| Mã CK | Giá | Thay đổi | KLGD 24h | KLGD 52w | KL Niêm Yết | Vốn Thị Trường (tỷ) | NN sở hữu | Cao/Thấp 52 tuần |
|
1/
bcg
CTCP Bamboo Capital
|
2.53 | 0 | 0 | 8,673,367 | 880,210,644 | 2,623 | 0% |
|
|
2/
kpf
CTCP Đầu tư Tài chính Hoàng Minh
|
1.20 | 0 | 0 | 164,413 | 60,867,241 | 74 | 0% |
|
|
3/
tcd
CTCP Đầu tư Phát triển Công nghiệp và Vận tải
|
1.89 | 0 | 0 | 1,093,447 | 335,820,641 | 621 | 0% |
|
|
4/
drh
CTCP DRH Holdings
|
2.69 | 0.01 | 179,300 | 358,184 | 124,353,866 | 252 | 0% |
|
|
5/
tni
CTCP Tập đoàn Thành Nam
|
4.56 | -0.11 | 400 | 125,495 | 52,500,000 | 99 | 0% |
|
|
6/
spm
CTCP SPM
|
9.50 | 0 | 0 | 1,182 | 14,000,000 | 169 | 0% |
|
|
7/
hid
CTCP Halcom Việt Nam
|
3.93 | 0.03 | 87,500 | 94,644 | 76,765,032 | 202 | 0% |
|
|
8/
tsc
CTCP Vật tư Kỹ thuật nông nghiệp Cần Thơ
|
2.49 | 0.03 | 27,300 | 449,533 | 196,858,925 | 565 | 0% |
|
|
9/
rdp
CTCP Rạng Đông Holding
|
1.30 | 0 | 0 | 297,303 | 49,069,803 | 64 | 0% |
|
|
10/
fit
CTCP Tập đoàn F.I.T
|
4.37 | 0.04 | 45,400 | 830,498 | 339,933,034 | 1,462 | 0% |
|
|
11/
lcm
CTCP Khai thác và Chế biến khoáng sản Lào Cai
|
0.80 | 0 | 0 | 76,990 | 24,633,000 | 32 | 0% |
|
|
12/
lgl
CTCP Đầu tư và Phát triển Đô thị Long Giang
|
5.30 | -0.23 | 12,500 | 73,649 | 51,497,100 | 162 | 0% |
|
|
13/
aph
CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
|
5.76 | 0.13 | 27,900 | 1,361,215 | 243,884,268 | 1,563 | 0% |
|
|
14/
kmr
CTCP Mirae
|
2.72 | -0.01 | 3,500 | 27,331 | 56,881,443 | 172 | 0% |
|
|
15/
bkg
Công ty Cổ phần Đầu tư BKG Việt Nam
|
2.52 | -0.03 | 20,700 | 200,037 | 71,609,020 | 206 | 0% |
|
|
16/
dah
CTCP Tập đoàn Khách sạn Đông Á
|
3.05 | -0.01 | 34,400 | 154,409 | 84,200,000 | 254 | 0% |
|
|
17/
psh
CTCP Thương mại Đầu tư Dầu khí Nam Sông Hậu
|
1.70 | 0 | 0 | 728,379 | 126,196,780 | 223 | 0% |
|
|
18/
aat
Công ty Cổ phần Tiên Sơn Thanh Hóa
|
3.08 | 0.01 | 16,300 | 93,218 | 70,819,103 | 212 | 0% |
|
|
19/
aam
CTCP Thủy sản MeKong
|
6.46 | 0.11 | 1,800 | 7,874 | 10,446,411 | 59 | 0% |
|
|
20/
har
CTCP Đầu tư Thương mại Bất động sản An Dương Thảo Điền
|
3.20 | 0.07 | 30,500 | 202,391 | 101,350,100 | 322 | 0% |
|
|
21/
tdg
CTCP Dầu khí Thái Dương
|
2.71 | 0.05 | 20,300 | 88,478 | 24,211,190 | 73 | 0% |
|
|
22/
abs
CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
|
2.70 | 0.09 | 101,000 | 310,406 | 80,000,000 | 277 | 0% |
|
|
23/
pxi
CTCP Xây dựng Công nghiệp và Dân dụng Dầu khí
|
1 | 0 | 0 | 72,621 | 30,000,000 | 42 | 0% |
|
|
24/
hii
CTCP An Tiến Industries
|
5.57 | 0.36 | 255,700 | 105,959 | 73,663,016 | 300 | 0% |
|
|
25/
vid
CTCP Đầu tư Phát triển Thương mại Viễn Đông
|
5 | 0.10 | 100 | 12,265 | 40,836,069 | 209 | 0% |
|
|
26/
asm
CTCP Tập đoàn Sao Mai
|
5.88 | 0.04 | 87,300 | 1,164,027 | 407,196,075 | 2,528 | 0% |
|
|
27/
hvx
CTCP Xi măng VICEM Hải Vân
|
2.18 | 0 | 0 | 14,437 | 41,525,250 | 105 | 0% |
|
|
28/
hsl
CTCP Đầu tư Phát triển Thực phẩm Hồng Hà
|
5.40 | 0.01 | 28,300 | 79,839 | 38,567,363 | 145 | 0% |
|
|
29/
dqc
CTCP Bóng đèn Điện Quang
|
9.90 | -0.09 | 400 | 17,607 | 34,359,416 | 259 | 0% |
|
|
30/
sha
CTCP Sơn Hà Sài Gòn
|
3.90 | 0 | 500 | 9,620 | 35,119,009 | 139 | 0% |
|
|
31/
hqc
CTCP Tư vấn Thương mại Dịch vụ Địa Ốc Hoàng Quân
|
2.64 | 0.06 | 1,981,400 | 3,519,760 | 576,600,000 | 1,782 | 0% |
|
|
32/
fcm
CTCP Khoáng sản FECON
|
3.34 | 0.02 | 24,600 | 131,089 | 46,227,468 | 177 | 0% |
|
|
33/
ldg
CTCP Đầu tư LDG
|
3.44 | 0.11 | 674,100 | 1,941,843 | 256,972,585 | 524 | 0% |
|
|
34/
svd
Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại Vũ Đăng
|
4 | -0.01 | 100 | 48,374 | 27,605,908 | 88 | 0% |
|
|
35/
hpx
CTCP Đầu tư Hải Phát
|
4.93 | 0.01 | 99,400 | 2,129,480 | 304,168,581 | 1,241 | 0% |
|
|
36/
plp
CTCP Sản xuất và Công nghệ Nhựa Pha Lê
|
5.35 | 0.07 | 23,600 | 39,737 | 70,000,000 | 287 | 0% |
|
|
37/
htv
CTCP Vận tải Hà Tiên
|
10.60 | -0.55 | 2,700 | 2,814 | 13,104,000 | 121 | 0% |
|
|
38/
tcr
CTCP Công nghiệp Gốm sứ Taicera
|
2.41 | -0.18 | 1,200 | 1,845 | 45,425,142 | 136 | 0% |
|
|
39/
dxv
CTCP VICEM Vật liệu Xây dựng Đà Nẵng
|
3.90 | 0.01 | 300 | 16,547 | 9,900,000 | 37 | 0% |
|
|
40/
tnt
CTCP Tài Nguyên
|
8.80 | -0.05 | 22,800 | 211,438 | 51,000,000 | 241 | 0% |
|
|
41/
phc
CTCP Xây dựng Phục Hưng Holdings
|
4.60 | 0.01 | 1,100 | 65,875 | 50,602,094 | 260 | 0% |
|
|
42/
hu1
CTCP Đầu tư và Xây dựng HUD1
|
6.20 | 0 | 0 | 1,456 | 10,000,000 | 58 | 0% |
|
|
43/
eve
CTCP Everpia
|
10 | 0 | 2,100 | 61,743 | 41,979,773 | 380 | 0% |
|
|
44/
vne
Tổng Công ty cổ phần Xây dựng Điện Việt Nam
|
4.47 | 0 | 66,100 | 130,989 | 88,834,033 | 310 | 0% |
|
|
45/
dta
CTCP Đệ Tam
|
3.50 | -0.01 | 9,100 | 30,886 | 18,059,832 | 84 | 0% |
|
|
46/
teg
CTCP Năng lượng và Bất động sản Trường Thành
|
6.12 | 0.22 | 900 | 117,282 | 120,806,562 | 616 | 0% |
|
|
47/
cmx
CTCP Camimex Group
|
6.30 | 0.05 | 20,700 | 492,716 | 101,898,990 | 706 | 0% |
|
|
48/
lm8
CTCP Lilama 18
|
13.55 | 0 | 0 | 3,373 | 9,388,682 | 127 | 0% |
|
|
49/
itc
CTCP Đầu tư và Kinh doanh Nhà
|
11.15 | 0.15 | 42,700 | 451,419 | 95,935,049 | 984 | 0% |
|
|
50/
aaa
CTCP Nhựa An Phát Xanh
|
7.27 | 0.18 | 876,400 | 3,252,371 | 382,274,496 | 2,695 | 0% |
|
|
51/
lss
CTCP Mía Đường Lam Sơn
|
8.48 | -0.05 | 5,200 | 544,572 | 90,031,730 | 764 | 0% |
|
|
52/
hap
CTCP Tập đoàn Hapaco
|
7.32 | -0.36 | 2,600 | 155,060 | 110,942,302 | 576 | 0% |
|
|
53/
vph
CTCP Vạn Phát Hưng
|
3.76 | 0.02 | 7,600 | 234,213 | 95,357,800 | 496 | 0% |
|
|
54/
cii
CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh
|
17.05 | 0.40 | 8,610,100 | 4,724,486 | 624,693,305 | 4,125 | 0% |
|
|
55/
dxs
Công ty Cổ phần Dịch vụ Bất động sản Đất Xanh
|
6.31 | 0.06 | 1,140,100 | 1,818,790 | 579,103,124 | 3,764 | 0% |
|
|
56/
evg
CTCP Tập đoàn EverLand
|
6.33 | 0.03 | 123,000 | 1,872,023 | 215,249,836 | 1,304 | 0% |
|
|
57/
khg
Công ty Cổ phần Bất động sản Khải Hoàn Land
|
5.57 | 0.07 | 5,718,000 | 4,394,698 | 449,435,205 | 2,413 | 0% |
|
|
58/
has
CTCP Hacisco
|
8.10 | 0 | 0 | 957 | 8,000,000 | 60 | 0% |
|
|
59/
scr
CTCP Địa ốc Sài Gòn Thương Tín
|
5.85 | 0.14 | 845,600 | 1,866,515 | 430,595,036 | 2,566 | 0% |
|
|
60/
idi
CTCP Đầu tư và Phát triển Đa Quốc Gia - IDI
|
7.50 | 0.11 | 810,600 | 1,030,100 | 273,172,668 | 1,664 | 0% |
|
|
61/
lec
CTCP Bất động sản Điện lực Miền Trung
|
4.90 | 0.40 | 700 | 158 | 26,100,000 | 151 | 0% |
|
|
62/
ptl
CTCP Đầu tư Hạ tầng và Đô thị Dầu khí
|
2.89 | 0.18 | 181,700 | 62,114 | 100,000,000 | 235 | 0% |
|
|
63/
tlh
CTCP Tập đoàn Thép Tiến Lên
|
4.57 | 0 | 112,800 | 864,062 | 112,320,017 | 611 | 0% |
|
|
64/
c32
CTCP CIC39
|
11.40 | 0 | 0 | 18,289 | 30,060,290 | 272 | 0% |
|
|
65/
sbv
CTCP Siam Brothers Việt Nam
|
7.35 | -0.54 | 100 | 2,887 | 28,734,800 | 230 | 0% |
|
|
66/
vrc
CTCP Bất động sản và Đầu tư VRC
|
13.50 | 0 | 0 | 47,503 | 50,000,000 | 638 | 0% |
|
|
67/
dat
CTCP Đầu tư du lịch và Phát triển Thủy sản
|
8.40 | 0 | 200 | 975 | 69,228,341 | 457 | 0% |
|
|
68/
sam
CTCP SAM HOLDINGS
|
6.74 | 0.04 | 66,600 | 642,083 | 379,960,971 | 2,375 | 0% |
|
|
69/
adg
CTCP Clever Group
|
9.23 | -0.22 | 500 | 4,745 | 21,380,521 | 197 | 0% |
|
|
70/
nvl
CTCP Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va
|
13.35 | 0.70 | 26,263,600 | 11,016,469 | 1,950,104,538 | 24,669 | 0% |
|
|
71/
ccl
CTCP Đầu Tư và Phát triển Đô Thị Dầu khí Cửu Long
|
5 | 0.06 | 93,500 | 578,023 | 59,581,418 | 375 | 0% |
|
|
72/
ptc
CTCP Đầu tư và Xây dựng Bưu điện
|
7 | 0.09 | 11,100 | 27,815 | 32,307,324 | 198 | 0% |
|
|
73/
hcd
CTCP Đầu tư Sản xuất và Thương mại HCD
|
7.96 | 0.11 | 300 | 291,651 | 36,958,816 | 255 | 0% |
|
|
74/
htn
CTCP Hưng Thịnh Incons
|
6.55 | 0.14 | 61,500 | 594,173 | 89,116,411 | 811 | 0% |
|
|
75/
st8
CTCP Siêu Thanh
|
3.39 | 0.06 | 10,200 | 435,640 | 25,659,902 | 163 | 0% |
|
|
76/
c47
CTCP Xây dựng 47
|
9.56 | 0.06 | 6,000 | 55,322 | 36,342,269 | 236 | 0% |
|
|
77/
svc
CTCP Dịch vụ Tổng hợp Sài Gòn
|
19.50 | 0.90 | 100 | 1,920 | 93,254,697 | 1,295 | 0% |
|
|
78/
pmg
CTCP Đầu tư và Sản xuất Petro Miền Trung
|
7.70 | 0 | 0 | 328 | 46,336,278 | 379 | 0% |
|
|
79/
tvt
Tổng Công ty Việt Thắng - CTCP
|
15.60 | 0 | 0 | 6,718 | 21,000,000 | 323 | 0% |
|
|
80/
vtb
CTCP Viettronics Tân Bình
|
14.10 | 0 | 900 | 4,234 | 11,982,050 | 110 | 0% |
|
|
81/
pan
CTCP Tập đoàn Pan
|
32.50 | 0.30 | 264,000 | 1,298,225 | 216,294,580 | 5,105 | 0% |
|
|
82/
tld
CTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Đô thị Thăng Long
|
7.96 | 0 | 3,500 | 163,557 | 77,741,356 | 480 | 0% |
|
|
83/
cre
CTCP Bất động sản Thế Kỷ
|
7.20 | -0.11 | 10,300 | 167,681 | 463,678,534 | 3,366 | 0% |
|
|
84/
asp
CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
|
4.94 | -0.06 | 19,200 | 51,066 | 37,339,929 | 181 | 0% |
|
|
85/
gta
CTCP Chế biến gỗ Thuận An
|
9.01 | 0 | 0 | 5,161 | 10,400,000 | 88 | 0% |
|
|
86/
nhh
CTCP Nhựa Hà Nội
|
10.30 | 0 | 24,600 | 301,517 | 109,320,000 | 820 | 0% |
|
|
87/
tn1
CTCP Thương mại Dịch vụ TNS Holdings
|
16.65 | 0 | 0 | 2,853 | 60,095,583 | 555 | 0% |
|
|
88/
acl
CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
|
14 | 0.45 | 1,200 | 25,635 | 50,159,019 | 495 | 0% |
|
|
89/
ads
CTCP Damsan
|
8.26 | 0 | 3,100 | 309,012 | 76,394,727 | 591 | 0% |
|
|
90/
vmd
CTCP Y Dược phẩm Vimedimex
|
15 | -0.15 | 5,600 | 7,387 | 15,440,268 | 258 | 0% |
|
|
91/
uic
CTCP Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị IDICO
|
60.40 | 0 | 0 | 4,428 | 8,000,000 | 289 | 0% |
|
|
92/
ric
CTCP Quốc tế Hoàng Gia
|
10.30 | 0 | 0 | 4,181 | 79,714,190 | 351 | 0% |
|
|
93/
pvd
Tổng Công ty cổ phần Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí
|
37.25 | -2.75 | 4,148,800 | 3,770,397 | 556,296,006 | 10,152 | 0% |
|
|
94/
vns
CTCP Ánh Dương Việt Nam
|
8.99 | 0 | 100 | 52,420 | 67,859,192 | 729 | 0% |
|
|
95/
gil
CTCP Sản xuất Kinh doanh và Xuất nhập khẩu Bình Thạnh
|
14.25 | 0.05 | 33,200 | 538,967 | 101,672,690 | 1,627 | 0% |
|
|
96/
cmv
CTCP Thương nghiệp Cà Mau
|
8.55 | 0 | 0 | 2,476 | 18,155,868 | 156 | 0% |
|
|
97/
msb
Ngân hàng Thương mại cổ phần Hàng hải Việt Nam
|
11.25 | 0 | 1,005,900 | 7,408,415 | 3,120,000,000 | 22,400 | 0% |
|
|
98/
bbc
CTCP Bibica
|
97 | 0 | 0 | 631 | 18,703,097 | 953 | 0% |
|
|
99/
vps
CTCP Thuốc sát trùng Việt Nam (VIPESCO)
|
8.90 | 0.40 | 200 | 2,147 | 24,460,792 | 220 | 0% |
|
|
100/
dhm
CTCP Thương mại và Khai thác Khoáng sản Dương Hiếu
|
6 | 0.10 | 21,500 | 32,042 | 34,535,798 | 230 | 0% |
|
|
101/
ict
CTCP Viễn thông - Tin học Bưu điện
|
17.90 | 0.15 | 900 | 86,577 | 32,185,000 | 426 | 0% |
|
|
102/
vpg
CTCP Đầu tư Thương mại Xuất nhập khẩu Việt Phát
|
4.77 | -0.05 | 30,700 | 482,324 | 88,415,751 | 1,048 | 0% |
|
|
103/
tct
CTCP Cáp treo Núi Bà Tây Ninh
|
21.80 | 0 | 3,600 | 7,877 | 12,788,000 | 220 | 0% |
|
|
104/
tip
CTCP Phát triển Khu Công nghiệp Tín Nghĩa
|
18.95 | 0.10 | 51,600 | 265,191 | 65,007,857 | 1,186 | 0% |
|
|
105/
mhc
CTCP MHC
|
10.20 | 0.20 | 3,200 | 74,622 | 43,477,186 | 363 | 0% |
|
|
106/
crc
CTCP Create Capital Việt Nam
|
9.03 | -0.07 | 715,500 | 215,186 | 68,400,000 | 538 | 0% |
|
|
107/
qcg
CTCP Quốc Cường Gia Lai
|
13.10 | 0.20 | 164,600 | 899,608 | 275,129,310 | 3,013 | 0% |
|
|
108/
btp
CTCP Nhiệt điện Bà Rịa
|
8.45 | 0.05 | 16,200 | 25,321 | 60,485,600 | 711 | 0% |
|
|
109/
fcn
CTCP FECON
|
12.80 | 0.05 | 737,900 | 769,346 | 157,439,005 | 2,283 | 0% |
|
|
110/
lcg
CTCP Licogi 16
|
10.10 | 0 | 1,109,800 | 2,001,627 | 206,607,552 | 1,771 | 0% |
|
|
111/
ksb
CTCP Khoáng sản và Xây dựng Bình Dương
|
17.30 | 0.15 | 672,300 | 1,708,800 | 114,779,103 | 1,819 | 0% |
|
|
112/
tvb
CTCP Chứng khoán Trí Việt
|
7.25 | -0.09 | 1,100 | 213,634 | 112,097,019 | 795 | 0% |
|
|
113/
vng
CTCP Du lịch Thành Thành Công
|
6.61 | -0.19 | 1,200 | 10,609 | 97,276,608 | 778 | 0% |
|
|
114/
vip
CTCP Vận tải Xăng dầu Vipco
|
11.95 | 0 | 67,700 | 567,978 | 68,470,941 | 897 | 0% |
|
|
115/
hub
CTCP Xây lắp Thừa Thiên Huế
|
14.05 | -0.15 | 700 | 39,742 | 30,243,203 | 430 | 0% |
|
|
116/
ogc
CTCP Tập đoàn Đại Dương
|
3.03 | 0.02 | 49,700 | 275,577 | 300,000,000 | 1,224 | 0% |
|
|
117/
ocb
Ngân hàng Thương mại cổ phần Phương Đông
|
10.70 | 0 | 118,900 | 2,855,862 | 2,663,052,284 | 21,576 | 0% |
|
|
118/
ral
CTCP Bóng đèn Phích nước Rạng Đông
|
88 | 0 | 3,000 | 16,536 | 23,547,419 | 2,352 | 0% |
|
|
119/
sc5
CTCP Xây dựng Số 5
|
15.35 | 0 | 0 | 2,198 | 14,984,543 | 275 | 0% |
|
|
120/
ors
CTCP Chứng khoán Tiên Phong
|
13.40 | 0.30 | 775,600 | 5,583,116 | 335,999,743 | 2,819 | 0% |
|
|
121/
l10
CTCP Lilama 10
|
26 | 0 | 0 | 371 | 9,790,000 | 207 | 0% |
|
|
122/
hhp
CTCP Giấy Hoàng Hà Hải Phòng
|
13.10 | 0 | 246,500 | 194,177 | 86,554,343 | 757 | 0% |
|
|
123/
abt
CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
|
65.90 | 0.20 | 4,300 | 6,774 | 11,838,307 | 402 | 0% |
|
|
124/
pvt
Tổng Công ty cổ phần Vận tải Dầu khí
|
24.05 | -0.60 | 7,454,500 | 2,460,736 | 469,936,682 | 7,761 | 0% |
|
|
125/
dxg
CTCP Tập đoàn Đất Xanh
|
14.05 | 0.05 | 4,960,500 | 12,060,369 | 1,018,894,481 | 11,359 | 0% |
|
|
126/
brc
CTCP Cao su Bến Thành
|
12.30 | 0.10 | 200 | 18,535 | 12,374,997 | 160 | 0% |
|
|
127/
pit
CTCP Xuất nhập khẩu Petrolimex
|
7.20 | -0.04 | 5,900 | 4,966 | 14,210,225 | 86 | 0% |
|
|
128/
srf
CTCP Kỹ nghệ Lạnh
|
6.98 | -0.11 | 7,200 | 16,626 | 35,566,780 | 334 | 0% |
|
|
129/
sma
CTCP Thiết bị Phụ tùng Sài Gòn
|
8.39 | 0.53 | 700 | 2,498 | 20,352,836 | 185 | 0% |
|
|
130/
vca
CTCP Thép VICASA - VNSTEEL
|
7.95 | 0 | 0 | 16,343 | 15,187,322 | 149 | 0% |
|
|
131/
dbt
CTCP Dược phẩm Bến Tre
|
10.65 | 0 | 3,700 | 11,427 | 21,967,796 | 221 | 0% |
|
|
132/
skg
CTCP Tàu cao tốc Superdong - Kiên Giang
|
9.37 | -0.10 | 22,600 | 307,697 | 66,497,697 | 688 | 0% |
|
|
133/
asg
Công ty Cổ phần Tập đoàn ASG
|
16.80 | 0 | 0 | 2,890 | 90,784,669 | 1,589 | 0% |
|
|
134/
dtl
CTCP Đại Thiên Lộc
|
11.80 | 0 | 0 | 4,831 | 58,207,764 | 594 | 0% |
|
|
135/
fir
CTCP Địa ốc First Real
|
5.50 | -0.10 | 29,100 | 417,879 | 70,669,809 | 579 | 0% |
|
|
136/
pjt
CTCP Vận tải Xăng dầu đường Thủy Petrolimex
|
8.80 | -0.20 | 700 | 4,984 | 24,882,785 | 260 | 0% |
|
|
137/
hmc
CTCP Kim khí Thành phố Hồ Chí Minh - Vnsteel
|
11.10 | 0 | 0 | 23,216 | 27,299,999 | 325 | 0% |
|
|
138/
tta
Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng và Phát triển Trường Thành
|
11.50 | 0.20 | 232,600 | 858,098 | 178,560,473 | 1,752 | 0% |
|
|
139/
sfg
CTCP Phân Bón Miền Nam
|
11 | -0.45 | 1,600 | 12,078 | 47,897,333 | 524 | 0% |
|
|
140/
tya
CTCP Dây và Cáp Điện Taya Việt Nam
|
17.65 | -0.10 | 400 | 13,678 | 30,682,010 | 445 | 0% |
|
|
141/
nlg
CTCP Đầu tư Nam Long
|
27.50 | 1.10 | 1,983,500 | 2,142,529 | 485,194,883 | 11,813 | 0% |
|
|
142/
hsg
CTCP Tập đoàn Hoa Sen
|
14.50 | 0.15 | 927,000 | 8,696,809 | 620,982,309 | 9,035 | 0% |
|
|
143/
tpc
CTCP Nhựa Tân Đại Hưng
|
10.35 | -0.75 | 100 | 6,832 | 24,430,596 | 245 | 0% |
|
|
144/
agg
CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
|
13.15 | -0.05 | 152,400 | 662,387 | 162,528,081 | 2,592 | 0% |
|
|
145/
shb
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
|
14.80 | -0.15 | 13,534,000 | 24,005,511 | 4,594,386,185 | 46,153 | 0% |
|
|
146/
lhg
CTCP Long Hậu
|
28.30 | 0 | 16,100 | 189,171 | 49,997,516 | 1,385 | 0% |
|
|
147/
cti
CTCP Đầu tư Phát triển Cường Thuận IDICO
|
23.80 | -0.40 | 274,400 | 749,589 | 62,999,997 | 1,279 | 0% |
|
|
148/
tpb
Ngân hàng TMCP Tiên Phong
|
16.10 | 0.10 | 1,876,900 | 12,976,168 | 2,774,054,006 | 30,603 | 0% |
|
|
149/
ht1
CTCP Xi măng Hà Tiên 1
|
16.95 | 0.05 | 356,000 | 463,977 | 381,541,911 | 4,158 | 0% |
|
|
150/
khp
CTCP Điện lực Khánh Hòa
|
11.25 | 0 | 0 | 232,796 | 60,378,616 | 604 | 0% |
|
|
151/
pow
Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP
|
13.10 | -0.20 | 6,831,500 | 8,784,896 | 2,716,571,056 | 29,742 | 0% |
|
|
152/
dlg
CTCP Tập đoàn Đức Long Gia Lai
|
2.62 | -0.01 | 355,900 | 1,321,204 | 299,309,720 | 655 | 0% |
|
|
153/
gsp
CTCP Vận tải Sản Phẩm Khí Quốc tế
|
11.75 | -0.15 | 10,800 | 281,898 | 67,517,192 | 740 | 0% |
|
|
154/
cdc
CTCP Chương Dương
|
22.50 | -0.20 | 78,000 | 275,778 | 52,816,118 | 396 | 0% |
|
|
155/
hhs
CTCP Đầu tư Dịch vụ Hoàng Huy
|
11.35 | 0.15 | 711,500 | 2,515,985 | 367,985,968 | 4,213 | 0% |
|
|
156/
ijc
CTCP Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật
|
10.20 | 0.05 | 432,100 | 2,622,178 | 629,580,640 | 4,495 | 0% |
|
|
157/
pet
Tổng Công ty cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí
|
39.50 | 1.50 | 423,400 | 821,082 | 107,334,831 | 2,061 | 0% |
|
|
158/
vto
CTCP Vận tải Xăng dầu Vitaco
|
11.90 | 0 | 77,800 | 734,309 | 79,866,666 | 1,022 | 0% |
|
|
159/
ckg
CTCP Tập đoàn Tư vấn Đầu tư và Xây dựng Kiên Giang
|
9.29 | 0.11 | 16,300 | 154,271 | 161,940,914 | 1,300 | 0% |
|
|
160/
tch
CTCP Đầu tư Dịch vụ Tài chính Hoàng Huy
|
14.90 | -0.20 | 2,587,700 | 7,777,853 | 912,114,626 | 11,727 | 0% |
|
|
161/
ppc
CTCP Nhiệt điện Phả Lại
|
10.65 | 0 | 498,900 | 464,942 | 326,235,000 | 3,993 | 0% |
|
|
162/
bce
CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
|
11 | 0 | 21,300 | 117,294 | 35,000,000 | 344 | 0% |
|
|
163/
sfi
CTCP Đại lý Vận tải SAFI
|
29 | 1 | 100 | 5,433 | 24,887,046 | 684 | 0% |
|
|
164/
kbc
Tổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP
|
31.65 | -0.30 | 702,600 | 4,976,631 | 767,604,759 | 18,653 | 0% |
|
|
165/
tdc
CTCP Kinh doanh và Phát triển Bình Dương
|
10.90 | -0.15 | 26,900 | 811,333 | 100,000,000 | 1,095 | 0% |
|
|
166/
svt
CTCP Công nghệ Sài Gòn Viễn Đông
|
11.30 | 0 | 9,000 | 12,420 | 17,310,978 | 216 | 0% |
|
|
167/
svi
CTCP Bao bì Biên Hòa
|
37.20 | 0 | 0 | 117 | 12,808,137 | 803 | 0% |
|
|
168/
ctd
CTCP Xây dựng Coteccons
|
82 | 1.60 | 256,500 | 1,074,192 | 108,814,924 | 8,068 | 0% |
|
|
169/
hti
CTCP Đầu tư Phát triển Hạ tầng IDICO
|
24.85 | 0.30 | 9,900 | 32,867 | 24,949,200 | 473 | 0% |
|
|
170/
nkg
CTCP Thép Nam Kim
|
14.05 | 0.15 | 871,300 | 5,677,042 | 447,572,270 | 5,505 | 0% |
|
|
171/
dc4
CTCP Xây dựng DIC Holdings
|
9.32 | -0.04 | 44,500 | 521,549 | 95,286,291 | 759 | 0% |
|
|
172/
vnl
CTCP Logistics Vinalink
|
20.55 | 0.25 | 1,500 | 21,944 | 14,140,487 | 283 | 0% |
|
|
173/
com
CTCP Vật tư Xăng Dầu
|
36.25 | 1 | 200 | 698 | 13,752,368 | 415 | 0% |
|
|
174/
itd
CTCP Công nghệ Tiên Phong
|
16.50 | 0 | 13,000 | 147,669 | 26,173,701 | 345 | 0% |
|
|
175/
geg
CTCP Điện Gia Lai
|
16.70 | -0.05 | 439,000 | 895,698 | 358,308,371 | 5,518 | 0% |
|
|
176/
vos
CTCP Vận tải Biển Việt Nam
|
14.15 | 0.05 | 992,800 | 2,841,465 | 140,000,000 | 1,918 | 0% |
|
|
177/
sjd
CTCP Thủy điện Cần Đơn
|
14.05 | -0.05 | 24,500 | 163,847 | 68,998,620 | 990 | 0% |
|
|
178/
nsc
CTCP Tập đoàn Giống cây trồng Việt Nam
|
72.60 | -0.60 | 2,100 | 4,661 | 17,586,988 | 1,477 | 0% |
|
|
179/
vpb
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
|
25.60 | -0.05 | 2,585,100 | 19,442,220 | 7,933,923,601 | 134,877 | 0% |
|
|
180/
dpr
CTCP Cao su Đồng Phú
|
40.95 | -0.25 | 176,500 | 620,961 | 86,885,932 | 3,219 | 0% |
|
|
181/
fmc
CTCP Thực phẩm Sao Ta
|
39.65 | 0.05 | 17,400 | 57,837 | 65,406,519 | 2,440 | 0% |
|
|
182/
csm
CTCP Công nghiệp Cao su Miền Nam
|
12.10 | 0 | 69,200 | 747,744 | 103,625,925 | 1,352 | 0% |
|
|
183/
vdp
CTCP Dược phẩm Trung ương VIDIPHA
|
54 | 0.50 | 300 | 9,056 | 22,083,392 | 767 | 0% |
|
|
184/
jvc
CTCP Thiết bị Y tế Việt Nhật
|
4.62 | -0.04 | 27,500 | 495,942 | 112,500,171 | 563 | 0% |
|
|
185/
ntl
CTCP Phát triển Đô thị Từ Liêm
|
16.15 | 0.15 | 149,600 | 2,070,120 | 121,979,900 | 1,785 | 0% |
|
|
186/
bmi
Tổng Công ty cổ phần Bảo Minh
|
16.80 | 0 | 26,600 | 213,426 | 150,550,882 | 2,905 | 0% |
|
|
187/
dtt
CTCP Kỹ nghệ Đô Thành
|
16.70 | 0 | 3,000 | 298 | 8,151,820 | 139 | 0% |
|
|
188/
pc1
CTCP Xây lắp Điện I
|
26.45 | -0.35 | 2,230,500 | 2,575,033 | 411,291,626 | 7,975 | 0% |
|
|
189/
laf
CTCP Chế biến hàng Xuất khẩu Long An
|
19 | -0.70 | 5,000 | 10,838 | 15,228,019 | 257 | 0% |
|
|
190/
trc
CTCP Cao su Tây Ninh
|
73.20 | -0.50 | 26,300 | 113,695 | 30,000,000 | 1,977 | 0% |
|
|
191/
cvt
CTCP CMC
|
27.80 | 0.50 | 100 | 1,584 | 36,690,887 | 1,027 | 0% |
|
|
192/
yeg
CTCP Tập đoàn Yeah1
|
10.95 | 0 | 294,300 | 2,413,091 | 191,802,036 | 1,596 | 0% |
|
|
193/
hvh
CTCP Đầu tư và Công nghệ HVC
|
12 | 0.05 | 20,300 | 644,945 | 43,489,968 | 591 | 0% |
|
|
194/
hdg
CTCP Tập đoàn Hà Đô
|
28.40 | -0.05 | 782,000 | 4,018,563 | 369,964,682 | 8,240 | 0% |
|
|
195/
hax
CTCP Dịch vụ Ô tô Hàng Xanh
|
10.60 | 0.15 | 99,400 | 933,290 | 107,439,681 | 1,601 | 0% |
|
|
196/
pxs
CTCP Kết cấu Kim loại và Lắp máy Dầu khí
|
3 | 0 | 0 | 47,479 | 60,000,000 | 138 | 0% |
|
|
197/
vcg
Tổng Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam
|
23.55 | 0.05 | 4,639,600 | 5,510,586 | 646,480,935 | 12,147 | 0% |
|
|
198/
pgc
Tổng Công ty Gas Petrolimex - CTCP
|
14.15 | -0.10 | 64,200 | 43,232 | 64,985,408 | 968 | 0% |
|
|
199/
ptb
CTCP Phú Tài
|
51.30 | -0.90 | 26,700 | 200,151 | 80,326,084 | 3,327 | 0% |
|
|
200/
gex
Tổng Công ty cổ phần Thiết bị Điện Việt Nam
|
33.95 | 0.20 | 1,000,600 | 8,927,494 | 902,401,283 | 25,568 | 0% |
|
|
201/
apg
CTCP Chứng khoán APG
|
6.63 | -0.49 | 224,000 | 330,649 | 223,621,942 | 2,628 | 0% |
|
|
202/
bmc
CTCP Khoáng sản Bình Định
|
14.20 | 0 | 9,700 | 146,262 | 12,392,630 | 261 | 0% |
|
|
203/
vix
CTCP Chứng khoán VIX
|
16.45 | 0 | 8,732,700 | 24,602,249 | 1,531,438,832 | 17,721 | 0% |
|
|
204/
acc
CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
|
12.45 | -0.20 | 17,800 | 110,972 | 104,999,993 | 1,480 | 0% |
|
|
205/
vib
Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam
|
16.90 | 0 | 786,500 | 7,589,644 | 3,396,205,709 | 44,267 | 0% |
|
|
206/
ybm
CTCP Khoáng sản Công nghiệp Yên Bái
|
10.50 | 0 | 0 | 13,716 | 32,174,730 | 208 | 0% |
|
|
207/
shi
CTCP Quốc tế Sơn Hà
|
14.45 | 0.45 | 560,700 | 379,621 | 170,285,271 | 2,352 | 0% |
|
|
208/
vnd
CTCP Chứng khoán VNDirect
|
16.35 | 0.10 | 4,574,100 | 13,147,800 | 1,522,299,908 | 22,149 | 0% |
|
|
209/
pnc
CTCP Văn hóa Phương Nam
|
27.50 | 0 | 0 | 2,409 | 10,799,351 | 211 | 0% |
|
|
210/
sav
CTCP Hợp tác Kinh tế và Xuất nhập khẩu Savimex
|
13.30 | 0 | 100 | 119,650 | 26,033,905 | 427 | 0% |
|
|
211/
cig
CTCP COMA 18
|
5.99 | -0.14 | 3,900 | 311,643 | 51,039,947 | 248 | 0% |
|
|
212/
mbb
Ngân hàng TMCP Quân Đội
|
26.15 | 0 | 5,183,200 | 15,871,359 | 8,054,999,910 | 122,925 | 0% |
|
|
213/
tco
CTCP Vận tải Đa phương thức Duyên Hải
|
9.96 | -0.01 | 17,900 | 214,087 | 31,320,622 | 392 | 0% |
|
|
214/
dpm
Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - CTCP
|
31.70 | -1.50 | 7,085,600 | 2,934,384 | 675,798,796 | 13,103 | 0% |
|
|
215/
dhc
CTCP Đông Hải Bến Tre
|
35.35 | -0.55 | 180,300 | 281,024 | 96,591,658 | 2,346 | 0% |
|
|
216/
mdg
CTCP Miền Đông
|
38.55 | 0 | 0 | 8,775 | 10,889,031 | 154 | 0% |
|
|
217/
dig
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Phát triển Xây dựng
|
13.75 | 0.20 | 6,055,100 | 10,686,224 | 796,417,918 | 9,544 | 0% |
|
|
218/
hdb
Ngân hàng TMCP Phát triển TPHCM
|
25.25 | -0.35 | 3,344,800 | 8,825,620 | 4,805,417,894 | 60,702 | 0% |
|
|
219/
sbt
CTCP Thành Thành Công - Biên Hòa
|
22.35 | -0.15 | 232,300 | 2,280,457 | 814,551,092 | 12,514 | 0% |
|
|
220/
pgi
Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Petrolimex
|
19.50 | 0.05 | 2,400 | 2,917 | 110,783,906 | 2,424 | 0% |
|
|
221/
dcl
CTCP Dược phẩm Cửu Long
|
56 | 0.20 | 132,400 | 433,330 | 73,041,030 | 1,826 | 0% |
|
|
222/
vds
CTCP Chứng khoán Rồng Việt
|
15.30 | 0.20 | 195,400 | 1,653,623 | 267,300,000 | 3,414 | 0% |
|
|
223/
smc
CTCP Đầu tư Thương mại SMC
|
11 | 0.10 | 111,800 | 1,132,793 | 73,671,869 | 622 | 0% |
|
|
224/
vhm
CTCP Vinhomes
|
101.50 | 3.50 | 1,987,700 | 9,675,986 | 4,354,367,488 | 269,971 | 0% |
|
|
225/
src
CTCP Cao su Sao Vàng
|
48.10 | 0 | 5,000 | 1,604 | 28,065,765 | 704 | 0% |
|
|
226/
naf
CTCP Nafoods Group
|
44.90 | -0.45 | 208,300 | 273,551 | 61,182,624 | 1,207 | 0% |
|
|
227/
ilb
CTCP ICD Tân Cảng - Long Bình
|
22 | -0.40 | 1,400 | 9,758 | 38,198,999 | 711 | 0% |
|
|
228/
tvs
CTCP Chứng khoán Thiên Việt
|
13.95 | -0.15 | 5,900 | 288,959 | 224,441,648 | 2,906 | 0% |
|
|
229/
sgt
CTCP Công nghệ Viễn Thông Sài Gòn
|
15.50 | 0 | 300 | 82,832 | 148,003,208 | 2,620 | 0% |
|
|
230/
dpg
CTCP Đạt Phương
|
40.80 | -0.05 | 132,600 | 825,474 | 100,799,286 | 3,270 | 0% |
|
|
231/
drc
CTCP Cao su Đà Nẵng
|
14.30 | 0.10 | 122,600 | 773,909 | 154,430,387 | 2,411 | 0% |
|
|
232/
pdr
CTCP Phát triển Bất động sản Phát Đạt
|
15.55 | 0.10 | 5,322,800 | 7,720,374 | 979,813,890 | 14,494 | 0% |
|
|
233/
nbb
CTCP Đầu tư Năm Bảy Bảy
|
17.40 | 0 | 1,100 | 36,711 | 100,336,256 | 2,310 | 0% |
|
|
234/
vsi
CTCP Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước
|
28.10 | 0 | 3,300 | 1,803 | 13,200,000 | 246 | 0% |
|
|
235/
hbc
CTCP Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình
|
5.50 | 0.20 | 686,000 | 1,434,461 | 347,213,270 | 2,118 | 0% |
|
|
236/
vhc
CTCP Vĩnh Hoàn
|
60.30 | -0.30 | 112,100 | 825,091 | 224,453,159 | 11,627 | 0% |
|
|
237/
nt2
CTCP Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2
|
26.30 | -0.35 | 214,300 | 487,861 | 287,876,029 | 5,412 | 0% |
|
|
238/
agr
CTCP Chứng khoán Agribank
|
14.80 | 0.20 | 202,500 | 1,079,524 | 228,314,788 | 3,188 | 0% |
|
|
239/
ssc
CTCP Giống cây trồng Miền Nam
|
30.20 | 0 | 0 | 449 | 14,992,367 | 503 | 0% |
|
|
240/
stk
CTCP Sợi Thế Kỷ
|
14.85 | -0.30 | 4,800 | 104,240 | 140,123,540 | 2,271 | 0% |
|
|
241/
nav
CTCP Nam Việt
|
16.70 | 0 | 0 | 2,044 | 8,000,000 | 148 | 0% |
|
|
242/
tcb
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
|
30.15 | 0.15 | 2,126,600 | 13,570,909 | 7,064,851,739 | 190,216 | 0% |
|
|
243/
tix
CTCP Sản xuất Kinh doanh Xuất nhập khẩu Dịch vụ và Đầu tư Tân Bình
|
43.50 | 0 | 0 | 1,151 | 29,246,000 | 1,111 | 0% |
|
|
244/
dha
CTCP Hóa An
|
52.50 | -0.30 | 4,700 | 49,616 | 15,061,213 | 570 | 0% |
|
|
245/
vsc
CTCP Container Việt Nam
|
25.65 | 0.85 | 4,083,500 | 3,802,140 | 308,485,844 | 6,711 | 0% |
|
|
246/
dmc
CTCP Xuất nhập khẩu Y Tế Domesco
|
60 | 0 | 700 | 5,270 | 34,727,465 | 2,164 | 0% |
|
|
247/
bic
Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam
|
22.80 | -0.20 | 29,500 | 63,178 | 202,068,090 | 4,187 | 0% |
|
|
248/
tcm
CTCP Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành Công
|
23.55 | 0 | 308,000 | 2,171,996 | 112,040,535 | 3,058 | 0% |
|
|
249/
btt
CTCP Thương mại Dịch vụ Bến Thành
|
38 | 0 | 5,000 | 252 | 13,500,000 | 527 | 0% |
|
|
250/
stg
CTCP Kho vận Miền Nam
|
37.05 | 0.05 | 400 | 304 | 98,253,357 | 3,242 | 0% |
|
|
251/
acb
Ngân hàng TMCP Á Châu
|
23.30 | -0.15 | 2,488,700 | 8,489,070 | 5,136,656,599 | 107,200 | 0% |
|
|
252/
dbc
CTCP Tập đoàn Dabaco Việt Nam
|
23.60 | 0.10 | 1,144,300 | 6,102,275 | 384,869,517 | 9,220 | 0% |
|
|
253/
eib
Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam
|
22.60 | 0.10 | 1,840,700 | 8,023,376 | 1,862,720,607 | 32,961 | 0% |
|
|
254/
tms
CTCP Transimex
|
41 | 0 | 500 | 3,309 | 172,736,454 | 7,113 | 0% |
|
|
255/
ssb
Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
|
16.40 | -0.15 | 401,700 | 2,228,198 | 2,845,000,000 | 46,295 | 0% |
|
|
256/
tnh
Công ty Cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên
|
10.65 | 0 | 12,300 | 748,005 | 165,808,461 | 2,545 | 0% |
|
|
257/
vre
CTCP Vincom Retail
|
25.65 | 0.40 | 1,963,300 | 9,380,770 | 2,328,818,410 | 57,988 | 0% |
|
|
258/
sfc
CTCP Nhiên liệu Sài Gòn
|
20 | 0 | 0 | 3,164 | 11,234,819 | 235 | 0% |
|
|
259/
nvt
CTCP Bất động sản Du lịch Ninh Vân Bay
|
7.65 | 0 | 0 | 5,768 | 90,500,000 | 750 | 0% |
|
|
260/
hpg
CTCP Tập đoàn Hòa Phát
|
26.65 | 0 | 8,499,200 | 21,701,854 | 7,675,500,240 | 162,465 | 0% |
|
|
261/
cci
CTCP Đầu tư Phát triển Công nghiệp Thương mại Củ Chi
|
27 | 0 | 0 | 3,539 | 17,541,105 | 387 | 0% |
|
|
262/
stb
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín
|
68.10 | 2.30 | 4,409,900 | 11,705,101 | 1,885,215,716 | 73,241 | 0% |
|
|
263/
ctg
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
|
34.15 | 0.15 | 2,163,600 | 7,456,698 | 7,766,972,627 | 201,106 | 0% |
|
|
264/
clc
CTCP Cát Lợi
|
57.30 | 0 | 0 | 6,524 | 26,207,583 | 1,321 | 0% |
|
|
265/
fdc
CTCP Ngoại thương và Phát triển Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh
|
18.50 | 0 | 0 | 5,842 | 38,629,988 | 657 | 0% |
|
|
266/
ree
CTCP Cơ Điện Lạnh
|
64 | 0.20 | 330,400 | 801,947 | 541,665,410 | 32,735 | 0% |
|
|
267/
plx
Tập đoàn Xăng Dầu Việt Nam
|
46 | -2.40 | 4,256,300 | 1,523,902 | 1,293,878,081 | 43,345 | 0% |
|
|
268/
elc
CTCP Đầu tư Phát triển Công nghệ Điện tử - Viễn thông
|
17.80 | 0.10 | 208,900 | 936,132 | 104,945,498 | 1,857 | 0% |
|
|
269/
kdh
CTCP Đầu tư và Kinh doanh Nhà Khang Điền
|
26.05 | 0.05 | 918,800 | 2,701,979 | 1,112,256,822 | 28,919 | 0% |
|
|
270/
bid
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
|
40.65 | 0 | 1,731,400 | 2,595,814 | 7,021,361,917 | 198,945 | 0% |
|
|
271/
pac
CTCP Pin Ắc quy Miền Nam
|
26.05 | -0.10 | 474,600 | 190,586 | 69,713,414 | 1,455 | 0% |
|
|
272/
anv
CTCP Nam Việt
|
24 | 0 | 206,400 | 1,524,468 | 267,079,250 | 4,200 | 0% |
|
|
273/
hag
CTCP Hoàng Anh Gia Lai
|
15.40 | 0.20 | 1,987,700 | 7,972,497 | 1,267,467,947 | 13,906 | 0% |
|
|
274/
mig
Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Quân Đội
|
17.30 | 0.05 | 29,400 | 421,578 | 211,505,044 | 3,247 | 0% |
|
|
275/
cng
CTCP CNG Việt Nam
|
24.50 | -0.10 | 4,700 | 251,671 | 35,099,625 | 958 | 0% |
|
|
276/
tcl
CTCP Đại lý Giao nhận Vận tải Xếp dỡ Tân Cảng
|
33.80 | -0.20 | 5,300 | 97,854 | 30,158,436 | 989 | 0% |
|
|
277/
vaf
CTCP Phân lân Nung chảy Văn Điển
|
20.05 | 0.05 | 9,900 | 3,129 | 37,665,348 | 791 | 0% |
|
|
278/
phr
CTCP Cao su Phước Hòa
|
62 | 0.60 | 180,800 | 377,700 | 135,499,198 | 6,091 | 0% |
|
|
279/
sgr
CTCP Địa ốc Sài Gòn
|
16.50 | 1 | 141,000 | 167,218 | 60,000,000 | 1,515 | 0% |
|
|
280/
szl
CTCP Sonadezi Long Thành
|
48.15 | 0 | 600 | 8,689 | 27,305,740 | 985 | 0% |
|
|
281/
gmd
CTCP Gemadept
|
75.10 | -0.80 | 351,700 | 1,292,193 | 413,982,609 | 21,527 | 0% |
|
|
282/
bhn
Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội
|
30.35 | -0.10 | 2,900 | 1,769 | 231,800,000 | 8,333 | 0% |
|
|
283/
bvh
Tập đoàn Bảo Việt
|
72.90 | 0.20 | 118,700 | 683,325 | 742,322,764 | 36,374 | 0% |
|
|
284/
nnc
CTCP Đá Núi Nhỏ
|
52 | 0 | 11,300 | 26,297 | 21,920,000 | 676 | 0% |
|
|
285/
tnc
CTCP Cao su Thống Nhất
|
27.90 | 0 | 0 | 1,402 | 19,250,000 | 555 | 0% |
|
|
286/
hrc
CTCP Cao su Hòa Bình
|
94 | -0.60 | 3,300 | 1,500 | 30,206,616 | 1,000 | 0% |
|
|
287/
gdt
CTCP Chế biến Gỗ Đức Thành
|
19.20 | -0.10 | 2,000 | 53,311 | 24,059,851 | 494 | 0% |
|
|
288/
ssi
CTCP Chứng khoán SSI
|
28.75 | 0.35 | 11,751,000 | 15,703,619 | 2,354,256,324 | 44,829 | 0% |
|
|
289/
vcb
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
|
59 | 0 | 1,550,400 | 1,871,639 | 8,355,691,437 | 318,578 | 0% |
|
|
290/
opc
CTCP Dược phẩm OPC
|
22.20 | 0.15 | 2,400 | 4,822 | 64,050,892 | 1,473 | 0% |
|
|
291/
msh
CTCP May Sông Hồng
|
36.40 | -0.10 | 47,500 | 229,412 | 112,521,150 | 3,477 | 0% |
|
|
292/
gvr
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP
|
33.75 | -0.25 | 1,407,100 | 3,300,651 | 4,000,000,000 | 99,400 | 0% |
|
|
293/
tv2
CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 2
|
36.60 | 0 | 98,300 | 483,415 | 67,526,165 | 2,228 | 0% |
|
|
294/
bfc
CTCP Phân bón Bình Điền
|
63.10 | -4 | 49,600 | 681,736 | 57,167,993 | 2,610 | 0% |
|
|
295/
d2d
CTCP Phát triển Đô thị Công nghiệp số 2
|
36.85 | 0.05 | 28,000 | 77,518 | 30,259,742 | 1,293 | 0% |
|
|
296/
dsn
CTCP Công viên nước Đầm Sen
|
40.10 | -0.15 | 400 | 11,344 | 12,083,009 | 550 | 0% |
|
|
297/
dcm
CTCP Phân bón Dầu khí Cà Mau
|
44.65 | -3.25 | 4,128,100 | 3,476,389 | 529,400,000 | 18,105 | 0% |
|
|
298/
mcp
CTCP In và Bao bì Mỹ Châu
|
27.50 | -0.10 | 8,500 | 7,047 | 18,214,105 | 493 | 0% |
|
|
299/
tlg
CTCP Tập đoàn Thiên Long
|
50.20 | 0 | 41,400 | 241,283 | 95,099,288 | 4,202 | 0% |
|
|
300/
szc
CTCP Sonadezi Châu Đức
|
30 | 0.50 | 103,700 | 1,722,841 | 179,985,863 | 5,589 | 0% |
|
|
301/
htl
CTCP Kỹ thuật và Ôtô Trường Long
|
22.40 | 0 | 0 | 9,267 | 12,000,000 | 331 | 0% |
|
|
302/
nha
Tổng Công ty Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị Nam Hà Nội
|
12.90 | 0.40 | 75,100 | 851,133 | 64,789,296 | 932 | 0% |
|
|
303/
thg
CTCP Đầu tư và Xây dựng Tiền Giang
|
43.70 | 0.10 | 4,300 | 38,291 | 31,130,264 | 1,375 | 0% |
|
|
304/
cll
CTCP Cảng Cát Lái
|
30.45 | 0 | 0 | 7,226 | 34,000,000 | 1,137 | 0% |
|
|
305/
hcm
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh
|
21.90 | 0.25 | 2,247,800 | 8,810,828 | 1,131,596,820 | 19,065 | 0% |
|
|
306/
vic
Tập đoàn VINGROUP - CTCP
|
143.50 | -1.10 | 701,900 | 3,349,072 | 7,647,323,122 | 280,657 | 0% |
|
|
307/
hdc
CTCP Phát triển Nhà Bà Rịa - Vũng Tàu
|
18.40 | 0.40 | 1,232,100 | 2,539,195 | 199,757,562 | 4,174 | 0% |
|
|
308/
lbm
CTCP Khoáng sản và Vật liệu Xây dựng Lâm Đồng
|
31.10 | 0.05 | 6,100 | 47,627 | 39,657,500 | 1,136 | 0% |
|
|
309/
sgn
CTCP Phục vụ Mặt đất Sài Gòn
|
53.30 | 0 | 0 | 31,603 | 33,581,691 | 2,213 | 0% |
|
|
310/
pgd
CTCP Phân phối khí thấp áp Dầu khí Việt Nam
|
24.40 | 0.40 | 200 | 5,352 | 98,998,266 | 2,737 | 0% |
|
|
311/
vgc
Tổng Công ty Viglacera - CTCP
|
46 | 0.30 | 178,400 | 976,396 | 448,350,000 | 18,494 | 0% |
|
|
312/
vfg
CTCP Khử trùng Việt Nam
|
50.50 | -0.10 | 5,500 | 40,079 | 41,704,404 | 2,998 | 0% |
|
|
313/
ctf
CTCP City Auto
|
18.85 | 0 | 126,600 | 194,190 | 95,654,215 | 2,095 | 0% |
|
|
314/
sba
CTCP Sông Ba
|
28.30 | 0.10 | 1,000 | 16,805 | 60,488,261 | 1,833 | 0% |
|
|
315/
tra
CTCP Traphaco
|
67.70 | -2.20 | 2,300 | 2,840 | 41,450,983 | 3,026 | 0% |
|
|
316/
vpd
CTCP Phát triển Điện lực Việt Nam
|
24.90 | 0.30 | 5,200 | 12,864 | 106,589,629 | 2,633 | 0% |
|
|
317/
tbc
CTCP Thủy điện Thác Bà
|
35.90 | 0 | 0 | 2,457 | 63,500,000 | 2,629 | 0% |
|
|
318/
bsi
CTCP Chứng khoán Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam
|
35.60 | 0.45 | 109,300 | 698,942 | 245,366,771 | 9,893 | 0% |
|
|
319/
cmg
CTCP Tập đoàn Công nghệ CMC
|
29.75 | 0.35 | 150,800 | 1,363,542 | 232,526,381 | 7,031 | 0% |
|
|
320/
vci
CTCP Chứng khoán Bản Việt
|
37.45 | 0.50 | 4,493,500 | 6,288,867 | 718,099,480 | 26,139 | 0% |
|
|
321/
lpb
Ngân hàng TMCP Bưu điện Liên Việt
|
40.95 | -0.55 | 308,100 | 3,375,616 | 2,987,282,100 | 82,355 | 0% |
|
|
322/
hah
CTCP Vận tải và Xếp dỡ Hải An
|
57.40 | 0.70 | 586,000 | 3,068,420 | 168,862,743 | 8,069 | 0% |
|
|
323/
smb
CTCP Bia Sài Gòn - Miền Trung
|
38.50 | 0 | 900 | 17,814 | 29,846,648 | 1,222 | 0% |
|
|
324/
lix
CTCP Bột Giặt Lix
|
35.10 | 0 | 14,700 | 44,462 | 64,800,000 | 1,918 | 0% |
|
|
325/
tdw
CTCP Cấp nước Thủ Đức
|
46 | 0.20 | 200 | 333 | 8,500,000 | 510 | 0% |
|
|
326/
bwe
CTCP Nước - Môi trường Bình Dương
|
42.75 | 0.05 | 13,900 | 286,549 | 219,928,644 | 11,612 | 0% |
|
|
327/
lgc
CTCP Đầu tư Cầu đường CII
|
57.50 | 0 | 0 | 247 | 211,680,211 | 12,020 | 0% |
|
|
328/
dvp
CTCP Đầu tư và Phát triển Cảng Đình Vũ
|
69.30 | -0.30 | 800 | 12,793 | 40,000,000 | 3,160 | 0% |
|
|
329/
cts
CTCP Chứng khoán Ngân hàng Công thương Việt Nam
|
27.40 | 0.45 | 283,300 | 1,283,105 | 212,695,785 | 4,819 | 0% |
|
|
330/
msn
CTCP Tập đoàn Masan
|
73.90 | 0 | 1,870,600 | 4,950,497 | 1,438,351,617 | 87,596 | 0% |
|
|
331/
pnj
CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận
|
116.80 | -0.10 | 218,600 | 987,662 | 338,074,776 | 24,612 | 0% |
|
|
332/
gas
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP
|
87.80 | -4 | 2,067,300 | 980,519 | 2,412,954,883 | 141,732 | 0% |
|
|
333/
clw
CTCP Cấp nước Chợ Lớn
|
48.15 | 0 | 0 | 1,427 | 13,000,000 | 598 | 0% |
|
|
334/
dgw
CTCP Thế Giới Số
|
42.40 | -0.75 | 844,300 | 1,422,395 | 219,391,776 | 7,163 | 0% |
|
|
335/
tdm
CTCP Nước Thủ Dầu Một
|
56.80 | -0.10 | 300 | 22,847 | 110,000,000 | 6,072 | 0% |
|
|
336/
ttf
CTCP Tập đoàn Kỹ nghệ gỗ Trường Thành
|
2.67 | 0 | 191,000 | 983,726 | 393,548,302 | 988 | 0% |
|
|
337/
csv
CTCP Hóa chất Cơ bản Miền Nam
|
28.25 | -0.30 | 314,800 | 1,712,185 | 110,499,910 | 3,823 | 0% |
|
|
338/
kdc
CTCP Tập đoàn KIDO
|
50.60 | -0.60 | 66,300 | 607,777 | 314,220,585 | 17,691 | 0% |
|
|
339/
sab
Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn
|
44.65 | 0.25 | 135,800 | 909,049 | 1,282,562,372 | 61,627 | 0% |
|
|
340/
dgc
CTCP Tập đoàn Hóa chất Đức Giang
|
75 | -2.40 | 3,449,600 | 2,068,604 | 379,779,286 | 34,978 | 0% |
|
|
341/
chp
CTCP Thủy điện Miền Trung
|
28.65 | 0.15 | 1,400 | 22,690 | 157,659,999 | 5,076 | 0% |
|
|
342/
vsh
CTCP Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh
|
43.45 | 0.05 | 300 | 13,592 | 232,241,246 | 11,983 | 0% |
|
|
343/
shp
CTCP Thủy điện Miền Nam
|
34.20 | -0.20 | 300 | 9,341 | 101,206,352 | 3,583 | 0% |
|
|
344/
fts
CTCP Chứng khoán FPT
|
27.70 | 0.40 | 233,300 | 2,459,074 | 336,511,303 | 11,487 | 0% |
|
|
345/
baf
Công ty Cổ phần Nông nghiệp BaF Việt Nam
|
35.15 | -0.05 | 354,900 | 3,484,896 | 304,021,642 | 8,246 | 0% |
|
|
346/
vjc
CTCP Hàng không Vietjet
|
154.20 | -2.60 | 556,700 | 732,675 | 541,611,334 | 48,149 | 0% |
|
|
347/
dbd
CTCP Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định
|
50.50 | 0.10 | 24,400 | 262,645 | 93,593,847 | 4,726 | 0% |
|
|
348/
s4a
CTCP Thủy điện Sê San 4A
|
33.50 | 0 | 3,300 | 991 | 42,200,000 | 1,595 | 0% |
|
|
349/
bcm
Tổng Công ty Đầu tư và Phát triển Công nghiệp – CTCP
|
54.30 | 0.60 | 219,000 | 585,082 | 1,035,000,000 | 59,099 | 0% |
|
|
350/
tdp
CTCP Thuận Đức
|
29.70 | -0.30 | 37,900 | 108,023 | 110,277,813 | 3,000 | 0% |
|
|
351/
tmp
CTCP Thủy điện Thác Mơ
|
56 | 0 | 0 | 2,008 | 70,000,000 | 4,795 | 0% |
|
|
352/
mwg
CTCP Đầu tư Thế giới Di động
|
81.20 | -0.80 | 1,966,700 | 7,513,113 | 1,481,158,630 | 87,954 | 0% |
|
|
353/
imp
CTCP Dược phẩm Imexpharm
|
55.50 | 0.50 | 19,900 | 150,657 | 154,046,775 | 6,840 | 0% |
|
|
354/
vpi
CTCP Đầu tư Văn Phú - INVEST
|
58.30 | -0.40 | 2,153,800 | 1,438,220 | 320,049,577 | 16,483 | 0% |
|
|
355/
vnm
CTCP Sữa Việt Nam
|
62 | -1.10 | 1,185,400 | 3,668,772 | 2,089,955,445 | 119,545 | 0% |
|
|
356/
dhg
CTCP Dược Hậu Giang
|
101.20 | -0.10 | 1,700 | 26,426 | 130,735,941 | 13,530 | 0% |
|
|
357/
sjs
CTCP Đầu tư Phát triển Đô thị và Khu công nghiệp Sông Đà
|
49.20 | 0.70 | 9,000 | 43,407 | 294,994,473 | 10,006 | 0% |
|
|
358/
tmt
CTCP Ô tô TMT
|
13 | 0 | 0 | 35,442 | 36,877,980 | 439 | 0% |
|
|
359/
kos
CTCP KOSY
|
37.20 | 0.20 | 167,600 | 360,324 | 216,481,335 | 8,367 | 0% |
|
|
360/
pdn
CTCP Cảng Đồng Nai
|
112.30 | 0 | 200 | 1,923 | 55,565,862 | 4,630 | 0% |
|
|
361/
tte
CTCP Đầu tư Năng lượng Trường Thịnh
|
33.90 | 0 | 0 | 363 | 28,490,400 | 1,064 | 0% |
|
|
362/
scs
CTCP Dịch vụ Hàng hóa Sài Gòn
|
52.60 | -0.30 | 63,900 | 268,108 | 94,886,982 | 5,684 | 0% |
|
|
363/
vcf
CTCP Vinacafé Biên Hòa
|
307.30 | 0 | 0 | 1,027 | 26,579,135 | 7,748 | 0% |
|
|
364/
hng
CTCP Nông nghiệp Quốc tế Hoàng Anh Gia Lai
|
6.10 | 0.20 | 2,562,100 | 3,898,315 | 1,108,553,895 | 6,984 | 0% |
|
|
365/
bmp
CTCP Nhựa Bình Minh
|
139.60 | 1.10 | 35,600 | 227,904 | 81,259,014 | 11,677 | 0% |
|
|
366/
fpt
CTCP FPT
|
78.70 | 1.70 | 4,257,500 | 5,124,858 | 1,691,729,560 | 161,376 | 0% |
|
|
367/
ast
CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
|
74.40 | 0 | 0 | 18,274 | 45,000,000 | 2,876 | 0% |
|
|
368/
drl
CTCP Thủy điện - Điện Lực 3
|
46.10 | 0 | 0 | 4,872 | 9,500,000 | 535 | 0% |
|
|
369/
nct
CTCP Dịch vụ Hàng hóa Nội Bài
|
92 | -0.40 | 1,900 | 9,736 | 26,166,940 | 2,685 | 0% |
|
|
370/
tdh
CTCP Phát triển Nhà Thủ Đức
|
3.65 | 0.09 | 59,700 | 260,396 | 112,472,707 | 455 | 0% |
|
|
371/
frt
CTCP Bán lẻ Kỹ thuật số FPT
|
150.20 | 1.10 | 51,300 | 533,092 | 170,302,986 | 23,597 | 0% |
|
|
372/
agm
CTCP Xuất nhập khẩu An Giang
|
2.10 | 0 | 0 | 166,134 | 18,200,000 | 31 | 0% |
|
|
373/
hvn
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP
|
22.60 | 0.05 | 278,300 | 3,013,559 | 3,114,394,174 | 77,393 | 0% |
|
|
374/
ftm
CTCP Đầu tư và Phát triển Đức Quân
|
0.60 | 0 | 0 | 68,506 | 50,000,000 | 30 | 0% |
|