Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

THỐNG KÊ SỰ TƯƠNG QUAN GIỮA KHỐI LƯỢNG VÀ GIÁ

KHỐI LƯỢNG TĂNG VÀ GIÁ TĂNG

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 PXI 147,520 4 3.6 0 151,400 3.6 0.1 142,300 3.5 0 113,400 3.5 0 83,800 3.5 0 78,600
2 ICG 11,461 3 9.1 0.8 63,800 8.3 0 16,600 8.3 0 11,400 8.3 0.1 7,500 8.2 -0.2 8,600
3 LTG 878,346 3 43.4 0.9 1,155,600 42.6 0.7 901,800 42.2 0.4 889,500 41.7 0.1 839,900 42 0.3 1,082,600
4 TDG 937,500 3 8.2 0.5 1,032,700 7.7 -0.1 760,000 7.7 0.2 687,800 7.5 -0.3 657,700 7.8 0.3 1,138,800
5 KSV 18,310 3 50.2 1.7 49,200 48.9 2.1 44,700 46.9 0.1 17,000 46.8 -0.4 13,500 47.2 0 9,900
6 SFG 149,030 3 16.8 0.9 480,600 15.9 1 246,600 14.9 0.9 226,800 13.9 0.4 27,300 13.5 -0.2 336,600
7 KSQ 350,069 3 6.8 0.6 597,600 6.2 0 376,300 6.2 0 294,600 6.2 -0.2 186,600 6.4 -0.1 410,800
8 L14 85,722 3 123 5 147,400 118 4.9 124,600 113.1 10.2 100,600 102.9 4.9 70,300 98 1.3 124,925
9 HQC 11,588,360 3 4.1 0 17,446,200 4.1 0.2 17,262,100 3.9 0.1 11,743,700 3.9 0.1 9,141,700 3.8 0 9,759,200
10 PTL 108,590 3 8.1 0.5 243,400 7.6 0.5 226,400 7.1 0 77,700 7.1 -0.1 56,600 7.2 -0.1 95,600
11 TCL 190,200 3 39.7 0.2 255,700 39.5 0.2 181,800 39.2 0.1 174,900 39.2 -0.6 125,500 39.7 -0.2 269,300
12 MHL 7,371 3 4.7 0 20,900 4.7 0.1 10,200 4.6 0 3,200 4.6 0 2,100 4.6 0 8,200
13 SRC 68,220 3 21.6 0.1 102,600 21.5 0.6 85,000 20.9 0.5 58,500 20.4 -0.2 32,300 20.6 -0.4 73,900
14 DSC 16,981 3 19.7 0.7 105,100 19.3 0 29,800 19 0.2 29,400 18.9 0.1 16,700 18.9 -0.2 21,700


KHỐI LƯỢNG TĂNG VÀ GIÁ GIẢM

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 CVN 104,487 3 8.8 -0.1 171,830 8.9 0 115,920 8.9 -0.1 72,879 9 -0.1 34,850 9.1 0 128,400
2 GTN 621,220 3 18.8 -0.3 907,600 19 0.1 765,900 19 -0.2 690,100 19.2 0.2 650,600 19 -0.2 482,800
3 SZE 24,810 3 13.5 -0.1 22,500 13.7 0.1 21,800 13.7 -0.1 14,600 13.7 0.1 13,200 13.7 0 26,300
4 FIC 20,512 3 17.4 -0.2 27,600 17.5 -0.2 23,700 17.5 -0.4 18,400 17.8 -0.2 17,600 18.3 0.4 46,400


KHỐI LƯỢNG TĂNG LIÊN TIẾP

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 MDF 7,311 5 18 1.3 33,100 16.7 -0.1 12,800 16.9 0.9 8,900 16.5 0.6 8,600 16.7 0.5 4,300
2 KBC 9,260,990 5 45.2 -0.5 21,144,200 45.7 -0.4 9,685,100 46.1 0.7 8,259,900 45.4 0.1 7,955,000 45.3 -0.3 6,658,200
3 PXI 147,520 4 3.6 0 151,400 3.6 0.1 142,300 3.5 0 113,400 3.5 0 83,800 3.5 0 78,600
4 D2D 160,710 4 56.1 0.6 362,700 55.5 0.9 246,600 54.6 -0.1 148,500 54.7 0 143,100 54.7 -0.2 102,000
5 GTN 621,220 4 18.8 -0.3 907,600 19 0.1 765,900 19 -0.2 690,100 19.2 0.2 650,600 19 -0.2 482,800
6 SSB 2,190,840 4 37.4 0.2 3,568,300 37.2 0.2 3,228,100 37 1.1 2,697,700 38 0 2,103,300 38 0 1,822,000
7 TCM 442,190 4 71.3 4.6 1,772,800 66.7 3.7 1,226,000 63 -0.2 322,200 63.2 -0.5 315,400 63.7 -0.1 285,400
8 LINK-USD 1,037,787,154 4 26.5 0 1,356,624,768 25.7 0 1,075,203,712 24.7 0 1,027,103,936 25.1 0 836,797,696 25.6 0 766,280,320
9 KSV 18,310 4 50.2 1.7 49,200 48.9 2.1 44,700 46.9 0.1 17,000 46.8 -0.4 13,500 47.2 0 9,900
10 GHC 38,760 3 31.5 3 183,400 28.8 0.4 91,100 28.4 0 32,000 28.5 0.1 24,700 28.5 0.5 60,000
11 SFG 149,030 3 16.8 0.9 480,600 15.9 1 246,600 14.9 0.9 226,800 13.9 0.4 27,300 13.5 -0.2 336,600
12 NCT 16,370 3 87.5 0.5 36,200 87 0 12,300 87 -1.5 5,000 88.5 0.1 1,400 88.4 1.2 38,700
13 MGC 34,771 3 9.3 -0.1 18,400 9.5 0.1 8,900 9.4 0.2 6,300 9.2 0 6,000 9.2 -0.6 19,600
14 SZE 24,810 3 13.5 -0.1 22,500 13.7 0.1 21,800 13.7 -0.1 14,600 13.7 0.1 13,200 13.7 0 26,300
15 TDG 937,500 3 8.2 0.5 1,032,700 7.7 -0.1 760,000 7.7 0.2 687,800 7.5 -0.3 657,700 7.8 0.3 1,138,800
16 LTG 878,346 3 43.4 0.9 1,155,600 42.6 0.7 901,800 42.2 0.4 889,500 41.7 0.1 839,900 42 0.3 1,082,600
17 DSC 16,981 3 19.7 0.7 105,100 19.3 0 29,800 19 0.2 29,400 18.9 0.1 16,700 18.9 -0.2 21,700
18 TPB 6,632,050 3 43.5 1.2 8,141,800 42.3 -0.1 3,529,900 42.4 -0.3 2,308,600 42.7 -0.4 1,868,600 43.1 0.9 4,961,600
19 FIC 20,512 3 17.4 -0.2 27,600 17.5 -0.2 23,700 17.5 -0.4 18,400 17.8 -0.2 17,600 18.3 0.4 46,400
20 AGG 685,240 3 45.2 1.1 1,308,800 44 1.1 1,007,500 42.9 -0.2 568,200 43.2 -0.3 565,000 43.5 -0.3 602,300
21 DHA 148,450 3 51.9 3.3 510,500 48.5 0.1 353,400 48.5 -0.1 179,100 48.6 0.1 161,900 48.5 -0.1 163,600
22 KSQ 350,069 3 6.8 0.6 597,600 6.2 0 376,300 6.2 0 294,600 6.2 -0.2 186,600 6.4 -0.1 410,800
23 L14 85,722 3 123 5 147,400 118 4.9 124,600 113.1 10.2 100,600 102.9 4.9 70,300 98 1.3 124,925
24 NSC 14,580 3 81.4 0.3 63,300 81.1 -1.4 22,600 82.5 0 8,700 82.5 -0.5 1,900 83 -0.9 18,700
25 SDT 111,025 3 6.6 0.1 147,300 6.5 -0.1 121,800 6.6 0 74,000 6.6 -0.2 21,700 6.8 0.1 216,100
26 VHC 1,460,920 3 58.2 1.2 1,750,400 57 -0.6 1,142,500 57.6 0.6 1,141,500 57 -0.1 913,500 57.1 -0.1 965,400
27 ICG 11,461 3 9.1 0.8 63,800 8.3 0 16,600 8.3 0 11,400 8.3 0.1 7,500 8.2 -0.2 8,600
28 LGL 115,490 3 7.5 -0.1 211,700 7.6 0.1 186,700 7.5 0.2 127,000 7.3 0.1 85,200 7.2 -0.1 111,200
29 SRC 68,220 3 21.6 0.1 102,600 21.5 0.6 85,000 20.9 0.5 58,500 20.4 -0.2 32,300 20.6 -0.4 73,900
30 MHL 7,371 3 4.7 0 20,900 4.7 0.1 10,200 4.6 0 3,200 4.6 0 2,100 4.6 0 8,200
31 TCL 190,200 3 39.7 0.2 255,700 39.5 0.2 181,800 39.2 0.1 174,900 39.2 -0.6 125,500 39.7 -0.2 269,300
32 PVL 2,244,812 3 7 -0.2 3,193,600 7.2 0.6 3,061,700 6.6 0.6 2,814,400 6 0.5 2,220,900 5.5 -0.1 2,880,200
33 VDS 781,250 3 34.5 1.4 1,748,200 33.1 0.6 718,700 32.5 -0.4 681,200 33 -0.6 598,100 33.5 0.2 809,900
34 CVN 104,487 3 8.8 -0.1 171,830 8.9 0 115,920 8.9 -0.1 72,879 9 -0.1 34,850 9.1 0 128,400
35 PTL 108,590 3 8.1 0.5 243,400 7.6 0.5 226,400 7.1 0 77,700 7.1 -0.1 56,600 7.2 -0.1 95,600
36 HQC 11,588,360 3 4.1 0 17,446,200 4.1 0.2 17,262,100 3.9 0.1 11,743,700 3.9 0.1 9,141,700 3.8 0 9,759,200
37 SVN 63,900 3 5.1 0.3 120,100 4.8 -0.1 59,200 4.9 0.1 54,200 4.8 -0.1 30,700 4.9 0 89,300
38 VAB 382,326 3 17 0.1 450,700 16.9 -0.1 365,900 17 -0.1 347,600 17.1 0 338,300 17.1 0.2 421,900


GIÁ GIẢM LIÊN TIẾP

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 VTP 149,266 7 81 -0.4 344,200 81.6 -0.4 260,600 82 -0.5 63,600 82.3 -0.3 86,300 82.7 -0.4 86,000
2 NVL 2,284,400 5 102 -0.3 2,172,700 102.3 -0.3 2,839,800 102.6 -0.4 1,641,300 103 -1 2,348,800 104 -0.5 2,273,900
3 VEA 119,390 5 41.3 -0.1 214,200 41.5 -0.2 283,800 41.7 -0.1 117,900 41.9 0.4 74,600 42.1 0.2 70,100
4 VNA 428,469 5 41.4 0 260,700 41.5 -0.3 302,900 41.9 0 304,100 42.1 -1.4 363,900 43 0.1 359,500
5 SHB 21,810,581 4 27.5 -1.5 29,041,600 29 -1 22,235,300 30 -0.2 22,517,900 30.2 -0.1 38,137,700 30.3 1.4 50,603,400
6 VLB 37,062 4 43.5 -0.6 88,000 44 -0.7 110,700 44.8 -0.4 45,100 45 -0.4 23,200 45.5 0.2 47,100
7 KPF 264,440 4 14.9 -0.3 259,900 15.2 -0.4 249,600 15.7 -0.1 170,300 15.8 -0.2 223,400 16 0.5 173,400
8 HVN 868,490 4 26 -0.2 1,000,600 26.3 -0.2 757,400 26.5 -0.2 636,900 26.7 -0.3 1,112,900 27 0.9 1,453,400
9 DBD 84,300 4 47.5 -0.3 66,400 47.8 -0.3 84,700 48.1 -0.6 41,000 48.7 -0.7 118,200 49.4 0.9 136,000
10 HDP 24,080 4 16.2 0 19,600 16.3 0.2 21,100 16.5 -0.3 30,700 16.8 0 3,200 16.9 1.4 87,600
11 VHM 5,063,190 4 78.7 -0.2 5,269,100 78.9 -1.1 8,587,800 80 -0.9 5,259,700 80.9 -0.1 8,096,900 81 1.1 5,384,000
12 GMX 36,151 4 21.3 -1.1 140,954 22.4 -0.2 87,612 22.6 -0.1 10,700 22.7 -0.1 18,900 22.8 0.1 15,300
13 SGT 240,920 4 30.6 -0.3 131,000 31 -0.1 88,400 31.1 -0.6 344,200 31.8 -0.2 318,300 32 0.7 226,300
14 MSN 821,740 4 141 -1.1 891,600 142.1 -1 1,426,200 143.1 -2.4 1,139,600 145.5 -1.5 675,700 147 1.5 924,200
15 VNL 120,680 4 28.5 -0.8 94,700 29.3 -0.1 57,700 29.4 -0.8 93,300 30.1 -0.6 77,900 30.8 0.8 178,800
16 BVH 1,724,720 4 59.8 -0.1 1,329,600 59.9 -0.1 1,616,100 60 -1.9 1,563,600 61.9 -0.1 1,317,300 62 0.8 1,537,400
17 BAB 40,358 3 22 -0.2 52,213 22.2 -0.1 38,749 22.3 -0.1 43,100 22.4 0.2 43,700 22.2 0.2 38,300
18 CDP 24,211 3 18.7 0 9,500 18.8 -0.2 26,900 19.1 -0.1 12,900 19.2 -0.2 15,400 19.1 0 18,600
19 BIO 7,262 3 67 -0.7 11,200 67.5 -0.6 8,400 68 -0.2 3,800 68.7 1.2 6,200 67.8 -0.3 9,800
20 TKU 16,796 3 40.2 -0.4 21,100 40.6 -0.8 6,100 41.4 -0.2 12,200 41.6 2.8 40,600 38.8 -0.4 13,900
21 POS 229,495 3 24.9 -0.3 146,200 25.1 -0.6 170,400 26.1 -0.5 151,200 26.4 1.8 391,700 25.3 3.3 411,000
22 ACV 88,104 3 86.2 0.1 47,800 86.6 -0.5 99,200 86.8 -0.4 69,900 87.7 1.8 122,300 86.2 1.2 54,000
23 TLG 72,490 3 43.2 -0.2 40,000 43.4 -0.3 25,200 43.7 -0.2 33,300 43.9 0 75,700 43.9 0 50,800
24 DRH 2,831,130 3 20.9 -0.1 2,415,700 21 -0.2 2,450,000 21.1 -0.2 1,549,300 21.3 1.1 3,598,900 20.2 1.3 2,498,900
25 APP 97,149 3 11.7 -0.1 48,969 11.8 -1.1 90,621 12.9 -0.1 58,060 13 0.5 67,000 12.5 0 78,700
26 PPP 21,604 3 14.4 -0.4 21,100 14.8 -0.1 17,800 14.9 -0.1 22,300 15 0.8 55,000 14.2 0.2 21,600
27 MBB 12,030,410 3 28.4 -0.1 8,189,500 28.5 -0.1 10,690,200 28.6 -0.2 9,776,700 28.8 -0.1 14,875,500 28.8 1.1 25,214,700
28 POV 17,613 3 13 -1 43,800 13.9 -0.1 2,300 15.5 0.5 4,900 15.8 1 59,000 14.8 1.9 6,900
29 SWC 50,674 3 34 -0.2 58,400 34.2 -0.2 68,600 34.3 -0.2 48,900 34.9 0.2 40,400 34.7 -0.6 60,300
30 SAS 7,461 3 27.4 -0.6 17,900 27.8 -0.4 12,100 28.1 0 3,700 28.2 0.1 5,600 28 0.3 11,200
31 KCB 62,039 3 11.7 -0.1 24,200 11.9 -0.1 12,300 12.3 0.5 24,000 12.4 0.6 64,500 12 -0.9 46,100
32 CSI 7,133 3 23 -0.9 200 23.8 -0.1 7,900 23.9 0.5 1,300 24 1.4 2,400 24 1.9 7,300


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357