Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!

Bảng giao dịch chứng khoán trực tuyến HOSE & HNX # 25/04/2019

Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
Tất Cả HOSE HNX UPCOM                  Xem theo Nhóm Ngành Danh Mục Cá Nhân Ảnh Hưởng Nhóm Ngành Bảng điện mở rộng
VNINDEX 974.13 ( -2.79    -0.29% )
KL: 149,114,784   GT: 0 (tỷ)
HNX 106.93 ( -0.21    -0.20% )
KL: 88,604,200   GT: 0 (tỷ)
UPCOM 56.08 ( 0.02    0.04% )
KL: 19,308,700   GT: 0 (tỷ)
VN30 885.65 ( -3    -0.34% )
KL: 29,184,040   GT: 0 (tỷ)
MãCK Giá
Trần
Giá
TC
Giá
Sàn
Dư Mua Giá
Khớp
KL
Khớp
+/- Dư Bán Khối Lượng
 
Mở
cửa
Cao
nhất
Thấp
nhất
NN
Mua
NN
Bán
Giá3 KL3 Giá2 KL2 Giá1 KL1 Giá1 KL1 Giá2 KL2 Giá3 KL3
HDC 16.45 15.40 14.35 15.15 5,000 15.20 27,480 15.25 28,670 15.30 20,000 -0.10 15.30 4,460 15.35 18,730 15.40 23,940 283,920 15.30 15.55 15.25
MWG 88.80 83 77.20 83.30 18,610 83.40 14,960 83.50 11,410 83.50 15,140 0.50 83.60 13,210 83.70 14,020 83.80 8,770 273,010 83.30 84 83
DGW 24.25 22.70 21.15 22.40 2,320 22.45 7,970 22.55 10,240 22.60 500 -0.10 22.60 3,830 22.65 3,000 22.70 11,630 239,040 22.70 22.80 22.45 6,300
PNJ 107 100 93 99 11,370 99.10 2,170 99.30 400 99.30 4,300 -0.70 99.40 2,090 99.50 1,300 99.60 160 70,420 99.80 100 99.10
HTT 1.76 1.65 1.54 1.54 102,590 1.55 2,900 1.55 8,410 -0.10 1.62 10 1.63 110 1.64 1,020 61,660 1.58 1.65 1.54
PET 9.52 8.90 8.28 8.82 22,000 8.85 1,500 8.90 1,000 8.91 10 0.01 8.91 13,360 8.95 11,050 8.96 5,500 52,820 9 9 8.82
TNA 14.95 14 13.05 13.30 2,450 13.35 5,500 13.40 40 13.95 -0.05 13.90 1,000 13.95 14,380 14 21,790 23,170 13.60 14 13.40 40
HLG 9.19 8.59 7.99 8 11,000 8.40 -0.19 8.50 3,200 8.59 90 8.60 1,500 20,000 8.50 8.50 8.40
GIL 37.95 35.50 33.05 35.30 5,000 35.40 2,000 35.50 1,890 35.50 6,000 0 35.75 500 35.80 3,930 35.90 1,500 8,590 35.95 35.95 35.50
VHG 1.80 1.69 1.58 1.58 -0.11 1.58 2,878,810 1.59 56,100 1.60 25,100 4,720 1.58 1.58 1.58
SVC 47.60 44.50 41.40 43.20 1,000 43.30 4,320 43.35 500 44.35 10 -0.15 44.35 90 44.40 800 44.45 100 2,330 44.50 44.50 43.30 690
PIT 5.99 5.60 5.21 5.21 10 5.47 30 5.50 2,990 5.50 -0.10 5.80 1,310 5.99 10 610 5.50 5.50 5.50
BTT 38.60 36.10 33.60 34 300 35 200 36.10 500 37.10 1 230 38.55 38.60 37.10
CCI 13.85 12.95 12.05 12.05 1,000 12.15 500 12.20 180 12.95 0 12.95 1,100 13 1,010 13.50 300
CMV 13.20 12.35 11.50 13.20 100 12.35 0
SMA 19.35 18.10 16.85 18.10 0 17.80 2,990 17.90 5,000 18 5,640
SMC 17.10 16 14.90 15.40 4,500 15.50 1,000 15.55 50 16 0 15.95 100 16 30,000 16.25 2,710

Thông tin chứng khoán cập nhật 0.5 giây  |  ĐƠN VỊ GIÁ: 1,000 ĐỒNG  |  ĐƠN VỊ KHỐI LƯỢNG: 1 CỔ PHIẾU  |  * Mã CK *: Giao dịch không hưởng quyền

Chọn danh mục: Double click vào dòng sáng chứng khoán để thêm vào hoặc loại bỏ chứng khoán trong danh mục. Danh mục sẽ được lưu và được hiển thị trên đầu bảng điện.

Sắp xếp bảng điện: click vào link trên thanh tiêu để (Tổng KL, NN Mua, Giá Khớp, +/-...) để sắp xếp các tiêu chí theo thứ tự tăng dần hoặc giảm dần.