Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!

Bảng giao dịch chứng khoán trực tuyến HOSE & HNX # 22/09/2019

Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
Tất Cả HOSE HNX UPCOM CHỨNG QUYỀN                  Xem theo Nhóm Ngành Danh Mục Cá Nhân Ảnh Hưởng Nhóm Ngành Bảng điện mở rộng
VNINDEX 990.36 ( -6.74    -0.68% )
KL: 203,600,240   GT: 5,641.55 (tỷ)
HNX 104.14 ( 0.10    0.10% )
KL: 27,241,935   GT: 363.24 (tỷ)
UPCOM 56.97 ( 0.28    0.49% )
KL: 17,239,238   GT: 248.64 (tỷ)
VN30 915.16 ( -3.72    -0.41% )
KL: 86,758,510   GT: 3,821.95 (tỷ)
MãCK Giá
Trần
Giá
TC
Giá
Sàn
Dư Mua Giá
Khớp
KL
Khớp
+/- Dư Bán Khối Lượng
 
Mở
cửa
Cao
nhất
Thấp
nhất
NN
Mua
NN
Bán
Giá3 KL3 Giá2 KL2 Giá1 KL1 Giá1 KL1 Giá2 KL2 Giá3 KL3
ANV 26.40 24.70 23 24.90 7,330 24.95 5,640 25 9,740 25 75,030 0.30 25.05 1,970 25.10 7,280 25.15 10,850 431,170 25 25.20 24.90
HVG 3.10 2.90 2.70 2.85 19,420 2.86 100 2.87 190 2.88 10,300 -0.02 2.88 1,540 2.89 9,910 2.90 36,200 153,530 2.87 2.90 2.81 80
VHC 85.60 80 74.40 79.20 30 79.30 540 79.50 5,590 79.50 26,370 -0.50 79.60 1,100 79.70 250 79.80 560 129,670 80 80.10 79 94,110 88,230
FMC 28.85 27 25.15 26.70 5,750 26.75 9,000 26.80 4,380 26.80 12,140 -0.20 26.90 1,160 27 24,850 27.05 1,000 56,160 27 27.05 26.70 3,290 450
CMX 30.45 28.50 26.55 27.70 500 27.80 3,110 28 6,270 28 2,310 -0.50 28.40 500 28.45 10 28.50 1,650 19,100 28 28.30 27.25 360
TS4 5.56 5.20 4.84 5.05 300 5.06 500 5.10 540 5.25 2,700 0.05 5.25 920 5.26 500 5.27 500 6,520 5.50 5.50 5.10
ACL 37 34.60 32.20 34.10 700 34.20 100 34.25 200 34.50 -0.10 34.50 510 34.55 2,220 34.60 1,380 2,740 34.60 34.70 34.05 100
AGF 3.31 3.10 2.89 2.89 2,000 2.90 660 2.90 -0.20 3.09 150 3.10 780 3.30 220 1,830 3.10 3.10 2.90
AAM 13.15 12.30 11.45 11.50 15,000 12.20 -0.10 12.20 540 12.25 100 12.30 220 1,020 11.50 12.20 11.50
ABT 36.90 34.50 32.10 34.90 30 35 50 35.10 1,190 35.10 0.60 36 120 36.80 80 36.90 70 820 34.60 35.10 34.60
DAT 17.90 16.75 15.60 16.75 0 17.90 10

Thông tin chứng khoán cập nhật 0.5 giây  |  ĐƠN VỊ GIÁ: 1,000 ĐỒNG  |  ĐƠN VỊ KHỐI LƯỢNG: 1 CỔ PHIẾU  |  * Mã CK *: Giao dịch không hưởng quyền

Chọn danh mục: Double click vào dòng sáng chứng khoán để thêm vào hoặc loại bỏ chứng khoán trong danh mục. Danh mục sẽ được lưu và được hiển thị trên đầu bảng điện.

Sắp xếp bảng điện: click vào link trên thanh tiêu để (Tổng KL, NN Mua, Giá Khớp, +/-...) để sắp xếp các tiêu chí theo thứ tự tăng dần hoặc giảm dần.