Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

THỐNG KÊ SỰ TƯƠNG QUAN GIỮA KHỐI LƯỢNG VÀ GIÁ

KHỐI LƯỢNG TĂNG VÀ GIÁ TĂNG

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 TDG 327,260 4 5.8 0 520,700 5.8 0.4 459,600 5.4 0.2 356,700 5.2 0.1 247,000 5.1 0.1 238,100
2 SRA 297,458 4 7.2 0.2 288,000 7 0.3 273,000 6.7 0.1 212,500 6.6 0.1 178,400 6.5 0.1 90,700
3 ART 1,374,675 4 4.8 0 1,371,041 4.8 0 1,335,013 4.8 0.1 1,312,642 4.7 0 1,249,238 4.7 0.2 1,178,987
4 DS3 50,802 4 5.4 0 42,901 5.4 0 26,700 5.4 0.1 20,500 5.3 0.1 17,010 5.2 -0.2 9,500
5 PVT 3,140,250 3 21.5 0.5 3,309,300 21 0.8 2,861,300 20.1 0.9 2,128,700 19.2 -0.5 1,310,300 19.7 1.2 2,139,300
6 NED 345,610 3 7.2 0.1 454,500 7.1 0.2 293,900 7 0.1 278,900 6.8 0 139,200 6.9 0.1 148,200
7 MVC 10,600 3 8.6 0.4 25,200 8.4 0.3 10,400 8.2 -0.2 10,100 8 0.1 4,600 8.4 0.2 10,700
8 CC1 7,870 3 17.5 1.5 10,100 17.2 2.2 8,800 15 0 700 15 1.3 200 13.5 0.1 1,800
9 TDN 111,459 3 12.4 0.2 51,500 12.2 0 48,000 12.2 0.1 36,400 12.1 0 27,900 12.1 0 28,753
10 DNP 39,785 3 24 1.5 114,144 22.5 1.1 55,000 21.4 0.1 46,830 21.3 -0.7 26,800 22 0 24,815
11 API 73,070 3 36.3 0 97,200 36.3 3.3 76,700 33 0.5 59,000 32.5 -0.5 29,100 33 1.5 51,900
12 VPI 918,450 3 64 0.1 1,192,900 63.9 0.3 1,080,200 63.6 0.4 1,011,600 63.2 0.4 678,000 62.8 -1.1 715,900
13 VIB 2,579,120 3 22.4 0.3 2,386,500 22.1 1.4 1,753,800 20.7 0.1 1,535,900 20.6 0.2 1,390,100 20.4 1 1,731,700
14 TGG 688,320 3 6.4 0.4 1,270,000 6 0.4 1,036,200 5.6 0.3 864,000 5.2 -0.1 674,200 5.3 -0.2 1,010,900
15 SVT 51,340 3 16.1 0.3 126,700 15.8 0.7 101,700 15.1 0.6 59,900 14.5 0.5 12,100 14 0 43,700
16 PVP 128,555 3 11.8 0.3 176,100 11.6 0.1 119,100 11.4 0.1 73,422 11.2 0 33,300 11.5 0.7 107,700


KHỐI LƯỢNG TĂNG VÀ GIÁ GIẢM

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 TN1 7,630 3 26.8 -0.8 4,800 27.6 -0.3 4,500 27.9 0 3,800 27.9 -0.1 3,300 28 -1 8,600
2 DTE 22,610 3 16.6 -0.1 12,000 16.7 -0.2 1,500 16.9 -0.1 1,500 17 -0.1 1,500 17.1 -0.1 44,000


KHỐI LƯỢNG TĂNG LIÊN TIẾP

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 VEA 83,752 5 43.9 -0.4 145,060 44.8 0.9 100,801 43.7 -0.7 90,600 44.4 0.4 65,266 44.8 0.9 23,600
2 TV4 8,450 5 18.6 0.9 120,000 17.7 -0.2 63,500 17.9 0.1 5,000 17.8 -1.7 900 19.5 -0.2 200
3 CST 157,299 4 14.5 -0.1 101,600 14.7 0.1 63,200 14.8 0.5 55,700 14.3 0.3 47,600 14.4 0.6 44,000
4 DNP 39,785 4 24 1.5 114,144 22.5 1.1 55,000 21.4 0.1 46,830 21.3 -0.7 26,800 22 0 24,815
5 DS3 50,802 4 5.4 0 42,901 5.4 0 26,700 5.4 0.1 20,500 5.3 0.1 17,010 5.2 -0.2 9,500
6 ONE 18,417 4 7.4 0.4 25,500 7 -0.1 25,421 7.1 -0.3 11,700 7.4 0.2 3,016 7.2 0 100
7 PCT 12,490 4 5.8 -0.1 16,240 5.9 0.1 15,201 5.8 -0.2 8,000 6 -0.2 6,000 6.2 0 5,800
8 PGN 16,093 4 11.9 -0.3 9,100 12.2 0.6 6,066 11.6 0.3 4,500 11.3 -0.9 4,000 12.2 0.8 3,400
9 TDG 327,260 4 5.8 0 520,700 5.8 0.4 459,600 5.4 0.2 356,700 5.2 0.1 247,000 5.1 0.1 238,100
10 SRA 297,458 4 7.2 0.2 288,000 7 0.3 273,000 6.7 0.1 212,500 6.6 0.1 178,400 6.5 0.1 90,700
11 HVX 13,240 4 4.2 -0.2 10,600 4.4 0.2 7,300 4.2 0 6,500 4.2 0 6,200 4.2 0.2 4,100
12 ART 1,374,675 4 4.8 0 1,371,041 4.8 0 1,335,013 4.8 0.1 1,312,642 4.7 0 1,249,238 4.7 0.2 1,178,987
13 CNT 7,310 3 11.7 1 6,300 11.2 -0.3 3,400 11.5 -0.5 400 12 1 100 11 -0.9 18,900
14 CC1 7,870 3 17.5 1.5 10,100 17.2 2.2 8,800 15 0 700 15 1.3 200 13.5 0.1 1,800
15 BIG 67,661 3 18 0.3 100,600 17.4 -1.1 60,400 16.5 -0.1 50,300 16.6 -0.5 45,500 17 -1.1 55,700
16 ^NYA 4,731,210,000 3 15,615.2 0 3,943,480,000 16,689.9 0 3,453,040,000 16,846 0 3,101,830,000 16,350.5 0 0 16,233.3 0 0
17 ^IXIC 5,926,347,000 3 12,334.6 0 4,719,290,000 13,711 0 4,554,890,000 15,309.4 0 4,248,030,000 13,535.7 0 3,597,458,000 13,299.7 0 3,854,877,000
18 ^GSPC 4,731,210,000 3 4,131.9 0 3,943,480,000 4,488.3 0 3,453,040,000 4,524.1 0 3,101,830,000 4,159.1 0 2,161,065,000 4,115.7 0 2,403,523,000
19 VNH 38,480 3 3.5 0.4 185,001 3.1 0 51,300 3.2 0.1 25,500 3 -0.1 15,300 3.2 0.2 21,000
20 VNA 25,944 3 35.7 1.7 20,215 33.7 -0.6 15,801 33.9 0 10,801 33.8 0.1 7,650 34.3 1 13,300
21 HPP 5,713 3 61 0.8 13,100 61 -0.7 6,000 61.9 1.8 2,100 60 2.6 300 58.8 1.5 4,600
22 SCJ 21,850 3 4.4 0.4 175,650 4 0.1 36,900 3.9 -0.2 15,900 4 -0.1 11,500 4.1 0.3 12,900
23 PVP 128,555 3 11.8 0.3 176,100 11.6 0.1 119,100 11.4 0.1 73,422 11.2 0 33,300 11.5 0.7 107,700
24 NED 345,610 3 7.2 0.1 454,500 7.1 0.2 293,900 7 0.1 278,900 6.8 0 139,200 6.9 0.1 148,200
25 MVC 10,600 3 8.6 0.4 25,200 8.4 0.3 10,400 8.2 -0.2 10,100 8 0.1 4,600 8.4 0.2 10,700
26 VMC 22,068 3 13.4 -0.1 14,112 13.5 0.5 13,400 13 0.5 11,700 12.5 0.1 7,000 12.4 0.4 26,600
27 VHL 9,940 3 24.7 -0.1 22,700 24.8 0.3 22,100 24.5 0.5 10,700 24 -0.3 6,800 24.3 1.3 13,100
28 EIB 370,190 3 32 -1.6 275,200 33.5 2 273,300 31.5 -0.1 114,100 31.5 -0.4 95,800 31.9 0.2 283,300
29 HT1 796,530 3 15.4 -0.4 643,200 15.9 -0.1 623,600 15.9 0.4 573,200 15.5 -0.2 407,300 15.8 0.6 440,900
30 PVT 3,140,250 3 21.5 0.5 3,309,300 21 0.8 2,861,300 20.1 0.9 2,128,700 19.2 -0.5 1,310,300 19.7 1.2 2,139,300
31 SVT 51,340 3 16.1 0.3 126,700 15.8 0.7 101,700 15.1 0.6 59,900 14.5 0.5 12,100 14 0 43,700
32 TGG 688,320 3 6.4 0.4 1,270,000 6 0.4 1,036,200 5.6 0.3 864,000 5.2 -0.1 674,200 5.3 -0.2 1,010,900
33 TN1 7,630 3 26.8 -0.8 4,800 27.6 -0.3 4,500 27.9 0 3,800 27.9 -0.1 3,300 28 -1 8,600
34 TNI 375,350 3 3.8 0 425,400 3.8 0 291,300 3.8 0.1 190,700 3.7 0 154,600 3.7 0.2 476,000
35 VIB 2,579,120 3 22.4 0.3 2,386,500 22.1 1.4 1,753,800 20.7 0.1 1,535,900 20.6 0.2 1,390,100 20.4 1 1,731,700
36 VPI 918,450 3 64 0.1 1,192,900 63.9 0.3 1,080,200 63.6 0.4 1,011,600 63.2 0.4 678,000 62.8 -1.1 715,900
37 API 73,070 3 36.3 0 97,200 36.3 3.3 76,700 33 0.5 59,000 32.5 -0.5 29,100 33 1.5 51,900
38 CLH 5,752 3 31.7 -0.3 5,800 32 0.1 2,400 31.9 0.3 2,300 31.6 -0.3 800 31.9 -0.1 6,700
39 ST8 7,780 3 17.8 0.8 7,900 17 0.1 7,000 16.9 -0.3 4,500 17.1 -0.1 200 17.2 1 500
40 TDN 111,459 3 12.4 0.2 51,500 12.2 0 48,000 12.2 0.1 36,400 12.1 0 27,900 12.1 0 28,753
41 TVD 253,291 3 14.3 -0.3 292,101 14.6 0.1 209,700 14.5 0.3 111,000 14.2 0 95,600 14.2 0.3 182,362
42 DLG 2,266,670 3 4 -0.1 2,004,500 4.1 0.3 1,904,700 3.8 0.1 1,711,400 3.7 -0.1 1,444,100 3.7 0.1 1,768,100


GIÁ GIẢM LIÊN TIẾP

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 DTE 22,610 7 16.6 -0.1 12,000 16.7 -0.2 1,500 16.9 -0.1 1,500 17 -0.1 1,500 17.1 -0.1 44,000
2 PSE 15,241 4 18.9 -0.1 25,400 19 -0.1 2,400 19.1 -0.1 2,900 19.2 -0.1 3,000 19.3 0.5 21,500
3 ^HSI 2,184,196,210 4 21,089.4 0 2,727,108,500 21,872 0 1,739,886,100 25,027 0 0 26,028.3 0 0 29,303.3 0 1,838,135,800
4 PTC 201,810 3 9.3 -0.7 139,300 10 -0.1 106,300 10.1 -0.2 69,600 10.2 0.1 192,700 10.1 0.6 324,100
5 BTCUSD-X 25,198,695,929 3 20,298.2 0 21,330,978,816 20,765 0 20,874,260,480 21,046.8 0 17,983,516,672 21,097.9 0 26,130,225,152 19,977.6 0 28,489,504,768
6 ^TWII 3,259,870 3 16,592.2 0 3,416,300 17,284.5 0 3,538,700 17,474 0 0 17,566.7 0 10,991,600 17,323.9 0 0
7 ^N225 66,380,000 3 26,985.8 0 78,100,000 28,451 0 0 29,100.4 0 0 29,505.9 0 86,900,000 26,433.6 0 0
8 ^KS11 601,309 3 2,695.1 0 975,000 2,700.4 0 948,000 2,963.8 0 367,333 3,207 0 746,705 3,174.1 0 1,222,400
9 ^AORD 1,512,482,110 3 7,724.8 0 1,222,626,700 7,772 0 1,377,984,900 7,772.8 0 0 7,833.7 0 0 7,798.7 0 0
10 ODE 94,610 3 42.8 0.1 109,900 43 -0.3 90,800 43.3 0.1 75,600 44.4 1.9 100,900 44 1.6 130,900
11 KSF 96,681 3 78.5 -6.5 121,500 85 -0.5 110,200 85.5 -1 79,200 86.5 0.6 94,400 85.9 0.7 102,200
12 VIC 1,998,260 3 73.4 -0.2 1,429,300 73.6 -0.2 2,228,300 73.8 -0.8 1,822,400 74.6 0.4 1,514,800 74.2 -0.8 1,548,900
13 LINK-USD 506,746,192 3 6.3 0 578,848,192 6.6 0 432,375,264 6.7 0 400,334,496 7 0 464,607,776 6.6 0 508,212,416


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357