Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

THỐNG KÊ SỰ TƯƠNG QUAN GIỮA KHỐI LƯỢNG VÀ GIÁ

KHỐI LƯỢNG TĂNG VÀ GIÁ TĂNG

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 NS3 5,100 4 30 -0.3 4,100 30 1.1 1,300 29 1.2 1,000 28 1 700 27 0.8 100


KHỐI LƯỢNG TĂNG VÀ GIÁ GIẢM

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 VCI 63,472 3 45.5 -2.6 346,270 48.1 -0.6 173,030 48.7 -1.0 116,710 49.6 0.6 89,520 49 -0.4 59,350
2 KLF 1,564,037 3 1.9 -0.1 1,360,900 2 0 964,400 2 0 570,805 2 0 227,002 2 0.1 443,809
3 NSH 420,500 3 2.6 0 85,700 2.6 -0.1 71,000 2.7 -0.1 35,600 2.8 -0.1 34,570 2.9 0.1 41,100


KHỐI LƯỢNG TĂNG LIÊN TIẾP

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 VCI 63,472 4 45.5 -2.6 346,270 48.1 -0.6 173,030 48.7 -1.0 116,710 49.6 0.6 89,520 49 -0.4 59,350
2 BII 182,576 4 1 0 232,300 1 0 149,900 1 -0.1 103,800 1.1 0.1 79,500 1 0 32,200
3 NS3 5,100 4 30 -0.3 4,100 30 1.1 1,300 29 1.2 1,000 28 1 700 27 0.8 100
4 KLF 1,564,037 3 1.9 -0.1 1,360,900 2 0 964,400 2 0 570,805 2 0 227,002 2 0.1 443,809
5 NSH 420,500 3 2.6 0 85,700 2.6 -0.1 71,000 2.7 -0.1 35,600 2.8 -0.1 34,570 2.9 0.1 41,100


GIÁ GIẢM LIÊN TIẾP

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 ATG 164,359 7 1.8 -0.0 35,090 1.8 -0.0 102,250 1.9 -0.0 123,090 1.9 -0.0 123,140 1.9 -0.0 162,280
2 ROS 1,969,587 6 35.4 -1.1 865,730 36.4 -0.3 3,354,450 36.7 -0.2 2,365,480 36.9 -0.2 2,884,340 37 -0.5 3,224,460
3 NVL 251,392 6 66 -1 155,620 67 -0.4 214,040 67.4 -0.6 263,460 68 -0.1 247,380 68.1 -0.2 230,450
4 VIX 60,382 5 9.5 -0.2 26,600 9.7 -0.2 30,800 9.9 -0.1 43,908 10 -0.1 81,000 10.1 -0.1 9,866
5 VC3 231,211 5 21 -0.6 91,200 21.6 -0.4 251,800 22 -0.5 355,400 22.5 -0.6 353,300 23.1 -0.9 441,050
6 TGG 1,003,067 4 3.7 -0.2 65,670 3.9 -0.1 153,570 4 -0.1 1,192,030 4.1 -0.1 1,420,510 4.2 0.0 1,143,120
7 KDC 61,892 4 24.4 -0.2 30,700 24.5 -0.2 23,710 24.7 -0.2 92,490 24.9 -0.3 50,220 25.1 0.1 32,240
8 CSC 18,743 4 16.6 -0.3 1,500 16.9 -0.7 26,400 17.6 -0.5 7,600 18.1 -0.1 5,810 18.2 0 7,200
9 GKM 83,160 4 14.4 -0.1 27,600 14.5 -0.1 60,000 14.6 -0.1 50,800 14.7 -0.1 44,200 14.8 0.1 53,200
10 ATS 17,950 3 40.1 -0.3 3,000 40.4 -0.5 11,100 40.9 -0.3 9,300 41.2 0.2 10,300 41 -0.5 10,200
11 PVS 4,960,150 3 20.2 -0.1 2,549,700 20.3 -0.2 3,743,598 20.5 -0.1 3,161,826 20.6 0.5 3,457,567 20.1 -0.3 4,505,756
12 TDG 400,513 3 3.6 -0.0 75,390 3.6 -0.1 163,300 3.7 -0.2 337,380 3.9 0.1 253,990 3.7 0.2 679,500
13 BSR 1,440,901 3 15 -0.3 1,051,500 15.3 -0.1 1,031,890 15.4 0 1,291,380 15.6 0.6 1,701,519 15 -0.3 1,757,610
14 TCB 1,116,137 3 28.3 -0.4 1,642,720 28.7 -0.1 2,395,670 28.7 -0.2 2,502,500 28.9 0.6 3,106,230 28.3 0.1 2,451,470
15 SBA 12,880 3 14 -0.1 1,100 14.1 -0.1 15,950 14.2 -0.2 12,270 14.4 0.2 1,460 14.2 0 0
16 SAM 121,075 3 6.8 -0.0 123,760 6.8 -0.1 17,110 6.9 -0.1 309,490 6.9 0.0 134,580 6.9 -0.2 97,770
17 KOS 42,100 3 23.3 -0.8 25,200 24 -0.3 41,500 24.1 0 43,900 24.2 0 48,500 24.1 -0.2 41,100
18 TTF 788,228 3 3.7 -0.0 249,520 3.7 -0.0 260,040 3.7 -0.0 360,560 3.7 0.0 445,640 3.7 -0.2 843,380
19 VCB 947,712 3 56 -0.5 562,910 56.5 -1.1 880,580 57.6 -0.4 851,900 58 1.2 1,466,430 56.8 -0.1 1,119,050
20 VCI 63,472 3 45.5 -2.6 346,270 48.1 -0.6 173,030 48.7 -1.0 116,710 49.6 0.6 89,520 49 -0.4 59,350
21 VJC 479,777 3 126.7 -1.3 181,770 128 -1.5 402,510 129.5 -0.7 479,680 130.2 1.4 560,950 128.8 -1.1 558,320
22 VRC 444,609 3 20.7 -0.1 148,160 20.8 -0.3 324,050 21.1 -0.1 411,080 21.2 0.3 579,180 20.9 -0.1 502,350
23 VTO 16,341 3 7.7 -0.1 7,000 7.8 -0.0 12,980 7.8 -0.1 5,760 7.9 0.1 2,070 7.8 -0.1 8,770
24 YBM 33,805 3 17.6 -0.2 16,630 17.8 -0.1 18,530 17.8 -0.1 2,320 17.9 0.1 16,900 17.8 0.2 38,650
25 YEG 15,819 3 240 -16.5 6,750 256.5 -8 5,550 264.5 -5.5 9,090 270 0 3,480 270 0 1,650
26 ACB 2,648,981 3 30.2 -0.2 1,065,400 30.4 -0.3 2,099,130 30.7 -0.2 1,772,531 30.9 0.3 1,157,684 30.6 0.1 2,484,639
27 REE 257,324 3 32 -0.4 113,980 32.4 -0.5 268,900 32.9 -0.2 165,420 33 0.3 265,120 32.7 -0.4 165,760
28 PVD 2,536,787 3 16.8 -0.4 2,032,400 17.2 -0.1 3,019,040 17.3 -0.1 1,544,470 17.4 0.7 4,817,520 16.7 0.1 2,736,330
29 HBC 1,425,863 3 19.8 -0.2 737,430 20.0 -0.2 1,671,210 20.1 -0.5 1,584,210 20.6 0.6 2,003,300 20.0 0.3 1,212,220
30 GTN 954,616 3 10.6 -0.2 192,090 10.7 -0.1 280,980 10.8 -0.3 1,009,980 11 0.1 257,080 11.0 -0.3 456,290
31 FMC 378,120 3 29.6 -0.4 27,780 29.9 -0.1 78,890 30 -0.2 108,700 30.2 0.2 46,180 30 -0.3 41,700
32 EVE 171,159 3 16.9 -0.2 22,900 17.1 -0.2 70,490 17.2 -0.2 166,290 17.4 0.2 58,490 17.2 -0.5 145,600
33 DXG 1,307,132 3 25.0 -0.6 773,190 25.5 -0.4 1,238,880 25.9 -0.2 987,630 26 0.6 1,143,420 25.4 -0.2 1,220,070
34 DCL 36,683 3 9.2 -0.1 5,900 9.3 -0.0 21,510 9.3 -0.1 6,510 9.4 0.1 5,880 9.3 0.1 16,200
35 CTG 3,778,321 3 21.9 -0.5 2,992,790 22.4 -0.8 11,320,020 23.2 -0.4 4,164,600 23.5 0.2 2,314,550 23.3 0.2 3,255,860
36 CSV 45,313 3 29.7 -0.2 9,820 29.9 -0.5 27,520 30.3 -0.1 27,830 30.4 0.1 11,750 30.3 -0.4 11,520
37 CLG 7,230 3 2.5 -0.1 3,880 2.6 -0.1 3,650 2.7 -0.1 6,590 2.7 0.1 330 2.7 -0.0 12,610
38 C32 62,384 3 27.1 -0.2 3,900 27.3 -0.2 18,790 27.5 -0.1 48,280 27.6 0.4 12,650 27.2 -0.4 18,260
39 HSG 2,723,550 3 7.2 -0.1 1,014,830 7.3 -0.1 1,910,520 7.4 -0.1 2,023,370 7.4 0.2 2,217,350 7.3 -0.3 3,355,510
40 KBC 1,871,196 3 14.3 -0.1 1,588,050 14.4 -0.1 3,130,030 14.5 -0.2 2,630,900 14.7 0.5 6,674,310 14.2 0.5 3,251,500
41 PTB 89,382 3 64.6 -0.2 55,440 64.8 -0.9 71,650 65.7 -0.1 156,940 65.8 1.1 221,870 64.7 1.4 235,800
42 PMG 59,082 3 20.3 -0.1 19,710 20.4 -0.3 17,590 20.7 -0.1 69,350 20.8 0 42,710 20.8 -0.1 22,710
43 PME 8,632 3 60.7 -2.8 31,340 63.5 -1.7 2,600 65.2 -1.7 2,390 66.9 0.4 4,980 66.5 -0.5 9,200
44 PLX 459,640 3 59.4 -0.6 175,150 60 -1 643,270 61 -0.2 402,150 61.2 0.3 314,290 60.9 -0.5 279,840
45 NKG 274,436 3 8.1 -0.1 38,830 8.2 -0.1 168,600 8.3 -0.0 336,070 8.3 0.1 441,920 8.2 -0.0 444,370
46 MWG 400,837 3 86.8 -1.1 430,320 87.9 -1.1 666,410 89 -0.5 442,940 89.5 1.7 483,230 87.8 -0.2 362,460
47 MHC 33,191 3 5.2 -0.0 10,720 5.2 -0.0 23,220 5.3 -0.0 55,240 5.3 0.1 14,790 5.2 0.1 90,660
48 MBB 3,563,301 3 21.6 -0.2 3,968,190 21.8 -0.4 8,480,850 22.2 -0.3 6,756,620 22.5 0.3 6,202,910 22.3 0.2 8,853,930
49 LDG 1,389,806 3 16.0 -0.2 435,540 16.2 -0.2 845,120 16.4 -0.2 845,950 16.5 0 630,430 16.5 0.4 749,680
50 KPF 29,532 3 31.5 -1 49,210 32.5 -0.5 42,300 33 -0.6 67,400 33.6 0 142,730 33.6 0 133,120
51 BID 1,690,207 3 33.8 -0.2 903,320 33.9 -0.4 1,214,630 34.3 -0.4 1,610,470 34.7 1.1 2,225,990 33.6 -0.2 1,148,790


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357