| Mã CK | Giá | Thay đổi | Giá sổ sách | P/B | EPS | PE | PS | ROA | ROE | Cao/Thấp 52 tuần |
|
1/
drc
CTCP Cao su Đà Nẵng
|
8.97 | 0 | 12.35 | 0.8x | 0.8k | 11.9x | 0.3x | 4% | 7% |
|
|
2/
csm
CTCP Công nghiệp Cao su Miền Nam
|
11.75 | -0.05 | 13.59 | 0.9x | 0.6k | 20.5x | 0.3x | 2% | 4% |
|
|
3/
src
CTCP Cao su Sao Vàng
|
31.50 | 0 | 15.49 | 2.2x | 0.7k | 49.1x | 0.8x | 2% | 4% |
|
|
4/
brc
CTCP Cao su Bến Thành
|
11.40 | 0.45 | 17.45 | 0.6x | 1.8k | 6.2x | 0.3x | 7% | 10% |
|