Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

THỐNG KÊ SỰ TƯƠNG QUAN GIỮA KHỐI LƯỢNG VÀ GIÁ

KHỐI LƯỢNG TĂNG VÀ GIÁ TĂNG

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 DHG 89,879 4 93 4.2 446,610 88.8 2.7 167,680 86.1 0.8 96,080 85.3 0.3 51,990 85 -0.1 20,660
2 FUESSV50 54,853 3 12.9 0.1 158,610 12.8 0.1 93,030 12.7 0.1 47,000 12.6 0.2 35,000 12.4 0.2 40,490
3 PAN 54,897 3 39.4 0.5 111,890 38.9 1.3 103,640 37.6 0.2 28,880 37.5 0 26,520 37.5 0.1 36,940


KHỐI LƯỢNG TĂNG VÀ GIÁ GIẢM

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 HID 47,927 3 2.4 0 217,050 2.4 -0.0 191,740 2.5 -0.0 142,720 2.5 0 21,730 2.5 0.0 61,950
2 PAC 7,409 3 36.8 -0.1 16,860 36.8 -0.5 16,780 37.3 0 11,540 37.3 0.1 2,100 37.2 0.5 10,330
3 NVB 1,474,051 3 8.6 -0.1 2,177,300 8.7 -0.1 359,500 8.8 0 276,700 8.8 0.3 216,610 8.5 0.2 1,612,241


KHỐI LƯỢNG TĂNG LIÊN TIẾP

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 FMC 378,120 5 30.7 -1.0 209,040 31.6 0 187,080 31.6 0.2 183,550 31.4 -0.4 111,570 31.8 1.1 111,180
2 HTG 18,660 4 22.2 -0.1 4,200 22.3 -0.1 3,000 22.1 -0.3 2,600 22.4 0.1 2,000 22.3 -0.2 0
3 CVT 202,069 4 22.6 -0.1 508,050 22.6 0.2 377,350 22.5 0.3 350,340 22.2 0.1 291,910 22.1 0.9 289,930
4 DHG 89,879 4 93 4.2 446,610 88.8 2.7 167,680 86.1 0.8 96,080 85.3 0.3 51,990 85 -0.1 20,660
5 DRL 6,823 4 50.6 0.4 26,800 50.2 -0.2 1,150 50.4 0.2 420 50.2 0.2 360 50 -0.1 240
6 TDC 61,958 4 7.8 0.1 92,760 7.7 -0.1 45,930 7.8 0.0 24,140 7.7 0.0 13,170 7.7 0.1 5,300
7 SD9 22,461 3 6.4 -0.1 53,100 6.5 0.1 34,900 6.4 0.1 1,700 6.3 -0.1 700 6.4 0 1,000
8 NVB 1,474,051 3 8.6 -0.1 2,177,300 8.7 -0.1 359,500 8.8 0 276,700 8.8 0.3 216,610 8.5 0.2 1,612,241
9 SRC 9,771 3 18.0 0.6 35,680 17.4 -0.2 16,670 17.5 0.1 13,650 17.4 -0.2 8,590 17.6 -1.1 27,620
10 PAN 54,897 3 39.4 0.5 111,890 38.9 1.3 103,640 37.6 0.2 28,880 37.5 0 26,520 37.5 0.1 36,940
11 PAC 7,409 3 36.8 -0.1 16,860 36.8 -0.5 16,780 37.3 0 11,540 37.3 0.1 2,100 37.2 0.5 10,330
12 HID 47,927 3 2.4 0 217,050 2.4 -0.0 191,740 2.5 -0.0 142,720 2.5 0 21,730 2.5 0.0 61,950
13 FUESSV50 54,853 3 12.9 0.1 158,610 12.8 0.1 93,030 12.7 0.1 47,000 12.6 0.2 35,000 12.4 0.2 40,490
14 C47 10,606 3 15.2 0 4,920 15.2 0 4,030 15.2 -0.1 3,540 15.3 -0.1 650 15.4 0 18,610


GIÁ GIẢM LIÊN TIẾP

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 VEA 620,642 4 47.6 -1.8 559,300 48.7 -0.9 284,795 49.9 -0.3 390,483 50.2 -2.3 1,260,900 52.5 2.7 215,600
2 MIG 24,050 4 13.2 -0.4 29,700 13.4 -0.1 10,354 13.6 -0.4 9,556 14 -0.9 29,300 14.9 1.5 100
3 ATS 17,950 4 38.8 -0.2 500 39 -0.2 400 39.2 -0.1 600 39.3 -0.1 500 39.4 0 0
4 QBS 88,812 4 4.4 -0.0 69,840 4.4 -0.1 45,630 4.5 -0.0 79,000 4.5 -0.0 155,160 4.5 0.0 119,490
5 MHC 33,191 4 4.9 -0.0 11,020 4.9 -0.0 8,010 4.9 -0.0 62,850 4.9 -0.1 89,100 5.0 0.1 330
6 LDG 1,389,806 4 14.4 -0.4 3,216,780 14.7 -0.2 3,606,530 14.9 -0.1 4,618,800 15 -0.1 1,525,110 15.1 0.3 768,170
7 VJC 479,777 3 121.3 -2.1 553,820 123.4 -1.1 473,820 124.5 -1.4 643,080 125.9 0 721,400 125.9 0.9 359,160
8 GKM 83,160 3 14.9 -0.1 52,300 15 -0.1 50,500 15.1 -0.1 57,900 15.2 0 61,800 15.2 0.1 54,000
9 KOS 42,100 3 23.2 -0.4 38,800 23.4 -0.6 40,100 23.8 -0.6 48,100 24.4 0 33,400 24.4 0.3 18,100
10 IDI 2,284,015 3 9.2 -0.0 1,537,200 9.2 -0.2 1,752,160 9.4 -0.0 1,720,280 9.4 0.5 1,306,550 9.0 0.5 723,630
11 MPC 465,511 3 47.5 -0.5 334,700 47.8 -0.9 253,933 48.5 -0.1 273,460 48.6 2.1 579,900 46.5 0.2 186,200
12 DRC 133,800 3 21.6 -0.1 407,290 21.7 -0.4 483,650 22.1 -0.2 296,830 22.2 0.6 305,080 21.7 0 127,800


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357