Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

THỐNG KÊ SỰ TƯƠNG QUAN GIỮA KHỐI LƯỢNG VÀ GIÁ

KHỐI LƯỢNG TĂNG VÀ GIÁ TĂNG

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 IMP 19,104 4 54 0 0 54 3 78,030 51 1.5 50,910 49.5 0.2 20,180 49.3 0.2 4,700
2 VBB 29,326 4 14.9 0 0 15.2 0.2 32,900 15.2 0.4 28,300 15 0.5 24,300 14.5 0 24,300
3 GAB 156,786 3 10.2 0 0 10.2 0.1 254,240 10.2 0.1 209,000 10.1 0 71,700 10.1 0 31,540
4 PXT 16,590 3 1.3 0 0 1.3 0.1 66,780 1.2 0 23,200 1.2 0.1 13,590 1.1 0 0


KHỐI LƯỢNG TĂNG VÀ GIÁ GIẢM

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 ACL 12,508 3 24.5 0 0 24.5 -0.3 38,830 24.8 0 36,280 24.8 -0.1 9,240 24.9 0 1,900
2 FRT 72,744 3 32.6 0 0 32.6 -1.9 142,100 34.5 -2.5 110,990 37 -2 73,100 39 -0.2 58,000
3 PET 21,254 3 7.7 0 0 7.7 0 21,500 7.7 -0.1 16,830 7.8 -0.1 14,930 7.8 0 3,240
4 SPI 253,005 3 1 -0.1 28,800 1.1 0 1,057,600 1.1 -0.1 816,600 1.2 0 361,100 1.2 -0.1 16,200
5 FRM 13,260 3 11.8 0 0 11.8 -1.6 1,900 13.4 -1.7 100 15.1 -2.5 100 17.6 0 0
6 SGP 41,247 3 8.3 0 0 8.4 -0.2 39,400 8.4 -0.2 34,400 8.5 0 16,200 8.5 0 15,000


KHỐI LƯỢNG TĂNG LIÊN TIẾP

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 VPI 470,414 5 41.3 0 0 41.3 -0.1 737,790 41.3 0.1 612,730 41.2 -0.1 487,780 41.3 -0.1 484,340
2 IMP 19,104 4 54 0 0 54 3 78,030 51 1.5 50,910 49.5 0.2 20,180 49.3 0.2 4,700
3 KSB 370,168 4 17 0 0 17 0.1 483,620 17 -0.2 397,130 17.1 0.1 366,120 17 -0.7 320,120
4 ACL 12,508 3 24.5 0 0 24.5 -0.3 38,830 24.8 0 36,280 24.8 -0.1 9,240 24.9 0 1,900
5 SPI 253,005 3 1 -0.1 28,800 1.1 0 1,057,600 1.1 -0.1 816,600 1.2 0 361,100 1.2 -0.1 16,200
6 DHT 32,098 3 51.4 0 0 51.4 0.4 38,300 51 0.4 22,200 50.6 -1.5 21,010 52.1 -0.8 15,500
7 VJC 453,056 3 144 0 0 144 0.5 583,570 143.5 0.2 509,230 143.3 -0.1 495,170 143.4 -0.1 419,880
8 TDC 76,669 3 8.6 0 0 8.6 0 142,630 8.6 -0.1 56,250 8.6 -0.1 42,520 8.7 -0.1 14,870
9 SZL 101,166 3 47 0 0 47 1.4 179,840 45.6 -0.6 52,830 46.2 0 32,640 46.2 -0.8 28,950
10 PXT 16,590 3 1.3 0 0 1.3 0.1 66,780 1.2 0 23,200 1.2 0.1 13,590 1.1 0 0
11 PET 21,254 3 7.7 0 0 7.7 0 21,500 7.7 -0.1 16,830 7.8 -0.1 14,930 7.8 0 3,240
12 PAN 11,281 3 28.9 0 0 28.9 0 12,290 28.9 0 10,930 28.9 -0.1 7,350 29 -0.1 4,790
13 GAB 156,786 3 10.2 0 0 10.2 0.1 254,240 10.2 0.1 209,000 10.1 0 71,700 10.1 0 31,540
14 FRT 72,744 3 32.6 0 0 32.6 -1.9 142,100 34.5 -2.5 110,990 37 -2 73,100 39 -0.2 58,000
15 SGP 41,247 3 8.3 0 0 8.4 -0.2 39,400 8.4 -0.2 34,400 8.5 0 16,200 8.5 0 15,000


GIÁ GIẢM LIÊN TIẾP

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 TTB 99,328 9 10.8 0 0 10.8 -0.8 846,570 11.6 -0.9 6,710 12.4 -0.9 70 13.3 -1 1,560
2 FRT 72,744 6 32.6 0 0 32.6 -1.9 142,100 34.5 -2.5 110,990 37 -2 73,100 39 -0.2 58,000
3 HII 277,231 5 10.4 0 0 10.4 -0.1 118,820 10.5 -0.1 126,570 10.6 -0.2 196,230 10.9 -0.2 276,280
4 DMC 7,146 5 65.5 0 0 65.5 -2 3,120 67.5 -0.6 760 68.1 -0.6 11,330 68.7 -0.6 10,870
5 BWE 152,236 4 23.9 0 0 23.9 -0.1 226,090 24 -0.3 508,430 24.4 -0.2 31,600 24.5 -0.4 173,700
6 SSN 26,656 4 4.2 0 0 4.4 0 33,000 4.5 -0.1 36,900 4.6 0 22,400 4.7 0 42,000
7 NTL 87,630 4 22.2 0 0 22.2 -0.2 122,010 22.5 -0.1 34,480 22.6 -0.1 50,190 22.7 -0.1 75,750
8 BOT 30,730 4 56.1 0 0 56 -0.3 27,400 56.1 -0.2 30,100 56.2 -0.5 32,100 56.5 -0.2 30,300
9 MBG 260,502 3 38.1 -4.2 100 42.3 -4.7 2,000 47 -5.2 169,910 52.2 -5.8 487,900 58 4.1 474,500
10 FRM 13,260 3 11.8 0 0 11.8 -1.6 1,900 13.4 -1.7 100 15.1 -2.5 100 17.6 0 0
11 BVH 154,019 3 72.5 0 0 72.5 -0.5 179,930 73 -0.2 110,590 73.2 0.7 118,990 73.5 0.5 105,870
12 LTG 29,097 3 23.5 0.1 3,400 23.3 0 49,700 23.4 -0.2 14,100 23.5 -0.3 23,600 23.7 0 59,000
13 CDPM1901 147,389 3 1.4 0 0 1.4 -0.1 182,300 1.5 -0.1 170,850 1.6 -0.1 10,830 1.7 0 151,340
14 YEG 29,564 3 48.7 0 0 48.7 -0.3 18,050 49 -0.5 10,330 49.5 -0.7 38,250 50.2 0 37,800
15 TVS 56,713 3 12.1 0 0 12.1 -0.1 8,740 12.2 -0.1 1,040 12.3 -0.1 1,770 12.4 0 13,100
16 TSC 3,189,876 3 3.5 0 0 3.5 -0.2 6,332,530 3.7 -0.3 341,120 4 -0.3 2,643,260 4.3 0.2 4,303,370
17 NNC 26,068 3 48.4 0 0 48.4 -0.1 3,410 48.5 -0.4 3,590 48.9 -0.1 13,440 49 0.3 3,140
18 MSN 525,831 3 74 0 0 74 -0.4 542,900 74.4 -0.1 222,090 74.5 -0.7 275,160 75.2 0.9 477,280
19 DPM 241,063 3 13.7 0 0 13.7 -0.2 270,210 13.9 -0.1 85,310 14 -0.1 310,270 14.1 0.1 301,100
20 DHG 23,633 3 93.6 0 0 93.6 -1.4 14,680 95 -1 5,740 96 -0.8 7,900 96.8 2.8 45,280
21 CTI 398,614 3 23.2 0 0 23.2 -0.6 83,990 23.8 -0.2 318,130 24 -0.5 294,050 24.5 0.5 365,150
22 CVIC1902 20,027 3 18.6 0 0 18.6 -0.9 11,880 19.5 -1 13,380 20.5 -0.3 63,570 20.8 0.4 10,630


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357