Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

THỐNG KÊ SỰ TƯƠNG QUAN GIỮA KHỐI LƯỢNG VÀ GIÁ

KHỐI LƯỢNG TĂNG VÀ GIÁ TĂNG

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 TCH 3,662,450 3 21.7 0.8 10,405,740 21 0.2 6,870,830 20.7 0.1 3,255,030 20.6 -0.2 2,869,380 20.9 -0.2 2,853,510
2 NDN 242,609 3 17.3 0.6 1,320,800 16.7 0 373,874 16.7 0 287,750 16.7 0 183,031 16.7 0.2 269,400
3 FUESSV30 82,116 3 10.8 0.1 417,430 10.6 0.1 51,220 10.6 0 1,220 10.6 0 460 10.6 0.1 191,510


KHỐI LƯỢNG TĂNG VÀ GIÁ GIẢM

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 VRG 27,237 4 18 -0.3 47,300 18.2 0 34,200 18.2 0 28,300 18.2 -0.2 21,200 18.4 0 9,600
2 KDM 6,311 3 1.9 -0.1 56,700 2 -0.1 10,500 2.1 0 7,300 2.1 0 0 2.1 0 27,500
3 SD3 21,164 3 3.1 -0.3 27,600 3.3 -0.1 6,700 3.5 0 3,900 3.5 0 100 3.4 -0.1 24,000


KHỐI LƯỢNG TĂNG LIÊN TIẾP

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 HMC 40,053 4 14.9 0.3 80,020 14.6 0.1 32,180 14.5 -0.4 17,840 14.9 0.6 1,520 14.3 0 10
2 TCH 3,662,450 4 21.7 0.8 10,405,740 21 0.2 6,870,830 20.7 0.1 3,255,030 20.6 -0.2 2,869,380 20.9 -0.2 2,853,510
3 VRG 27,237 4 18 -0.3 47,300 18.2 0 34,200 18.2 0 28,300 18.2 -0.2 21,200 18.4 0 9,600
4 D2D 188,061 3 70.2 1.7 248,750 68.5 0.1 210,620 68.4 -0.2 100,800 68.6 -0.1 91,840 68.7 1.8 218,870
5 CHPG2013 31,778 3 9.1 0.4 38,770 8.7 0.8 29,360 7.9 -0.3 14,210 8.2 0.1 2,700 8.1 0.3 23,180
6 FUESSV30 82,116 3 10.8 0.1 417,430 10.6 0.1 51,220 10.6 0 1,220 10.6 0 460 10.6 0.1 191,510
7 VOC 168,654 3 21.4 -0.7 259,000 22.1 -0.1 178,100 22.3 0 132,200 22.2 -0.2 67,900 22.5 0.4 79,400
8 SD3 21,164 3 3.1 -0.3 27,600 3.3 -0.1 6,700 3.5 0 3,900 3.5 0 100 3.4 -0.1 24,000
9 SAS 10,649 3 28.1 1.1 56,400 27 0 5,400 27 -0.2 5,200 27.2 0 4,900 27.1 0.2 7,000
10 AAS 281,520 3 7.2 -1 1,141,500 8 0.3 625,094 7.5 0 95,366 7.7 -0.3 88,900 7.8 -0.7 103,509
11 VMC 40,733 3 10.8 0 72,000 10.8 0 53,900 10.8 0 45,500 10.8 -0.1 23,500 10.9 0.1 40,197
12 NDN 242,609 3 17.3 0.6 1,320,800 16.7 0 373,874 16.7 0 287,750 16.7 0 183,031 16.7 0.2 269,400
13 KDM 6,311 3 1.9 -0.1 56,700 2 -0.1 10,500 2.1 0 7,300 2.1 0 0 2.1 0 27,500
14 PLP 469,216 3 8 0.1 645,350 7.9 0.3 624,910 7.6 -0.1 305,280 7.7 0 248,290 7.7 0.1 578,730
15 CHPG2014 17,611 3 8.5 0.4 28,330 8.1 0.6 12,450 7.5 -0.1 10,970 7.6 -0.1 440 7.7 0.2 38,500


GIÁ GIẢM LIÊN TIẾP

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 VJC 420,934 5 104.8 -0.7 257,760 105.5 -0.1 331,270 105.6 -0.2 314,150 105.8 -0.7 353,690 106.5 -0.2 370,730
2 C21 5,104 5 17 -0.3 1,600 17.2 -0.3 4,830 17.3 -0.9 3,709 17.9 -1.6 3,800 19.4 -0.7 10,600
3 NAF 47,629 5 20.9 -0.2 71,170 21.1 -0.5 73,350 21.6 -0.3 73,280 21.9 -0.1 83,930 22 -0.1 62,840
4 TAC 56,864 4 39.3 -1.2 31,980 40.5 -1.7 36,720 42.2 -0.8 14,860 43 -1 9,950 44 1.8 31,720
5 SNZ 29,661 4 31 -0.1 4,500 31.1 -0.2 19,100 31.4 -0.3 32,900 31.8 0.2 15,700 31.9 0.5 28,700
6 YEG 9,476 4 47.5 -0.8 5,190 48.2 -0.1 10,670 48.3 -0.6 15,950 48.9 -0.1 1,750 49 0 10,730
7 AFX 180,406 4 8 -0.2 62,100 8.1 0 109,605 8.2 -0.2 150,156 8.3 -0.2 165,200 8.5 0 143,870
8 DC1 19,223 4 10.8 -0.2 22,600 11 -0.2 18,600 11.1 -0.4 25,800 11.5 -0.2 5,150 11.7 0 20,700
9 NTC 17,011 4 202.4 -0.7 23,200 204 1.3 8,500 204.1 0.3 21,800 204.6 0.4 17,300 205 0.1 16,500
10 SZL 53,078 4 47.8 -0.2 37,190 47.9 -1 98,290 48.9 -1.7 122,340 50.6 -0.2 18,620 50.8 0 42,850
11 CTD 599,776 4 67.8 -1.4 973,020 69.2 -2.1 1,543,740 71.3 -1.6 1,153,660 72.9 -0.2 419,780 73.1 0.4 418,760
12 SZC 1,096,658 3 26.2 -0.2 727,100 26.4 -0.2 998,290 26.6 -0.3 731,590 26.9 0.1 631,230 26.9 0.2 804,240
13 QNS 238,981 3 33.5 -0.1 48,400 33.7 -0.2 134,800 33.9 -0.2 96,400 34 0.8 415,200 33.4 -0.1 340,760
14 NED 24,321 3 9.1 -0.1 18,000 9.2 -0.2 1,200 9.5 0.1 5,800 9.9 0 9,000 9.8 -0.2 39,205
15 EVF 326,567 3 7.3 -0.3 188,000 7.7 -0.3 203,911 7.8 0.1 772,441 7.9 0.5 792,878 7.3 0.1 95,700
16 CTF 207,872 3 20.8 -0.3 107,110 21.1 -0.1 209,710 21.2 -0.1 192,300 21.3 0.1 205,250 21.2 -0.1 204,820
17 DBD 24,751 3 46.9 -0.1 4,120 47 -0.5 58,700 47.5 -1.1 31,300 48.7 3.2 44,260 45.5 0.1 24,870
18 FIT 262,729 3 8.9 -0.1 124,120 9 -0.1 139,530 9.1 -0.1 118,460 9.2 0.3 922,000 8.9 -0.1 197,790
19 IDC 87,494 3 23.4 -0.2 79,200 23.6 -0.1 159,510 23.7 -0.1 42,510 23.8 0 19,800 23.8 0 118,300
20 DHT 30,224 3 53.8 -0.5 12,000 54.3 -0.7 29,250 55 -0.2 11,335 55.2 0 43,300 55.2 0 20,800
21 GMC 13,153 3 16.4 -0.1 6,760 16.5 -0.2 3,400 16.6 -0.1 4,190 16.7 0 3,880 16.7 0 5,140
22 VPG 1,226,262 3 12 -0.2 429,350 12.2 -0.4 773,410 12.6 -0.9 2,769,820 13.6 0 984,090 13.6 0.5 1,114,730
23 VNE 94,256 3 5.4 -0.1 56,150 5.6 -0.2 71,300 5.7 -0.1 119,180 5.8 0 232,510 5.8 0 75,420
24 PHR 786,409 3 57.7 -0.3 478,770 58 -0.1 722,690 58.1 -0.4 672,330 58.5 0 661,940 58.5 1 954,060
25 PLX 446,679 3 51.1 -0.2 110,110 51.3 -0.3 177,110 51.6 -0.1 178,820 51.7 0.1 273,970 51.6 1.2 583,370
26 SCS 23,358 3 121.9 -0.1 25,560 122 -0.5 21,500 122.5 -1.2 25,990 123.7 0.2 6,400 123.5 0.2 15,670
27 BIC 109,994 3 19.6 -0.1 54,350 19.7 -0.1 101,740 19.8 -0.2 75,590 20 -0.1 70,820 20 0 115,020


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357