Bảng giao dịch chứng khoán trực tuyến HOSE & HNX # 29/03/2024

Tất Cả HOSE HNX UPCOM

VN-INDEX   1,290   0   0%
KL: 0   GT: 0 tỷ
HNX   244   0   0%
KL: 0   GT: 0 tỷ
UPCOM   91   0   0%
KL: 0   GT: 0 tỷ
VN30   1,303   0   0%
KL: 0   GT: 0 tỷ

Hiển thị: mã chứng khoán
MãCK Giá
Trần
Giá
Sàn
Giá
TC
Dư Mua Giá
Khớp
KL
Khớp
+/- Dư Bán Khối Lượng
 
Mở
cửa
Cao
nhất
Thấp
nhất
NN
Mua
NN
Bán
Giá 3 KL3 Giá 2 KL2 Giá 1 KL1 Giá 1 KL1 Giá 2 KL2 Giá3 KL3
VPB19.6519.65
POW11.4511.45
HPG30.5530.55
TCB4848
SHB11.6011.60
STB3232
HQC4.524.52
LPB16.9016.90
MSB14.9014.90
NVL17.6517.65
GEX24.8024.80
MBB25.5025.50
HAG12.9512.95
SSI39.1539.15
VND23.2023.20
ITA6.116.11
TCH15.2015.20
SCR7.707.70
HSG24.0524.05
AAA11.0511.05
AAM9.469.46
AAT5.335.33
ABR12.9012.90
ABS5.715.71
ABT34.1034.10
ACB28.3528.35
ACC14.3014.30
ACL1313
ADG18.8018.80
ADS14.3014.30
AGG24.2024.20
AGM6.746.74
AGR22.6522.65
AMD1.111.11
ANV35.3035.30
APC7.097.09
APG15.7015.70
APH7.987.98
ASG21.2021.20
ASM13.3513.35
ASP4.864.86
BAF28.8528.85
BBC51.2051.20
BCE6.146.14
BCG8.918.91
BCM65.3065.30
BFC30.4530.45
BHN38.9038.90
BIC29.3029.30
BID52.6052.60
BKG4.414.41
BMC19.7519.75
BMI24.6024.60
BMP113113
BRC13.9013.90
BSI6464
BTP14.8014.80
BTT3232
BVH43.3043.30
BWE44.2544.25
C321818
C476.676.67
CAV78.5078.50
CCI20.6020.60
CCL9.309.30
CDC2020
CHP29.3529.35
CIG5.875.87

Thông tin chứng khoán cập nhật 0.5 giây  |  ĐƠN VỊ GIÁ: 1,000 ĐỒNG  |  ĐƠN VỊ KHỐI LƯỢNG: 1 CỔ PHIẾU  |  * Mã CK *: Giao dịch không hưởng quyền

Chọn danh mục: Double click vào dòng sáng chứng khoán để thêm vào hoặc loại bỏ chứng khoán trong danh mục. Danh mục sẽ được lưu và được hiển thị trên đầu bảng điện.

Sắp xếp bảng điện: click vào link trên thanh tiêu để (Tổng KL, NN Mua, Giá Khớp, +/-...) để sắp xếp các tiêu chí theo thứ tự tăng dần hoặc giảm dần.