Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

THỐNG KÊ SỰ TƯƠNG QUAN GIỮA KHỐI LƯỢNG VÀ GIÁ

KHỐI LƯỢNG TĂNG VÀ GIÁ TĂNG

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 VRG 19,302 5 8.7 -0.4 92,900 9.3 -0.1 30,800 9.6 -0.1 38,010 9.8 1.1 136,870 8.8 1.1 56,660
2 TV2 27,614 4 142.7 -6.3 21,500 149 3 13,370 146 0 397,108 146 12.5 174,919 133.5 5 77,039
3 CRE 100,009 3 26.2 0.1 456,100 26.1 0.2 365,190 26.0 0 334,840 26.0 -0.2 280,910 26.2 0.2 358,050
4 HCD 813,964 3 4.9 0.1 1,094,260 4.8 0.3 832,110 4.5 0.0 162,380 4.4 -0.0 89,340 4.5 -0.0 110,580
5 KBC 1,871,196 3 14.7 0 1,995,840 14.7 0.2 1,788,950 14.5 0.3 1,352,220 14.2 -0.3 1,238,260 14.5 0.1 1,326,560


KHỐI LƯỢNG TĂNG VÀ GIÁ GIẢM

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 AGM 40,588 3 10.4 0 140 10.4 -0.1 110 10.5 0 10 10.5 0 0 10.5 0 850


KHỐI LƯỢNG TĂNG LIÊN TIẾP

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 VRG 19,302 5 8.7 -0.4 92,900 9.3 -0.1 30,800 9.6 -0.1 38,010 9.8 1.1 136,870 8.8 1.1 56,660
2 TV2 27,614 4 142.7 -6.3 21,500 149 3 13,370 146 0 397,108 146 12.5 174,919 133.5 5 77,039
3 MIG 24,050 3 14.7 0.3 159,340 14.5 0.1 105,118 14.5 -0.1 76,292 14.6 -0.2 47,900 14.8 0.1 100,500
4 KSQ 20,430 3 2.2 0 70,400 2.2 -0.1 59,900 2.3 0.2 43,900 2.1 -0.1 40,500 2.2 0.2 60,358
5 NVT 25,379 3 8.3 0 23,680 8.3 -0.3 21,850 8.6 0.2 9,410 8.4 -0.5 6,560 8.9 -0.0 7,300
6 KSH 427,042 3 1.4 -0.0 1,385,160 1.4 0.1 636,150 1.4 0.0 600,710 1.3 -0.0 341,760 1.4 0.0 445,310
7 KBC 1,871,196 3 14.7 0 1,995,840 14.7 0.2 1,788,950 14.5 0.3 1,352,220 14.2 -0.3 1,238,260 14.5 0.1 1,326,560
8 HCD 813,964 3 4.9 0.1 1,094,260 4.8 0.3 832,110 4.5 0.0 162,380 4.4 -0.0 89,340 4.5 -0.0 110,580
9 DHC 107,967 3 41 1.6 157,910 39.5 0.3 119,580 39.2 -0.2 104,070 39.4 -0.9 96,340 40.3 1.1 261,280
10 CRE 100,009 3 26.2 0.1 456,100 26.1 0.2 365,190 26.0 0 334,840 26.0 -0.2 280,910 26.2 0.2 358,050
11 AGM 40,588 3 10.4 0 140 10.4 -0.1 110 10.5 0 10 10.5 0 0 10.5 0 850


GIÁ GIẢM LIÊN TIẾP

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 VEA 620,642 7 49.2 0.8 443,055 48.4 1.2 177,537 47.6 1 108,120 46.6 -1.3 183,940 47.6 -0.6 94,377
2 TRA 14,331 5 67.2 0.1 21,800 67.1 0.4 340 66.7 -0.6 2,570 67.3 -0.7 9,560 68 -0.1 5,370
3 PTB 89,382 5 61.3 -2.3 78,660 63.6 -0.4 159,540 64 -0.8 193,000 64.8 -0.5 139,400 65.3 -0.1 110,110
4 VGC 812,829 4 19.4 0.3 982,700 19.1 0.2 632,438 18.9 0.1 752,618 18.8 0 1,554,360 18.8 -0.2 486,200
5 TNA 9,319 4 14.0 -0.1 23,170 14 0.2 1,050 13.8 0.2 27,320 13.6 -0.2 2,080 13.8 -0.1 14,790
6 TCB 1,116,137 4 24.2 -0.2 681,910 24.4 0.8 1,995,110 23.6 -0.2 1,850,200 23.8 -0.5 1,544,290 24.2 -0.1 1,116,030
7 OGC 3,894,085 4 3.8 -0.3 3,458,170 4.0 -0.0 810,040 4.1 -0.0 568,440 4.1 -0.1 1,152,650 4.2 0.3 1,515,970
8 ANV 719,719 4 25.7 -0.5 376,500 26.2 -0.2 354,440 26.4 -0.1 234,680 26.4 -0.2 294,390 26.6 0.4 928,690
9 BMI 36,995 4 26.3 -0.7 207,900 27 -0.1 86,040 27.1 -0.4 94,740 27.5 -0.5 78,180 27.9 1.7 109,520
10 HVG 772,810 4 6.0 -0.5 878,040 6.4 -0.5 332,680 6.9 -0.5 182,330 7.4 -0.0 567,750 7.5 0.5 997,580
11 EVF 16,923 3 6 -0.1 15,399 6.1 0 23,500 6.2 0 34,830 6.3 0.1 33,360 6.3 -0.1 40,970
12 DGC 104,506 3 36.7 -0.5 39,300 37.2 -0.1 78,720 37.3 -0.2 13,946 37.5 1.5 153,280 36 0.1 118,180
13 CVN 36,100 3 16.6 -0.3 2,300 16.9 -0.4 2,400 17.3 -0.5 200 17.8 0 0 17.8 0.8 100
14 C69 10,630 3 7.9 -0.3 115,200 8.2 -0.4 186,200 8.6 -0.9 308,200 9.5 0.5 317,500 9 0.8 801,000
15 VTO 16,341 3 8.9 0 3,650 8.9 0.2 7,130 8.8 0.1 2,130 8.7 -0.0 5,720 8.7 -0.1 9,430
16 VIP 25,460 3 6.2 -0.1 50,820 6.3 0.0 4,880 6.3 0.1 107,740 6.2 -0.1 53,640 6.3 -0.0 53,550
17 TRC 8,804 3 25 0 17,330 25 0 108,280 25 -0.2 28,980 25.2 -0.2 46,750 25.4 -0.2 8,770
18 HAP 13,220 3 3.9 -0.1 99,300 4.0 -0.1 87,000 4.1 -0.0 17,730 4.1 0 108,910 4.1 -0.0 256,130
19 TNI 973,681 3 10.6 -0.4 216,220 11 -0.6 289,720 11.6 0 1,040,190 11.6 -0.9 163,830 12.5 -0.9 114,170
20 KDC 61,892 3 20.3 -0.3 33,990 20.6 -0.1 42,610 20.7 -0.3 50,620 21.0 0.4 98,890 20.6 0.2 5,600
21 SGN 6,991 3 137 -8.5 3,550 145.5 -1.4 2,510 146.9 -1.1 970 148 1.5 3,990 146.5 2.5 5,610
22 SAB 43,868 3 239 -1 43,550 240 -0.5 49,760 240.5 -2.5 23,410 243 2.5 18,000 240.5 9.5 8,170
23 LDG 1,389,806 3 12 -0.1 699,920 12.1 -0.1 1,200,570 12.2 -0.2 548,010 12.4 0.2 1,040,150 12.2 0.2 616,680


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357