Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

THỐNG KÊ SỰ TƯƠNG QUAN GIỮA KHỐI LƯỢNG VÀ GIÁ

KHỐI LƯỢNG TĂNG VÀ GIÁ TĂNG

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 DLG 911,485 3 1.6 0.1 4,161,630 1.5 0.1 2,580,640 1.4 0.0 849,440 1.4 -0.0 845,130 1.4 0 952,430
2 HAI 1,233,150 3 1.9 0.1 6,980,480 1.8 0.1 411,860 1.7 0.1 364,920 1.6 0 208,840 1.6 0.0 376,310
3 PHC 144,040 3 13.2 0.1 217,610 13.1 0.2 207,020 12.9 0.1 206,910 12.8 -0.1 206,280 12.9 -0.1 205,270
4 VPB 4,088,129 3 18.6 0.4 3,211,970 18.2 0.1 2,107,810 18.2 0 1,461,730 18.2 0.1 1,180,300 18.1 0.2 1,847,070
5 HTG 18,660 3 20.3 0.2 10,800 20.3 0.3 10,600 20 0 600 20 0 300 20 -0.1 7,110


KHỐI LƯỢNG TĂNG VÀ GIÁ GIẢM

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 CTD 82,325 3 102.3 -2 46,850 104.3 -1.6 34,220 105.9 -0.2 28,630 106.1 0 27,850 106.1 0.5 37,210
2 DPG 40,973 3 38 -0.1 166,710 38.1 -0.5 160,270 38.5 -1 140,460 39.5 -0.3 74,870 39.8 1.1 176,120
3 FMC 378,120 3 28.2 -0.1 45,560 28.3 -0.1 27,330 28.4 -0.1 22,590 28.5 0 16,770 28.5 0.2 71,710
4 ITA 2,053,503 3 3 -0.0 3,050,270 3.0 -0.0 2,363,900 3.1 -0.0 1,714,410 3.1 0 1,348,230 3.1 -0.0 2,253,100
5 FID 70,050 3 1 -0.1 16,600 1.1 0 8,000 1.1 0 200 1.1 0.1 200 1 -0.1 61,440


KHỐI LƯỢNG TĂNG LIÊN TIẾP

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 PHC 144,040 6 13.2 0.1 217,610 13.1 0.2 207,020 12.9 0.1 206,910 12.8 -0.1 206,280 12.9 -0.1 205,270
2 LPB 530,667 4 7.9 0.1 570,586 7.8 0 493,622 7.8 -0.1 321,900 7.9 0 203,000 7.9 0.1 72,735
3 HTG 18,660 3 20.3 0.2 10,800 20.3 0.3 10,600 20 0 600 20 0 300 20 -0.1 7,110
4 SJC 13,021 3 2 0 20,700 2 0 15,000 2 0 4,200 2 0 0 2 0.1 6,300
5 SHN 203,452 3 9.1 0 45,000 9.1 0 44,632 9.1 0 26,500 9.1 0 8,200 9.1 0 20,500
6 VPB 4,088,129 3 18.6 0.4 3,211,970 18.2 0.1 2,107,810 18.2 0 1,461,730 18.2 0.1 1,180,300 18.1 0.2 1,847,070
7 SBV 14,863 3 11.5 0.1 6,000 11.4 -0.1 2,280 11.5 0 120 11.5 0.2 30 11.3 -0.7 880
8 JVC 468,648 3 3.0 -0.0 217,380 3.1 -0.0 179,680 3.1 0.0 118,060 3.1 -0.0 65,640 3.1 0.0 97,560
9 ITA 2,053,503 3 3 -0.0 3,050,270 3.0 -0.0 2,363,900 3.1 -0.0 1,714,410 3.1 0 1,348,230 3.1 -0.0 2,253,100
10 HAI 1,233,150 3 1.9 0.1 6,980,480 1.8 0.1 411,860 1.7 0.1 364,920 1.6 0 208,840 1.6 0.0 376,310
11 FMC 378,120 3 28.2 -0.1 45,560 28.3 -0.1 27,330 28.4 -0.1 22,590 28.5 0 16,770 28.5 0.2 71,710
12 DPG 40,973 3 38 -0.1 166,710 38.1 -0.5 160,270 38.5 -1 140,460 39.5 -0.3 74,870 39.8 1.1 176,120
13 DLG 911,485 3 1.6 0.1 4,161,630 1.5 0.1 2,580,640 1.4 0.0 849,440 1.4 -0.0 845,130 1.4 0 952,430
14 CTG 3,778,321 3 20.3 0.2 2,793,720 20.2 -0.1 1,334,410 20.3 -0.3 1,213,370 20.5 0 1,143,400 20.5 0.1 2,476,670
15 CTD 82,325 3 102.3 -2 46,850 104.3 -1.6 34,220 105.9 -0.2 28,630 106.1 0 27,850 106.1 0.5 37,210


GIÁ GIẢM LIÊN TIẾP

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 MPC 465,511 5 31.8 -1.5 233,845 33.1 -1.3 165,472 34 -1.2 112,200 35.1 -0.9 167,500 35.6 0.7 229,555
2 SCR 989,227 4 7.5 -0.0 1,403,590 7.5 -0.0 1,055,930 7.5 -0.0 1,093,610 7.5 -0.0 1,203,880 7.5 0 2,917,220
3 TCM 785,600 4 26.3 -0.4 548,720 26.7 -0.3 581,640 27.0 -0.5 720,550 27.5 -0.1 289,650 27.6 0.6 750,760
4 MSN 353,192 4 84.2 -0.3 248,270 84.5 -0.5 111,480 85 -1 209,690 86 -0.7 226,860 86.7 0.7 435,320
5 L14 26,492 4 44.6 -0.3 76,152 44.9 -1.7 110,850 46.6 -0.5 43,100 47.1 -0.9 57,700 48 1.5 83,106
6 HSL 147,448 4 8.8 -0.5 746,700 9.3 -0.7 95,540 10 -0.5 240,460 10.5 -0.4 768,560 10.9 0.7 832,520
7 HPX 289,931 4 26.6 -0.1 308,110 26.6 -0.1 203,850 26.7 -0.1 326,310 26.8 -0.1 356,210 26.8 0.4 432,770
8 HCM 150,023 4 23.1 -0.2 158,890 23.3 -0.2 215,290 23.5 -0.1 175,320 23.6 -0.1 204,070 23.7 0.4 260,670
9 NTC 91,325 4 130 -13.9 239,420 143 -6.6 274,063 149 -1 46,500 150 1.2 61,800 150.1 7.3 74,011
10 DHM 165,371 4 4.8 -0.0 810 4.8 -0.0 160 4.9 -0.0 19,450 4.9 -0.0 10,570 4.9 0.0 13,200
11 DPG 40,973 4 38 -0.1 166,710 38.1 -0.5 160,270 38.5 -1 140,460 39.5 -0.3 74,870 39.8 1.1 176,120
12 NDN 134,094 3 14.6 -0.1 303,948 14.7 -0.1 293,471 14.8 -0.2 507,800 15 0.1 461,500 14.9 -0.2 599,130
13 SGN 6,991 3 92 -0.3 100 92.3 -0.7 4,340 93 -2 2,190 95 0 880 95 1.9 1,030
14 STG 29,008 3 13.8 -0.2 600 13.9 -0.3 1,100 14.2 -0.1 2,050 14.3 0 470 14.3 0.5 5,620
15 VSC 231,333 3 31.7 -0.6 42,430 32.2 -0.4 36,280 32.6 -0.4 30,590 33 0.8 119,500 32.2 0 17,700
16 MBS 104,984 3 15.5 -0.1 23,800 15.6 -0.1 28,700 15.7 -0.1 31,100 15.8 0 67,900 15.8 0 30,400
17 KLB 8,249 3 9.7 -0.4 1,000 10.1 -0.2 4,280 10.3 -0.2 1,000 10.5 0 0 10.5 0.1 535
18 IDC 142,116 3 19.8 0 11,100 20 -0.9 15,200 20.5 0 67,000 20.6 1.4 122,700 19.2 -0.1 6,600
19 VCS 365,701 3 61.5 -0.1 93,797 61.6 -0.7 113,550 62.3 -0.8 87,500 63.1 1.1 248,200 62 0.2 108,956
20 BCE 14,753 3 6.2 -1.1 123,340 6.2 -0.1 45,090 6.3 -0.1 52,520 6.4 0.2 180,280 6.2 0.0 46,360
21 REE 257,324 3 31.9 -0.2 309,300 32.1 -0.2 208,770 32.2 -0.5 370,420 32.7 0.4 588,730 32.4 -0.3 503,080
22 CTD 82,325 3 102.3 -2 46,850 104.3 -1.6 34,220 105.9 -0.2 28,630 106.1 0 27,850 106.1 0.5 37,210
23 DHG 89,879 3 106.6 -2.6 11,740 109.2 -2.8 20,210 112 -1.9 20,490 113.9 0.1 10,050 113.8 -1.1 26,390
24 DXG 1,307,132 3 18.3 -0.1 421,050 18.4 -0.1 421,850 18.5 -0.1 462,100 18.6 0.1 866,740 18.6 0.3 774,500
25 FMC 378,120 3 28.2 -0.1 45,560 28.3 -0.1 27,330 28.4 -0.1 22,590 28.5 0 16,770 28.5 0.2 71,710
26 FPT 504,905 3 44.4 -0.2 559,800 44.6 -0.5 856,270 45.1 -0.2 1,284,520 45.2 0.1 1,296,500 45.1 -0.1 1,227,340
27 HAH 70,597 3 11.9 -0.1 184,660 12 -0.1 130,290 12.1 -0.3 235,970 12.4 0 54,460 12.4 -0.1 82,050
28 HVG 772,810 3 2.9 -0.1 1,590,490 3.0 -0.2 500,920 3.3 -0.2 129,040 3.5 0 164,980 3.5 0 193,580
29 ITA 2,053,503 3 3 -0.0 3,050,270 3.0 -0.0 2,363,900 3.1 -0.0 1,714,410 3.1 0 1,348,230 3.1 -0.0 2,253,100
30 LDG 1,389,806 3 8.8 -0.0 479,270 8.9 -0.1 531,500 8.9 -0.1 393,900 9 0.2 915,920 8.8 0.1 879,440
31 NKG 274,436 3 6.1 -0.0 78,880 6.2 -0.1 88,700 6.3 -0.0 66,320 6.3 0.1 61,760 6.2 0.1 164,680
32 PLX 459,640 3 61.4 -0.1 138,480 61.5 -0.3 188,640 61.8 -0.6 276,490 62.4 0 371,780 62.4 0 277,790
33 PNJ 253,066 3 74.2 -0.5 303,500 74.7 -2 529,700 76.7 -2.2 847,940 78.9 0.1 432,400 78.8 0 350,190
34 SDI 8,280 3 69.6 -0.4 19,550 69.7 -0.7 21,400 70 -1.8 40,100 71.7 0.5 25,400 71.7 2.3 19,100


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357