Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!

Bảng giao dịch chứng khoán trực tuyến HOSE & HNX # 19/04/2019

Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
Tất Cả HOSE HNX UPCOM                  Xem theo Nhóm Ngành Danh Mục Cá Nhân Ảnh Hưởng Nhóm Ngành Bảng điện mở rộng
VNINDEX 966.21 ( 3.91    0.41% )
KL: 106,976,093   GT: 0 (tỷ)
HNX 105.88 ( 0.13    0.12% )
KL: 64,094,100   GT: 0 (tỷ)
UPCOM 56.05 ( 0.04    0.07% )
KL: 14,741,000   GT: 0 (tỷ)
VN30 880.52 ( 3.50    0.40% )
KL: 26,150,620   GT: 0 (tỷ)
MãCK Giá
Trần
Giá
TC
Giá
Sàn
Dư Mua Giá
Khớp
KL
Khớp
+/- Dư Bán Khối Lượng
 
Mở
cửa
Cao
nhất
Thấp
nhất
NN
Mua
NN
Bán
Giá3 KL3 Giá2 KL2 Giá1 KL1 Giá1 KL1 Giá2 KL2 Giá3 KL3
CTI 26.50 24.80 23.10 24.65 15,400 24.70 14,610 24.75 26,400 24.80 7,330 0 24.80 5,670 24.85 14,500 24.90 14,080 735,850 24.80 25.10 24.75
HT1 17 15.90 14.80 15.95 7,030 16 25,750 16.10 1,350 16.10 28,930 0.20 16.25 50 16.30 28,820 16.35 84,610 325,870 16 16.35 15.90 57,040 14,900
CVT 25.15 23.55 21.95 23.50 3,180 23.55 5,470 23.60 8,990 23.60 18,500 0.05 23.80 10 23.85 5,010 23.90 5,780 73,280 23.55 24 23.55 8,800 7,000
DHA 37.45 35 32.55 35 2,000 35.05 1,000 35.15 770 35.20 3,070 0.20 35.20 750 35.30 1,450 35.40 1,300 55,810 34.80 35.30 34.80 7,720
DIC 3.31 3.10 2.89 3.17 110 3.20 5,100 3.21 900 3.20 1,000 0.10 3.29 2,100 3.30 32,140 3.31 3,800 37,640 3.30 3.30 3.17
NNC 54.20 50.70 47.20 49.80 5,620 49.85 10 49.90 50 50.50 20 -0.20 50.50 950 50.70 530 50.90 600 8,150 50.10 51 50 20 2,000
DXV 3.53 3.30 3.07 3.10 1,000 3.20 100 3.25 5,000 3.30 0 3.30 200 3.45 1,300 3.50 5,100 6,800 3.30 3.30 3.30 5,000
TCR 1.97 1.85 1.73 1.73 3,100 1.74 500 1.75 100 1.88 0.03 1.85 4,560 1.89 500 1.90 600 4,900 1.85 1.88 1.73
ACC 20.30 19 17.70 18.60 600 18.80 700 18.85 530 19.20 60 0.20 19.20 4,790 19.40 220 19.50 3,530 60 19.20 19.20 19.20 60
HVX 3.81 3.57 3.33 3.33 290 3.34 3,020 3.40 3,000 3.33 -0.24 3.70 100 3.80 590 3.81 40 10 3.33 3.33 3.33

Thông tin chứng khoán cập nhật 0.5 giây  |  ĐƠN VỊ GIÁ: 1,000 ĐỒNG  |  ĐƠN VỊ KHỐI LƯỢNG: 1 CỔ PHIẾU  |  * Mã CK *: Giao dịch không hưởng quyền

Chọn danh mục: Double click vào dòng sáng chứng khoán để thêm vào hoặc loại bỏ chứng khoán trong danh mục. Danh mục sẽ được lưu và được hiển thị trên đầu bảng điện.

Sắp xếp bảng điện: click vào link trên thanh tiêu để (Tổng KL, NN Mua, Giá Khớp, +/-...) để sắp xếp các tiêu chí theo thứ tự tăng dần hoặc giảm dần.