Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!

Bảng giao dịch chứng khoán trực tuyến HOSE & HNX # 25/06/2019

Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
Tất Cả HOSE HNX UPCOM                  Xem theo Nhóm Ngành Danh Mục Cá Nhân Ảnh Hưởng Nhóm Ngành Bảng điện mở rộng
VNINDEX 960.13 ( -2.72    -0.28% )
KL: 164,347,956   GT: 0 (tỷ)
HNX 104.15 ( -0.63    -0.60% )
KL: 38,371,300   GT: 0 (tỷ)
UPCOM 55.20 ( 0.05    0.09% )
KL: 6,371,500   GT: 0 (tỷ)
VN30 868.50 ( -0.44    -0.05% )
KL: 38,482,520   GT: 0 (tỷ)
Cổ Tức, Ngày giao dịch không hưởng quyền: VPH (5.50)    
MãCK Giá
Trần
Giá
TC
Giá
Sàn
Dư Mua Giá
Khớp
KL
Khớp
+/- Dư Bán Khối Lượng
 
Mở
cửa
Cao
nhất
Thấp
nhất
NN
Mua
NN
Bán
Giá3 KL3 Giá2 KL2 Giá1 KL1 Giá1 KL1 Giá2 KL2 Giá3 KL3
ROS 32.10 30 27.90 29.85 443,220 29.90 255,100 29.95 222,630 30 5,660,560 0 30 389,750 30.05 130,110 30.10 305,070 10,030,980 29.60 30.05 29.55 54,800 24,740
HBC 16.60 15.55 14.50 15.30 182,530 15.35 57,050 15.40 15,520 15.45 182,680 -0.10 15.45 6,410 15.50 35,580 15.55 24,700 1,281,700 15.45 15.55 15.40 18,830 7,750
DXG 20.20 18.90 17.60 18.75 80 18.80 37,490 18.85 330 18.85 49,190 -0.05 18.90 23,570 18.95 15,510 19 59,100 521,410 18.80 19 18.80 861,766 623,636
DIG 14.60 13.65 12.70 13.45 44,540 13.50 63,770 13.65 30,560 13.65 305,930 0 13.70 51,950 13.75 27,390 13.80 65,700 504,240 13.60 13.65 13.45 121,452 120,452
C32 29.30 27.40 25.50 27.50 22,600 27.60 10,580 27.70 1,100 27.70 300 0.30 27.80 330 27.85 7,000 27.90 1,830 193,530 27.55 28 27.55 18,300
CTD 104.80 98 91.20 101.40 2,140 101.50 120 102 1,680 102 13,280 4 102.10 5,000 102.20 10,000 102.30 5,010 178,200 98 103.80 97.60 43,420 1,590
VNE 4.54 4.25 3.96 4.12 620 4.20 2,730 4.21 3,140 4.21 26,050 -0.04 4.28 9,950 4.29 65,090 4.30 15,580 92,310 4.30 4.30 4.21 1,000 5,000
THG 46.45 43.45 40.45 41.50 3,000 42 2,870 42.10 140 42.10 500 -1.35 42.70 400 42.80 2,240 42.90 1,000 34,340 43.50 43.70 42
C47 13.55 12.70 11.85 12.70 1,630 12.75 3,660 12.80 460 12.80 2,000 0.10 13.10 80 13.20 3,660 13.50 4,700 20,070 13.10 13.20 12.80
TV2 138 129 120 129.40 720 129.50 1,060 129.60 500 130.50 1,500 1.50 130.50 540 131 3,000 131.40 60 15,630 129 131 129 2,120
SC5 29.95 28 26.05 26.35 50 26.40 20 29 10 29.95 1,000 1.95 29.95 4,720 2,100 28.50 29.95 28.50
HU3 9.51 8.89 8.27 8.30 1,050 8.60 20 8.65 50 8.89 0 8.89 540 8.95 300 9 2,200 600 8.89 8.89 8.89
PTC 7.67 7.17 6.67 7.17 0 6.99 40 7 10 7.20 1,000

Thông tin chứng khoán cập nhật 0.5 giây  |  ĐƠN VỊ GIÁ: 1,000 ĐỒNG  |  ĐƠN VỊ KHỐI LƯỢNG: 1 CỔ PHIẾU  |  * Mã CK *: Giao dịch không hưởng quyền

Chọn danh mục: Double click vào dòng sáng chứng khoán để thêm vào hoặc loại bỏ chứng khoán trong danh mục. Danh mục sẽ được lưu và được hiển thị trên đầu bảng điện.

Sắp xếp bảng điện: click vào link trên thanh tiêu để (Tổng KL, NN Mua, Giá Khớp, +/-...) để sắp xếp các tiêu chí theo thứ tự tăng dần hoặc giảm dần.