Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

THỐNG KÊ SỰ TƯƠNG QUAN GIỮA KHỐI LƯỢNG VÀ GIÁ

KHỐI LƯỢNG TĂNG VÀ GIÁ TĂNG

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 VCG 801,160 3 47.8 0.8 834,000 47 0.1 823,000 46.9 0.1 819,900 46.8 -0.2 610,500 47 0.1 1,194,200
2 VGC 351,760 3 30.8 2 863,000 28.8 1.9 727,200 26.9 0 449,300 26.9 -0.4 381,000 27.3 0.1 237,600
3 VID 24,620 3 10.4 0.7 59,000 9.7 0.6 45,800 9.1 0.6 40,300 8.5 -0.4 15,600 8.9 0.2 21,200
4 KKC 39,290 3 11 1 197,800 10 0.9 77,300 9.1 0.5 37,901 8.6 -0.2 12,301 8.8 0.5 11,800


KHỐI LƯỢNG TĂNG VÀ GIÁ GIẢM

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 LBM 13,710 4 43.5 -2.8 11,500 46.3 -1.4 6,400 47.7 0 5,900 47.7 -3.3 2,700 51 0 700
2 SCL 24,594 3 10 -0.3 46,100 10 0.5 33,100 10.8 -0.2 14,600 10.9 -0.2 400 11.2 0.1 46,700


KHỐI LƯỢNG TĂNG LIÊN TIẾP

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 KKC 39,290 6 11 1 197,800 10 0.9 77,300 9.1 0.5 37,901 8.6 -0.2 12,301 8.8 0.5 11,800
2 VGC 351,760 5 30.8 2 863,000 28.8 1.9 727,200 26.9 0 449,300 26.9 -0.4 381,000 27.3 0.1 237,600
3 LBM 13,710 4 43.5 -2.8 11,500 46.3 -1.4 6,400 47.7 0 5,900 47.7 -3.3 2,700 51 0 700
4 HDC 1,203,080 3 40.8 1.4 1,587,900 39.5 2.5 1,251,900 36.9 -0.2 1,080,200 37.1 -2.6 967,500 39.7 1 1,624,900
5 VEC 22,190 3 10.1 0.2 27,800 10 -0.2 24,600 10.1 -0.1 15,500 10.3 -0.3 11,800 10.8 0.8 46,200
6 SCL 24,594 3 10 -0.3 46,100 10 0.5 33,100 10.8 -0.2 14,600 10.9 -0.2 400 11.2 0.1 46,700
7 VID 24,620 3 10.4 0.7 59,000 9.7 0.6 45,800 9.1 0.6 40,300 8.5 -0.4 15,600 8.9 0.2 21,200
8 VCG 801,160 3 47.8 0.8 834,000 47 0.1 823,000 46.9 0.1 819,900 46.8 -0.2 610,500 47 0.1 1,194,200
9 QCG 869,770 3 8.7 0.1 904,700 8.6 0.6 832,200 8 -0.5 763,000 8.5 -0.6 700,300 9.1 0 971,100
10 POM 282,960 3 14 0.2 399,300 13.8 0.9 227,600 12.9 -0.4 159,600 13.4 -0.8 146,300 14.1 -0.1 187,300
11 PDR 3,710,220 3 55.4 2 4,401,900 53.4 0.4 3,528,900 53 -0.4 3,111,400 53.4 -1.6 2,731,500 55 -0.3 3,523,000
12 NHH 380,810 3 67.4 1.3 416,600 66.1 -1.6 329,400 67.7 -0.3 282,500 68 0.7 231,600 67.3 1.8 405,600
13 VLB 9,020 3 38.7 -6.7 20,100 46 4.1 15,600 43.9 3 11,200 40.3 -1.1 4,700 41.4 1.1 5,900


GIÁ GIẢM LIÊN TIẾP

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 ANV 667,010 4 22.3 -0.5 476,900 22.8 -0.2 928,400 23 -0.4 508,600 23.4 -1.5 739,800 24.9 0.2 940,900
2 APG 1,964,220 4 10.9 -0.6 2,022,000 11.4 -0.2 1,384,600 11.6 -0.2 1,162,500 11.8 -0.1 3,033,200 11.9 0.1 1,825,800
3 HIG 169,485 4 11 -0.1 85,100 11.1 -0.4 150,300 12.5 -0.9 84,400 12.9 -0.4 152,929 13.5 0.6 462,251
4 QNC 48,477 4 6.1 0 59,200 6.3 0.2 46,900 6.4 -0.3 26,200 7.1 0.2 66,902 7.7 1 58,800
5 TDS 18,995 4 15 -0.4 7,200 15.1 -0.1 8,300 15.8 1.4 1,600 15.9 -0.2 26,400 16.2 1.2 45,500
6 DCL 469,770 3 30.2 -2.2 894,600 32.5 -0.3 336,100 32.8 -0.2 391,100 33 0.6 437,700 32.4 2.1 425,000
7 C92 14,944 3 6 -0.3 16,300 6.3 -0.2 20,010 6.5 -0.1 5,060 6.6 0 14,329 6.6 0.6 35,200
8 KLB 114,875 3 17.6 -1.3 147,200 18.9 0.2 111,400 19 -0.6 47,560 20 0 73,900 19.7 0.1 191,824
9 TCI 17,780 3 8.5 0 1,800 8.9 -0.1 6,200 9.2 0.2 4,300 9.4 0.4 2,900 9.4 0.4 89,100



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357