Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

THỐNG KÊ SỰ TƯƠNG QUAN GIỮA KHỐI LƯỢNG VÀ GIÁ

KHỐI LƯỢNG TĂNG VÀ GIÁ TĂNG

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 SHE 7,282 5 25.4 1.6 24,800 23.8 1.6 11,310 22.2 0.2 10,800 22 0.1 10,100 21.9 0 3,600
2 GEX 2,074,963 4 20 0.9 4,399,620 19.1 1.2 3,439,570 17.9 0.6 2,725,520 17.4 0.1 1,486,820 17.3 0 947,480
3 SJE 18,011 4 18.6 0 48,900 18.6 0.1 34,120 18.5 0 24,080 18.5 0 18,800 18.5 0 6,000
4 VAV 9,330 4 50 0 9,700 50 0 8,900 50 6.5 8,900 43.5 5.6 100 37.9 -6.6 100
5 KHP 35,642 3 9.3 0.5 174,010 8.8 0.3 93,990 8.5 0 38,490 8.5 0 6,120 8.5 0 18,480
6 VDS 6,371 3 6.2 0 8,510 6.1 0 7,090 6.1 0 4,140 6.1 0 140 6.1 0.3 32,330
7 ADG 18,742 3 110 0.9 26,100 109.1 1.2 21,600 107.9 0.7 17,620 106.5 0 16,100 106.8 -0.3 13,400


KHỐI LƯỢNG TĂNG VÀ GIÁ GIẢM

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 CLG 80,651 3 1.4 0 68,640 1.4 -0.1 64,530 1.5 0 13,850 1.5 -0.1 4,320 1.6 0.1 201,720
2 HTI 10,193 3 13 -0.1 35,360 13.1 0 8,410 13.1 -0.3 3,570 13.4 0.2 880 13.2 -0.4 1,150
3 QBS 271,110 3 2.6 0 476,220 2.6 -0.1 439,690 2.7 -0.2 320,710 2.8 0.2 244,880 2.7 0 143,320
4 TAR 624,211 3 20.2 -0.5 805,100 20.7 -0.1 651,600 20.8 -0.4 572,363 21.2 -0.3 512,500 21.5 1 687,100


KHỐI LƯỢNG TĂNG LIÊN TIẾP

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 SHE 7,282 6 25.4 1.6 24,800 23.8 1.6 11,310 22.2 0.2 10,800 22 0.1 10,100 21.9 0 3,600
2 QBS 271,110 5 2.6 0 476,220 2.6 -0.1 439,690 2.7 -0.2 320,710 2.8 0.2 244,880 2.7 0 143,320
3 GEX 2,074,963 4 20 0.9 4,399,620 19.1 1.2 3,439,570 17.9 0.6 2,725,520 17.4 0.1 1,486,820 17.3 0 947,480
4 ADG 18,742 4 110 0.9 26,100 109.1 1.2 21,600 107.9 0.7 17,620 106.5 0 16,100 106.8 -0.3 13,400
5 SJE 18,011 4 18.6 0 48,900 18.6 0.1 34,120 18.5 0 24,080 18.5 0 18,800 18.5 0 6,000
6 CLG 80,651 3 1.4 0 68,640 1.4 -0.1 64,530 1.5 0 13,850 1.5 -0.1 4,320 1.6 0.1 201,720
7 MEC 32,470 3 1.2 0.1 98,300 1.1 0.1 40,200 1 -0.1 100 1.1 0 0 1.1 0 121,900
8 TAR 624,211 3 20.2 -0.5 805,100 20.7 -0.1 651,600 20.8 -0.4 572,363 21.2 -0.3 512,500 21.5 1 687,100
9 VDS 6,371 3 6.2 0 8,510 6.1 0 7,090 6.1 0 4,140 6.1 0 140 6.1 0.3 32,330
10 KHP 35,642 3 9.3 0.5 174,010 8.8 0.3 93,990 8.5 0 38,490 8.5 0 6,120 8.5 0 18,480
11 HTI 10,193 3 13 -0.1 35,360 13.1 0 8,410 13.1 -0.3 3,570 13.4 0.2 880 13.2 -0.4 1,150
12 CTF 160,699 3 21.4 -0.2 193,120 21.5 0.5 173,170 21 0.3 163,690 20.7 -0.3 154,980 21 0.1 170,940
13 VNP 7,102 3 4.2 0 30,000 4.2 0 12,000 4.2 -0.3 9,800 4.5 0.2 400 4.3 -0.2 6,000


GIÁ GIẢM LIÊN TIẾP

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 DAH 1,192,321 7 11 -0.8 4,331,000 11.8 -0.9 14,760 12.6 -0.9 694,070 13.6 -1 11,490 14.6 -1 8,470
2 TVB 284,492 4 9 -0.2 218,370 9.2 -0.1 97,020 9.3 -0.1 119,190 9.4 -0.2 101,410 9.6 0.1 295,660
3 TAR 624,211 4 20.2 -0.5 805,100 20.7 -0.1 651,600 20.8 -0.4 572,363 21.2 -0.3 512,500 21.5 1 687,100
4 SMT 7,386 4 8 -0.4 7,500 8.4 -0.7 12,401 9.1 -0.1 10,200 9.2 -0.4 6,700 9.6 0.6 12,200
5 IDJ 130,067 3 12 -0.2 110,300 12.2 -0.2 163,000 12.4 -0.4 176,026 12.8 0 111,944 12.8 0 84,300
6 APC 39,296 3 19.4 -0.4 19,500 19.8 -0.6 25,220 20.4 -0.2 21,700 20.5 1.3 84,280 19.2 1.2 38,780
7 SRC 6,755 3 16 -0.2 5,520 16.1 -0.2 12,180 16.3 -0.1 12,400 16.4 1 13,650 15.4 1 6,430
8 SGN 9,142 3 70 -0.1 4,160 70.1 -1.9 4,250 72 -0.4 7,870 72.4 1 11,920 71.4 2.8 4,060
9 HTN 92,742 3 19.4 -0.2 68,000 19.5 -0.1 113,340 19.6 -0.1 28,470 19.7 0.3 158,210 19.4 1.2 245,720
10 VCP 18,010 3 48.4 -0.1 21,300 48.5 -1.2 3,000 49.7 -0.1 3,100 49.8 0 0 49.8 0.2 10,000


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357