Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

THỐNG KÊ SỰ TƯƠNG QUAN GIỮA KHỐI LƯỢNG VÀ GIÁ

KHỐI LƯỢNG TĂNG VÀ GIÁ TĂNG

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 DPG 195,900 3 40.1 0.7 381,790 39.4 1.7 350,570 37.7 0 176,100 37.7 -0.2 121,180 37.9 -0.1 300,510
2 MBS 115,545 3 14.8 0.4 290,000 14.4 0 199,090 14.4 0 73,660 14.4 0.1 44,928 14.3 -0.3 84,514
3 DHT 17,695 3 37 1 54,800 36 1 34,225 35 0.1 13,980 34.9 0.3 2,650 34.6 0.4 4,460
4 DGC 161,637 3 32.8 1.5 405,982 31.3 1.7 365,935 29.6 0 111,060 29.6 0.1 68,007 29.5 -0.5 130,118
5 YBM 463,898 3 11.7 0.8 1,427,890 11.0 0.7 1,226,220 10.3 0.2 418,340 10.1 -0.1 131,730 10.2 0.2 187,620
6 TSC 101,905 3 1.8 0.1 349,070 1.8 0.0 156,170 1.7 0.1 127,350 1.6 0.0 41,260 1.6 -0.0 174,510
7 TIP 122,576 3 34.7 0.1 236,870 34.7 2.3 123,780 32.4 2.1 108,160 30.3 -0.6 39,170 30.9 -1.1 76,910
8 SZC 358,459 3 22.9 0.1 451,420 22.9 0.9 280,430 22 0.1 279,030 21.9 0.3 178,530 21.7 -0.1 185,740
9 LGL 172,093 3 10.4 0.3 333,830 10.1 0 134,660 10.1 0 115,450 10.1 0.1 40,480 10 0 157,330
10 CPNJ1901 49,627 3 2.3 0.2 104,250 2.1 0.1 80,310 2.0 0 49,710 2.0 -0.1 41,190 2.1 -0.0 10,050


KHỐI LƯỢNG TĂNG VÀ GIÁ GIẢM

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 APC 37,637 7 26.5 0 70,640 26.5 -0.5 56,960 27 -0.3 48,120 27.3 0 29,370 27.3 0 24,930
2 HHS 321,007 4 3.3 -0.0 422,870 3.4 -0.0 290,220 3.4 -0.1 247,360 3.4 -0.0 156,660 3.5 -0.0 133,370
3 PLP 14,105 4 9.5 -0.7 14,570 10.2 -0.5 14,180 10.7 -0.1 11,810 10.8 -0.3 1,310 11.1 -0.1 330
4 VGS 55,340 3 7.9 -0.1 57,050 8 -0.2 49,100 8.2 0 27,010 8.2 0.2 4,200 8 0 47,600
5 VCR 447,176 3 17.7 -1.9 612,148 19.6 -2.1 380,720 21.7 -0.7 342,719 22.4 0 271,955 22.4 1.1 370,470
6 TTH 250,381 3 3.8 0 518,910 3.8 -0.2 490,895 4 0 179,000 4 -0.1 89,900 4.1 0.2 144,900
7 SRC 62,234 3 16.8 -1.3 129,390 18 -0.5 38,530 18.5 -0.3 21,710 18.8 0 20,910 18.8 -0.1 90,110
8 OGC 607,226 3 4.0 0 1,288,700 4.0 -0.0 636,260 4.1 -0.0 353,690 4.1 0.1 289,890 4 0.0 393,160
9 GAB 415,723 3 11 -0.6 1,431,110 11.6 -0.9 180,280 12.4 -0.9 42,520 13.3 0 8,980 0 0 0
10 ORS 19,442 3 6.2 -0.4 25,700 6.6 -0.1 9,700 6.7 0 6,400 6.7 0.1 2,200 6.6 0 8,200


KHỐI LƯỢNG TĂNG LIÊN TIẾP

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 APC 37,637 7 26.5 0 70,640 26.5 -0.5 56,960 27 -0.3 48,120 27.3 0 29,370 27.3 0 24,930
2 BOT 35,940 5 55.8 -0.7 87,500 56.5 0.1 82,500 56 3.2 75,900 52.8 -3.5 71,400 56.3 -0.3 12,000
3 SEA 10,421 4 16.2 -0.2 10,100 16.5 0.4 7,800 16.1 -0.4 6,100 16.5 -0.7 5,400 17.2 0.5 4,308
4 VHE 8,250 4 25.8 -1.1 28,600 26.9 0.5 19,500 26.4 -0.4 12,100 26.8 -0.5 6,700 27.3 0 0
5 TIG 268,161 4 3.4 0.2 748,820 3.2 -0.1 312,512 3.3 0 224,948 3.3 0.1 157,836 3.2 -0.1 67,250
6 CPNJ1901 49,627 4 2.3 0.2 104,250 2.1 0.1 80,310 2.0 0 49,710 2.0 -0.1 41,190 2.1 -0.0 10,050
7 PLP 14,105 4 9.5 -0.7 14,570 10.2 -0.5 14,180 10.7 -0.1 11,810 10.8 -0.3 1,310 11.1 -0.1 330
8 HHS 321,007 4 3.3 -0.0 422,870 3.4 -0.0 290,220 3.4 -0.1 247,360 3.4 -0.0 156,660 3.5 -0.0 133,370
9 LGL 172,093 3 10.4 0.3 333,830 10.1 0 134,660 10.1 0 115,450 10.1 0.1 40,480 10 0 157,330
10 MBS 115,545 3 14.8 0.4 290,000 14.4 0 199,090 14.4 0 73,660 14.4 0.1 44,928 14.3 -0.3 84,514
11 PVI 119,468 3 36.9 0.9 207,500 36 -0.5 182,270 36.5 -0.5 84,100 37 -0.5 63,100 37.5 -0.1 91,509
12 SHN 12,738 3 9 0 16,200 9 0 12,430 9 0 6,152 9 0 3,716 9 0 10,520
13 DRH 237,141 3 6.8 0.1 508,970 6.7 0.1 181,170 6.7 -0.2 172,630 6.9 -0.1 107,370 7 0.1 324,180
14 TTH 250,381 3 3.8 0 518,910 3.8 -0.2 490,895 4 0 179,000 4 -0.1 89,900 4.1 0.2 144,900
15 VAT 11,261 3 2 0.1 33,200 1.9 -0.1 16,850 2 0.1 5,422 1.9 -0.1 1,100 2 0 1,400
16 VCR 447,176 3 17.7 -1.9 612,148 19.6 -2.1 380,720 21.7 -0.7 342,719 22.4 0 271,955 22.4 1.1 370,470
17 VGS 55,340 3 7.9 -0.1 57,050 8 -0.2 49,100 8.2 0 27,010 8.2 0.2 4,200 8 0 47,600
18 DPG 195,900 3 40.1 0.7 381,790 39.4 1.7 350,570 37.7 0 176,100 37.7 -0.2 121,180 37.9 -0.1 300,510
19 D2D 158,916 3 81.7 0.8 146,660 80.9 -0.9 131,730 81.8 1.1 103,440 80.7 2.7 89,820 78 -3 303,190
20 ORS 19,442 3 6.2 -0.4 25,700 6.6 -0.1 9,700 6.7 0 6,400 6.7 0.1 2,200 6.6 0 8,200
21 CMX 46,597 3 25.5 1.7 111,330 23.9 1.6 58,240 22.3 -0.9 45,320 23.2 0 21,960 23.2 -0.1 35,100
22 KST 6,217 3 17 -0.1 3,500 17.1 0.1 300 17 -0.2 200 17.2 0 0 17.2 0.2 1,300
23 DHT 17,695 3 37 1 54,800 36 1 34,225 35 0.1 13,980 34.9 0.3 2,650 34.6 0.4 4,460
24 OGC 607,226 3 4.0 0 1,288,700 4.0 -0.0 636,260 4.1 -0.0 353,690 4.1 0.1 289,890 4 0.0 393,160
25 HDG 752,116 3 36.3 1.7 1,354,980 34.6 -0.7 739,120 35.3 -0.5 664,370 35.8 -0.2 350,580 35.9 0.4 669,350
26 PXS 223,005 3 5.4 0.2 381,190 5.2 -0.1 211,910 5.3 -0.0 122,620 5.3 -0.1 105,780 5.4 0 151,730
27 SRC 62,234 3 16.8 -1.3 129,390 18 -0.5 38,530 18.5 -0.3 21,710 18.8 0 20,910 18.8 -0.1 90,110
28 SZC 358,459 3 22.9 0.1 451,420 22.9 0.9 280,430 22 0.1 279,030 21.9 0.3 178,530 21.7 -0.1 185,740
29 TIP 122,576 3 34.7 0.1 236,870 34.7 2.3 123,780 32.4 2.1 108,160 30.3 -0.6 39,170 30.9 -1.1 76,910
30 TSC 101,905 3 1.8 0.1 349,070 1.8 0.0 156,170 1.7 0.1 127,350 1.6 0.0 41,260 1.6 -0.0 174,510
31 VCI 83,406 3 33.9 0.1 143,910 33.8 -0.1 46,910 33.9 0.4 46,520 33.5 -0.2 19,330 33.7 0.2 83,000
32 VND 350,585 3 15 0 404,800 15 -0.3 333,330 15.3 0.1 305,730 15.3 -0.1 186,390 15.4 0.3 649,960
33 GAB 415,723 3 11 -0.6 1,431,110 11.6 -0.9 180,280 12.4 -0.9 42,520 13.3 0 8,980 0 0 0
34 YBM 463,898 3 11.7 0.8 1,427,890 11.0 0.7 1,226,220 10.3 0.2 418,340 10.1 -0.1 131,730 10.2 0.2 187,620
35 DGC 161,637 3 32.8 1.5 405,982 31.3 1.7 365,935 29.6 0 111,060 29.6 0.1 68,007 29.5 -0.5 130,118
36 VRC 103,693 3 15.1 0.1 286,860 15.1 -0.5 122,150 15.5 -0.2 102,770 15.7 -0.1 49,080 15.8 0.1 77,900


GIÁ GIẢM LIÊN TIẾP

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 VIS 16,874 9 13.4 -0.5 74,500 13.9 -1 12,160 14.9 -1.1 8,150 16.0 -1.2 16,770 17.1 -1.3 11,750
2 VNG 235,896 6 19.6 -0.4 226,490 20 -0.7 214,070 20.7 -0.4 228,010 21.1 -0.5 221,020 21.6 -0.5 233,290
3 HSL 99,088 6 7.4 -0.2 101,910 7.6 -0.3 128,720 7.8 -0.1 106,390 7.9 -0.1 87,660 8.0 -0.0 121,000
4 VNA 317,704 5 3.3 -0.5 383,150 3.9 -0.2 234,830 4 -0.6 434,900 4.6 -0.1 159,560 4.7 -0.1 199,560
5 LHG 368,615 5 18.2 -0.6 694,060 18.8 -0.5 317,420 19.3 -0.2 273,470 19.5 -0.2 311,280 19.7 -0.2 92,720
6 SBT 1,523,311 5 16.5 -0.2 1,288,700 16.6 -0.1 1,258,450 16.7 -0.1 1,210,420 16.8 -0.1 1,346,420 16.9 -0.1 1,389,040
7 HHS 321,007 5 3.3 -0.0 422,870 3.4 -0.0 290,220 3.4 -0.1 247,360 3.4 -0.0 156,660 3.5 -0.0 133,370
8 VPI 222,933 5 40.7 -0.2 277,190 40.9 -0.5 253,370 41.3 -0.1 340,510 41.4 -0.1 194,340 41.5 -0.2 161,800
9 YEG 38,941 5 74 -1.5 55,920 75.5 -2.5 27,150 78 -1.4 32,480 79.4 -1.4 10,390 80.8 -0.4 27,670
10 PLP 14,105 5 9.5 -0.7 14,570 10.2 -0.5 14,180 10.7 -0.1 11,810 10.8 -0.3 1,310 11.1 -0.1 330
11 C32 25,655 4 26 -0.1 27,560 26.1 -1.1 21,600 27.2 -0.1 9,040 27.2 -0.1 30,360 27.3 0.6 20,470
12 SJS 271,879 4 17.3 -0.4 211,940 17.6 -1.2 509,370 18.8 -0.2 136,600 19 -0.3 151,400 19.3 0.6 481,930
13 PVD 2,337,382 4 18.1 -0.3 2,315,560 18.3 -0.2 2,003,140 18.5 -0.2 2,256,240 18.7 -0.1 1,915,330 18.8 0.1 2,366,760
14 NT2 153,322 4 26 -0.2 135,960 26.2 -0.3 233,380 26.4 -0.2 384,590 26.6 -0.1 126,550 26.7 0 83,720
15 HAX 238,908 4 19 -0.4 80,540 19.4 -0.2 163,630 19.5 -0.3 223,520 19.8 -0.2 54,340 19.9 0.1 60,650
16 FLC 3,990,708 3 4.2 -0.0 3,102,710 4.2 -0.0 3,168,510 4.2 -0.0 2,523,650 4.3 0 2,646,020 4.3 -0.0 2,699,050
17 VCR 447,176 3 17.7 -1.9 612,148 19.6 -2.1 380,720 21.7 -0.7 342,719 22.4 0 271,955 22.4 1.1 370,470
18 VE9 35,445 3 1.6 -0.1 106,540 1.7 -0.1 18,789 1.8 -0.1 41,900 1.9 0 40,200 1.9 -0.1 27,400
19 BSP 14,890 3 23.6 -1.1 5,100 23.9 -0.6 17,200 24.6 -0.4 12,100 25 1 32,200 24 0.5 28,000
20 BSR 1,198,742 3 11.1 -0.3 1,624,835 11.4 -0.3 1,836,297 11.6 -0.2 1,845,451 11.8 0 776,725 11.8 -0.1 1,227,821
21 EIN 23,603 3 3.8 -0.2 14,016 3.9 -0.6 21,640 4.4 -0.7 45,475 5.1 0.4 16,332 4.7 0.6 35,200
22 MSR 44,593 3 17.9 -0.1 49,375 18 -0.1 52,900 18.1 -0.2 48,840 18.3 0.1 21,204 18.2 0 42,500
23 TNS 35,370 3 2.1 -0.2 9,200 2.3 -0.3 81,500 2.6 -0.2 100 2.8 0.1 6,100 2.7 0.3 87,000
24 GAB 415,723 3 11 -0.6 1,431,110 11.6 -0.9 180,280 12.4 -0.9 42,520 13.3 0 8,980 0 0 0
25 GIL 42,541 3 26.1 -0.4 18,940 26.5 -0.1 26,290 26.6 -0.3 18,680 26.8 0 4,340 26.8 0.2 17,780
26 ITC 21,091 3 13.6 -0.5 21,930 14 -0.2 38,310 14.2 -0.3 26,740 14.5 0.3 1,000 14.2 -0.6 6,080
27 SJD 33,714 3 20.2 -0.2 68,000 20.4 -0.1 19,120 20.5 -0.2 95,940 20.7 0.1 24,100 20.6 -0.1 39,730
28 ITA 2,081,517 3 3.1 -0.1 3,264,560 3.1 -0.1 2,146,780 3.2 -0.0 1,873,970 3.2 0.0 2,870,080 3.2 0.0 2,141,170
29 HBC 1,959,171 3 14.1 -0.5 3,557,370 14.6 -0.1 1,623,930 14.7 -0.3 1,794,890 15.0 0.2 2,018,760 14.8 0 2,627,300
30 TDH 209,870 3 9.4 -0.0 196,370 9.4 -0.1 315,900 9.5 -0.0 126,910 9.5 0 162,790 9.5 0.0 160,280
31 TNA 75,866 3 13 -0.1 46,230 13.1 -0.2 21,410 13.3 -0.1 15,730 13.4 0.5 149,060 12.9 0.1 58,460
32 VHC 209,910 3 89.8 -0.7 251,780 90.5 -0.5 203,980 91 -0.8 172,930 91.8 0.6 197,800 91.2 2.1 432,030
33 VNE 197,227 3 3.8 -0.1 76,620 3.9 -0.0 79,020 3.9 -0.1 164,550 4 0.0 226,970 4.0 -0.0 51,300
34 SRC 62,234 3 16.8 -1.3 129,390 18 -0.5 38,530 18.5 -0.3 21,710 18.8 0 20,910 18.8 -0.1 90,110


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357