Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!

Bảng giao dịch chứng khoán trực tuyến HOSE & HNX # 16/06/2019

Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
Tất Cả HOSE HNX UPCOM                  Xem theo Nhóm Ngành Danh Mục Cá Nhân Ảnh Hưởng Nhóm Ngành Bảng điện mở rộng
VNINDEX 953.61 ( 3.53    0.37% )
KL: 155,879,414   GT: 0 (tỷ)
HNX 103.46 ( -0.04    -0.04% )
KL: 47,865,400   GT: 0 (tỷ)
UPCOM 55.04 ( 0.07    0.13% )
KL: 10,998,000   GT: 0 (tỷ)
VN30 861.65 ( 1.97    0.23% )
KL: 34,401,390   GT: 0 (tỷ)
Cổ Tức, Ngày giao dịch không hưởng quyền: CTF (20.90)    
MãCK Giá
Trần
Giá
TC
Giá
Sàn
Dư Mua Giá
Khớp
KL
Khớp
+/- Dư Bán Khối Lượng
 
Mở
cửa
Cao
nhất
Thấp
nhất
NN
Mua
NN
Bán
Giá3 KL3 Giá2 KL2 Giá1 KL1 Giá1 KL1 Giá2 KL2 Giá3 KL3
ASM 7.53 7.04 6.55 7.01 16,720 7.02 41,750 7.03 44,230 7.04 43,590 0 7.04 28,810 7.05 25,220 7.06 17,500 1,164,480 7.04 7.07 7.02 1,200
VNE 4.42 4.14 3.86 4.11 8,700 4.12 10,250 4.14 25,570 4.14 41,500 0 4.15 80 4.16 2,660 4.17 1,210 189,320 4.13 4.17 4.12
CCL 5.13 4.80 4.47 4.75 32,000 4.76 3,090 4.77 14,790 4.77 5,450 -0.03 4.79 16,310 4.80 130,840 4.83 37,560 186,820 4.80 4.80 4.70 1,000 2,000
BCE 6.67 7.24 5.81 6.16 9,120 6.17 3,000 6.18 1,820 6.18 5,880 -1.06 6.21 590 6.22 2,000 6.23 4,330 123,340 6.36 6.36 6.16 400
CII 24.35 22.80 21.25 22.60 11,280 22.65 1,490 22.70 13,780 22.85 50,320 0.05 22.85 7,960 22.90 36,420 22.95 8,540 107,440 22.65 22.90 22.60 27,130
C32 29.50 27.60 25.70 27.20 4,130 27.25 240 27.30 1,610 27.80 30 0.20 27.80 110 27.90 1,700 28 12,550 24,520 27.60 27.90 27.30 40
CEE 18.15 17 15.85 15.85 10 16.15 600 17 5,000 0 17 12,600 17.10 100 17.35 1,000 8,800 16.50 17 16.50
THG 43.40 40.60 37.80 40.70 900 40.80 300 40.90 310 41 220 0.40 41 280 41.50 1,100 41.55 50 5,310 40.90 41.50 40.70
PTC 8.23 7.70 7.17 7.17 -0.53 7.17 9,640 2,010 7.17 7.17 7.17
HTI 11.65 10.90 10.15 10.70 700 10.75 30 10.80 4,990 10.80 -0.10 10.90 6,300 11 100 11.05 4,000 430 10.80 10.90 10.80 410 20
VSI 30.80 28.80 26.80 26.80 100 26.90 100 29 0.20 28.80 1,000 29 6,420 30 3,610 60 29 29 29
HU1 10.20 9.55 8.89 9.55 0 9.55 200 9.89 1,250 9.90 600
HU3 9.36 8.75 8.14 8.15 1,200 8.30 1,000 8.40 390 8.75 0 8.88 200 8.90 60 8.99 70
LGC 29.85 27.90 25.95 25.95 10 27.90 0 27.90 50 29.85 10

Thông tin chứng khoán cập nhật 0.5 giây  |  ĐƠN VỊ GIÁ: 1,000 ĐỒNG  |  ĐƠN VỊ KHỐI LƯỢNG: 1 CỔ PHIẾU  |  * Mã CK *: Giao dịch không hưởng quyền

Chọn danh mục: Double click vào dòng sáng chứng khoán để thêm vào hoặc loại bỏ chứng khoán trong danh mục. Danh mục sẽ được lưu và được hiển thị trên đầu bảng điện.

Sắp xếp bảng điện: click vào link trên thanh tiêu để (Tổng KL, NN Mua, Giá Khớp, +/-...) để sắp xếp các tiêu chí theo thứ tự tăng dần hoặc giảm dần.