Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!

Bảng giao dịch chứng khoán trực tuyến HOSE & HNX # 16/02/2019

Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
Tất Cả HOSE HNX UPCOM                  Xem theo Nhóm Ngành Danh Mục Cá Nhân Ảnh Hưởng Nhóm Ngành Bảng điện mở rộng
VNINDEX 950.89 ( -1.45    -0.15% )
KL: 160,688,831   GT: 0 (tỷ)
HNX 106.11 ( -0.01    -0.01% )
KL: 61,655,400   GT: 0 (tỷ)
UPCOM 55.24 ( -0.15    -0.27% )
KL: 13,510,200   GT: 0 (tỷ)
VN30 897.74 ( -2.38    -0.26% )
KL: 50,970,670   GT: 0 (tỷ)
MãCK Giá
Trần
Giá
TC
Giá
Sàn
Dư Mua Giá
Khớp
KL
Khớp
+/- Dư Bán Khối Lượng
 
Mở
cửa
Cao
nhất
Thấp
nhất
NN
Mua
NN
Bán
Giá3 KL3 Giá2 KL2 Giá1 KL1 Giá1 KL1 Giá2 KL2 Giá3 KL3
POW 18 16.85 15.70 16.65 27,660 16.70 72,240 16.75 21,200 16.75 95,770 -0.10 16.80 54,310 16.85 90,630 16.90 426,830 3,055,960 16.95 17 16.75 1,621,560 870,150
PPC 25.65 24 22.35 23.65 2,900 23.70 15,950 23.75 1,550 23.95 18,360 -0.05 23.95 17,230 24 87,240 24.05 100 258,070 23.90 23.95 23.60 78,830 10,000
NT2 31.40 29.35 27.30 29.10 720 29.15 5,000 29.20 3,700 29.40 9,630 0.05 29.40 30,530 29.45 12,550 29.50 54,770 98,310 29.20 29.40 29.20 62,470 17,000
VSH 18.15 17 15.85 17 18,300 17.05 3,080 17.10 50 17.30 0.30 17.30 800 17.35 700 17.40 700 63,510 17.20 17.30 17.20 49,310
BTP 14.80 13.85 12.90 13.35 1,400 13.40 1,200 13.45 3,760 13.45 4,410 -0.40 13.50 10 13.55 10 13.60 3,000 54,210 13.70 13.80 13.35
SJD 22.95 21.45 19.95 21.35 3,860 21.40 50 21.45 520 21.45 3,000 0 21.50 630 21.55 3,200 21.60 5,790 27,490 21.45 21.60 21.45
DRL 53.70 50.20 46.70 50.40 2,240 50.50 50 50.60 50 50.60 0.40 51 300 51.50 100 52 260 26,800 51 51 50.40 250
PGC 15.90 14.90 13.90 14.50 60 14.60 10,000 14.75 3,080 14.90 10 0 14.90 19,450 15 34,780 15.10 11,550 26,580 14.90 14.90 14.75
CHP 24.60 23 21.40 22.30 5,000 22.80 3,000 22.85 3,000 23 0 23 2,900 23.10 1,100 23.20 2,500 18,700 23 23 22.80 10,000 100
CNG 27.75 25.95 24.15 25.20 1,000 25.80 1,200 25.90 3,300 25.95 2,000 0 26 15,450 26.50 50 26.90 1,390 9,050 26 26 25.90 1,000 2,750
VPD 16.25 15.20 14.15 15.10 2,920 15.15 3,050 15.20 4,740 15.20 290 0 15.30 170 15.35 40 15.50 8,140 7,440 15.20 15.20 15.20
SBA 15.35 14.35 13.35 14.20 890 14.25 2,900 14.30 1,800 14.30 100 -0.05 14.40 100 14.50 5,190 14.55 2,000 4,190 14.20 14.50 14.20
KHP 10.80 10.10 9.40 9.40 2,350 9.80 10,000 9.90 17,000 10 -0.10 10 17,340 10.10 9,520 10.15 360 2,720 10 10 10 2,500
TBC 27.80 26 24.20 25.10 400 25.50 500 26 470 26.30 90 0.30 26.30 780 26.40 210 940 26 26.30 26 330
SHP 24.60 23 21.40 22 1,000 22.05 1,000 22.20 1,600 23 0 23 600 23.50 300 23.55 20 400 23 23 23
PGD 38.90 36.40 33.90 34.15 200 35 110 35.05 30 36.30 -0.10 36.30 100 36.35 10 36.40 5,500 20 36.30 36.30 36.30
S4A 29.40 27.50 25.60 26 870 27 850 27.50 990 27.50 10 0 28.20 600 28.30 3,040 29 8,000 20 28.30 28.30 27.50
TMP 39.05 36.50 33.95 35 1,000 35.20 50 36 370 36.50 0 36.50 980 36.70 100 36.80 770

Thông tin chứng khoán cập nhật 0.5 giây  |  ĐƠN VỊ GIÁ: 1,000 ĐỒNG  |  ĐƠN VỊ KHỐI LƯỢNG: 1 CỔ PHIẾU  |  * Mã CK *: Giao dịch không hưởng quyền

Chọn danh mục: Double click vào dòng sáng chứng khoán để thêm vào hoặc loại bỏ chứng khoán trong danh mục. Danh mục sẽ được lưu và được hiển thị trên đầu bảng điện.

Sắp xếp bảng điện: click vào link trên thanh tiêu để (Tổng KL, NN Mua, Giá Khớp, +/-...) để sắp xếp các tiêu chí theo thứ tự tăng dần hoặc giảm dần.