Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!

Bảng giao dịch chứng khoán trực tuyến HOSE & HNX # 17/06/2019

Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
Tất Cả HOSE HNX UPCOM                  Xem theo Nhóm Ngành Danh Mục Cá Nhân Ảnh Hưởng Nhóm Ngành Bảng điện mở rộng
VNINDEX 946.95 ( -6.66    -0.70% )
KL: 174,370,028   GT: 0 (tỷ)
HNX 103.50 ( 0.04    0.04% )
KL: 30,894,600   GT: 0 (tỷ)
UPCOM 54.97 ( -0.07    -0.13% )
KL: 6,183,900   GT: 0 (tỷ)
VN30 852.99 ( -8.66    -1.01% )
KL: 40,074,050   GT: 0 (tỷ)
Cổ Tức, Ngày giao dịch không hưởng quyền: CTF (22.40)    
MãCK Giá
Trần
Giá
TC
Giá
Sàn
Dư Mua Giá
Khớp
KL
Khớp
+/- Dư Bán Khối Lượng
 
Mở
cửa
Cao
nhất
Thấp
nhất
NN
Mua
NN
Bán
Giá3 KL3 Giá2 KL2 Giá1 KL1 Giá1 KL1 Giá2 KL2 Giá3 KL3
MWG 95.30 89.10 82.90 87.50 42,690 87.60 27,330 87.70 8,750 87.80 54,050 -1.30 87.80 11,350 87.90 10,000 88 27,500 767,010 89 89.20 87.50 831,947 831,947
PNJ 79.30 74.20 69.10 72 30,010 72.10 5,590 72.20 14,050 72.20 32,440 -2 72.30 8,000 72.40 2,120 72.50 19,650 476,780 74.20 74.50 72.20 300,000 300,000
DGW 22.85 21.40 19.95 20.80 7,380 20.85 5,410 20.90 4,910 21 3,000 -0.40 21 3,610 21.05 840 21.15 1,140 211,380 21.40 21.40 20.85 1,300
HDC 15.60 14.60 13.60 14.80 7,390 14.85 2,000 14.95 3,000 15 26,500 0.40 15 30,490 15.10 5,600 15.20 5,700 204,320 14.90 15 14.55
GIL 33.80 31.60 29.40 31.80 1,820 31.90 500 32 7,170 32 36,240 0.40 32.25 1,400 32.30 1,000 32.40 3,860 87,770 31.90 32.40 31.80 790
PET 8.27 7.73 7.19 7.69 220 7.70 1,160 7.75 13,000 7.79 5,000 0.06 7.79 1,500 7.80 6,340 7.81 4,060 25,310 7.80 7.80 7.70 5,000
TNA 13.45 12.60 11.75 11.80 100 12 5,000 12.10 200 12.40 6,210 -0.20 12.40 990 12.45 3,070 12.50 2,700 21,040 12.45 12.45 12.10 210 710
HLG 7.76 7.26 6.76 6.76 3,260 7.76 10 0.50 17,640 7 7.76 6.76
BTT 38.60 36.10 33.60 36.15 300 36.20 1,220 36.60 10 36.20 0.10 13,010 38.60 38.60 36.20
HTT 1.65 1.55 1.45 1.55 10 1.56 10 1.62 1,000 1.63 7,100 0.08 1.63 8,520 1.64 36,340 1.65 7,090 12,160 1.65 1.65 1.59
SVC 46 43 40 42.50 600 42.70 2,110 43 190 43 20 0 43.45 20 43.90 10 43.95 80 2,250 43 43 43 100
CCI 14.60 13.65 12.70 13.70 500 13.90 1,500 14 10 14.60 10 0.95 14.60 430 1,010 14 14.60 14
SMA 17.10 16 14.90 14.90 2,000 15.50 5,000 16 6,060 16 10 0 17.10 3,000 1,010 16.50 16.50 16
SMC 16.90 15.80 14.70 14.70 500 14.90 430 14.75 -1.05 15.75 280 15.80 6,530 16 400 1,000 14.75 14.75 14.75
PIT 5.03 4.71 4.39 4.39 200 4.72 100 5.03 0.32 5.03 110 10 5.03 5.03 5.03
CMV 19.25 18 16.75 18 500 18 0 19.25 100

Thông tin chứng khoán cập nhật 0.5 giây  |  ĐƠN VỊ GIÁ: 1,000 ĐỒNG  |  ĐƠN VỊ KHỐI LƯỢNG: 1 CỔ PHIẾU  |  * Mã CK *: Giao dịch không hưởng quyền

Chọn danh mục: Double click vào dòng sáng chứng khoán để thêm vào hoặc loại bỏ chứng khoán trong danh mục. Danh mục sẽ được lưu và được hiển thị trên đầu bảng điện.

Sắp xếp bảng điện: click vào link trên thanh tiêu để (Tổng KL, NN Mua, Giá Khớp, +/-...) để sắp xếp các tiêu chí theo thứ tự tăng dần hoặc giảm dần.