Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

THỐNG KÊ SỰ TƯƠNG QUAN GIỮA KHỐI LƯỢNG VÀ GIÁ

KHỐI LƯỢNG TĂNG VÀ GIÁ TĂNG

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 VGS 163,022 5 15.7 0.4 312,500 15.3 0.1 288,700 15.2 0 248,300 15.2 0.7 238,400 14.5 0.1 133,600
2 STG 29,550 5 21.6 1.4 397,000 20.2 1.3 133,400 18.9 1.2 79,800 17.7 0.3 21,600 17.4 0 18,900
3 ROS 8,643,330 5 5.4 0.2 14,360,100 5.2 0.2 13,504,400 5 0.1 12,257,400 5 0 8,479,500 5 0 6,249,000
4 FUESSVFL 73,270 4 21.2 -0.3 21,500 20.9 -0.2 13,900 20.9 -0.2 9,900 20.6 0.1 7,900 20.4 0.2 4,200
5 ASP 33,560 4 7.1 0.1 77,200 7 0 47,000 7 0 46,400 7 0 26,000 7 0.1 21,700
6 SAM 96,890 3 9.9 0.2 173,500 9.8 0.2 132,500 9.6 0.2 100,700 9.4 0.1 89,400 9.3 0.3 94,500
7 FUEVN100 26,990 3 18.4 -0.1 35,600 18.2 -0.1 20,700 18.2 0.1 18,000 17.8 0 0 17.7 0.1 20,000
8 EVF 259,098 3 10.9 0.5 743,500 10.6 0.4 399,800 10.3 0.2 327,900 10.2 0.1 187,800 10.1 0 210,200
9 OIL 1,077,952 3 12.9 0.4 1,907,000 12.6 0 1,365,300 12.6 0 1,223,500 12.6 0 1,089,800 12.7 0.1 775,992
10 VLG 9,750 3 6.3 0.8 113,500 5.6 0.2 58,800 5.3 0 7,000 5.3 -0.1 2,600 5.4 0 1,700
11 PCG 17,062 3 6.3 0.5 76,000 5.8 0.1 29,800 5.7 0 16,200 5.7 0.1 13,600 5.6 -0.2 22,800
12 PTL 151,110 3 10.1 0.7 665,700 9.5 0.6 350,000 8.9 0.6 246,500 8.3 0.5 106,800 7.8 0.5 199,100
13 SDP 26,864 3 2.1 0.1 58,400 2 0 25,200 2 0 15,500 2 0 12,500 2 0 22,700
14 DST 401,728 3 3.9 0.2 1,863,000 3.7 0 509,300 3.7 0 437,900 3.7 0 330,700 3.7 0 565,900
15 PVS 8,506,660 3 25.4 0.5 13,566,400 24.9 0 11,259,700 24.9 0.1 8,303,000 24.8 -0.2 7,733,000 25 0.9 9,140,400
16 FUEMAV30 24,700 3 17.3 -0.1 47,200 17.1 0 39,900 17 0 700 16.8 0 200 16.7 0.1 300


KHỐI LƯỢNG TĂNG VÀ GIÁ GIẢM

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 NTC 62,460 3 185 -2.5 81,100 188.7 -2.1 65,400 191.7 -3.5 54,600 192.7 -4.8 46,300 199.9 4.8 60,470


KHỐI LƯỢNG TĂNG LIÊN TIẾP

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 VLG 9,750 6 6.3 0.8 113,500 5.6 0.2 58,800 5.3 0 7,000 5.3 -0.1 2,600 5.4 0 1,700
2 CTCB2104 36,850 5 5.8 -0.4 135,500 6.2 0.1 50,500 6.1 -0.3 37,300 6.4 0 26,500 6.4 0.4 22,300
3 ROS 8,643,330 5 5.4 0.2 14,360,100 5.2 0.2 13,504,400 5 0.1 12,257,400 5 0 8,479,500 5 0 6,249,000
4 STG 29,550 5 21.6 1.4 397,000 20.2 1.3 133,400 18.9 1.2 79,800 17.7 0.3 21,600 17.4 0 18,900
5 CHPG2105 145,420 5 11.2 0.2 755,500 11 -0.2 377,700 11.1 0 196,800 11.2 0.1 171,500 11.1 0.4 154,100
6 OIL 1,077,952 5 12.9 0.4 1,907,000 12.6 0 1,365,300 12.6 0 1,223,500 12.6 0 1,089,800 12.7 0.1 775,992
7 VGS 163,022 5 15.7 0.4 312,500 15.3 0.1 288,700 15.2 0 248,300 15.2 0.7 238,400 14.5 0.1 133,600
8 VHC 1,246,220 5 40.8 0.5 1,931,200 40.2 -0.3 1,574,500 40.6 -0.5 1,387,700 41.1 0.1 1,205,700 41 -0.2 1,005,900
9 ASP 33,560 4 7.1 0.1 77,200 7 0 47,000 7 0 46,400 7 0 26,000 7 0.1 21,700
10 KDM 54,019 4 7 0.6 122,100 6.4 -0.3 78,900 6.7 0 35,500 6.7 0 26,600 6.7 -0.1 20,500
11 CCL 360,130 4 12.4 0.2 740,700 12.1 0.2 371,400 11.9 -0.1 322,300 12 0.3 280,200 11.7 0 225,300
12 FUESSVFL 73,270 4 21.2 -0.3 21,500 20.9 -0.2 13,900 20.9 -0.2 9,900 20.6 0.1 7,900 20.4 0.2 4,200
13 NTC 62,460 3 185 -2.5 81,100 188.7 -2.1 65,400 191.7 -3.5 54,600 192.7 -4.8 46,300 199.9 4.8 60,470
14 FUEMAV30 24,700 3 17.3 -0.1 47,200 17.1 0 39,900 17 0 700 16.8 0 200 16.7 0.1 300
15 CTP 18,322 3 4.9 0.3 48,000 4.6 -0.2 20,600 4.8 0 10,700 4.8 -0.2 6,500 5 0.4 22,900
16 EVF 259,098 3 10.9 0.5 743,500 10.6 0.4 399,800 10.3 0.2 327,900 10.2 0.1 187,800 10.1 0 210,200
17 BNA 200,163 3 55.6 1.2 575,200 54.4 -0.3 168,400 54.7 0 153,100 54.7 0.3 139,900 54.4 0.2 199,900
18 FUEVN100 26,990 3 18.4 -0.1 35,600 18.2 -0.1 20,700 18.2 0.1 18,000 17.8 0 0 17.7 0.1 20,000
19 PCG 17,062 3 6.3 0.5 76,000 5.8 0.1 29,800 5.7 0 16,200 5.7 0.1 13,600 5.6 -0.2 22,800
20 PVD 4,566,190 3 18.9 0.6 9,394,900 18.2 -0.1 6,011,200 18.4 0.2 5,426,500 18.1 -0.2 4,802,900 18.3 0.4 5,156,600
21 SAM 96,890 3 9.9 0.2 173,500 9.8 0.2 132,500 9.6 0.2 100,700 9.4 0.1 89,400 9.3 0.3 94,500
22 PVS 8,506,660 3 25.4 0.5 13,566,400 24.9 0 11,259,700 24.9 0.1 8,303,000 24.8 -0.2 7,733,000 25 0.9 9,140,400
23 DST 401,728 3 3.9 0.2 1,863,000 3.7 0 509,300 3.7 0 437,900 3.7 0 330,700 3.7 0 565,900
24 SDP 26,864 3 2.1 0.1 58,400 2 0 25,200 2 0 15,500 2 0 12,500 2 0 22,700
25 SRC 5,420 3 17.3 0 19,900 17.3 0 13,900 17.3 -0.2 10,000 17.5 0.1 1,800 17.4 0.5 10,800
26 VIG 406,136 3 4.1 0.3 1,488,700 3.8 0.1 498,400 3.7 -0.1 435,300 3.8 0 385,600 3.8 0.1 438,800
27 MAC 27,998 3 5.4 0 60,800 5.4 0 38,700 5.4 0.1 32,900 5.3 0 2,100 5.3 -0.1 27,700
28 PTL 151,110 3 10.1 0.7 665,700 9.5 0.6 350,000 8.9 0.6 246,500 8.3 0.5 106,800 7.8 0.5 199,100
29 HTI 61,390 3 15.2 0 99,800 15.2 -0.1 56,900 15.2 0 21,200 15.2 0.1 10,200 15.2 0 12,100
30 CMS 5,260 3 4 0.1 25,900 3.9 -0.3 10,100 4.2 -0.1 4,400 4.3 0 100 4.3 0.1 300
31 MHC 874,290 3 8.9 0.3 1,748,800 8.6 -0.1 1,173,800 8.7 0.1 814,700 8.6 0 564,700 8.6 -0.2 805,600


GIÁ GIẢM LIÊN TIẾP

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 APF 21,811 7 46.6 -0.5 27,400 47 -0.7 35,200 47.4 -0.7 34,800 48 -1.1 61,600 48.9 -0.5 12,100
2 CHPG2108 486,210 6 1.3 -0.1 289,100 1.4 -0.2 712,600 1.5 -0.2 490,600 1.8 -0.2 883,100 2 -0.1 666,200
3 PAN 1,328,642 6 25.3 -0.2 1,174,700 25.5 -0.1 1,101,000 25.6 -0.2 1,417,200 25.8 -0.6 2,315,800 26.4 -0.3 731,200
4 CHPG2107 375,590 5 1.3 -0.1 122,400 1.4 -0.2 367,500 1.6 -0.2 581,900 1.8 -0.2 412,800 2 -0.1 987,800
5 TLG 70,170 5 37.5 -0.3 125,000 37.9 -0.2 97,300 38.1 -0.1 126,400 38.2 -0.2 108,800 38.3 -0.4 40,000
6 NSC 10,957 5 75.9 -0.9 4,500 76.8 -0.3 5,800 77.1 -2.2 1,600 79.3 -0.7 94,300 80 -0.5 300
7 IDC 1,640,005 4 33.4 -0.2 1,998,600 33.6 -0.2 1,813,500 33.8 -0.6 1,353,700 34.4 -0.4 1,433,700 34.8 0.2 1,115,700
8 NTC 62,460 4 185 -2.5 81,100 188.7 -2.1 65,400 191.7 -3.5 54,600 192.7 -4.8 46,300 199.9 4.8 60,470
9 VTP 237,719 3 86.4 -0.5 220,000 86.8 -0.1 242,000 87.1 -0.8 247,400 88.4 0.2 217,700 87.7 -2.5 184,700
10 SIP 27,641 3 171 -2.1 12,500 173.5 -4.5 15,200 175 -3.9 39,100 178 2 27,000 178 4.1 34,400
11 STH 43,030 3 12.7 -0.2 34,800 12.8 -0.3 36,500 13 -0.1 35,500 13.1 0.1 39,100 13 0.1 43,200
12 GC-F 36,644 3 1,768.1 0 196 1,777.3 0 144 1,835.3 0 184 1,901.6 0 127,578 1,781.6 0 2,329
13 TMS 101,310 3 53.3 -3.7 233,700 57 -2 172,400 59 -2.2 180,800 61.2 2.5 167,000 58.7 -0.3 28,700
14 CEN 32,400 3 11.2 1.4 39,300 11.4 0.9 15,300 11.5 0.4 24,900 11.7 1.5 63,900 10.2 0.5 24,600
15 DVG 83,705 3 8.6 -0.5 23,500 9.1 -0.1 62,800 9.2 -0.4 177,100 9.6 0.8 74,200 8.8 -0.9 77,900
16 VPS 20,310 3 14.5 -0.1 10,500 14.6 -0.3 12,200 14.9 -0.1 7,200 15 0.6 15,700 14.4 -0.6 16,900
17 HU1 13,720 3 8.2 -0.1 1,500 8.3 -0.4 4,500 8.7 -0.2 600 8.9 0.4 300 8.5 0 0
18 PMC 9,781 3 65.9 -0.4 16,200 66.3 -0.1 21,400 66.4 -0.1 10,900 66.5 1 1,100 65.5 0 10,300
19 RAL 27,970 3 168.4 -0.1 36,500 168.5 -2 53,800 170.5 -2.5 45,500 173 0.1 16,700 172.9 -0.4 15,700
20 KDC 2,143,790 3 61.9 -0.1 1,735,700 62 -0.2 2,195,600 62.2 -0.2 2,245,800 62.4 0.1 1,757,500 62.3 0.3 2,329,000


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357