA209,5406,600000
ACL53,810357,410000
DQC79,51079,470000
KMR4,40018,500000
RAL11,52016,200000

TOP CỔ PHIẾU ĐƯỢC NƯỚC NGOÀI BÁN NHIẾU NHẤT

Mã CK Tổng KL Mua Tổng KL Bán Tổng Giá Trị Mua (tỷ) Tổng Giá Trị Bán (tỷ) Tổng Giá Trị Ròng (tỷ)
SSI3,248,1202,392,790000
VIP312,230211,830000
COM1000000
HAS16,92024,390000
NTL99,670139,410000
TRA209,5406,600000
ACL53,810357,410000
DQC79,51079,470000
KMR4,40018,500000
RAL11,52016,200000

CHI TIẾT THEO NGÀY

Ngày Tổng KL Mua Tổng KL Bán Tổng Giá Trị Mua (tỷ) Tổng Giá Trị Bán (tỷ) Tổng Giá Trị Ròng (tỷ)
30/09/20095,049,4005,136,400311.51306.954.56
29/09/20093,674,3405,688,920211.44367.67-156.24
28/09/20092,479,8204,537,170162.22272.78-110.56
25/09/20092,890,4516,109,281152.06329.24-177.18
24/09/20091,777,6607,857,80098.87502.46-403.58
23/09/20093,690,0305,434,840183.17351.07-167.90
22/09/20093,079,2105,329,300183.79348.31-164.52
21/09/20093,603,0705,041,189214.12332.30-118.18
18/09/20095,536,5705,390,110321.64387.55-65.91
17/09/20094,082,7305,009,730271.80441.52-169.72
16/09/20093,066,6504,978,630192.83326.37-133.53
15/09/20092,081,0603,638,160111.23305.37-194.14
14/09/20092,546,5103,610,341176.18254.95-78.76
11/09/20093,395,2703,185,640219.77236.86-17.09
10/09/20092,599,0603,430,020175.50190.51-15.01
09/09/20093,454,4105,165,410173.56250.73-77.17
08/09/20092,726,4123,697,682129.69165.59-35.90
07/09/20092,019,1903,466,220102.20167.22-65.02
04/09/20093,647,4502,932,460229.48148.5880.90
03/09/20093,923,0205,026,750249.09335.61-86.52
01/09/20094,432,7603,648,000254.97205.2949.68
THÁNG 09/200969,755,07398,314,0534,125.136,226.94-2,101.81