Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

THỐNG KÊ SỰ TƯƠNG QUAN GIỮA KHỐI LƯỢNG VÀ GIÁ

KHỐI LƯỢNG TĂNG VÀ GIÁ TĂNG

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 CVNM1905 63,751 4 1.2 0 123,840 1.2 0 110,090 1.1 0 100,150 1.1 0 64,660 1.1 0 23,600
2 AGR 59,581 3 3.6 0.2 128,620 3.4 0 99,690 3.4 0 23,200 3.4 0 17,700 3.4 0 34,480
3 ASM 1,572,058 3 6.5 0.2 1,547,970 6.3 0.1 1,540,010 6.2 0 1,353,100 6.2 0 1,299,900 6.2 0 1,517,080
4 NLG 519,379 3 28.1 0.1 1,231,370 28 0.4 1,177,760 27.6 0.6 589,750 27 -0.1 140,900 27 0.1 190,870
5 TDG 75,004 3 1.7 0 46,530 1.7 0 41,830 1.6 0 37,820 1.6 0 25,260 1.6 0 96,720
6 TNA 351,988 3 19.5 1.1 481,970 18.3 0.1 149,980 18.2 0.1 133,210 18.1 -0.1 77,200 18.2 0 172,490
7 CEO 276,434 3 9.1 0 351,360 9.1 0.2 219,020 8.9 0.1 127,005 8.8 0 120,300 8.8 -0.2 410,900
8 NAG 15,306 3 4.9 0.4 9,500 4.5 0 4,100 4.5 0 4,000 4.5 0 0 4.5 0 70
9 SDP 26,455 3 1.7 0.2 70,500 1.5 0 28,600 1.5 0.1 20,100 1.4 -0.1 6,100 1.4 0 43,500


KHỐI LƯỢNG TĂNG VÀ GIÁ GIẢM

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 AGF 10,014 4 4 -0.3 8,150 4.3 -0.3 1,120 4.6 -0.3 80 4.9 -0.4 10 5.3 0 0
2 HAD 6,187 3 16 -0.5 13,300 16.5 -0.3 9,800 16.8 -0.2 8,400 17 0 1,800 17 0 2,700
3 TND 11,050 3 9.2 -0.3 22,300 9.4 -0.1 14,900 9.4 -0.1 8,200 9.7 0.4 4,500 9.3 0 0


KHỐI LƯỢNG TĂNG LIÊN TIẾP

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 AGF 10,014 4 4 -0.3 8,150 4.3 -0.3 1,120 4.6 -0.3 80 4.9 -0.4 10 5.3 0 0
2 TND 11,050 4 9.2 -0.3 22,300 9.4 -0.1 14,900 9.4 -0.1 8,200 9.7 0.4 4,500 9.3 0 0
3 TC6 9,212 4 4.7 0.1 38,700 4.6 -0.2 16,500 4.8 0.1 5,400 4.7 0 5,000 4.7 0 2,000
4 APS 6,107 4 1.8 0 18,700 1.8 0 5,000 1.8 0 300 1.8 0.1 100 1.7 0 0
5 CVNM1905 63,751 4 1.2 0 123,840 1.2 0 110,090 1.1 0 100,150 1.1 0 64,660 1.1 0 23,600
6 HAD 6,187 3 16 -0.5 13,300 16.5 -0.3 9,800 16.8 -0.2 8,400 17 0 1,800 17 0 2,700
7 NAG 15,306 3 4.9 0.4 9,500 4.5 0 4,100 4.5 0 4,000 4.5 0 0 4.5 0 70
8 PVG 17,372 3 8.5 0.5 39,200 8 0.2 23,300 7.8 -0.1 9,200 7.9 0 7,600 7.9 0.1 10,320
9 ASM 1,572,058 3 6.5 0.2 1,547,970 6.3 0.1 1,540,010 6.2 0 1,353,100 6.2 0 1,299,900 6.2 0 1,517,080
10 TNG 519,087 3 16.7 1.2 1,409,227 15.5 0 748,098 15.5 -0.1 319,215 15.6 -0.2 284,450 15.8 0.3 467,220
11 ABI 6,931 3 30.8 0.9 17,900 29.9 0 500 29.9 -0.1 100 30 0 0 30 1 100
12 SDP 26,455 3 1.7 0.2 70,500 1.5 0 28,600 1.5 0.1 20,100 1.4 -0.1 6,100 1.4 0 43,500
13 AGR 59,581 3 3.6 0.2 128,620 3.4 0 99,690 3.4 0 23,200 3.4 0 17,700 3.4 0 34,480
14 CSC 41,660 3 33.3 3 64,400 30.3 0.3 60,931 30 -0.7 18,700 30.7 0.3 6,100 30.4 0.8 23,300
15 CEO 276,434 3 9.1 0 351,360 9.1 0.2 219,020 8.9 0.1 127,005 8.8 0 120,300 8.8 -0.2 410,900
16 GIL 18,737 3 17.5 1.1 31,230 16.4 0.1 27,200 16.3 -0.1 18,670 16.4 0.1 4,510 16.3 -0.2 7,800
17 NBB 58,904 3 20.3 0.1 170,790 20.2 -0.2 40,300 20.4 0 10,040 20.4 0.2 4,980 20.2 -0.3 56,490
18 NLG 519,379 3 28.1 0.1 1,231,370 28 0.4 1,177,760 27.6 0.6 589,750 27 -0.1 140,900 27 0.1 190,870
19 TCL 15,797 3 20.5 0 43,140 20.5 -0.1 24,310 20.6 0.1 7,690 20.5 0 4,150 20.5 0 9,860
20 TDG 75,004 3 1.7 0 46,530 1.7 0 41,830 1.6 0 37,820 1.6 0 25,260 1.6 0 96,720
21 TNA 351,988 3 19.5 1.1 481,970 18.3 0.1 149,980 18.2 0.1 133,210 18.1 -0.1 77,200 18.2 0 172,490
22 TV2 20,549 3 79 0.5 65,750 78.5 -2.4 45,060 80.9 0.9 19,850 80 1 14,010 79 -0.1 14,520
23 CRE 203,178 3 24.1 0.3 277,150 23.8 -0.1 207,350 23.9 -0.2 180,810 24.1 -0.4 135,760 24.5 -0.2 166,480
24 DPM 241,006 3 12.6 -0.1 282,360 12.6 0.1 268,570 12.6 0.1 239,160 12.5 0 142,700 12.5 -0.2 305,870


GIÁ GIẢM LIÊN TIẾP

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 PVT 328,120 5 14.8 -0.1 513,050 14.9 -0.1 551,390 15 -0.3 428,900 15.3 -0.2 202,040 15.5 -0.1 117,800
2 AGF 10,014 4 4 -0.3 8,150 4.3 -0.3 1,120 4.6 -0.3 80 4.9 -0.4 10 5.3 0 0
3 TDM 54,712 4 24 -0.4 34,530 24.4 -0.1 19,870 24.5 -0.5 55,860 25 -0.2 115,280 25.2 0.2 86,780
4 CFPT1905 48,429 4 5.6 -0.2 137,490 5.7 -0.9 93,170 6.7 -0.2 28,930 6.8 -0.1 42,090 7 0.6 42,360
5 SMB 68,942 3 33.8 -0.2 41,730 34 -0.5 14,380 34.5 -0.5 25,790 35 2.2 153,570 32.8 2.1 48,960
6 HAD 6,187 3 16 -0.5 13,300 16.5 -0.3 9,800 16.8 -0.2 8,400 17 0 1,800 17 0 2,700
7 TTZ 111,220 3 2.8 -0.1 48,600 2.9 -0.1 64,200 3 -0.3 97,400 3.3 0.3 211,100 3 0.2 153,800
8 CVJC1902 7,163 3 25.9 -0.2 5,600 26.1 -1 7,900 27 -0.2 11,690 27.2 1.5 8,850 25.7 0.2 7,920


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357