| Mã CK | Giá | Thay đổi | KLGD 24h | KLGD 52w | KL Niêm Yết | Vốn Thị Trường (tỷ) | NN sở hữu | Cao/Thấp 52 tuần |
|
1/
cjc
CTCP Cơ điện Miền Trung
|
19.80 | 0 | 0 | 1,263 | 8,000,000 | 158 | 0% |
|
|
2/
nhh
CTCP Nhựa Hà Nội
|
9.49 | -0.16 | 10,700 | 73,344 | 109,320,000 | 1,060 | 0% |
|
|
3/
ctb
CTCP Chế tạo Bơm Hải Dương
|
16.20 | 0 | 4,300 | 1,348 | 20,520,000 | 339 | 0% |
|
|
4/
ctt
CTCP Chế tạo Máy - Vinacomin
|
15.40 | 0 | 0 | 178 | 4,697,351 | 89 | 0% |
|
|
5/
nag
CTCP Tập đoàn Nagakawa
|
6.90 | 0 | 90,900 | 175,938 | 58,580,178 | 360 | 0% |
|
|
6/
qhd
CTCP Que hàn điện Việt Đức
|
53.80 | 0 | 3,500 | 192 | 6,629,659 | 325 | 0% |
|
|
7/
she
CTCP Phát triển năng lượng Sơn Hà
|
5.80 | -0.50 | 700 | 2,257 | 14,953,271 | 88 | 0% |
|
|
8/
mcg
CTCP Cơ điện và Xây dựng Việt Nam
|
2.20 | -0.10 | 6,000 | 126,035 | 57,510,000 | 94 | 0% |
|