Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

THỐNG KÊ SỰ TƯƠNG QUAN GIỮA KHỐI LƯỢNG VÀ GIÁ

KHỐI LƯỢNG TĂNG VÀ GIÁ TĂNG

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 BII 1,322,345 5 2.6 0.2 2,877,059 2.4 0.2 1,734,638 2.2 0.2 1,518,857 2 0.1 1,432,445 1.9 0.1 1,384,787
2 VJC 353,910 4 106.5 3.3 768,700 103.2 0.2 745,100 103 0.2 590,000 102.8 0.6 530,200 102.2 0.2 220,400
3 RDP 25,700 3 6.5 0.4 132,700 6.1 -0.1 106,300 6.1 0.1 57,600 6 -0.1 13,200 6.1 0 15,100
4 REE 354,840 3 78 3.5 532,800 74.5 0.5 401,400 74 1.1 365,700 72.9 0.4 364,400 72.5 2.1 381,800
5 SBT 2,754,440 3 13.9 0.4 6,254,400 13.5 0.5 6,120,300 13 0.5 3,964,700 12.5 0.3 3,188,100 12.2 0.6 3,208,500
6 TDT 75,874 3 8 0.2 115,431 7.8 0 80,113 7.8 0.1 45,875 7.7 0.1 43,971 7.6 0.5 107,455
7 HSV 22,303 3 4.4 0 190,900 4.2 0.2 97,160 4.2 0.5 48,300 3.8 0.1 8,300 3.7 0.1 42,265


KHỐI LƯỢNG TĂNG VÀ GIÁ GIẢM

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 SBA 35,150 4 22.2 -0.1 33,000 22.4 -0.1 27,400 22.4 -0.4 27,000 22.8 -0.2 26,400 23 0.1 9,000
2 SHN 6,806 3 8 -0.1 4,100 8.1 0 3,100 8.1 -0.1 1,687 8.2 0.5 100 7.7 0.1 6,610
3 SIP 54,287 3 70 -2.6 89,407 72 -0.3 69,465 72.1 -1.7 47,001 74.2 -0.9 33,800 74.5 4.1 98,467


KHỐI LƯỢNG TĂNG LIÊN TIẾP

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 BII 1,322,345 5 2.6 0.2 2,877,059 2.4 0.2 1,734,638 2.2 0.2 1,518,857 2 0.1 1,432,445 1.9 0.1 1,384,787
2 SBA 35,150 4 22.2 -0.1 33,000 22.4 -0.1 27,400 22.4 -0.4 27,000 22.8 -0.2 26,400 23 0.1 9,000
3 VJC 353,910 4 106.5 3.3 768,700 103.2 0.2 745,100 103 0.2 590,000 102.8 0.6 530,200 102.2 0.2 220,400
4 RDP 25,700 3 6.5 0.4 132,700 6.1 -0.1 106,300 6.1 0.1 57,600 6 -0.1 13,200 6.1 0 15,100
5 VRG 5,522 3 25.9 -1 17,400 26.4 -4.6 4,021 31 3.7 1,500 27.3 0 0 27.4 3.1 6,400
6 SIP 54,287 3 70 -2.6 89,407 72 -0.3 69,465 72.1 -1.7 47,001 74.2 -0.9 33,800 74.5 4.1 98,467
7 HSV 22,303 3 4.4 0 190,900 4.2 0.2 97,160 4.2 0.5 48,300 3.8 0.1 8,300 3.7 0.1 42,265
8 BOT 862,851 3 3.8 0.4 1,365,798 3.4 0.4 1,090,320 3 -0.2 733,207 3.2 0.2 676,900 3.1 0.4 1,524,546
9 TDT 75,874 3 8 0.2 115,431 7.8 0 80,113 7.8 0.1 45,875 7.7 0.1 43,971 7.6 0.5 107,455
10 SHN 6,806 3 8 -0.1 4,100 8.1 0 3,100 8.1 -0.1 1,687 8.2 0.5 100 7.7 0.1 6,610
11 PVG 105,304 3 8.3 0.5 202,910 7.8 -0.1 112,824 7.9 0.1 109,429 7.8 0 94,000 7.8 0.7 329,425
12 VNS 8,550 3 16.5 -0.9 43,800 17.5 0.1 12,400 17.4 0.4 11,700 17 0.9 100 16 1 8,800
13 VNL 8,910 3 21 0.3 30,300 20.6 0.2 26,300 20.4 -0.6 21,400 21 0.6 10,100 20.4 0.8 12,600
14 SBT 2,754,440 3 13.9 0.4 6,254,400 13.5 0.5 6,120,300 13 0.5 3,964,700 12.5 0.3 3,188,100 12.2 0.6 3,208,500
15 REE 354,840 3 78 3.5 532,800 74.5 0.5 401,400 74 1.1 365,700 72.9 0.4 364,400 72.5 2.1 381,800
16 ^DJI 303,675,000 3 31,656.4 0 339,360,000 30,981.3 0 325,913,169 31,173.8 0 249,431,947 31,338.2 0 238,120,000 32,977.2 0 501,560,000


GIÁ GIẢM LIÊN TIẾP

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 IBC 30,970 9 8.8 -0.7 47,900 9.4 -0.7 108,700 10.1 -0.8 47,900 10.9 -0.8 3,300 11.7 -0.9 600
2 ^BFX 3,952,900 6 3,533.1 0 6,200 3,738.9 0 0 3,772.6 0 0 3,785.5 0 6,600 4,106.4 0 29,203,500
3 AST 6,260 5 50 -0.6 6,700 50.6 -0.1 21,500 50.7 -0.2 2,000 50.9 -0.1 4,900 51 -0.8 5,300
4 GC-F 49,715 5 1,696.6 0 683 1,723.1 0 2,339 1,731.9 0 1,625 1,740.6 0 1,869 1,909.3 0 513
5 SI-F 19,179 5 17.5 0 230 18.8 0 501 19 0 549 19.2 0 103 23 0 8,170
6 ^ATX 2,646,320 4 2,810.5 0 4,313,800 2,868.2 0 0 2,868.6 0 0 2,902.9 0 5,147,400 3,286.1 0 5,489,400
7 DSC 286,327 4 34.4 -0.8 291,410 35 4 454,000 35.9 0.3 594,200 38.1 0 583,800 41.5 -0.4 256,600
8 SIP 54,287 4 70 -2.6 89,407 72 -0.3 69,465 72.1 -1.7 47,001 74.2 -0.9 33,800 74.5 4.1 98,467
9 PGS 14,074 4 26.4 -0.1 6,501 26.5 -0.2 4,326 26.7 -0.3 1,000 27 -0.3 2,001 27.3 1.1 6,301
10 VLB 122,631 4 29.4 -2 218,000 30 -1.3 249,802 30.9 -4.6 65,900 33 -2.5 218,500 33.5 -2 263,000
11 NTP 29,910 3 31.5 -0.6 37,875 32.1 -0.6 11,587 32.7 -0.1 18,035 34.3 0.2 17,201 34.1 1.8 46,386
12 CL-F 282,818 3 86.6 0 305,106 94.1 0 7,970 103.2 0 3,160 104.8 0 379,861 104.7 0 312,064
13 ^HSI 2,899,195,430 3 19,597.3 0 2,000,258,900 20,844.7 0 0 21,124.2 0 0 21,725.8 0 1,565,420,200 21,089.4 0 2,727,108,500
14 000001.SS 4,945,854 3 3,185 0 274,700 3,281.5 0 3,395,282,828 3,313.6 0 4,202,148,228 3,356.1 0 322,900 3,047.1 0 423,900
15 ONE 6,981 3 6.4 -0.1 10,004 6.5 -0.1 14,500 6.6 -0.1 9,500 6.7 0.5 6,502 6.2 0 13,577
16 ANT 12,050 3 8.5 0.4 2,300 8.9 0 25,600 9 0 36,600 9.3 0.4 15,800 8.9 -1.4 32,500
17 HD2 44,879 3 16.4 -1.8 58,300 17.9 -0.4 26,500 18.2 0 9,100 18.4 0.6 61,310 17.9 2.3 36,980
18 SKH 11,760 3 23 -0.3 3,100 23.1 -0.1 600 23.2 0 0 24 1.1 5,200 23 0.1 29,700


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357