| Mã CK | Giá | Thay đổi | KLGD 24h | KLGD 52w | KL Niêm Yết | Vốn Thị Trường (tỷ) | NN sở hữu | Cao/Thấp 52 tuần |
|
1/
gmc
CTCP Garmex Sài Gòn
|
4 | 0 | 0 | 9,177 | 32,950,999 | 155 | 0% |
|
|
2/
tet
CTCP Vải sợi May mặc Miền Bắc
|
50 | 0 | 0 | 207 | 5,702,940 | 285 | 0% |
|
|
3/
kmr
CTCP Mirae
|
2.21 | 0 | 0 | 13,001 | 56,881,443 | 125 | 0% |
|
|
4/
svd
Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại Vũ Đăng
|
4.40 | 0.04 | 400 | 18,700 | 27,605,908 | 125 | 0% |
|
|
5/
eve
CTCP Everpia
|
8.68 | 0.01 | 12,100 | 25,278 | 41,979,773 | 353 | 0% |
|
|
6/
gil
CTCP Sản xuất Kinh doanh và Xuất nhập khẩu Bình Thạnh
|
9.30 | -0.11 | 339,900 | 217,854 | 101,672,690 | 803 | 0% |
|
|
7/
x20
CTCP X20
|
10.60 | 0 | 200 | 2,151 | 17,250,000 | 181 | 0% |
|
|
8/
tcm
CTCP Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành Công
|
15.75 | -0.55 | 979,500 | 1,151,106 | 117,642,562 | 1,746 | 0% |
|
|
9/
gdt
CTCP Chế biến Gỗ Đức Thành
|
16 | 0.05 | 11,200 | 15,796 | 26,465,836 | 418 | 0% |
|
|
10/
sav
CTCP Hợp tác Kinh tế và Xuất nhập khẩu Savimex
|
12.30 | 0 | 500 | 5,725 | 27,335,600 | 334 | 0% |
|
|
11/
tvt
Tổng Công ty Việt Thắng - CTCP
|
15.30 | 0 | 0 | 2,670 | 21,000,000 | 315 | 0% |
|
|
12/
msh
CTCP May Sông Hồng
|
36.30 | 0.30 | 292,900 | 327,613 | 112,521,150 | 3,556 | 0% |
|
|
13/
stk
CTCP Sợi Thế Kỷ
|
8.01 | 0.01 | 17,900 | 17,642 | 154,135,894 | 1,120 | 0% |
|
|
14/
ads
CTCP Damsan
|
7.69 | 0.08 | 27,700 | 91,285 | 76,394,727 | 581 | 0% |
|
|
15/
sha
CTCP Sơn Hà Sài Gòn
|
3.87 | -0.03 | 5,800 | 7,797 | 35,119,009 | 142 | 0% |
|
|
16/
tdt
CTCP Đầu tư và Phát triển TDT
|
6.30 | 0 | 30,100 | 42,750 | 23,896,534 | 151 | 0% |
|
|
17/
tng
CTCP Đầu tư và Thương mại TNG
|
19 | -0.70 | 991,400 | 1,126,987 | 122,604,842 | 2,219 | 0% |
|
|
18/
mhl
CTCP Minh Hữu Liên
|
3.30 | 0 | 0 | 0 | 5,430,923 | 18 | 0% |
|
|
19/
ttf
CTCP Tập đoàn Kỹ nghệ gỗ Trường Thành
|
1.11 | -0.03 | 402,200 | 1,034,054 | 393,548,302 | 516 | 0% |
|
|
20/
ftm
CTCP Đầu tư và Phát triển Đức Quân
|
0.40 | 0 | 0 | 26,655 | 50,000,000 | 20 | 0% |
|