THỐNG KÊ NƯỚC NGOÀI GIAO DỊCH - Tháng 05 / 2012


HOSE HNX UPCOM Tất Cả

TOP CỔ PHIẾU ĐƯỢC NƯỚC NGOÀI MUA NHIẾU NHẤT

Mã CK Tổng KL Mua Tổng KL Bán Tổng Giá Trị Mua (tỷ) Tổng Giá Trị Bán (tỷ) Tổng Giá Trị Ròng (tỷ)
GAS4,652,370343,600185.0214.04170.99
REE8,187,6901,859,010138.6731.22107.45
MBB8,714,3003,340,180132.0350.6881.35
VND7,508,6001,719,80091.9621.6070.36
VCF512,49075064.520.0964.42
DBC2,245,300120,50052.512.7449.77
PNJ1,292,539104,01054.064.3349.73
MSN1,121,550733,780116.8875.1241.76
HVG1,613,670618,35066.4325.1841.25
TDH2,261,290525,00043.6810.2933.38

TOP CỔ PHIẾU ĐƯỢC NƯỚC NGOÀI BÁN NHIẾU NHẤT

Mã CK Tổng KL Mua Tổng KL Bán Tổng Giá Trị Mua (tỷ) Tổng Giá Trị Bán (tỷ) Tổng Giá Trị Ròng (tỷ)
BVH1,264,5604,101,47073.91232.18-158.27
VIC1,112,0901,989,690113.81202.19-88.38
DRC660,4102,934,53021.7794.22-72.45
HAG4,932,4007,264,680143.28203.46-60.17
EIB620,1503,836,54011.5669.52-57.95
STB5,972,1628,076,382149.51200.36-50.85
CII297,3301,446,52011.1251.04-39.92
PVD2,838,1003,642,940111.12142.30-31.18
PHR850,6601,402,98027.9151.76-23.86
KDC459,0901,006,54020.1842.15-21.97

CHI TIẾT THEO NGÀY

Ngày Tổng KL Mua Tổng KL Bán Tổng Giá Trị Mua (tỷ) Tổng Giá Trị Bán (tỷ) Tổng Giá Trị Ròng (tỷ)
31/05/20122,533,8101,004,47096.1328.3867.74
30/05/20124,152,1502,154,030115.1470.9444.20
29/05/20123,724,2902,894,60086.6381.165.47
28/05/20122,883,0701,610,99064.2448.9415.30
25/05/20122,418,0904,475,18065.75115.41-49.66
24/05/20125,125,8106,384,610151.66166.95-15.29
23/05/20124,565,1002,523,300124.0081.2342.77
22/05/20124,355,0601,839,180123.8264.8458.98
21/05/20123,549,9807,894,020125.10234.52-109.41
18/05/20125,627,7309,094,870125.67220.31-94.64
17/05/20127,600,95510,570,605144.12233.37-89.26
16/05/20125,816,7607,054,360156.64211.50-54.86
15/05/20125,583,3999,377,690159.76264.99-105.23
14/05/20124,580,0806,928,370121.66181.57-59.91
11/05/20127,774,4004,307,220194.45115.6578.80
10/05/20125,942,8106,026,170150.30158.87-8.58
09/05/20125,756,6103,206,360133.9099.6334.27
08/05/20128,603,7615,626,311203.99154.8549.14
07/05/20125,628,8604,061,000143.60100.6142.99
04/05/20129,325,9802,282,410196.1761.88134.28
03/05/20125,026,4503,296,270126.7289.1837.55
02/05/20127,724,6103,249,080222.02113.16108.86
THÁNG 05/2012118,299,765105,861,0963,031.462,897.95133.51