Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!

Bảng giao dịch chứng khoán trực tuyến HOSE & HNX # 17/02/2019

Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
Tất Cả HOSE HNX UPCOM                  Xem theo Nhóm Ngành Danh Mục Cá Nhân Ảnh Hưởng Nhóm Ngành Bảng điện mở rộng
VNINDEX 950.89 ( -1.45    -0.15% )
KL: 160,688,831   GT: 0 (tỷ)
HNX 106.11 ( -0.01    -0.01% )
KL: 61,655,400   GT: 0 (tỷ)
UPCOM 55.24 ( -0.15    -0.27% )
KL: 13,510,200   GT: 0 (tỷ)
VN30 897.74 ( -2.38    -0.26% )
KL: 50,970,670   GT: 0 (tỷ)
MãCK Giá
Trần
Giá
TC
Giá
Sàn
Dư Mua Giá
Khớp
KL
Khớp
+/- Dư Bán Khối Lượng
 
Mở
cửa
Cao
nhất
Thấp
nhất
NN
Mua
NN
Bán
Giá3 KL3 Giá2 KL2 Giá1 KL1 Giá1 KL1 Giá2 KL2 Giá3 KL3
PVT 18.80 17.60 16.40 17.50 600 17.55 40 17.60 13,070 17.60 40,000 0 17.65 15,200 17.70 11,160 17.75 7,180 497,510 17.50 17.65 17.30 141,530 90,660
GMD 29.05 27.15 25.25 26.90 22,290 26.95 28,430 27 32,350 27 23,570 -0.15 27.05 20,710 27.10 10,000 27.15 730 378,050 27.15 27.30 26.85
HAH 14.90 13.95 13 13.55 2,500 13.60 7,510 13.65 15,120 13.70 12,500 -0.25 13.70 2,000 13.75 6,950 13.80 10,000 120,130 13.90 13.90 13.60
VOS 1.81 1.70 1.59 1.69 10,100 1.70 12,810 1.71 500 1.72 20 0.02 1.73 1,730 1.74 6,000 1.75 660 104,390 1.75 1.75 1.70
VSC 47.70 44.60 41.50 44 14,240 44.05 2,000 44.10 2,620 44.10 15,300 -0.50 44.45 300 44.50 5,870 44.60 8,400 103,440 44.50 44.60 44 810
VIP 7.47 6.99 6.51 6.87 3,500 6.99 500 7 380 7 8,120 0.01 7.05 1,000 7.08 50 7.09 1,000 27,360 6.90 7 6.85
VTO 8.61 8.05 7.49 7.95 10,000 7.96 10,500 8.05 590 8.05 5,000 0 8.06 580 8.08 1,530 8.09 1,030 12,320 8.05 8.08 8.05
MHC 5.25 4.91 4.57 4.74 400 4.75 1,000 4.76 1,000 4.90 10 -0.01 4.89 40 4.90 2,980 4.91 9,810 11,020 4.90 4.91 4.70
VNS 17.30 16.20 15.10 15.10 300 15.20 620 15.25 1,470 -0.95 15.25 350 15.30 300 15.70 10 3,350 16.20 16.20 15.20
PJT 13.15 12.30 11.45 11.65 400 11.90 10 12 110 12.30 0 12.30 200 12.40 410 12.60 220 3,040 12.30 12.30 12 10 3,000
DVP 43.10 40.30 37.50 39.90 300 39.95 610 40 10 40.40 10 0.10 40.30 10 40.40 90 40.45 10 1,730 40.85 40.85 39.95 560 460
SFI 30.25 28.30 26.35 27.05 120 27.50 2,000 27.55 870 28.50 200 0.20 28.40 10 28.50 190 28.55 110 1,730 28.30 28.50 28.30 230
TCL 28.20 26.40 24.60 24.60 20 25.50 1,030 25.55 480 25.55 980 -0.85 25.70 500 26 980 26.40 1,000 1,530 26 26 25.55 10
GSP 14.70 13.75 12.80 13.10 100 13.15 310 13.20 340 13.75 120 0 13.75 2,000 13.80 4,000 13.85 10 1,170 13.75 13.75 13.05 130
TCO 11.65 10.90 10.15 10.90 0 11.65 70 60 10.90 10.90 10.90
TMS 28.85 27 25.15 25.55 50 26 3,000 26.05 1,800 27 20 0 26.75 10 26.80 110 26.95 20 20 27 27 27
HTV 16.45 15.40 14.35 14.35 10 14.40 100 14.45 100 16.30 0.90 16.20 660 16.30 260 16.35 11,700 10 16.30 16.30 16.30 10
CLL 36.35 34 31.65 31.80 20 34 0 33.90 200 34 2,960 34.50 210
PDN 89.80 84 78.20 84 0 84 600 84.80 300 85 200
VNL 17.10 16 14.90 15.05 40 15.50 1,000 16 1,010 16 0 17 3,150

Thông tin chứng khoán cập nhật 0.5 giây  |  ĐƠN VỊ GIÁ: 1,000 ĐỒNG  |  ĐƠN VỊ KHỐI LƯỢNG: 1 CỔ PHIẾU  |  * Mã CK *: Giao dịch không hưởng quyền

Chọn danh mục: Double click vào dòng sáng chứng khoán để thêm vào hoặc loại bỏ chứng khoán trong danh mục. Danh mục sẽ được lưu và được hiển thị trên đầu bảng điện.

Sắp xếp bảng điện: click vào link trên thanh tiêu để (Tổng KL, NN Mua, Giá Khớp, +/-...) để sắp xếp các tiêu chí theo thứ tự tăng dần hoặc giảm dần.