Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

THỐNG KÊ SỰ TƯƠNG QUAN GIỮA KHỐI LƯỢNG VÀ GIÁ

KHỐI LƯỢNG TĂNG VÀ GIÁ TĂNG

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 DQC 13,687 3 31.8 1.8 46,860 30 0.4 30,880 29.6 0.4 29,660 29.2 0.3 3,750 29.0 1.0 14,800
2 TC6 126,414 3 5.5 0.1 315,232 5.4 0.3 282,835 5.1 0.3 170,742 4.8 -0.2 43,977 5 0.1 140,960
3 NNC 9,833 3 51.2 0.2 19,580 51 0.4 10,620 50.6 0.3 7,010 50.3 0.3 5,310 50 0 11,100
4 BID 2,621,208 3 34.6 0 3,352,560 34.6 1.1 2,870,340 33.5 0.9 1,574,440 32.6 -1.2 1,199,560 33.8 0.9 2,660,970
5 TVC 113,102 3 10.6 0 119,000 10.6 0.1 114,600 10.5 0.1 107,500 10.4 0 104,900 10.4 0.2 131,600
6 PMG 239,483 3 21.0 0 322,690 21.0 0.5 305,580 20.5 0.3 270,360 20.2 0.3 244,000 19.9 0.4 254,290


KHỐI LƯỢNG TĂNG VÀ GIÁ GIẢM

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 MPC 493,427 3 44.7 -3.6 1,418,470 47.2 -2.3 966,790 49.5 -0.2 449,662 49.8 0.6 142,656 50.5 1.4 276,050
2 TV2 39,419 3 131 -12.5 103,060 143.5 -0.3 22,949 143.8 -0.4 20,012 144.2 0 10,044 144.2 -1.8 45,516


KHỐI LƯỢNG TĂNG LIÊN TIẾP

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 SKH 10,930 4 21.5 -0.3 44,400 21.7 0.1 17,500 21.6 0 11,200 21.5 -0.1 4,000 21.5 0.2 1,400
2 HBC 2,930,823 3 24.7 -0.3 5,414,300 24.9 1 4,798,950 23.9 0.7 2,729,530 23.2 -0.4 2,603,620 23.6 0.9 2,919,660
3 NNC 9,833 3 51.2 0.2 19,580 51 0.4 10,620 50.6 0.3 7,010 50.3 0.3 5,310 50 0 11,100
4 VRC 559,177 3 23 0 681,510 23 -0.2 548,050 23.2 0.7 528,990 22.5 -0.2 337,680 22.7 0.8 942,820
5 BID 2,621,208 3 34.6 0 3,352,560 34.6 1.1 2,870,340 33.5 0.9 1,574,440 32.6 -1.2 1,199,560 33.8 0.9 2,660,970
6 TVC 113,102 3 10.6 0 119,000 10.6 0.1 114,600 10.5 0.1 107,500 10.4 0 104,900 10.4 0.2 131,600
7 DCM 719,767 3 10.1 -0.1 297,750 10.2 -0.1 271,100 10.3 0.1 216,320 10.2 0 190,050 10.2 0.4 938,190
8 PHP 24,690 3 10.8 0.1 14,300 10.7 -0.3 8,800 11 -0.6 3,400 11.6 0.3 3,200 11.3 -0.1 28,300
9 NAF 28,163 3 12.2 -0.1 48,550 12.3 0.1 48,340 12.2 -0.1 26,370 12.3 0.3 17,780 12 0.7 23,670
10 PMG 239,483 3 21.0 0 322,690 21.0 0.5 305,580 20.5 0.3 270,360 20.2 0.3 244,000 19.9 0.4 254,290
11 CMG 48,988 3 20 -0.4 27,720 20.4 0.1 21,380 20.3 0 11,210 20.3 -0.2 9,400 20.5 0.5 91,890
12 LIX 32,237 3 49.5 -0.2 27,590 49.7 0.7 10,560 49 -0.7 5,080 49.7 0 1,000 49.7 0.1 25,510
13 TV2 39,419 3 131 -12.5 103,060 143.5 -0.3 22,949 143.8 -0.4 20,012 144.2 0 10,044 144.2 -1.8 45,516
14 PPC 240,368 3 18.6 -0.1 703,220 18.7 0 476,030 18.7 0.2 94,650 18.5 -0.3 81,270 18.8 0.6 207,900
15 MPC 493,427 3 44.7 -3.6 1,418,470 47.2 -2.3 966,790 49.5 -0.2 449,662 49.8 0.6 142,656 50.5 1.4 276,050
16 TPC 6,197 3 10.7 -0.8 23,740 11.5 -0.9 8,130 12.4 0.6 500 11.8 0 0 11.8 0.8 5,120
17 PVE 41,302 3 4.9 -0.1 47,500 5 -0.1 26,120 5.1 0.2 12,000 4.9 -0.4 5,400 5.3 0.4 42,500
18 DQC 13,687 3 31.8 1.8 46,860 30 0.4 30,880 29.6 0.4 29,660 29.2 0.3 3,750 29.0 1.0 14,800
19 DBC 82,714 3 28.7 0.1 93,770 28.6 0 50,952 28.6 -0.1 35,220 28.7 -0.2 27,270 28.9 1.7 85,620
20 TC6 126,414 3 5.5 0.1 315,232 5.4 0.3 282,835 5.1 0.3 170,742 4.8 -0.2 43,977 5 0.1 140,960
21 ICG 43,914 3 8 0.2 265,300 7.8 -0.2 84,600 8 0.1 6,700 7.9 0 0 7.9 0.1 41,220
22 PVX 542,476 3 1.3 0.1 555,074 1.2 0 321,886 1.2 -0.1 222,320 1.3 0 171,768 1.3 0 483,605
23 VEA 414,974 3 34 -0.6 456,000 34.4 -0.2 290,700 34.9 0.4 202,500 34.2 -0.2 102,420 35.3 2 1,000,600


GIÁ GIẢM LIÊN TIẾP

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 DHG 150,774 4 90 -1 56,970 91 -0.4 95,080 91.4 -0.1 45,590 91.5 -0.3 101,730 91.8 2.1 143,180
2 TDG 403,552 4 5.8 -0.2 225,530 6.0 -0.2 337,380 6.1 -0.2 347,930 6.3 -1.6 264,550 7.2 0.4 654,170
3 NTC 94,494 4 72 -6.7 317,940 78.3 -2.4 173,180 80 -1.6 61,800 81.3 1.4 81,200 82 3.8 94,600
4 VCS 526,395 4 71.5 -7.9 920,649 79.4 -0.1 299,942 79.5 -0.3 133,580 79.8 -3 271,240 82.8 2.1 342,543
5 PAN 88,865 4 51.7 -0.5 45,450 52.2 -0.2 27,240 52.4 -0.1 7,980 52.5 -1.6 45,060 54.1 3.5 100,430
6 MPC 493,427 4 44.7 -3.6 1,418,470 47.2 -2.3 966,790 49.5 -0.2 449,662 49.8 0.6 142,656 50.5 1.4 276,050
7 BVS 53,800 4 14.3 -0.1 3,100 14.4 -0.1 3,010 14.5 -0.1 47,281 14.6 -0.2 21,000 14.8 0.5 68,500
8 TNA 32,386 4 34 -0.6 62,450 34.6 -0.2 41,350 34.7 -0.3 40,540 35 -0.4 44,790 35.4 0.9 2,010
9 TGG 560,724 4 9.0 -0.7 741,710 9.7 -0.2 835,090 9.9 -0.1 144,090 10 -0.4 510,740 10.4 0.7 1,350,640
10 AAM 9,301 3 12.2 -0.1 700 12.3 -0.1 5,020 12.4 -0.4 7,210 12.8 0.7 60 12.1 0.4 9,400
11 TV2 39,419 3 131 -12.5 103,060 143.5 -0.3 22,949 143.8 -0.4 20,012 144.2 0 10,044 144.2 -1.8 45,516
12 BIC 7,546 3 25.5 -0.1 1,030 25.6 -0.1 1,500 25.7 -0.3 110 26 0.2 5,810 25.8 0.3 6,150
13 SAV 17,960 3 9.2 -0.1 2,850 9.3 -0.1 320 9.3 -0.2 15,690 9.5 0.3 90 9.2 0.4 9,950
14 DIC 138,049 3 3.3 -0.0 71,500 3.4 -0.1 506,680 3.5 -0.1 185,080 3.6 0.0 14,050 3.6 0.0 5,600
15 ILA 23,994 3 5.5 -0.9 3,500 6.1 -0.1 300 6.2 0.2 208 6.5 0.8 3,300 5.9 0.1 8,000


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357