Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

THỐNG KÊ SỰ TƯƠNG QUAN GIỮA KHỐI LƯỢNG VÀ GIÁ

KHỐI LƯỢNG TĂNG VÀ GIÁ TĂNG

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 VC1 67,360 4 12.7 0.1 144,400 12.6 0.6 123,200 12 0.1 83,700 11.9 0 41,500 11.9 -0.6 12,200
2 VIT 22,640 4 20.2 0.5 33,100 19.7 0.6 18,800 19.1 0.2 17,100 18.9 0 15,800 18.9 0.1 8,400
3 SIG 9,150 4 8.9 1.1 34,800 7.8 1 30,200 6.8 0.7 20,400 6.2 0.3 3,000 5.9 -0.4 100
4 PDB 31,401 3 10.5 0.1 131,700 10.4 0.1 24,600 10.3 0 15,900 10.3 -0.5 1,200 10.8 0 25,900
5 BFC 186,790 3 22.6 0.4 387,100 22.2 0.8 262,800 21.4 0.6 180,500 20.8 -0.2 109,300 20.9 -0.4 168,000
6 VFS 62,430 3 8 0.2 167,600 7.8 0.1 104,000 7.7 0.4 92,400 7.7 -0.2 38,800 7.9 0 110,300


KHỐI LƯỢNG TĂNG VÀ GIÁ GIẢM

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 CVRE2011 224,000 5 1.2 -0.1 345,200 1.3 0 305,400 1.3 -0.1 298,000 1.3 0 295,100 1.4 -0.1 176,000
2 VIC 1,491,450 3 126.5 -3.3 1,723,500 129.8 -1.2 1,390,400 131 -1.5 1,164,200 132.5 0.5 1,099,300 132 -0.5 1,769,100
3 ONE 29,723 3 6.5 -0.3 48,005 6.8 -0.1 42,611 6.9 0 20,124 6.9 -0.1 12,500 7 0.1 17,200
4 CHPG2105 392,710 3 15.8 -0.7 494,200 16.5 0 466,600 16.5 -0.3 362,800 16.9 1.6 317,400 15.3 1.5 646,600
5 SZB 12,230 3 34.1 0 12,200 34.1 -0.2 11,200 34.3 0 9,800 34.3 0.1 3,900 34.2 -0.4 6,100


KHỐI LƯỢNG TĂNG LIÊN TIẾP

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 CVRE2011 224,000 5 1.2 -0.1 345,200 1.3 0 305,400 1.3 -0.1 298,000 1.3 0 295,100 1.4 -0.1 176,000
2 MCF 39,010 5 9.6 0.6 491,760 9 -0.3 288,700 9.3 -0.2 46,800 9.5 -0.2 19,000 9.7 0 7,100
3 HNA 16,868 4 11.8 0 20,500 11.8 0 20,100 11.8 0 12,567 11.6 -0.4 500 12 0 100
4 VKC 91,470 4 8.8 0 124,000 8.8 0 104,900 8.8 0 88,900 8.8 0 33,000 8.8 0.1 31,100
5 M10 5,907 4 21 0.3 30,100 20.5 0 13,500 20.5 -0.4 12,400 21.2 0.2 3,900 21 0 0
6 VIT 22,640 4 20.2 0.5 33,100 19.7 0.6 18,800 19.1 0.2 17,100 18.9 0 15,800 18.9 0.1 8,400
7 VC1 67,360 4 12.7 0.1 144,400 12.6 0.6 123,200 12 0.1 83,700 11.9 0 41,500 11.9 -0.6 12,200
8 SIG 9,150 4 8.9 1.1 34,800 7.8 1 30,200 6.8 0.7 20,400 6.2 0.3 3,000 5.9 -0.4 100
9 SZB 12,230 3 34.1 0 12,200 34.1 -0.2 11,200 34.3 0 9,800 34.3 0.1 3,900 34.2 -0.4 6,100
10 IDC 1,644,475 3 34.5 -0.8 2,152,532 35.3 1 1,857,933 34.3 0.5 1,682,900 33.8 -0.5 1,612,730 34.3 0.3 1,864,400
11 VFS 62,430 3 8 0.2 167,600 7.8 0.1 104,000 7.7 0.4 92,400 7.7 -0.2 38,800 7.9 0 110,300
12 PPH 50,170 3 25.4 0.4 83,300 25.3 0.2 56,500 24.7 -0.7 46,600 25.3 0.9 29,900 24.5 -0.6 49,700
13 CHPG2105 392,710 3 15.8 -0.7 494,200 16.5 0 466,600 16.5 -0.3 362,800 16.9 1.6 317,400 15.3 1.5 646,600
14 DVG 20,570 3 18.4 1.4 119,600 17 -1.8 65,800 18.8 0.7 20,700 18.1 0 10,400 18.1 -1.1 39,000
15 CTF 160,580 3 19.7 0.2 210,300 19.5 0.4 200,200 19 -0.6 187,100 19.6 -0.1 179,300 19.8 -0.1 180,800
16 MCH 13,467 3 110 0.9 37,200 109 -0.1 22,400 109.4 0.4 3,800 109 0 400 109 0.9 14,200
17 SJE 9,544 3 17.8 0 13,500 17.8 0.1 10,700 17.7 -0.2 5,100 17.9 0 0 17.9 0.2 15,900
18 VIC 1,491,450 3 126.5 -3.3 1,723,500 129.8 -1.2 1,390,400 131 -1.5 1,164,200 132.5 0.5 1,099,300 132 -0.5 1,769,100
19 ONE 29,723 3 6.5 -0.3 48,005 6.8 -0.1 42,611 6.9 0 20,124 6.9 -0.1 12,500 7 0.1 17,200
20 VNG 222,240 3 12.7 -0.1 259,800 12.8 0.2 238,000 12.6 0.1 228,200 12.5 -0.3 205,800 12.9 0.1 230,900
21 NNG 13,581 3 11 -0.3 6,300 11.3 -0.1 200 11.4 0.4 100 11 0 0 10.7 -0.3 3,200
22 PDB 31,401 3 10.5 0.1 131,700 10.4 0.1 24,600 10.3 0 15,900 10.3 -0.5 1,200 10.8 0 25,900
23 BFC 186,790 3 22.6 0.4 387,100 22.2 0.8 262,800 21.4 0.6 180,500 20.8 -0.2 109,300 20.9 -0.4 168,000
24 KPF 6,310 3 11.8 -0.1 10,900 11.9 -0.1 4,500 11.9 0.2 1,400 11.7 0.2 500 11.5 -0.5 15,200
25 BMI 639,390 3 30.4 2 3,063,400 28.5 0.1 599,800 28.4 -0.1 587,700 28.5 0.4 415,600 28.1 -0.1 919,400


GIÁ GIẢM LIÊN TIẾP

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 FUCVREIT 6,090 8 19 -1.4 1,900 20.4 -1.5 300 21.9 -1.6 1,800 23.5 -1.8 1,200 25.2 -1.9 500
2 VRG 22,183 7 25.2 -0.9 25,300 26 0 1,700 26.2 -0.3 3,500 26.5 -0.1 20,700 26.6 -0.1 36,100
3 TVC 1,907,000 5 12.8 -0.5 1,049,200 13.3 -0.2 1,044,800 13.5 -0.4 1,233,500 13.9 -0.1 1,720,700 14 -0.2 3,415,200
4 NRC 267,338 5 19.2 -0.1 272,267 19.3 -0.6 390,815 19.9 -0.3 293,200 20.2 -0.6 283,600 20.8 -0.7 170,465
5 PGV 18,500 5 16.8 -0.2 7,500 16.9 -0.2 11,200 17 0.1 21,200 17.1 -0.2 22,300 17.2 -0.1 27,000
6 LPT 51,670 5 15.6 -2.7 547,300 18.3 -3.2 10,700 21.5 -3.7 6,500 24.6 -4.3 39,800 32 1.9 162,500
7 VTP 357,935 4 84 -2.9 296,800 87 -1.5 253,200 88.3 -0.2 168,300 89.4 -0.9 260,361 90.1 1.8 568,500
8 C69 273,627 4 9.8 -0.3 341,230 10.1 -0.2 382,200 10.3 -0.2 146,545 10.5 -0.3 117,600 10.8 0 808,500
9 CVRE2009 258,990 4 0.6 0 0 0.7 0 0 0.8 0 0 0.9 0 0 1 0 24,500
10 VIX 8,888,140 4 27.9 -0.7 6,372,000 28.5 -0.9 7,616,100 29.4 -0.7 6,543,800 30.1 -0.5 8,264,100 30.6 0.3 8,000,900
11 ACV 213,229 3 70.6 -0.5 169,414 71 -0.1 88,303 71.3 0.1 591,662 72 1.3 222,900 70.5 -1.7 179,000
12 EVG 875,600 3 10.5 -0.5 805,000 11 -0.1 851,800 11.1 -0.1 799,900 11.2 0.1 791,900 11.1 -0.4 1,000,200
13 VPG 604,520 3 35.2 -0.6 547,700 35.7 -0.2 401,100 35.9 -0.4 814,100 36.3 0.8 549,300 35.5 1 593,200
14 DHG 22,610 3 94.5 -2.6 86,600 97.1 -1.1 25,400 98.2 -0.6 10,700 98.8 1.3 14,100 97.5 -1 36,600
15 VHM 4,084,450 3 97 -0.7 2,560,600 97.7 -0.3 3,510,300 98 -1.1 3,142,600 99.1 2 3,933,700 97.1 -1.6 5,114,200
16 TCI 147,350 3 10.3 -0.4 240,700 10.9 -0.2 86,900 11.1 0.2 96,500 11.3 1.1 372,300 10.4 0.3 179,200
17 GC-F 24,713 3 1,768.1 0 196 1,777.3 0 144 1,835.3 0 184 1,901.6 0 127,578 1,781.6 0 2,329
18 CVHM2008 499,720 3 2.5 -0.1 658,600 2.6 0 327,700 2.7 -0.2 749,200 2.9 0.1 668,500 2.8 -0.2 459,900
19 ABC 24,124 3 14.5 0.1 21,100 14.6 -0.4 53,705 14.9 0.1 20,100 15 0 33,000 14.9 -0.3 27,300
20 TVN 1,858,326 3 15.2 -0.6 2,363,600 15.8 -0.8 2,053,100 16.1 -0.3 2,853,100 16.8 1.6 4,010,424 15.5 0.9 3,820,967
21 BCC 749,787 3 10.7 -0.3 1,097,315 11 -0.2 685,591 11.2 -0.1 603,111 11.3 0.9 1,382,100 10.4 -0.3 695,800
22 NTP 91,251 3 36 -0.1 113,164 36.1 -0.5 14,300 36.6 -0.4 34,270 37 1 202,300 36 -0.2 26,088
23 VIC 1,491,450 3 126.5 -3.3 1,723,500 129.8 -1.2 1,390,400 131 -1.5 1,164,200 132.5 0.5 1,099,300 132 -0.5 1,769,100
24 XMC 18,961 3 12.2 0 15,300 12.6 0 11,800 12.7 -0.1 43,500 12.8 0 6,900 12.8 -0.4 17,200
25 CTC 118,578 3 5.6 -0.6 267,700 6.2 -0.6 32,700 6.8 -0.7 193,410 7.5 0.2 416,100 7.3 0.5 431,600
26 KKC 94,010 3 15.3 -0.6 68,700 15.9 -0.3 79,600 16.2 -0.4 116,200 16.6 0.8 191,100 15.8 0.7 85,900
27 VGS 702,914 3 22.4 -0.8 796,800 23.2 -0.1 618,400 23.3 -1.1 1,300,300 24.4 1.9 1,158,100 22.5 0.5 1,149,500
28 VCB 1,506,720 3 96.8 -0.5 1,698,000 97.3 -0.6 1,218,300 97.9 -0.2 1,171,500 98.1 1.1 1,674,000 97 -2.3 2,284,800
29 GLT 92,585 3 26.1 -0.7 3,000 26.8 -0.3 41,500 27.1 -2.6 15,100 29.7 0.1 1,300 29.6 2.6 79,300
30 DNM 185,769 3 43.2 -1.4 113,400 44.6 -1.9 140,515 46.5 -3.9 186,825 50.4 4.5 258,600 45.9 4.1 324,600
31 TDS 36,286 3 18.2 -0.5 37,000 18.9 -0.9 41,800 19.2 -0.7 19,500 20 1.6 75,100 18.8 1.2 93,600
32 VCA 63,760 3 15 -0.5 110,100 15.5 -0.2 58,800 15.7 -0.4 94,600 16.1 1 163,800 15.1 0.3 78,300
33 VPS 93,260 3 15.5 -1.1 107,900 16.6 -1.1 100,100 17.7 -1.3 81,000 19 1 156,100 18 0.8 78,500
34 HSV 111,800 3 25 -3.9 265,300 28.9 -5.1 9,400 32.9 -5.8 41,000 38.6 4.9 152,800 33.8 4.4 155,000


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357